| 3301 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 861, tờ bản đồ 75 - Đến ngã tư cạnh thửa 644, tờ bản đồ 72
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3302 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 767, tờ bản đồ 75 - Đến giáp thửa 1544, tờ bản đồ 75
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3303 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã tư cạnh thửa 878, tờ bản đồ 70 - Đến ngã ba cạnh thửa 766, tờ bản đồ 72
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3304 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Khuyến - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Trần Hưng Đạo - Đến đường Mai Hắc Đế và đường hẻm 12 Nguyễn Khuyến
|
6.792.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3305 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Khuyến - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Mai Hắc Đế và hẻm 12 Nguyễn Khuyến (cạnh thửa 98, tờ bản đồ 71) - Đến đường hẻm giáp thửa 194, tờ bản đồ 71 và giáp thửa 352, tờ bản đồ 72
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3306 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Khuyến - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ thửa 194, tờ bản đồ 71 và thửa 352, tờ bản đồ 72 - Đến đường Hoàng Văn Thụ
|
3.968.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3307 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Khuyến - Thị trấn Liên Nghĩa |
Hẻm 12 Nguyễn Khuyến (đối diện đường Mai Hắc Đế)
|
690.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3308 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Khuyến - Thị trấn Liên Nghĩa |
Hẻm 22 Nguyễn Khuyến - nối đường Nguyễn Khuyến và đường Trần Nguyên Hãn (cạnh thửa 194, tờ bản đồ 71)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3309 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trần Nguyên Hãn - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường Trần Nguyên Hãn
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3310 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trần Nguyên Hãn - Thị trấn Liên Nghĩa |
Các đường hẻm của đường Trần Nguyên Hãn
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3311 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Tuệ Tĩnh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 379, tờ bản đồ 71 - Đến hết thửa 488 và giáp thửa 449, tờ bản đồ 71
|
2.632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3312 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Tuệ Tĩnh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 488 và từ thửa 449, tờ bản đồ 71 - Đến Hoàng Văn Thụ
|
2.488.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3313 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Tuệ Tĩnh - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 450, tờ bản đồ 71 - Đến hết đường
|
688.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3314 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Ngô Mây - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ Quốc lộ 20 - Đến hết trường tiểu học Nam Sơn và hết thửa 134, tờ bản đồ 69
|
1.448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3315 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Ngô Mây - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp trường tiểu học Nam Sơn và giáp thửa 134, tờ bản đồ 69 - Đến đường Hoàng Văn Thụ
|
1.416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3316 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Ngô Mây - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 134, tờ bản đồ 69 - Đến hết đường
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3317 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hồ Xuân Hương - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ Quốc lộ 20 - Đến đường hẻm cạnh thửa 51, tờ bản đồ 83 (nhà ông Anh)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3318 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hồ Xuân Hương - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường hẻm cạnh thửa 51, tờ bản đồ 83 (nhà ông Anh) - Đến đường Hàn Thuyên
|
1.192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3319 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hồ Xuân Hương - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Hàn Thuyên - Đến đường hẻm cạnh thửa 350, tờ bản đồ 67
|
1.056.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3320 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hồ Xuân Hương - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường hẻm cạnh thửa 350, tờ bản đồ 67 - Đến ngã ba đi miếu Thổ công (cạnh thửa 293, tờ bản đồ 67)
|
1.008.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3321 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hồ Xuân Hương - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba đi miếu Thổ công (cạnh thửa 293, tờ bản đồ 67) và giáp thửa 346, tờ bản đồ 67 - Đến trại Gia Chánh (giáp thửa 109, tờ bản đồ 66)
|
896.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3322 |
Huyện Đức Trọng |
Các đường hẻm của đường Hồ Xuân Hương - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm gần mương nước (cạnh thửa 354, tờ bản đồ 87) chạy theo bờ hồ - Đến ngã ba Lý Thái Tổ - Quốc lộ 20
|
888.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3323 |
Huyện Đức Trọng |
Các đường hẻm của đường Hồ Xuân Hương - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 423, tờ bản đồ 87 - Đến ngã ba cạnh thửa 118, tờ bản đồ 87
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3324 |
Huyện Đức Trọng |
Các đường hẻm của đường Hồ Xuân Hương - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 22, tờ bản đồ 87 (nhà ông Thành) - Đến ngã ba cạnh thửa 356, tờ bản đồ 87
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3325 |
Huyện Đức Trọng |
Các đường hẻm của đường Hồ Xuân Hương - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 07, tờ bản đồ 83 (nhà ông Thọ) - Đến ngã ba cạnh thửa 125, tờ bản đồ 83
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3326 |
Huyện Đức Trọng |
Các đường hẻm của đường Hồ Xuân Hương - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 350, tờ bản đồ 67
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3327 |
Huyện Đức Trọng |
Các đường hẻm của đường Hồ Xuân Hương - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 272, tờ bản đồ 67 - Đến ngã ba giáp đất Trại Gia Chánh (cạnh thửa 143, tờ bản đồ 67)
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3328 |
Huyện Đức Trọng |
Các đường hẻm của đường Hồ Xuân Hương - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 143, tờ bản đồ 67 - Đến ngã ba đối diện thửa 138, tờ bản đồ 66
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3329 |
Huyện Đức Trọng |
Các đường hẻm của đường Hồ Xuân Hương - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 299, tờ bản đồ 67
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3330 |
Huyện Đức Trọng |
Các đường hẻm của đường Hồ Xuân Hương - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm đi miếu Thổ công (cạnh thửa 293, tờ bản đồ 67) - Đến hết thửa 1028; 1031; 993, tờ bản đồ 83
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3331 |
Huyện Đức Trọng |
Các đường hẻm của đường Hồ Xuân Hương - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 1172, tờ bản đồ 83 - Đến giáp thửa 1117, tờ bản đồ 83
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3332 |
Huyện Đức Trọng |
Các đường hẻm của đường Hồ Xuân Hương - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 264, tờ bản đồ 67 - Đến ngã ba cạnh thửa 143, tờ bản đồ 67
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3333 |
Huyện Đức Trọng |
Các đường hẻm của đường Hồ Xuân Hương - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 110, tờ bản đồ 66 - Đến ngã ba cạnh thửa 118, tờ bản đồ 66
|
590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3334 |
Huyện Đức Trọng |
Các đường hẻm của đường Hồ Xuân Hương - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 353, tờ bản đồ 67 - Đến ngã ba cạnh thửa 188, tờ bản đồ 67
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3335 |
Huyện Đức Trọng |
Các đường hẻm của đường Hồ Xuân Hương - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 144, tờ bản đồ 67 - Đến giáp thửa 65, tờ bản đồ 67; Đến ngã ba cạnh thửa 386, tờ bản đồ 67 theo hai hướng Đến ngã ba cạnh 03 thửa 530 tờ bản đồ 67 và Đến ngã ba cạnh 02 t
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3336 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hàn Thuyên - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
744.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3337 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hàn Thuyên - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 164, tờ bản đồ 67 - Đến hết thửa 187, tờ bản đồ 67; Đến hết thửa 469, tờ bản đồ 67
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3338 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hàn Thuyên - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 496, tờ bản đồ 67 - Đến giáp thửa 102; Đến hết thửa 461, tờ bản đồ 67
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3339 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hàn Thuyên - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 384 và 391, tờ bản đồ 67 - Đến ngã ba cạnh thửa 376 theo hai hướng Đến hết thửa 379; Đến ngã ba cạnh thửa 65, tờ bản đồ 67; Đến ngã ba cạnh thửa 72, tờ bản đồ 67; Đến ngã tư cạn
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3340 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hàn Thuyên - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã tư cạnh thửa 37, tờ bản đồ 67 - Đến giáp thửa 324, tờ bản đồ 67
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3341 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hàn Thuyên - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 59, tờ bản đồ 67 - Đến giáp thửa 482, tờ bản đồ 67
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3342 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hàn Thuyên - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 24, tờ bản đồ 67
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3343 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đập tràn Cao Thái - Đến hết ngã ba cạnh thửa 193 và 205, tờ bản đồ 58
|
992.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3344 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 694, tờ bản đồ 58 - Đến hết thửa 1016, tờ bản đồ 29
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3345 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 1016, tờ bản đồ 29 - Đến ngã tư cạnh thửa 435, tờ bản đồ 29
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3346 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ cầu - Đến ngã ba cạnh thửa 205, tờ bản đồ 58
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3347 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 205, tờ bản đồ 58 - Đến ngã ba cạnh thửa 890, tờ bản đồ 33
|
984.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3348 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm từ thửa 1630, tờ bản đồ 62 đi thửa 1664 - Đến hết thửa 1668; 1818, tờ bản đồ 62 (khu phân lô) và giáp thửa 668, tờ bản đồ 58
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3349 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã tư thửa 538, tờ bản đồ 62 - Đến giáp thửa 1717, tờ bản đồ 62
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3350 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 1876, tờ bản đồ 62 - Đến giáp thửa 65 và hết thửa 1947, tờ bản đồ 62
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3351 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 1616, tờ bản đồ 62 - Đến hết thửa 1961, tờ bản đồ 62; Đến hết thửa 533, tờ bản đồ 62 và Đến giáp thửa 1089, tờ bản đồ 62
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3352 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba thửa 1954, tờ bản đồ 62 - Đến hết thửa 225, 56, và 61, tờ bản đồ 62
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3353 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 927, tờ bản đồ 33 - Đến hết thửa 1185, tờ bản đồ 33
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3354 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 890, tờ bản đồ 33 - Đến hết thửa 698 và Đến hết thửa 925, tờ bản đồ 33
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3355 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 890, tờ bản đồ 33 - Đến ngã ba mương thủy lợi (cạnh thửa 1125, tờ bản đồ 33)
|
776.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3356 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 504, tờ bản đồ 33 - Đến giáp thửa 549, tờ bản đồ 33
|
488.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3357 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 395, tờ bản đồ 33 - Đến hết thửa 375, tờ bản đồ 33; Đến hết thửa 409, tờ bản đồ 33
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3358 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba mương thủy lợi (cạnh thửa 1125, tờ bản đồ 33) - Đến hết thửa 1154, tờ bản đồ 16
|
912.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3359 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 20, tờ bản đồ 33 - Đến ngã tư cạnh thửa 435, tờ bản đồ 29
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3360 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba mương thủy lợi (cạnh thửa 1125, tờ bản đồ 33) - Đến hết thửa 1109, tờ bản đồ 33
|
632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3361 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 1109, tờ bản đồ 33 - Đến ngã ba cạnh thửa 1122, tờ bản đồ 33
|
584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3362 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 486, tờ bản đồ 33 - Đến hết thửa 579, tờ bản đồ 33
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3363 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ thửa 1122, tờ bản đồ 33 - Đến hết thửa 258, tờ bản đồ 62
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3364 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ thửa 1122, tờ bản đồ 33 - Đến hết thửa 66, tờ bản đồ 63
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3365 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba đường qua cầu rẽ phải - Đến cống - cạnh thửa 161, tờ bản đồ 74
|
936.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3366 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ cống - cạnh thửa 161, tờ bản đồ 74 - Đến ngã ba cạnh thửa 209, tờ bản đồ 74 và thửa 634, tờ bản đồ 78
|
904.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3367 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 167 và 716, tờ bản đồ 74 - Đến ngã ba cạnh thửa 1405, tờ bản đồ 62
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3368 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 171, tờ bản đồ 74 - Đến ngã ba hết thửa 1461, tờ bản đồ 62
|
712.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3369 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 209, tờ bản đồ 74 và thửa 634, tờ bản đồ 78 - Đến ngã ba cạnh thửa 1459, tờ bản đồ 62
|
712.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3370 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 545, tờ bản đồ 78 - Đến hết thửa 124, tờ bản đồ 74
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3371 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh trường học (thửa 269, tờ bản đồ 78) - Đến ngã ba hết thửa 72, tờ bản đồ 78
|
712.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3372 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 1459, tờ bản đồ 62 - Đến hết thửa 1198 và 1137, tờ bản đồ 62
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3373 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 1459, tờ bản đồ 62 - Đến hết thửa 1589, tờ bản đồ 62; Đến giáp thửa 1352, tờ bản đồ 62
|
488.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3374 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 1605, tờ bản đồ 62 - Đến hết thửa 1531, tờ bản đồ 62; Đến hết thửa 1596, tờ bản đồ 62
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3375 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 209, tờ bản đồ 74 và thửa 634, tờ bản đồ 78 - Đến suối - cạnh thửa 602, tờ bản đồ 74
|
584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3376 |
Huyện Đức Trọng |
Khu Nam sông Đa Nhim - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ suối - cạnh thửa 602, tờ bản đồ 74 - Đến giáp xã Phú Hội (hết thửa 152, tờ bản đồ 103)
|
552.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3377 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khu quy hoạch dân cư Lô 90 - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
3.632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3378 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Lai - Khu quy hoạch dân cư Lô 90 - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
2.792.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3379 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Đình Chinh - Khu quy hoạch dân cư Lô 90 - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
3.632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3380 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trần Đại Nghĩa - Khu quy hoạch dân cư Lô 90 - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
2.096.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3381 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lưu Hữu Phước - Khu quy hoạch dân cư Lô 90 - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
2.792.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3382 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Tôn Thất Thuyết - Khu quy hoạch dân cư Lô 90 - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
3.632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3383 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Bà Huyện Thanh Quan - Khu quy hoạch dân cư Lô 90 - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
2.792.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3384 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Thi Sách - Khu quy hoạch dân cư Lô 90 - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
2.096.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3385 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Công Trứ - Khu quy hoạch dân cư Lô 90 - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
3.632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3386 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Tôn Thất Tùng - Khu quy hoạch dân cư Lô 90 - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
2.792.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3387 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Lương Bằng - Khu quy hoạch dân cư Lô 90 - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
3.632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3388 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Văn Siêu - Khu quy hoạch dân cư Lô 90 - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
2.096.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3389 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khu quy hoạch dân cư Lô 90 - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
2.792.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3390 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Ngọc Hồi - Khu quy hoạch dân cư Lô 90 - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
2.792.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3391 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lương Thế Vinh - Khu quy hoạch dân cư Lô 90 - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
2.096.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3392 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Thị Định - Khu quy hoạch dân cư Lô 90 - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
3.632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3393 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Đại Hành - Khu quy hoạch dân cư Lô 90 - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
2.792.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3394 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Đống Đa - Khu quy hoạch dân cư Lô 90 - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
2.792.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3395 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Xí - Khu quy hoạch dân cư Lô 90 - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
2.792.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3396 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Đức Thọ - Khu quy hoạch dân cư Lô 90 - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
2.792.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3397 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Dã Tượng - Khu quy hoạch dân cư Lô 90 - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
2.096.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3398 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Võ Chí Công - Khu quy hoạch dân cư Lô 90 - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
3.632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3399 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Mạc Đĩnh Chi - Khu quy hoạch dân cư Lô 90 - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
2.096.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3400 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Thái Bình - Khu quy hoạch dân cư Lô 90 - KHU TÂY NAM SƠN - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
2.096.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |