| 2801 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Chu Văn An và thửa 517, tờ bản đồ 28 - Đến đường Nguyễn Tri Phương và hết thửa 871, tờ bản đồ 26 (thửa 385 gốc, tờ 26))
|
8.576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2802 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Nguyễn Tri Phương và giáp nhà số 308 - Đến đường hẻm 282 Quốc lộ 20 và hết thửa 594, tờ bản đồ 26 (thửa 240 gốc)
|
8.392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2803 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường hẻm 282 Quốc lộ 20 và giáp thửa 594, tờ bản đồ 26 - Đến đường Nguyễn Thị Minh Khai và hết thửa 76, tờ bản đồ 30
|
7.744.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2804 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Nguyễn Thị Minh Khai và giáp thửa 76, tờ bản đồ 30 - Đến hẻm cạnh thửa 63, tờ bản đồ 30 và hết thửa 21, tờ bản đồ 30
|
7.512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2805 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường hẻm cạnh thửa 63, tờ bản đồ 30 và giáp thửa 21, tờ bản đồ 30 - Đến đường Cao Bá Quát và đường vào sân bay
|
7.288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2806 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Cao Bá Quát và đường vào sân bay - Đến hết Tịnh xá Phi Lai và hết Công an huyện
|
7.064.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2807 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp Tịnh xá Phi Lai và giáp Công an huyện - Đến hết thửa 47, tờ bản đồ 15 và hết đất Công ty Điện lực
|
6.856.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2808 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 47, tờ bản đồ 15 và giáp Cty Điện lực - Đến hết trường Tiểu học Lý Tự Trọng và hết thửa 10, tờ bản đồ 15
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2809 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp trường Tiểu học Lý Tự Trọng và giáp thửa 10, tờ bản đồ 15 - Đến hết thửa 177 và 227, tờ bản đồ 13
|
6.688.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2810 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 177 và 227, tờ bản đồ 13 - Đến đường Trần Khắc Chung và hết đất thửa 102, tờ bản đồ 17
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2811 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Trần Khắc Chung và giáp thửa 102, tờ bản đồ 17 - Đến đường Nguyễn Trường Tộ và giáp thửa 41, tờ bản đồ 18
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2812 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Nguyễn Trường Tộ và thửa 41, tờ bản đồ 18 - Đến đường Lê Thị Pha và hết thửa 476, tờ bản đồ 07
|
4.672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2813 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Lê Thị Pha và giáp thửa 476, tờ bản đồ 07 - Đến đường hẻm 26 Quốc lộ 20 (cạnh thửa 335, tờ bản đồ 07) và hết thửa 412, tờ bản đồ 07
|
4.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2814 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường hẻm 26 Quốc lộ 20 (cạnh thửa 335, tờ bản đồ 07) và giáp thửa 412, tờ bản đồ 07 - Đến giáp xã Hiệp Thạnh
|
3.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2815 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 1185 Quốc lộ 20 (ranh Phú Hội - Liên Nghĩa đi Phú Hội) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 525, tờ bản đồ 101 (cạnh xưởng cưa) - Đến hết thửa 558, tờ bản đồ 101
|
592.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2816 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 1185 Quốc lộ 20 (ranh Phú Hội - Liên Nghĩa đi Phú Hội) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 558, tờ bản đồ 101 - Đến ngã ba cạnh thửa 904, tờ bản đồ 101
|
584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2817 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 1122 Quốc lộ 20 (ranh Phú Hội - Liên Nghĩa đi Tân Phú) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 241, tờ bản đồ 100 - Đến ngã ba giáp thửa 163, tờ bản đồ 100
|
592.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2818 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 1122 Quốc lộ 20 (ranh Phú Hội - Liên Nghĩa đi Tân Phú) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 163, tờ bản đồ 100 - Đến ngã tư cạnh thửa 19, tờ bản đồ 98; Đến ngã bã cạnh thửa 53, tờ bản đồ 100
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2819 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 1110 Quốc lộ 20 (cạnh nhà Mai Linh Thi) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 137, tờ bản đồ 100 - Đến ngã tư cạnh thửa 94, tờ bản đồ 100
|
592.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2820 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 1110 Quốc lộ 20 (cạnh nhà Mai Linh Thi) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã tư cạnh thửa 94, tờ bản đồ 100 - Đến ngã ba cạnh thửa 140, tờ bản đồ 100; Đến hết thửa 64, tờ bản đồ 100
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2821 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 1064 Quốc lộ 20 (cổng Văn hóa Cụm 1) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 908, tờ bản đồ 101 - Đến ngã tư cạnh thửa 38, tờ bản đồ 100 (nhà số 1064/10)
|
592.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2822 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 1064 Quốc lộ 20 (cổng Văn hóa Cụm 1) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã tư cạnh thửa 38, tờ bản đồ 100 đi theo hướng thửa 339, tờ bản đồ 100 - Đến hết đường; Đến hết thửa 110 và hết thửa 966, tờ bản đồ 101
|
496.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2823 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 1064 Quốc lộ 20 (cổng Văn hóa Cụm 1) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 110 và giáp thửa 966, tờ bản đồ 101 - Đến hết thửa 513 và 677, tờ bản đồ 83
|
472.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2824 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 1064 Quốc lộ 20 (cổng Văn hóa Cụm 1) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 494, tờ bản đồ 83 - Đến hết thửa 862, tờ bản đồ 83
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2825 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 1064 Quốc lộ 20 (cổng Văn hóa Cụm 1) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 614, tờ bản đồ 83 - Đến giáp thửa 758, tờ bản đồ 83
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2826 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 1064 Quốc lộ 20 (cổng Văn hóa Cụm 1) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 22, tờ bản đồ 100 - Đến ngã ba cạnh thửa 357, tờ bản đồ 82
|
472.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2827 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 1064 Quốc lộ 20 (cổng Văn hóa Cụm 1) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã tư cạnh thửa 38, tờ bản đồ 100 (nhà số 1064/10) - Đến mương nước cạnh thửa 89 và thửa 238, tờ bản đồ 100
|
496.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2828 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 1064 Quốc lộ 20 (cổng Văn hóa Cụm 1) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 243, tờ bản đồ 100 - Đến mương nước cạnh thửa 248, tờ bản đồ 82
|
496.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2829 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 1064 Quốc lộ 20 (cổng Văn hóa Cụm 1) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 58, tờ bản đồ 100 theo hướng đi thửa 182, tờ bản đồ 100 - Đến hết đường
|
472.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2830 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 1064 Quốc lộ 20 (cổng Văn hóa Cụm 1) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 70, tờ bản đồ 100 - Đến hết thửa 41, tờ bản đồ 100 (nhà ông Síu)
|
472.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2831 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba cạnh thửa 299, tờ bản đồ 101 đến ngã ba cạnh thửa 394, tờ bản đồ 101 |
Từ ngã ba cạnh thửa 299, tờ bản đồ 101 - Đến ngã ba cạnh thửa 394, tờ bản đồ 101
|
592.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2832 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba cạnh thửa 299, tờ bản đồ 101 đến ngã ba cạnh thửa 394, tờ bản đồ 101 |
Từ ngã ba cạnh thửa 394, tờ bản đồ 101 - Đến ngã ba cạnh thửa 626, tờ bản đồ 101
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2833 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba cạnh thửa 299, tờ bản đồ 101 đến ngã ba cạnh thửa 394, tờ bản đồ 101 |
Từ ngã ba cạnh thửa 626, tờ bản đồ 101 - Đến ngã ba đường nhựa thôn Phú Trung, xã Phú Hội
|
568.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2834 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm cạnh cây xăng Liên Nghĩa - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 19, tờ bản đồ 101 - Đến thửa hết thửa 938, tờ bản đồ 101 và Đến giáp thửa 939, tờ bản đồ 101
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2835 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm cạnh cây xăng Liên Nghĩa - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 998, tờ bản đồ 101 - Đến ngã ba (giáp thửa 394, tờ bản đồ 101)
|
584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2836 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm cạnh cây xăng Liên Nghĩa - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 876, tờ bản đồ 101 - Đến hết thửa 191, tờ bản đồ 101
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2837 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm cạnh cây xăng Liên Nghĩa - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 186, tờ bản đồ 101 - Đến hết thửa 854, tờ bản đồ 101 và Đến hết thửa 264, tờ bản đồ 101
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2838 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm cạnh cây xăng Liên Nghĩa - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 1146, tờ bản đồ 83 - Đến hết thửa 538, tờ bản đồ 83 và giáp thửa 554, tờ bản đồ 83
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2839 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm cạnh cây xăng Liên Nghĩa - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 405, tờ bản đồ 83 (cà phê Việt Đức) - Đến ngã ba cạnh thửa 344, tờ bản đồ 83
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2840 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 966 Quốc lộ 20 (gần trụ sở Tổ dân phố 50) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 715, tờ bản đồ 83 - Đến đường hẻm cạnh thửa 393, tờ bản đồ 83
|
616.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2841 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 966 Quốc lộ 20 (gần trụ sở Tổ dân phố 50) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 393, tờ bản đồ 83 - Đến hết thửa 1142, tờ bản đồ 83 và Đến giáp thửa 423, tờ bản đồ 83
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2842 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 966 Quốc lộ 20 (gần trụ sở Tổ dân phố 50) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 717, tờ bản đồ 83 đi ngã ba cạnh thửa 164, tờ bản đồ 83 - Đến hết thửa 130, tờ bản đồ 83 và Đến hết thửa 689, tờ bản đồ 83
|
584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2843 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 966 Quốc lộ 20 (gần trụ sở Tổ dân phố 50) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường hẻm cạnh thửa 393, tờ bản đồ 83 - Đến ngã ba cạnh thửa 233, tờ bản đồ 83
|
592.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2844 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 966 Quốc lộ 20 (gần trụ sở Tổ dân phố 50) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 233, tờ bản đồ 83 - Đến mương nước cạnh thửa 248, tờ bản đồ 82
|
584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2845 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 966 Quốc lộ 20 (gần trụ sở Tổ dân phố 50) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 393, tờ bản đồ 82 - Đến hết thửa 235, tờ bản đồ 82
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2846 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 966 Quốc lộ 20 (gần trụ sở Tổ dân phố 50) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 689, tờ bản đồ 83 - Đến ngã ba cạnh thửa 233, tờ bản đồ 83
|
584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2847 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 966 Quốc lộ 20 (gần trụ sở Tổ dân phố 50) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 177, tờ bản đồ 83 - Đến giáp thửa 731, tờ bản đồ 83
|
584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2848 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 966 Quốc lộ 20 (gần trụ sở Tổ dân phố 50) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 182, tờ bản đồ 83 - Đến ngã ba cạnh Tịnh xá Viên Quang (thửa 148, tờ bản đồ 83)
|
616.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2849 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 966 Quốc lộ 20 (gần trụ sở Tổ dân phố 50) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh Tịnh xá Viên Quang (thửa 148, tờ bản đồ 83) - Đến ngã ba giáp thửa 132, tờ bản đồ 83
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2850 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 966 Quốc lộ 20 (gần trụ sở Tổ dân phố 50) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 132, tờ bản đồ 83 - Đến ngã ba miếu Thổ công (cạnh thửa 849, tờ bản đồ 83)
|
592.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2851 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 966 Quốc lộ 20 (gần trụ sở Tổ dân phố 50) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 250, tờ bản đồ 83 (đối diện đường hẻm 966) - Đến hết đường
|
592.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2852 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 966 Quốc lộ 20 (gần trụ sở Tổ dân phố 50) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 244, tờ bản đồ 83 - Đến hết đường
|
592.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2853 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 966 Quốc lộ 20 (gần trụ sở Tổ dân phố 50) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 908, tờ bản đồ 83 (đối diện gara Phú Thọ) - Đến mương nước cạnh thửa 215, tờ bản đồ 83
|
592.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2854 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 966 Quốc lộ 20 (gần trụ sở Tổ dân phố 50) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm 902 Quốc lộ 20 (gần đại lý Dũng - cạnh thửa 316, tờ bản đồ 87) - Đến ngã ba Tịnh xá Viên Quang (thửa 148, tờ bản đồ 83)
|
616.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2855 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 1025 Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 775, tờ bản đồ 86 - Đến ngã ba cạnh thửa 365, tờ bản đồ 86
|
568.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2856 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 1025 Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 365, tờ bản đồ 86 - Đến ngã ba cạnh thửa 256, tờ bản đồ 87
|
544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2857 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 1025 Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 256, tờ bản đồ 87 đi qua thửa 216, tờ bản đồ 86 - Đến ngã ba cạnh thửa 302, tờ bản đồ 86 và Đến hết thửa 438, tờ bản đồ 86
|
496.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2858 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 1025 Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 330, tờ bản đồ 86 - Đến ngã bã cạnh thửa 361, tờ bản đồ 86 và Đến giáp thửa 445, tờ bản đồ 86
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2859 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 983 Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 139, tờ bản đồ 87 đi thửa 213 - Đến hết thửa 233, tờ bản đồ 87 và Đến hết thửa 383
|
584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2860 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 983 Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 383, tờ bản đồ 87 - Đến ngã tư cạnh thửa 132, tờ bản đồ 87
|
584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2861 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 983 Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 383, tờ bản đồ 87 - Đến giáp thửa 212, tờ bản đồ 87
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2862 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 983 Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 101, tờ bản đồ 87
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2863 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 983 Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 305, tờ bản đồ 87
|
584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2864 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 983 Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 34, tờ bản đồ 87
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2865 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 915 Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 204, tờ bản đồ 69 đi ngã ba cạnh thửa 11, tờ bản đồ 88 - Đến giáp thửa 313, tờ bản đồ 69
|
584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2866 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 915 Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 11, tờ bản đồ 88 - Đến ngã ba cạnh thửa 427, tờ bản đồ 88
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2867 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 915 Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 372, tờ bản đồ 88 đi thửa 12, tờ bản đồ 88 - Đến ngã ba cạnh thửa 19 và 445, tờ bản đồ 88; Đến hết thửa 251, tờ bản đồ 69
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2868 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 915 Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 140, tờ bản đồ 69
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2869 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 915 Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm 895 Quốc lộ 20 - cạnh thửa 116, tờ bản đồ 69
|
624.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2870 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 915 Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm 848 Quốc lộ 20 (nối đường Quốc lộ 20 và đường Lý Thái Tổ) - Từ ngã ba cạnh thửa 167, tờ bản đồ 51 - Đến ngã ba cạnh thửa 183, tờ bản đồ 51; Đến giáp đường Lý Thái Tổ (ngã ba cạnh thửa 154, tờ bản đồ 51)
|
584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2871 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 915 Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm 856 Quốc lộ 20 cạnh thửa 188, tờ bản đồ 51 - Đến đường Lý Thái Tổ (cạnh thửa 194, tờ bản đồ 51)
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2872 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 832 Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 239, tờ bản đồ 51 đi thửa 104, tờ bản đồ 51 - Đến hết thửa 246, tờ bản đồ 51
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2873 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 832 Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 104, tờ bản đồ 51 - Đến ngã ba cạnh thửa 91, tờ bản đồ 51
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2874 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 832 Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 66, tờ bản đồ 69 - Đến hết thửa 78, tờ bản đồ 69
|
790.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2875 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 774 Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 12, tờ bản đồ 50 đi ngã ba cạnh thửa 421, tờ bản đồ 48 - Đến Đến giáp đường Phạm Hùng (thửa 307, tờ bản đồ 48) và Đến giáp thửa 64, tờ bản đồ 50; đi ngã ba cạnh thửa 309, tờ bản đồ 48 Đến giáp thửa 646 tờ bả
|
576.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2876 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 774 Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Phạm Hùng - cạnh thửa 291, tờ bản đồ 48 - Đến ngã ba đối diện thửa 182, tờ bản đồ 47
|
496.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2877 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 831 Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa số 31, tờ bản đồ 69 - Đến hết thửa 77, tờ bản đồ 69 và hết thửa 157, tờ bản đồ 73
|
824.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2878 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 831 Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ giáp thửa 77, tờ bản đồ 69 và giáp thửa 157, tờ bản đồ 73 - Đến giáp đường Ngô Mây (hết thửa 377,81, tờ bản đồ 69)
|
624.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2879 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 819A Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 06, tờ bản đồ 69 (Rửa xe Đức Trọng) - Đến giáp thửa 121, tờ bản đồ 73
|
712.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2880 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 819A Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 30, tờ bản đồ 73 - Đến hết thửa 416, tờ bản đồ 73
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2881 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 819A Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 76, tờ bản đồ 73 và thửa 10, tờ bản đồ 69 - Đến giáp thửa 106, tờ bản đồ 73
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2882 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 819A Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 76 và 104, tờ bản đồ 73 - Đến hết thửa 106, tờ bản đồ 73
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2883 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 819A Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ ngã ba cạnh thửa 73, tờ bản đồ 73 - Đến hết thửa 431, tờ bản đồ 73
|
584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2884 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 819A Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm 773 Quốc lộ 20 (cạnh thửa 639, tờ bản đồ 71)
|
712.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2885 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 819A Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 124, tờ bản đồ 48 - Đến đường Phan Đăng Lưu (cạnh thửa 80, tờ bản đồ 48)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2886 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 819A Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm 564 Quốc lộ 20 (trước cây xăng Vật Tư) - Đến đường Phan Đăng Lưu và Đến hết thửa 535, tờ bản đồ 43
|
1.472.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2887 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 819A Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm 496 Quốc lộ 20 (cạnh thửa 176, tờ bản đồ 43)
|
1.768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2888 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 819A Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh UBND huyện và Ngân hàng Công thương (từ Quốc lộ 20 - Đến giáp đường Tú Xương)
|
1.744.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2889 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 819A Quốc lộ 20 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm 595 Quốc lộ 20 - Từ ngã ba cạnh thửa 340, tờ bản đồ 28 - Đến giáp thửa 355, tờ bản đồ 28; Đến đường Nguyễn Tuân
|
1.088.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2890 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 501 Quốc lộ 20 (đường vào chùa Liên Hoa) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ Quốc lộ 20 - Đến đường Nguyễn Tuân (cạnh ngã ba tịnh thất Hương An)
|
1.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2891 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 501 Quốc lộ 20 (đường vào chùa Liên Hoa) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ đường Nguyễn Tuân (cạnh ngã ba tịnh thất Hương An) - Đến hết thửa 21, tờ bản đồ 32
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2892 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 501 Quốc lộ 20 (đường vào chùa Liên Hoa) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm 459 Quốc lộ 20 - cạnh thửa 299, tờ bản đồ 26
|
712.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2893 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 501 Quốc lộ 20 (đường vào chùa Liên Hoa) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm 282 Quốc lộ 20 - cạnh thửa 208, tờ bản đồ 26
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2894 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 501 Quốc lộ 20 (đường vào chùa Liên Hoa) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh thửa 63, tờ bản đồ 30 - Đến mương cạnh thửa 985 và 990 tờ bản đồ 29
|
544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2895 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 501 Quốc lộ 20 (đường vào chùa Liên Hoa) - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh tường rào sân bay (thửa 113, tờ bản đồ 14) - Đến đường Ngô Gia Khảm
|
1.304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2896 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào sân bay - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường vào sân bay
|
4.808.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2897 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào sân bay - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm nối đường vào sân bay - Đến giáp Viện Kiểm Sát (thửa 05, tờ bản đồ 14)
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2898 |
Huyện Đức Trọng |
Đường vào sân bay - Thị trấn Liên Nghĩa |
Đường hẻm cạnh Viện Kiểm Sát (từ Quốc lộ 20 - Đến tường sân bay)
|
1.016.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2899 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 108 Quốc lộ 20 - cạnh thửa 95, từ bản đồ 17 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 95, tờ bản đồ 17 - Đến giáp mương nước (hết thửa 63, tờ bản đồ 17)
|
776.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2900 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm 108 Quốc lộ 20 - cạnh thửa 95, từ bản đồ 17 - Thị trấn Liên Nghĩa |
Từ mương nước (giáp thửa 63, tờ bản đồ 17) - Đến hết đường
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |