| 4201 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ QL 27 đi đập tràn - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đoạn từ ngã tư - Đến đập tràn (từ thửa 230, 231, tờ bản đồ 63 Đến hết thửa 1, 13, tờ bản đồ 63)
|
940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4202 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ QL 27 đi đập tràn - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường từ nhà ông Ba cà phê - Đến giáp trường Mầm non I (từ thửa 343, 319, tờ bản đồ 63 Đến hết thửa 234, 236, tờ bản đồ 63)
|
465.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4203 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ QL 27 đi đập tràn - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường từ nhà ông Thạnh - Đến giáp đất ông Cảnh (từ thửa 334, 336 Đến hết thửa 262, 274, tờ bản đồ 62)
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4204 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ QL 27 đi đập tràn - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường từ ngã ba hết đất nhà ông Trần Đức Hải (thửa 331, tờ bản đồ 62) - Đến Kênh Tiêu
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4205 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ QL 27 đi đập tràn - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Quế (thửa 102, tờ bản đồ 62) - Đến nhà ông Hòa bến xe (thửa 172, tờ bản đồ 63)
|
855.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4206 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ QL 27 đi đập tràn - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường từ hết đất nhà ông Lanh (hết thửa 291, tờ bản đồ 62), Mương Tiêu
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4207 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ QL 27 đi đập tràn - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường Khu Trung Tâm Thương Mại lô R41 - Đến lô B21, B8, I 18, H19, R20, G1
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4208 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ QL 27 đi đập tràn - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường Khu Trung Tâm Thương Mại còn lại
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4209 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ QL 27 đi đập tràn - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường từ vật liệu xây dựng sang (hết thửa 148, tờ bản đồ 62) - Mương Tiêu
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4210 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ QL 27 đi đập tràn - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường từ quán Quyền Lưỡng (hết thửa 355, 886, tờ bản đồ 61) - Mương Tiêu (phía đông chợ Lâm Hà)
|
4.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4211 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ QL 27 đi đập tràn - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường từ Ngân Hàng (hết thửa 211, 294, tờ bản đồ 61) - mương tiêu
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4212 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ QL 27 đi đập tràn - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường từ ngã 4 Long Hương (hết thửa 229, 302, tờ bản đồ 59) - Đến ruộng khu phố Bồ Liêng (thửa 415, tờ bản đồ 59)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4213 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ QL 27 đi đập tràn - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường từ vật liệu xây dựng Lâm Hà (thửa 144,167, tờ bản đồ 56) - Đến hết đường vào xóm ông Du Hành (thửa 29, 70, tờ bản đồ 56)
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4214 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ nhà ông Trác (thửa 01, tờ bản đồ 56 (giáp trại giống) đi nghĩa trang dân tộc khu phố Bồ Liêng - Se Nhắc - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Từ hết đất nhà ông Dui (hết thửa 05, tờ bản đồ 56) - Đến cống N1, 1 (hết thửa 1224, tờ bản đồ 30)
|
570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4215 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ nhà ông Trác (thửa 01, tờ bản đồ 56 (giáp trại giống) đi nghĩa trang dân tộc khu phố Bồ Liêng - Se Nhắc - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Cổng N1, 1 - Đến xóm trẻ tổ dân phố Tiên Phong (thửa 2315, 889, tờ bản đồ 34)
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4216 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ ngã ba bệnh viện đi đoàn kết - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Từ hết nhà ông Hiện QL 27 (hết thửa 201, 140, tờ bản đồ 69) - Đến cống N1 - 9 (hết thửa 41, tờ bản đồ 69)
|
1.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4217 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ ngã ba bệnh viện đi đoàn kết - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Cống N1 - 9 - Đến ngã 3 ông Tống Văn Dũng (thửa 400, 404, tờ bản đồ 27)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4218 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ ngã ba bệnh viện đi đoàn kết - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đoạn còn lại (từ hết thửa 400, 404, tờ bản đồ 27 - Đến hết thửa 1439, 1533, tờ bản đồ 32 và thửa 940, 2264, tờ bản đồ 34)
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4219 |
Huyện Lâm Hà |
Đường đi ngã ba Nam Hà - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Từ hết đất nhà ông Bùi Thanh Chương (hết thửa 21, 23, tờ bản đồ 80) - Đến trạm biến áp 110 KV (hết thửa 83, 75, tờ bản đồ 52
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4220 |
Huyện Lâm Hà |
Đường đi ngã ba Nam Hà - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
- Đoạn còn lại (từ hết thửa 83, 75, tờ bản đồ 52 - Đến giáp xã Nam Hà thửa 150, 8, tờ bản đồ 44)
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4221 |
Huyện Lâm Hà |
Đường nhánh của Đinh Văn - Ba Cảng - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường từ nhà ông Hào (thửa 499, tờ bản đồ 63) - Đến hết đường (thửa 673, tờ bản đồ 63)
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4222 |
Huyện Lâm Hà |
Đường nhánh của Đinh Văn - Ba Cảng - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường từ nhà ông Nguyễn Thanh Trúc (thửa 248, 305, tờ bản đồ 71) - Đến hết đường (thửa 131, tờ bản đồ 71)
|
318.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4223 |
Huyện Lâm Hà |
Đường nhánh của Đinh Văn - Ba Cảng - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường từ nhà ông Hồ Đức Vinh (thửa 119, 126, tờ bản đồ 76) - Đến hết đường (thửa 135, tờ bản đồ 76 và thửa 43, tờ bản đồ 81)
|
345.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4224 |
Huyện Lâm Hà |
Đường nhánh của Đinh Văn - Ba Cảng - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường từ nhà ông Ha PúB (thửa 37, tờ bản đồ 81) - Đến hết đường (thửa 65, tờ bản đồ 81)
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4225 |
Huyện Lâm Hà |
Đường nhánh của Đinh Văn - Ba Cảng - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường từ nhà ông Minh Hoàng (thửa 51, tờ bản đồ 82) - Đến hết đường (thửa 627, tờ bản đồ 12)
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4226 |
Huyện Lâm Hà |
Đường nhánh của Đinh Văn - Ba Cảng - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường từ nhà ông Nhung (thửa 285, 281, tờ bản đồ 84) - Đến hết đường (thửa 429, tờ bản đồ 12)
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4227 |
Huyện Lâm Hà |
Đường nhánh của Đinh Văn - Ba Cảng - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường từ nhà ông Trần Đình Hạ (thửa 297, 64, tờ bản đồ 67) - Đến hết đường (thửa 150, tờ bản đồ 67)
|
411.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4228 |
Huyện Lâm Hà |
Đường nhánh của Đinh Văn - Ba Cảng - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường từ trường Đinh Văn V (thửa 170, 171, tờ bản đồ 67) - Đến hết đường (thửa 1110, 1145, tờ bản đồ 20)
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4229 |
Huyện Lâm Hà |
Đường nhánh của Đinh Văn - Ba Cảng - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường từ nhà ông Đinh Văn Tiến (hết thửa 331, tờ bản đồ 67) - Đến hết đường (thửa 353, tờ bản đồ 67)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4230 |
Huyện Lâm Hà |
Đường nhánh của Đinh Văn - Ba Cảng - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường từ nhà ông Nguyễn Quang Việt (thửa 371, tờ bản đồ 67) - Đến hết đường (thửa 370, tờ bản đồ 67)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4231 |
Huyện Lâm Hà |
Đường nhánh của Đinh Văn - Ba Cảng - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường từ nhà ông Miền (thửa 11,14, tờ bản đồ 71) - Đến hết đường (hết thửa 175, tờ bản đồ 20)
|
465.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4232 |
Huyện Lâm Hà |
Đường nhánh của Đinh Văn - Ba Cảng - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường từ nhà bà Nguyễn Thị Tuyên (thửa 254, 255, tờ bản đồ 67) - Đến hết đường (thửa 349)
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4233 |
Huyện Lâm Hà |
Đường nhánh của Đinh Văn - Ba Cảng - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường từ nhà bà Khưu Thị Hưu (thửa 322, 323, tờ bản đồ 68) - Đến hết đường (thửa 459, tờ bản đồ 68)
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4234 |
Huyện Lâm Hà |
Đường nhánh của Đinh Văn - Ba Cảng - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường từ nhà ông Nguyễn Long (thửa 345, tờ bản đồ 68) - Đến hết đường (thửa 454, tờ bản đồ 68)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4235 |
Huyện Lâm Hà |
Đường nhánh của Đinh Văn - Ba Cảng - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường từ nhà bà Lê Thị Hậu (thửa 369, tờ bản đồ 68) - Đến hết đường (thửa 339, tờ bản đồ 68)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4236 |
Huyện Lâm Hà |
Đường nhánh của Đinh Văn - Ba Cảng - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường từ nhà ông Phương (thửa 196, 173, tờ bản đồ 71) - Đến hết đường (thửa 192, tờ bản đồ 71)
|
435.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4237 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ cống ông Hữu (thửa 46, tờ bản đồ 76) - hết tổ dân phố ContáchĐăng - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường từ cống ông Hữu (thửa 28, 54, tờ bản đồ 76)- hết đất nhà ông Trương Đồng (thửa 407, tờ bản đồ 20)
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4238 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ cống ông Hữu (thửa 46, tờ bản đồ 76) - hết tổ dân phố ContáchĐăng - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Từ hết nhà ông Trương Đông hết đất nhà ông Tư Sài Gòn (hết thửa 158, tờ bản đồ 12)
|
465.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4239 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ cống ông Hữu (thửa 46, tờ bản đồ 76) - hết tổ dân phố ContáchĐăng - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Từ hết đất nhà ông Tư Sài Gòn - Đến sông Đa Dâng.
|
372.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4240 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ cống ông Hữu (thửa 46, tờ bản đồ 76) - hết tổ dân phố ContáchĐăng - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Từ nhà ông Diệu (thửa 160, 451, tờ bản đồ 83) - Đến hết đường (thửa 192, tờ bản đồ 83)
|
345.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4241 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ cống ông Hữu (thửa 46, tờ bản đồ 76) - hết tổ dân phố ContáchĐăng - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường từ nhà ông Đỗ Văn Dũng (thửa 46, 63, tờ bản đồ 83) - Đến hết đường (thửa 214, 336, tờ bản đồ 84)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4242 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ cống ông Hữu (thửa 46, tờ bản đồ 76) - hết tổ dân phố ContáchĐăng - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường từ hết đất nhà bà Liệp (thửa 343, tờ bản đồ 86 - cống N1/10) - Đến hết đường (thửa 36, tờ bản đồ 8)
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4243 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ cống ông Hữu (thửa 46, tờ bản đồ 76) - hết tổ dân phố ContáchĐăng - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường từ quán ông Vinh (thửa 56, tờ bản đồ 88) - Đến hết đất ông Lóng (thửa 162, tờ bản đồ 90)
|
324.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4244 |
Huyện Lâm Hà |
Đường từ cống ông Hữu (thửa 46, tờ bản đồ 76) - hết tổ dân phố ContáchĐăng - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường từ ngã tư xạc bình (hết thửa 151, 162, tờ bản đồ 82) - Đến quán ông Hữu Anh (thửa 304, 288, tờ bản đồ 86)
|
363.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4245 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường nhánh của TL725 - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường từ ngã ba nhà máy nước (thửa 13, tờ bản đồ 57) - Đến hết đường
|
321.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4246 |
Huyện Lâm Hà |
Các đường nhánh của TL725 - THỊ TRẤN ĐINH VĂN |
Đường từ ngã ba xưởng cưa ông Huệ (thửa 11, 12, tờ bản đồ 58) - Đến hết đường
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4247 |
Huyện Lâm Hà |
Đất dọc đường tỉnh lộ 725 - Đường Điện Biên Phủ - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ giáp xã Mê Linh - Đến ngã 3 đi trường tiểu học Từ Liêm
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4248 |
Huyện Lâm Hà |
Đất dọc đường tỉnh lộ 725 - Đường Điện Biên Phủ - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ ngã 3 đường vào Trường tiểu học Từ Liêm - Đến ngã ba đi THCS Từ Liêm
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4249 |
Huyện Lâm Hà |
Đất dọc đường tỉnh lộ 725 - Đường Điện Biên Phủ - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ ngã ba đi trường THCS Từ Liêm - Đến giáp vườn Chè (hết thửa 282 và 331, tờ bản đồ 25)
|
5.502.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4250 |
Huyện Lâm Hà |
Đất dọc đường tỉnh lộ 725 - Đường Điện Biên Phủ - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ vườn Chè (thửa 60, tờ bản đồ 25) - Đến ngã ba Đông Anh II (ông Viên)
|
8.247.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4251 |
Huyện Lâm Hà |
Đất dọc đường tỉnh lộ 725 - Đường Điện Biên Phủ - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ ngã ba đường Đông Anh II (ông Viên) - Đến Trạm biến thế điện Thị trấn Nam Ban
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4252 |
Huyện Lâm Hà |
Đất dọc đường tỉnh lộ 725 - Đường Điện Biên Phủ - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ hết Trạm biến thế điện Thị trấn Nam Ban - Đến cầu Xay xát (hết thửa 282 và 266, tờ bản đồ 36)
|
8.247.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4253 |
Huyện Lâm Hà |
Đất dọc đường tỉnh lộ 725 - Đường Điện Biên Phủ - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ cầu Xay xát (thửa 281 và 267, tờ bản đồ 36) - Đến ngã 4 đường đi vào khu Chi Lăng - Thành Công (ngã tư nông trường 4 cũ)
|
5.502.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4254 |
Huyện Lâm Hà |
Đất dọc đường tỉnh lộ 725 - Đường Điện Biên Phủ - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ ngã 4 (nông trường 4 cũ) - Đến trụ sở UBND Thị Trấn Nam Ban hiện nay (ngã ba cổng tổ dân phố văn hóa Ba Đình)
|
6.417.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4255 |
Huyện Lâm Hà |
Đất dọc đường tỉnh lộ 725 - Đường Điện Biên Phủ - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ ngã ba cổng văn hóa Ba Đình - Đến Gia Lâm (cầu Thác Voi)
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4256 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên xã - THỊ TRẤN NAM BAN |
Ngã ba Đông Từ (thửa 146, tờ bản đồ 23) - Đến ngã 4 Hùng Vương (thửa 141, 400, tờ bản đồ 23)
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4257 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên xã - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ ngã 4 Hùng Vương (thửa 209, 26, tờ bản đồ 23) - Đến giáp xã Đông Thanh
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4258 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên xã - THỊ TRẤN NAM BAN |
Đoạn từ ngã 4 Nông trường 4 cũ (thửa 33, 35, tờ bản đồ 37) - Đến ngã ba đường vào xóm Bắc Hà (Chi Lăng III) (thửa 04 bản đồ 32)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4259 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên xã - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ ngã ba vào xóm Bắc Hà (Chi Lăng III) (thửa 300, 253, tờ bản đồ 32) - Đến ngã 3 Chi Lăng II (giáp xã Nam Hà và Thác Voi) (thửa 147, tờ bản đồ 31)
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4260 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên xã - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ ngã ba Chi Lăng II (đi xã Nam Hà và Thác Voi) (thửa 03, tờ bản đồ 31) - Đến Dốc Võng (giáp xã Nam Hà) (thửa 113, tờ bản đồ 31)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4261 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên xã - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ bùng binh đường ĐT 725 (thửa 194, tờ bản đồ 56) - Đến cổng chùa Linh Ẩn (thửa 44, tờ bản đồ 57)
|
1.580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4262 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên xã - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ cổng chùa Linh Ẩn (thửa 42, tờ bản đồ 57) - Đến đỉnh dốc công an (thửa 28, 90, tờ bản đồ 57)
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4263 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên xã - THỊ TRẤN NAM BAN |
Đường từ đỉnh dốc Công An (hết thửa 28, 90, tờ bản đồ 57) - Đến ngã ba Chi Lăng 2 (đi xã Nam Hà - thác voi) (thửa 301, 336, tờ bản đồ 57)
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4264 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên xã - THỊ TRẤN NAM BAN |
Đường từ ngã tư Nông trường 4 cũ (thửa 134, tờ bản đồ 38) - Đến cầu Thanh Trì (giáp xã Đông Thanh)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4265 |
Huyện Lâm Hà |
Đường liên xã - THỊ TRẤN NAM BAN |
Đường từ ngã ba ĐT 725 nhà bà Nguyễn Thị Hoạt (hết thửa 89 , tờ bản đồ 2) - Đến ngã 3 nhà ông Trần Văn Cải (hết thửa 47, tờ bản đồ 2)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4266 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Đường từ ngã ba ĐT 725 (hết thửa 99, tờ bản đồ 12) - Đến trường tiểu học Từ Liêm (thửa 207, tờ bản đồ 14)
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4267 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ giáp trường tiểu học Từ Liêm (thửa 15, 13, tờ bản đồ 14) - Đến hồ Từ Liêm (thửa 378, 261, tờ bản đồ 14)
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4268 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Đường từ ngã 4 Hùng Vương (thửa 138, 132, tờ bản đồ 26) - Đến cầu Đông Anh 3 (thửa 252, 253, tờ bản đồ 26).
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4269 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Đường từ ngã 3 Đông Anh II (Nhà ông Biên, thửa 26, 95, tờ bản đồ 25) - Đến ngã 3 Liên Do (thửa 170, tờ bản đồ 22)
|
570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4270 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Đường từ ngã ba (cổng nhà văn hóa tổ dân phố Đông Anh I xuống sình 78 Đông Anh 1) - Đến trường tiểu học Nam Ban II
|
2.287.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4271 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Đường từ giáp trường tiểu học Nam Ban II (thửa 70, tờ bản đồ 24) - Đến hồ Bãi Công tổ dân phố Thành Công (thửa 168, 169, tờ bản đồ 24)
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4272 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Đường từ sau chợ Thăng Long đất nhà ông Thuấn (thửa 351, 361, tờ bản đồ 36) - Đến hết đất nhà bà Lê Thị Trọng (thửa 45,118, tờ bản đồ 34)
|
570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4273 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Đường từ ngã ba đối diện cổng trường tiểu học Nam Ban I đường liên khu Trưng Vương - Thăng Long (thửa 194, 197, tờ bản đồ 50) - Đến cổng vào tổ dân phố văn hóa Trưng Vương (Phân viện Nam Ban, thửa 147,151, tờ bản đồ 51)
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4274 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Đường từ ngã 3 Chi Lăng I giáp đường nhựa (thửa 276, 279, tờ bản đồ 32) - Đến hồ Bãi Công - Thành Công (thửa 204, 205, tờ bản đồ 32)
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4275 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Đường từ ngã 4 vào trường mầm non II (thửa 14, tờ bản đồ 49) - Đến chùa Linh Ẩn (thửa 139, tờ bản đồ 56)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4276 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Đường từ tổ dân phố cổng nhà văn hóa Ba Đình (thửa 286, 288, tờ bản đồ 56) vào trường THPT Thăng Long (thửa 254, 115, tờ bản đồ 56)
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4277 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Đường từ ngã ba cổng nhà văn hóa tổ dân phố Bạch Đằng (thửa 21, tờ bản đồ 38) - Đến ngã 3 đường liên tổ dân phố Bạch Đằng - Thăng Long (thửa 211, 29, tờ bản đồ 43).
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4278 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Đường từ ngã ba xóm Hà Bắc (thửa 140, tờ bản đồ 19) - Đến giáp xã Mê Linh (thửa 1, 2, tờ bản đồ 16)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4279 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Đường từ ngã ba nhà ông Hữu (thửa 79, 80, tờ bản đồ 19) - Đến ngã ba đi xóm Hà Bắc (cạnh Nhà trẻ tổ dân phố Chi Lăng III, thửa 76,97, tờ bản đồ 17)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4280 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Đường từ hồ Bãi Công (thửa 204, 205, tờ bản đồ 19) - Đến giáp xã Mê Linh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4281 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Đường từ ngã ba (sân bóng Chi Lăng II - III, thửa 137, 138, tờ bản đồ 18) - Đến ngã ba đường đi Nam Hà (thửa 228, 110, tờ bản đồ 31).
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4282 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Đường từ ngã ba nhà ông sắc (thửa 246, tờ bản đồ 25) - Đến ngã ba giáp đất nhà ông An Đông Anh 4 (thửa 119, 291, tờ bản đồ 25)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4283 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Đường từ ngã ba giáp nhà ông An Đông Anh 4 (hết thửa 119, 291, tờ bản đồ 25) - Đến giáp xã Đông Thanh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4284 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Đường từ ngã ba giáp nhà ông Luận - Hiệp (thửa 371, 408, tờ bản đồ 21) - Đến hồ Từ Liêm (thửa 441, 380, tờ bản đồ 21)
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4285 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Đường từ ngã ba trường THCS Từ Liêm (thửa 100, tờ bản đồ 23) - Đến ngã ba đi Đông Anh I, hồ Từ Liêm
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4286 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Đường từ hồ Từ Liêm (từ thửa 274, tờ bản đồ 21) - Đến đường liên tổ dân phố Đông Anh I (thửa 312, 56, tờ bản đồ 21)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4287 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Đường từ ngã ba giáp quán sửa xe ông Cấn Đình Dũng - Đến Trường TH Nam Ban II
|
1.992.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4288 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Đường ngã ba giáp nhà ông Hễ (thửa 261, 260, tờ bản đồ 31) - Đến ngã ba giáp đất nhà ông Tuyển (hết thửa 182, tờ bản đồ 31)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4289 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Đường từ ngã ba nhà văn hóa Bạch Đằng (thửa 410, 198, tờ bản đồ 38) - Đến thửa 231, tờ bản đồ 33 (Sình 78 khu Đông Anh I)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4290 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ ngã ba đất nhà ông Tràn Quang Cải (thửa 61, tờ bản đồ 11) - Đến Hồ Từ Liêm 2 (thửa 250, tờ bản đồ 15)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4291 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ ngã ba TL 725 nhà Tình, Hải (thửa 331, 194, tờ bản đồ 12) - Đến ngã ba TL 725 nhà văn hóa Từ Liêm 1 (thửa 239, 246, tờ bản đồ 12)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4292 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ ngã ba TL 725 nhà văn hóa Từ Liêm 2 (thửa 74, tờ bản đồ 14) - Đến giáp xã Mê Linh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4293 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ cầu Đông Anh 3 (thửa 237, 238, tờ bản đồ 08) - Đến giáp xã Mê Linh
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4294 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ ngã ba TL 725 nhà Cúc , Ảnh (thửa 100, 102, tờ bản đồ 25) - Đến ngã ba trường TH Nam Ban 2 (thửa 127, 129, tờ bản đồ 24)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4295 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ ngã ba Hồ Văn Bảo (thửa 311, 241, tờ bản đồ 38) - Đến đỉnh dốc ông Tải (thửa 137, tờ bản đồ 43)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4296 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ ngã ba TL 725 nhà Trung, Thanh (thửa 251, 252, tờ bản đồ 51) - Đến ngã ba nhà ông Toản, Thước (thửa 246, 240, tờ bản đồ 51)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4297 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ ngã ba TL 725 giáp trụ sở UBND Thị Trấn Nam Ban (thửa 339, 368, tờ bản đồ 56) - Đến giáp xã Gia Lâm (Cầu Treo)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4298 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ ngã 4 trường Mầm non 2 (thửa 128, 131, tờ bản đồ 49) - Đến ngã ba nhà ông Đỗ Văn Lộc (thửa 256, 265, tờ bản đồ 56)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4299 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ ngã ba nhà tình nghĩa (thửa 297,29, tờ bản đồ 41) - Đến đất nhà ông Nguyễn Xuân Hùng (thửa 141, 142, tờ bản đồ 40)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4300 |
Huyện Lâm Hà |
Đường Liên Thôn khu tổ dân phố - THỊ TRẤN NAM BAN |
Từ ngã ba nhà văn hóa Chi Lăng 1 (thửa 337, 465, TBĐ 33) - Đến nhà ông Trần Như Nhung (thửa 459, 447, TBĐ 20)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |