| 3101 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hà giang - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Thống Nhất - Đến mương nước cạnh thửa 118, tờ bản đồ 95
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3102 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hà giang - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ mương nước cạnh thửa 118, tờ bản đồ 95 - Đến ngã tư hết thửa 123, tờ bản đồ 95
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3103 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hà giang - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đoạn còn lại của đường Hà Giang Từ ngã tư - Đến hết thửa 42 và giáp thửa 136
|
616.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3104 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hà giang - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 1130, tờ bản đồ 95 - Đến giáp thửa 1128, 286, tờ bản đồ 95
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3105 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hà giang - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ thửa 286, tờ bản đồ 95 - Đến giáp thửa 232, tờ bản đồ 95
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3106 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hà giang - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 126, tờ bản đồ 95 - Đến ngã ba cạnh thửa 226, tờ bản đồ 95
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3107 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hà giang - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 131; đường hẻm cạnh thửa 133, tờ bản đồ 95 - Đến giáp thửa 231, tờ bản đồ 95
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3108 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Bạch Đằng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Thống Nhất - Đến mương nước cạnh thửa 419, tờ bản đồ 95
|
832.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3109 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Bạch Đằng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ mương nước cạnh thửa 419, tờ bản đồ 95 - Đến ngã ba hết thửa 445, tờ bản đồ 95
|
696.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3110 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Bạch Đằng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 445, tờ bản đồ 95 - Đến ngã ba hết thửa 517 và hết thửa 1043, tờ bản đồ 94
|
552.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3111 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Bạch Đằng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba giáp thửa 517, tờ bản đồ 94 - Đến hết thửa 594 và giáp thửa 216, 217, tờ bản đồ 94
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3112 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Bạch Đằng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 1080, tờ bản đồ 95 - Đến đường Nguyễn Bá Ngọc (cạnh thửa 1016, tờ bản đồ 95)
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3113 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Bạch Đằng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 445, tờ bản đồ 95 - Đến hết thửa 1110, tờ bản đồ 95
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3114 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Bạch Đằng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 600, tờ bản đồ 95
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3115 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Bạch Đằng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 519, tờ bản đồ 94 - Đến hết thửa 659, tờ bản đồ 94
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3116 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Bạch Đằng - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 1059 và 1086, tờ bản đồ 94 - Đến hết thửa 300, tờ bản đồ 94
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3117 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Bá Ngọc - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Thống Nhất - Đến hết thửa 54, tờ bản đồ 96
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3118 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Bá Ngọc - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 54, tờ bản đồ 96 - Đến ngã ba Trường Tiểu học Nguyễn Bá Ngọc
|
728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3119 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Bá Ngọc - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba Trường Tiểu học Nguyễn Bá Ngọc rẽ phải - Đến ngã ba cạnh thửa 1016, tờ bản đồ 95
|
592.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3120 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Bá Ngọc - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba trường tiểu học Nguyễn Bá Ngọc rẽ trái - Đến hết thửa 188, tờ bản đồ 96
|
592.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3121 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Bá Ngọc - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 1016, tờ bản đồ 95 - Đến ngã ba cạnh thửa 615, tờ bản đồ 94
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3122 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Bá Ngọc - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 182, tờ bản đồ 96 - Đến hết thửa 177, tờ bản đồ 96
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3123 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Bá Ngọc - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 1093, tờ bản đồ 94
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3124 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Bá Ngọc - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 913, tờ bản đồ 94 - Đến hết thửa 1190, tờ bản đồ 94
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3125 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Bá Ngọc - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 871, tờ bản đồ 94 - Đến hết thửa 908, 928, tờ bản đồ 94
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3126 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Bá Ngọc - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 123, tờ bản đồ 96 - Đến hết thửa 119, tờ bản đồ 96; Đến ngã ba cạnh thửa 87, 104, tờ bản đồ 96
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3127 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Bá Ngọc - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 830, tờ bản đồ 94
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3128 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Bá Ngọc - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 1084; đường hẻm cạnh thửa 865, tờ bản đồ 95 - Đến giáp thửa 834, tờ bản đồ 95
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3129 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 930, tờ bản đồ 95 - Đến đường Hà Giang
|
624.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3130 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Hà Giang - Đến đường Lê Lợi
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3131 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Lê Lợi - Đến đường Quang Trung
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3132 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Quang Trung - Đến đường Ngô Quyền
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3133 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Ngô Quyền - Đến đường Võ Thị Sáu
|
976.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3134 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Võ Thị Sáu - Đến đường Lê Thánh Tông
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3135 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Lê Thánh Tông - Đến đường Cù Chính Lan
|
1.312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3136 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Cù Chính Lan - Đến đường Bùi Thị Xuân
|
1.368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3137 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Hàm Nghi - Đến đường Phan Chu Trinh
|
1.232.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3138 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm 151 (hẻm Chí Linh) - Từ thửa 449, tờ bản đồ 75 - Đến giáp thửa 372, tờ bản đồ 75
|
664.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3139 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 442, tờ bản đồ 60 - Đến hết đường
|
592.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3140 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ Hoàng Văn Thụ - Đến đường Lý Thường Kiệt (Hàng Gianh)
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3141 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Lý Thường Kiệt (Hàng Gianh) - Đến CLB Văn hóa Thể thao
|
728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3142 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp CLB Văn hóa Thể thao (thửa 1587, tờ bản đồ 76) - Đến hết thửa 408, tờ bản đồ 95
|
790.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3143 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 975, tờ bản đồ 75 - Đến giáp thửa 993, tờ bản đồ 75
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3144 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 377, tờ bản đồ 76 - Đến ngã ba cạnh thửa 1959, tờ bản đồ 76
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3145 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Tư giáp thửa 408, tờ bản đồ 95 - Đến hết thửa 561, tờ bản đồ 95
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3146 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 517, tờ bản đồ 75
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3147 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh nhà thờ Tùng Nghĩa (thửa 263, tờ bản đồ 95) - Đến giáp thửa 183, tờ bản đồ 95
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3148 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp xã Phú Hội - Đến ngã ba giáp thửa 144, tờ bản đồ 93 và hết thửa 147, tờ bản đồ 93
|
1.472.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3149 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 144, tờ bản đồ 93 và giáp thửa 147, tờ bản đồ 93 - Đến đường Nguyễn Bá Ngọc và hết thửa 08, tờ bản đồ 93
|
1.552.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3150 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Nguyễn Bá Ngọc và giáp thửa 08, tờ bản đồ 93 - Đến đường hẻm cạnh thửa 791, tờ bản đồ 95 và hết thửa 753, tờ bản đồ 95
|
1.864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3151 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường hẻm cạnh thửa 791, tờ bản đồ 95 và giáp thửa 753, tờ bản đồ 95 - Đến đường vào nhà thờ Tùng Nghĩa và hết thửa 361, tờ bản đồ 95
|
2.024.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3152 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường vào nhà thờ Tùng Nghĩa và giáp thửa 361, tờ bản đồ 95 - Đến hết thửa 282, tờ bản đồ 95 và ngã ba cạnh thửa 274, tờ bản đồ 95
|
2.216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3153 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 282, tờ bản đồ 95 và ngã ba cạnh thửa 274, tờ bản đồ 95 - Đến đường Hà Giang và hết thửa 66, tờ bản đồ 95
|
2.456.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3154 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Hà Giang và giáp thửa 66, tờ bản đồ 95 - Đến ngã tư cạnh thửa 1676, tờ bản đồ 76
|
2.728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3155 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã tư cạnh thửa 1676, tờ bản đồ 76 - Đến đường Lê Lợi
|
2.832.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3156 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Lê Lợi - Đến ngã tư cạnh thửa 1235, tờ bản đồ 76
|
3.168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3157 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã tư cạnh thửa 1235, tờ bản đồ 76 - Đến đường Quang Trung
|
3.336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3158 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Quang Trung - Đến hết thửa 883, tờ bản đồ 76 (nhà số 390) và hết thửa 893, tờ bản đồ 76
|
3.856.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3159 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 883, tờ bản đồ 76 (nhà số 390) và giáp thửa 893, tờ bản đồ 76 (nhà số 525) - Đến đường Ngô Quyền
|
3.888.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3160 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Ngô Quyền - Đến ngã ba cạnh thửa 398, tờ bản đồ 76 (cây đa) và hết thửa 407, tờ bản đồ 76
|
4.392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3161 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 398, tờ bản đồ 76 (cây đa) và giáp thửa 407, tờ bản đồ 76 - Đến đường Võ Thị Sáu và hết trụ sở Tổ dân phố 35 (thửa 2139, tờ bản đồ 76)
|
4.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3162 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Võ Thị Sáu và giáp trụ sở Tổ Dân phố 35 (thửa 2139, tờ bản đồ 76) - Đến hết thửa 32, tờ bản đồ 76 và hết thửa 36, tờ bản đồ 76
|
4.952.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3163 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 32, tờ bản đồ 76 và giáp thửa 36, tờ bản đồ 76 - Đến đường Tô Hiệu
|
5.208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3164 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Tô Hiệu - Đến đường Kim Đồng
|
5.952.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3165 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Kim Đồng - Đến cổng vào trường Tiểu học Kim Đồng và hết thửa 524, tờ bản đồ 75
|
6.128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3166 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ cổng vào trường Tiểu học Kim Đồng và giáp thửa 524, tờ bản đồ 75 - Đến ngã tư Hoàng Văn Thụ - Lê Thánh Tông
|
6.288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3167 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã tư Hoàng Văn Thụ - Lê Thánh Tông - Đến ngã ba vào nhà Văn hóa và hết thửa 108, tờ bản đồ 75
|
8.448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3168 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba vào nhà Văn hóa và giáp thửa 108, tờ bản đồ 75 - Đến đường Nguyễn Du và hết thửa 1070, tờ bản đồ 60
|
8.624.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3169 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Nguyễn Du và giáp thửa 1070, tờ bản đồ 60 - Đến đường Trần Hưng Đạo và hết thửa 698, tờ bản đồ 60
|
9.624.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3170 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Trần Hưng Đạo và giáp thửa 698, tờ bản đồ 60 - Đến đường Lê Anh Xuân và hết thửa 594, tờ bản đồ 60
|
10.136.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3171 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Lê Anh Xuân và giáp thửa 594, tờ bản đồ 60 - Đến đường Hai Bà Trưng
|
10.336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3172 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Hai Bà Trưng - Đến đường Hàm Nghi và hết thửa 180, tờ bản đồ 57
|
10.336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3173 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Hàm Nghi và giáp thửa 180, tờ bản đồ 57 - Đến đường Nguyễn Thái Học
|
9.912.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3174 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Nguyễn Thái Học - Đến đường Tô Hiến Thành
|
9.744.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3175 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Tô Hiến Thành - Đến đường Nguyễn Thiện Thuật
|
9.568.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3176 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh nhà số 21 Thống Nhất (cạnh Ngọc Thạnh) - cạnh thửa số 50, tờ bản đồ 55
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3177 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm 27 Thống Nhất - cạnh thửa 868, tờ bản đồ 55 - Đến giáp thửa 53, tờ bản đồ 59
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3178 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 40 Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ Thống Nhất - Đến ngã tư nối Hai Bà Trưng và đường Hai Tháng Tư
|
2.128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3179 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 40 Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã tư nối Hai Bà Trưng và đường Hai Tháng Tư - Đến hết đường
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3180 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 40 Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 369, tờ bản đồ 95 (cạnh cây xăng) - Đến giáp thửa 392, tờ bản đồ 95
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3181 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 40 Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 751, tờ bản đồ 95 - Đến mương nước
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3182 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 40 Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 775, tờ bản đồ 95 - Đến đường Nguyễn Bá Ngọc (hết thửa 1067, tờ bản đồ 95); từ ngã ba cạnh thửa 789, tờ bản đồ 95 Đến giáp thửa 836, tờ bản đồ 95; từ ngã ba cạnh thửa 822
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3183 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 40 Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 84, tờ bản đồ 93 - Đến hết thửa 61, tờ bản đồ 93 và Đến hết thửa 53, tờ bản đồ 93
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3184 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 40 Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 144, tờ bản đồ 93 - Đến giáp thửa 159, tờ bản đồ 96; Đến đường Nguyễn Bá Ngọc (hết thửa 134, tờ bản đồ 96)
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3185 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 40 Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 206, tờ bản đồ 93 - Đến hết thửa 240, tờ bản đồ 93; Đến giáp thửa 279, tờ bản đồ 96
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3186 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 40 Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 282, tờ bản đồ 95
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3187 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 40 Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 742, tờ bản đồ 95
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3188 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 40 Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 815, tờ bản đồ 95 - Đến ngã ba cạnh thửa 836, tờ bản đồ 95
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3189 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 40 Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 918, tờ bản đồ 95
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3190 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 40 Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 214, tờ bản đồ 96 - Đến giáp thửa 102, tờ bản đồ 96
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3191 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 40 Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 225, tờ bản đồ 93
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3192 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Thống Nhất - Đến đường Nguyễn Bỉnh Khiêm và giáp trường Nguyễn Trãi
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3193 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Nguyễn Bỉnh Khiêm và trường Nguyễn Trãi - Đến đường Lý Thường Kiệt
|
3.088.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3194 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Lý Thường Kiệt - Đến đường hẻm cạnh thửa 491, tờ bản đồ 72 (nhà ông Sập) và hết thửa 385, tờ bản đồ 72 (nhà bà Thu)
|
2.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3195 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường hẻm cạnh thửa 491, tờ bản đồ 72 và giáp thửa 385, tờ bản đồ 72 - Đến đường Trần Nguyên Hãn và hết thửa 836, tờ bản đồ 72
|
2.672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3196 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Trần Nguyên Hãn và giáp thửa 836, tờ bản đồ 72 - Đến đường hẻm cạnh thửa 413, tờ bản đồ 71 (nhà bà Lích) và hết thửa 647, tờ bản đồ 71
|
2.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3197 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường hẻm cạnh thửa 413, tờ bản đồ 71 và giáp thửa 647, tờ bản đồ 71 - Đến đường Tuệ Tĩnh và đường hẻm cạnh nhà số 147 (cạnh thửa 16, tờ bản đồ 73)
|
2.544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3198 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Tuệ Tĩnh và đường hẻm cạnh nhà số 147 (cạnh thửa 16, tờ bản đồ 73) - Đến đường Cô Bắc và hết thửa 149, tờ bản đồ 73
|
2.232.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3199 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Cô Bắc và giáp thửa 149, tờ bản đồ 73 - Đến đường Ngô Mây và đường hẻm cạnh nhà số 209 (cạnh thửa 321, tờ bản đồ 73)
|
2.032.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3200 |
Huyện Đức Trọng |
Đường Hoàng Văn Thụ - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Ngô Mây và đường hẻm cạnh nhà số 209 (cạnh thửa 321, tờ bản đồ 73) - Đến đường hẻm cạnh thửa 133, tờ bản đồ 88 (Trường Mẫu giáo Họa Mi - phân hiệu Nam Sơn) và giáp thửa 265, tờ bản đồ 88
|
1.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |