| 3201 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường hẻm cạnh thửa 133, tờ bản đồ 88 (Trường Mẫu giáo Họa Mi - phân hiệu Nam Sơn) và thửa 265, tờ bản đồ 88 - Đến đường hẻm cạnh thửa 248, tờ bản đồ 88 và hết thửa 177, tờ bản đồ 88
|
1.752.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3202 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường hẻm cạnh thửa 248, tờ bản đồ 88 và giáp thửa 177, tờ bản đồ 88 - Đến Quốc lộ 20
|
1.792.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3203 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 455, tờ bản đồ 72 - Đến giáp thửa 586, tờ bản đồ 72 và Đến ngã ba cạnh thửa 925, tờ bản đồ 72
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3204 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 925, tờ bản đồ 72 - Đến hết thửa 61, tờ bản đồ 72; Đến giáp thửa 75, tờ bản đồ 72; Đến giáp thửa 844, tờ bản đồ 72 và Đến giáp thửa 1075, tờ bản đồ 72
|
568.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3205 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 1076, tờ bản đồ 72 - Đến hết thửa 1063, tờ bản đồ 72
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3206 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 573, tờ bản đồ 71 - Đến ngã ba hết thửa 638, tờ bản đồ 72
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3207 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 413, tờ bản đồ 71 - Đến ngã ba hết thửa 526 và 600, tờ bản đồ 71
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3208 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 400, tờ bản đồ 71
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3209 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm 201 Hoàng Văn Thụ (cạnh thửa 287, tờ bản đồ 73) - Đến ngã ba cạnh thửa 434, tờ bản đồ 73)
|
584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3210 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm từ cạnh thửa 05, tờ bản đồ 91 qua thửa 114, tờ bản đồ 91 - Đến hết thửa 127, tờ bản đồ 91; qua thửa 114, tờ bản đồ 91 Đến hết thửa 36, tờ bản đồ 91 và Đến ngã ba hết thửa 341, tờ bản đồ 73
|
584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3211 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 295, tờ bản đồ 69 - Đến giáp thửa 174, tờ bản đồ 69
|
584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3212 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 210, tờ bản đồ 88 (cạnh nhà tình thương) - Đến ngã ba cạnh thửa 105, tờ bản đồ 86 và Đến ngã ba giữa hai thửa 177 và 306, tờ bản đồ 90
|
584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3213 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 142, tờ bản đồ 88 (nhà ông Đường) - Đến ngã ba hết thửa 427, tờ bản đồ 88
|
584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3214 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 143, tờ bản đồ 88 - Đến ngã ba cạnh thửa 145, tờ bản đồ 88
|
584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3215 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 145, tờ bản đồ 88 - Đến ngã ba hết thửa 87, tờ bản đồ 88; Đến ngã ba cạnh thửa 101, tờ bản đồ 88
|
496.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3216 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 157, tờ bản đồ 88 - Đến ngã ba hết thửa 44, tờ bản đồ 88
|
496.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3217 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 466, tờ bản đồ 88 - Đến ngã ba cạnh thửa 295, tờ bản đồ 88
|
584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3218 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Hoàng Văn Thụ - Đến cống (hết thửa 320, tờ bản đồ 88)
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3219 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ cống (giáp thửa 320, tờ bản đồ 88) - Đến ngã ba cạnh thửa 256, tờ bản đồ 87
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3220 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 456, tờ bản đồ 72 - Đến giáp thửa 526, tờ bản đồ 72 và hết thửa 939, tờ bản đồ 72
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3221 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 491, tờ bản đồ 72 - Đến giáp thửa 562, tờ bản đồ 72
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3222 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 910, tờ bản đồ 72 - Đến giáp thửa 956, tờ bản đồ 70
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3223 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 657, tờ bản đồ 72 - Đến hết thửa 655, tờ bản đồ 72
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3224 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 667, tờ bản đồ 72 - Đến hết thửa 313, tờ bản đồ 72
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3225 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 358, tờ bản đồ 72 - Đến hết thửa 690, tờ bản đồ 72
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3226 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm 145 - cạnh thửa 16, tờ bản đồ 73 - Đến hết thửa 41, tờ bản đồ 73; Đến hết thửa 380, tờ bản đồ 73
|
568.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3227 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 187, tờ bản đồ 73 - Đến hết thửa 158, tờ bản đồ 73; Đến hết thửa 395, tờ bản đồ 73
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3228 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 321, tờ bản đồ 73 - Đến hết thửa 315, tờ bản đồ 73
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3229 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 302, tờ bản đồ 69 - Đến hết thửa 427, tờ bản đồ 88
|
570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3230 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 253, tờ bản đồ 88 - Đến giáp thửa 311, tờ bản đồ 88
|
570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3231 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 383, tờ bản đồ 88 - Đến hết thửa 380, tờ bản đồ 88
|
570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3232 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 248, tờ bản đồ 88 - Đến mương nước (cạnh thửa 298, tờ bản đồ 88)
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3233 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 300, tờ bản đồ 88 - Đến hết thửa 310, tờ bản đồ 86
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3234 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 395, tờ bản đồ 88 - Đến giáp thửa 328, tờ bản đồ 88; Đến hết thửa 336, tờ bản đồ 88
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3235 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã tư cạnh thửa 169, tờ bản đồ 87 - Đến giáp thửa 328, tờ bản đồ 88
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3236 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 174, tờ bản đồ 88 - Đến giáp thửa 244, tờ bản đồ 88
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3237 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 108, tờ bản đồ 88 - Đến giáp thửa 80, tờ bản đồ 88
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3238 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Cô Bắc - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Hoàng Văn Thụ - Đến đường Cô Giang
|
816.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3239 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Cô Bắc - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Cô Giang - Đến ngã ba giáp thửa 864, tờ bản đồ 70
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3240 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Cô Bắc - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba giáp thửa 864, tờ bản đồ 70 - Đến ngã ba cạnh thửa 186, tờ bản đồ 90
|
712.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3241 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Cô Bắc - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 186, tờ bản đồ 90 - Đến hết thửa 1115, tờ bản đồ 90
|
584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3242 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Cô Bắc - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 864, tờ bản đồ 70 - Đến giáp thửa 585, tờ bản đồ 70
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3243 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Cô Bắc - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 947, tờ bản đồ 70 - Đến hết thửa 502, tờ bản đồ 70
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3244 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Cô Bắc - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 809, tờ bản đồ 70 (đối diện thửa 87, tờ bản đồ 91) - Đến hết đường
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3245 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Cô Bắc - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 116, tờ bản đồ 91 - Đến hết đường
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3246 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Cô Bắc - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 186, tờ bản đồ 90 - Đến mương nước
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3247 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Cô Bắc - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 1075, tờ bản đồ 90 - Đến hết thửa 1087, tờ bản đồ 90
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3248 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Cô Bắc - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 1120, tờ bản đồ 90 - Đến mương nước
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3249 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Cô Giang - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
696.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3250 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hai Tháng Tư - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
6.376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3251 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nối đường Hai Tháng Tư và đường Hai Bà Trưng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Hai Tháng Tư - Đến đường Ngô Gia Tự
|
2.816.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3252 |
Huyện Đức Trọng |
Đường nối đường Hai Tháng Tư và đường Hai Bà Trưng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Ngô Gia Tự - Đến đường Hai Bà Trưng
|
2.392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3253 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Ngô Gia Tự - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
7.856.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3254 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hai Bà Trưng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Thống Nhất - Đến đường hẻm hết thửa 917, tờ bản đồ 57 và đường hẻm hết thửa 288, tờ bản đồ 57
|
14.976.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3255 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hai Bà Trưng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường hẻm giáp thửa 917, tờ bản đồ 57 và đường hẻm giáp thửa 288, tờ bản đồ 57 - Đến ngã ba hết thửa 340, tờ bản đồ 57 và giáp thửa 294, tờ bản đồ 57
|
16.928.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3256 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hai Bà Trưng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba giáp thửa 340, tờ bản đồ 57 và thửa 294, tờ bản đồ 57 - Đến đường Phạm Văn Đồng
|
18.096.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3257 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hải Thượng Lãn Ông - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Thống Nhất - Đến đường Nguyễn Viết Xuân
|
14.824.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3258 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hải Thượng Lãn Ông - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Nguyễn Viết Xuân - Đến ngã ba hết thửa 365, tờ bản đồ 57
|
16.328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3259 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hải Thượng Lãn Ông - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 365, tờ bản đồ 57 - Đến đường Phạm Văn Đồng
|
18.128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3260 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Duy Tân - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường Duy Tn
|
14.824.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3261 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Anh Xuân - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Thống Nhất - Đến đường Nguyễn Viết Xuân
|
14.824.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3262 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Anh Xuân - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Nguyễn Viết Xuân - Đến đường giáp chợ lồng B
|
16.416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3263 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lê Anh Xuân - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường giáp chợ lồng B - Đến đường Phạm Văn Đồng
|
18.096.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3264 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trần Hưng Đạo - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ Thống Nhất - Đến đường Nguyễn Viết Xuân
|
11.984.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3265 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trần Hưng Đạo - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 562, tờ bản đồ 57 - Đến giáp thửa 804, tờ bản đồ 60
|
936.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3266 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trần Hưng Đạo - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Nguyễn Viết Xuân - Đến hết Ngân hàng Đầu tư và đường Lý Thường Kiệt
|
14.872.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3267 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trần Hưng Đạo - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp Ngân hàng Đầu tư và đường Lý Thường Kiệt - Đến đường Phan Huy Chú và đường Mai Hắc Đế
|
11.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3268 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trần Hưng Đạo - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Phan Huy Chú và đường Mai Hắc Đế - Đến đường Nguyễn Khuyến và giáp thửa 02, tờ bản đồ 71
|
11.264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3269 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trần Hưng Đạo - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Nguyễn Khuyến và thửa 02, tờ bản đồ 71 - Đến Quốc lộ 20
|
11.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3270 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trần Cao Vân - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
7.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3271 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Mai Hắc Đế - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
7.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3272 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Đinh Công Tráng - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
2.368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3273 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Ngô Thì Nhậm - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
2.024.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3274 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Viết Xuân - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
16.552.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3275 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phạm Văn Đồng - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
20.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3276 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Công Hoan - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
8.688.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3277 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Công Hoan - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 534, tờ bản đồ 57 - Đến hết đường
|
1.616.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3278 |
Huyện Đức Trọng |
Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường nối đường Nguyễn Công Hoan và đường Trần Hưng Đạo (sau Ngân hàng Đầu tư)
|
5.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3279 |
Huyện Đức Trọng |
Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường từ đường Phạm Văn Đồng theo hướng thửa 867, tờ bản đồ 57 - Đến hết đường
|
6.928.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3280 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Phan Huy Chú - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
8.664.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3281 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Trần Hưng Đạo - Đến đường Đinh Công Tráng
|
6.688.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3282 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Đinh Công Tráng - Đến ngã ba hết thửa 50, tờ bản đồ 75 và hết thửa 59, tờ bản đồ 75
|
6.088.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3283 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 50, tờ bản đồ 75 và hết thửa 59, tờ bản đồ 75 - Đến đường Ngô Thì Nhậm và giáp trường Mẫu giáo Sơn Ca (thửa 297, tờ bản đồ 72)
|
5.136.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3284 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 50, tờ bản đồ 72 - Đến hết đường
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3285 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Ngô Thì Nhậm và trường Mẫu giáo Sơn Ca - Đến đường Hoàng Văn Thụ
|
3.824.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3286 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trần Quốc Toản - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ Trần Hưng Đạo - Đến đường Đinh công Tráng và giáp thửa 727, tờ bản đồ 57
|
6.808.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3287 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trần Quốc Toản - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Đinh Công Tráng và thửa 727, tờ bản đồ 57 - Đến giáp thửa 144, tờ bản đồ 72
|
6.424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3288 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trần Quốc Toản - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 144, tờ bản đồ 72 - Đến bờ tường vật tư (hết thửa 248, tờ bản đồ 72) và Đến đường Nguyễn Khuyến
|
5.704.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3289 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trần Quốc Toản - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 251, tờ bản đồ 72 và đường hẻm cạnh thửa 315, tờ bản đồ 72
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3290 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trần Quốc Toản - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 244, tờ bản đồ 72 - Đến giáp thửa 284, tờ bản đồ 72
|
568.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3291 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Trần Quốc Toản - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 902, tờ bản đồ 72
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3292 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Ngô Đức Kế - Thị trấn Liên Nghĩa |
|
3.928.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3293 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Trần Hưng Đạo - Đến hết thửa 37, tờ bản đồ 72
|
7.752.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3294 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 37, tờ bản đồ 72 - Đến đường Trần Quốc Toản
|
7.088.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3295 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Trần Quốc Toản - Đến đường Hoàng Văn Thụ
|
4.328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3296 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Hoàng Văn Thụ - Đến hết thửa 470, tờ bản đồ 72 và ngã ba giáp thửa 573, tờ bản đồ 72
|
1.192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3297 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 470, tờ bản đồ 72 và ngã ba cạnh thửa 573, tờ bản đồ 72 - Đến ngã ba cạnh thửa 856, tờ bản đồ 75 và hết thửa 752, tờ bản đồ 75
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3298 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 856, tờ bản đồ 75 và giáp thửa 752, tờ bản đồ 75 - Đến đường Nguyễn Đình Chiểu
|
992.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3299 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 477, tờ bản đồ 72 - Đến ngã ba đối diện thửa 766, tờ bản đồ 72
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3300 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 573, tờ bản đồ 72 qua ngã ba đối diện thửa 635, tờ bản đồ 72 - Đến hết thửa 1075, tờ bản đồ 72 và Đến hết thửa 1090, tờ bản đồ 72
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |