| 2601 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ cầu bà Bống - Đến ngã ba cầu treo (hết thửa 211, tờ bản đồ 27) và hết thửa 28, tờ bản đồ 34
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2602 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cầu treo và giáp thửa 28, tờ bản đồ 34 - Đến ngã ba đường đi lò gạch (hết thửa 255, tờ bản đồ 34) và hết thửa 274, tờ bản đồ 34
|
388.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2603 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba đường đi lò gạch và giáp thửa 255, tờ bản đồ 34 - Đến hết thửa 45, tờ bản đồ 43 và hết thửa 65, tờ bản đồ 43
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2604 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ giáp thửa 45, tờ bản đồ 43 và giáp thửa 65, tờ bản đồ 43 - Đến giáp xã Tà Năng
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2605 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba giữa bến xe và chợ - Đến hết thửa 629, tờ bản đồ 25
|
1.052.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2606 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã - Xã Đà Loan |
Từ giáp thửa 629, tờ bản đồ 25 (nhà may Hường) - Đến ngã ba cạnh thửa 740, tờ bản đồ 25
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2607 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 452, tờ bản đồ 25 - Đến hết thửa 631, tờ bản đồ 25
|
1.052.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2608 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 629, tờ bản đồ 25 - Đến hết thửa 631 tờ bản đồ 25
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2609 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã - Xã Đà Loan |
Từ giáp thửa 688, tờ bản đồ 25 và giáp thửa 631, tờ bản đồ 25 - Đến ngã ba cạnh thửa 644, tờ bản đồ 25 và hết thửa 705, tờ bản đồ 25
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2610 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã - Xã Đà Loan |
Từ ngã tư Mỹ Hiền (cạnh thửa 489, 557, tờ bản đồ 25) - Đến ngã ba giáp thửa 705 bản đồ 25
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2611 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba giáp thửa 705 bản đồ 25 - Đến hết thửa 765 bản đồ 25
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2612 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba giáp thửa 721 và 705, tờ bản đồ 25 - Đến giáp thửa 729, tờ bản đồ 25
|
228.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2613 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã - Xã Đà Loan |
Từ ngã tư giáp đường ĐT 729 (cạnh thửa 389, tờ bản đồ 24) - Đến cổng phòng khám khu vực Đà Loan (giáp thửa 766, tờ bản đồ 25)
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2614 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 226, tờ bản đồ 31 - Đến giáp thửa 483, tờ bản đồ 24 (ngã ba cạnh nhà văn hóa)
|
548.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2615 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã - Xã Đà Loan |
Từ thửa 483, tờ bản đồ 24 - Đến ngã ba sân bóng (cạnh thửa 308, tờ bản đồ 24)
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2616 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 416, tờ bản đồ 24 - Đến hết thửa 410, tờ bản đồ 24
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2617 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đến ngã tư cạnh thửa 179 tờ bản đồ 25
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2618 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh sân bóng (thửa 244, tờ bản đồ 24) - Đến ngã ba cạnh thửa 30, tờ bản đồ 24; Đến giáp thửa 147, tờ bản đồ 24
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2619 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã - Xã Đà Loan |
Từ ngã tư cạnh thửa 179, tờ bản đồ 25 - Đến ngã tư cạnh thửa 419, tờ bản đồ 25
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2620 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 364, tờ bản đồ 25 - Đến hết thửa 156, tờ bản đồ 25
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2621 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 331, tờ bản đồ 25 - Đến hết thửa 122, tờ bản đồ 25
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2622 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã - Xã Đà Loan |
Từ ngã tư cạnh thửa 179, tờ bản đồ 25 - Đến hết thửa 49, tờ bản đồ 25 và hết thửa 48 tờ bản đồ 25
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2623 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 522, tờ bản đồ 25 - Đến ngã ba cạnh thửa 602, tờ bản đồ 25
|
404.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2624 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 512 tờ bản đồ 25 - Đến ngã ba cạnh hội trường thôn Đà Lâm
|
684.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2625 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 283, tờ bản đồ 24 - Đến ngã ba cạnh thửa 306, tờ bản đồ 24
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2626 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã - Xã Đà Loan |
Từ ngã tư cạnh thửa 192, tờ bản đồ 25 - Đến ngã ba cạnh thửa 345, tờ bản đồ 25
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2627 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã - Xã Đà Loan |
Từ ngã tư cạnh thửa 440, tờ bản đồ 25 - Đến ngã ba cạnh thửa 671, tờ bản đồ 25
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2628 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã - Xã Đà Loan |
Từ đường ĐT 729 (cạnh thửa 355, tờ bản đồ 24 - Đến ngã ba cạnh thửa 354, tờ bản đồ 24)
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2629 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã - Xã Đà Loan |
Từ ĐT 729 (cạnh thửa 29, tờ bản đồ 31 - Đến ngã ba cạnh thửa 39, tờ bản đồ 31)
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2630 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 200, tờ bản đồ 31 - Đến hết thửa 276, tờ bản đồ 31
|
472.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2631 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã - Xã Đà Loan |
Từ cổng UBND xã - Đến thửa 276, tờ bản đồ 31
|
472.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2632 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã - Xã Đà Loan |
Từ giáp thửa 276, tờ bản đồ 31 - Đến cầu đi thôn Đà Nguyên - hết thửa 456, tờ bản đồ 31
|
472.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2633 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 319, tờ bản đồ 31 - Đến giáp thửa 73, tờ bản đồ 32 - đường lên chùa Vạn Thành
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2634 |
Huyện Đức Trọng |
Đường khu quy hoạch trung tâm cụm xã - Xã Đà Loan |
Từ thửa 398, tờ bản đồ 31 - Đến giáp thửa 407, tờ bản đồ 31
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2635 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ đường ĐT 729 (cạnh thửa 28, tờ bản đồ 23) đi qua thửa 85, tờ bản đồ 23 - Đến giáp đường ĐT 729 (cạnh thửa 79, tờ bản đồ 31)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2636 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ đường ĐT 729 (cạnh thửa 406, tờ bản đồ 24) đi qua thửa 495, tờ bản đồ 24 - Đến ngã ba hết thửa 86, tờ bản đồ 31
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2637 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ đường ĐT 729 (thửa 386, tờ bản đồ 25) - Đến hết thửa 761, tờ bản đồ 25
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2638 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 22, tờ bản đồ 34 - Đến ngã ba cạnh thửa 03, tờ bản đồ 34
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2639 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 12, tờ bản đồ 23 - Đến ngã ba canh hội trường thôn Đà Thành
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2640 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh hội trường thôn Đà Thành - Đến giáp Tà Hine (hết thửa 08, tờ bản đồ 24)
|
232.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2641 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba hội trường thôn Đà Thành (cạnh thửa 82, tờ bản đồ 24) - Đến đập tràn (hết thửa 200, tờ bản đồ 24)
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2642 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ đập tràn (giáp thửa 200, tờ bản đồ 24) - Đến ngã ba giữa trường tiểu học Đà Loan và trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm (thửa 308, tờ bản đồ 24)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2643 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba thôn Đà An (cạnh thửa 97, tờ bản đồ 31) - Đến ngã ba cạnh thửa 134, tờ bản đồ 31 và hết thửa 131, tờ bản đồ 31
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2644 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 134, tờ bản đồ 31 và giáp thửa 131, tờ bản đồ 31 - Đến ngã ba cạnh thửa 63, tờ bản đồ 30 và hết thửa 73, tờ bản đồ 30
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2645 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 63, tờ bản đồ 30 và giáp thửa 73 tờ bản đồ 30 - Đến hết thửa 80, tờ bản đồ 38 và hết thửa 81, tờ bản đồ 38
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2646 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ giáp thửa 80, tờ bản đồ 38 và giáp thửa 81, tờ bản đồ 38 - Đến hết Hội trường thôn Đà Thiện và hết thửa 154, tờ bản đồ 38
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2647 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ giáp Hội trường thôn Đà Thiện (thửa 153, tờ bản đồ 38) theo hướng đi - Đến thửa 185, tờ bản đồ 38 và theo Đến thửa 282, tờ bản đồ 39 quay lại ngã tư cạnh thửa 154, tờ bản đồ 38
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2648 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ cầu đi nghĩa địa thôn Đà Nguyên - Đến hết thửa 128 và hết thửa 129, tờ bản đồ 39
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2649 |
Huyện Đức Trọng |
Đường hẻm của đường ĐT 729 - Xã Đà Loan |
Từ giáp thửa 128 và giáp thửa 129, tờ bản đồ 39 - Đến hết thửa 23, tờ bản đồ 47 và hết thửa 28, tờ bản đồ 47 - giáp hồ nước của xí nghiệp Bò Sữa
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2650 |
Huyện Đức Trọng |
Từ giáp hồ nước của xí nghiệp Bò sữa đến cầu cạnh nhà K' Síu (thôn Maam) - Xã Đà Loan |
Từ giáp thửa 23, tờ bản đồ 47 và giáp thửa 28, tờ bản đồ 47 - Đến ngã ba cây xoài cạnh thửa 56, tờ bản đồ 52 và hết thửa 73, tờ bản đồ 52
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2651 |
Huyện Đức Trọng |
Từ giáp hồ nước của xí nghiệp Bò sữa đến cầu cạnh nhà K' Síu (thôn Maam) - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cây xoài cạnh thửa 56, tờ bản đồ 52 và giáp thửa 73, tờ bản đồ 52 - Đến cầu cạnh thửa 164 tờ bản đồ 59
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2652 |
Huyện Đức Trọng |
Từ giáp hồ nước của xí nghiệp Bò sữa đến cầu cạnh nhà K' Síu (thôn Maam) - Xã Đà Loan |
Từ cầu cạnh thửa 164 tờ bản đồ 59 - Đến cầu cạnh thửa 383 tờ bản đồ 67
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2653 |
Huyện Đức Trọng |
Từ giáp hồ nước của xí nghiệp Bò sữa đến cầu cạnh nhà K' Síu (thôn Maam) - Xã Đà Loan |
Từ cầu cạnh thửa 383 tờ bản đồ 67 - Đến ngã ba cạnh thửa 24 tờ bản đồ 74 và hết thửa 16 tờ bản đồ 74
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2654 |
Huyện Đức Trọng |
Từ giáp hồ nước của xí nghiệp Bò sữa đến cầu cạnh nhà K' Síu (thôn Maam) - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 24 tờ bản đồ 74 và giáp thửa 16 tờ bản đồ 74 - Đến giáp xã Ninh Loan
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2655 |
Huyện Đức Trọng |
Từ giáp hồ nước của xí nghiệp Bò sữa đến cầu cạnh nhà K' Síu (thôn Maam) - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba giáp thửa 24, 38 bản đồ 74 - Đến hết thửa 311, 334 bản đồ 74
|
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2656 |
Huyện Đức Trọng |
Từ giáp hồ nước của xí nghiệp Bò sữa đến cầu cạnh nhà K' Síu (thôn Maam) - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 459, tờ bản đồ 31 - Đến khe nước cạnh thửa 84, tờ bản đồ 40
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2657 |
Huyện Đức Trọng |
Từ giáp hồ nước của xí nghiệp Bò sữa đến cầu cạnh nhà K' Síu (thôn Maam) - Xã Đà Loan |
Từ khe nước cạnh thửa 84, tờ bản đồ 40 - Đến hết thửa 104, tờ bản đồ 48 (gần cầu ông Tuất)
|
184.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2658 |
Huyện Đức Trọng |
Từ giáp hồ nước của xí nghiệp Bò sữa đến cầu cạnh nhà K' Síu (thôn Maam) - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba đi cầu ông Tuất giáp thửa 103 tờ bản đồ 48 - Đến ngã ba cạnh trường Tiểu học thôn Sóp
|
176.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2659 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba cạnh nghĩa địa đến hết thôn Đà Nguyên - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 488, tờ bản đồ 31 (ngã ba nghĩa địa) - Đến giáp thửa 64, tờ bản đồ 40
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2660 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba cạnh nghĩa địa đến hết thôn Đà Nguyên - Xã Đà Loan |
Từ thửa 64, tờ bản đồ 40 - Đến ngã ba hết thửa 202 và hết thửa 176 tờ bản đồ 40
|
184.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2661 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba cạnh nghĩa địa đến hết thôn Đà Nguyên - Xã Đà Loan |
Từ giáp thửa 202 và thửa 176, tờ bản đồ 40 - Đến ngã ba hết thửa 104, tờ bản đồ 48 (gần cầu ông Tuất)
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2662 |
Huyện Đức Trọng |
Từ Đà Lâm đi Đà Tiến - Xã Đà Loan |
Từ giáp thửa 756, tờ bản đồ 25 và giáp thửa 798, tờ bản đồ 25 - Đến ngã ba cạnh thửa 113, tờ bản đồ 32
|
176.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2663 |
Huyện Đức Trọng |
Từ đập thôn Đà Minh đến hết đất ông Thành (thôn Đà Tiến) - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 140, tờ bản đồ 33 - Đến ngã ba cạnh thửa 113, tờ bản đồ 32 và hết thửa 122, tờ bản đồ 32
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2664 |
Huyện Đức Trọng |
Từ đập thôn Đà Minh đến hết đất ông Thành (thôn Đà Tiến) - Xã Đà Loan |
Từ thửa 113, tờ bản đồ 32 và giáp thửa 122, tờ bản đồ 32 - Đến giáp mương (hết thửa 213, tờ bản đồ 32)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2665 |
Huyện Đức Trọng |
Từ đập thôn Đà Minh đến hết đất ông Thành (thôn Đà Tiến) - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 112, tờ bản đồ 32 - Đến ngã ba hết thửa 188, tờ bản đồ 32
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2666 |
Huyện Đức Trọng |
Từ đập thôn Đà Minh đến hết đất ông Thành (thôn Đà Tiến) - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 88, tờ bản đồ 32 - Đến ngã ba cạnh thửa 60 và 281, tờ bản đồ 33
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2667 |
Huyện Đức Trọng |
Từ đập thôn Đà Minh đến hết đất ông Thành (thôn Đà Tiến) - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 85, tờ bản đồ 33 - Đến hết thửa 101, tờ bản đồ 33
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2668 |
Huyện Đức Trọng |
Từ đập thôn Đà Minh đến hết đất ông Thành (thôn Đà Tiến) - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 394, tờ bản đồ 25 - Đến hết thửa 41, tờ bản đồ 33
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2669 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đà Giang - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 233, tờ bản đồ 25 - Đến hết thửa 27, tờ bản đồ 25
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2670 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đà Giang - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 209, tờ bản đồ 25 - Đến ngã ba cạnh thửa 102, tờ bản đồ 26
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2671 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đà Giang - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 230, tờ bản đồ 25 - Đến sông Đa Queyon (hết thửa 17, tờ bản đồ 25)
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2672 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đà Giang - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 100, tờ bản đồ 25 - Đến sông Đa Queyon (hết thửa 57, tờ bản đồ 26)
|
176.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2673 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đà Giang - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 132 - Đến ngã ba cạnh thửa 93, tờ bản đồ 26
|
184.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2674 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đà Giang - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 648, tờ bản đồ 25 - Đến hết thửa 21 và hết thửa 29, tờ bản đồ 32
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2675 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đà Giang - Xã Đà Loan |
Từ thửa 172, tờ bản đồ 31 - Đến giáp thửa 247, tờ bản đồ 31
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2676 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đà Giang - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 267, tờ bản đồ 26 - Đến ngã ba cạnh thửa 141, tờ bản đồ 33
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2677 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đà Giang - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba đi lò gạch cạnh thửa 286, tờ bản đồ 34 - Đến hết thửa 201 và 218, tờ bản đồ 42
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2678 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đà Giang - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 123, tờ bản đồ 27 - Đến ngã ba hết thửa 61, tờ bản đồ 27
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2679 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba cạnh thửa 61, tờ bản đồ 27 đến giáp Tà Năng - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 61 tờ bản đồ 27 - Đến hết thửa 35, tờ bản đồ 34 (trường Tiểu học Đà G’riềng)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2680 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba cạnh thửa 61, tờ bản đồ 27 đến giáp Tà Năng - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 61 tờ bản đồ 27 - Đến hết thửa 35, tờ bản đồ 34 (trường Tiểu học Đà G’riềng)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2681 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba cạnh thửa 61, tờ bản đồ 27 đến giáp Tà Năng - Xã Đà Loan |
Từ giáp thửa 178, tờ bản đồ 35 - Đến giáp xã Tà Năng (hết thửa 13 và 24, tờ bản đồ 36)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2682 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba cạnh thửa 61, tờ bản đồ 27 đến giáp Tà Năng - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 144 và 145, tờ bản đồ 27 - Đến hết thửa 95, tờ bản đồ 34
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2683 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba cạnh thửa 61, tờ bản đồ 27 đến giáp Tà Năng - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 163, tờ bản đồ 34 - Đến hết thửa 171, tờ bản đồ 34
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2684 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba cạnh thửa 61, tờ bản đồ 27 đến giáp Tà Năng - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 37, tờ bản đồ 43 - Đến hết thửa 29, tờ bản đồ 43
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2685 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba cạnh thửa 61, tờ bản đồ 27 đến giáp Tà Năng - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 211, tờ bản đồ 31 - Đến hết thửa 31, tờ bản đồ 32 (đường lên đồi Thanh niên)
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2686 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba cạnh thửa 61, tờ bản đồ 27 đến giáp Tà Năng - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 75, tờ bản đồ 40 - Đến ngã tư cạnh thửa 195, tờ bản đồ 39
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2687 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba cạnh thửa 61, tờ bản đồ 27 đến giáp Tà Năng - Xã Đà Loan |
Từ ngã ba cạnh thửa 174, tờ bản đồ 33 - Đến hết thửa 214, tờ bản đồ 41
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2688 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Tà Năng |
Từ giáp xã Đà Loan - Đến hết thửa 133, tờ bản đồ 67
|
244.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2689 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Tà Năng |
Từ giáp thửa 133, tờ bản đồ 67 - Đến cầu thôn Bản Cà (hết thửa 227, tờ bản đồ 67)
|
228.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2690 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Tà Năng |
Từ cầu thôn Bản Cà (giáp thửa 227, tờ bản đồ 67) - Đến ngã ba cạnh hội trường thôn Bản Cà và giáp thửa 94, tờ bản đồ 67
|
292.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2691 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Tà Năng |
Từ ngã ba cạnh hội trường thôn Bản Cà và thửa 94, tờ bản đồ 67 - Đến cầu Tà Năng 3 (hết thửa 14, tờ bản đồ 67)
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2692 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Tà Năng |
Từ cầu Tà Năng 3 (giáp thửa 14, tờ bản đồ 67) - Đến ngã ba bưu điện (hết thửa 157, tờ bản đồ 60)
|
428.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2693 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Tà Năng |
Từ ngã ba bưu điện (giáp thửa 157, tờ bản đồ 60) - Đến hết Ban Quản lý rừng và hết thửa 119, tờ bản đồ 60
|
472.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2694 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Tà Năng |
Từ giáp Ban Quản lý rừng và giáp thửa 119, tờ bản đồ 60 - Đến ngã tư trung tâm xã
|
548.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2695 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Tà Năng |
Từ ngã tư trung tâm xã (cạnh thửa 275, tờ bản đồ 61) - Đến hết thửa 125, tờ bản đồ 61 (Quán cà phê Bích Ngọc)
|
444.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2696 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Tà Năng |
Từ giáp thửa 125, tờ bản đồ 61 (Quán cà phê Bích Ngọc) - Đến cầu Bà Trung (hết thửa 126, tờ bản đồ 54)
|
276.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2697 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Tà Năng |
Từ cầu Bà Trung - Đến khe suối (hết thửa đất số 37, tờ bản đồ 55)
|
276.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2698 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Tà Năng |
Từ khe suối (giáp thửa 37, tờ bản đồ 55) - Đến cầu Võng (hết thửa 184, tờ bản đồ 51 - giáp xã Đa Quyn)
|
276.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2699 |
Huyện Đức Trọng |
Đường ĐT 729 - Xã Tà Năng |
Từ ngã tư trung tâm xã (cạnh thửa 275, tờ bản đồ 61) - Đến hết đường nhựa đi thôn Tou Néh (hết thửa 249, tờ bản đồ 61)
|
292.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2700 |
Huyện Đức Trọng |
Từ ngã ba Dốc Đỏ đến ngã ba đi thôn Masara - Xã Tà Năng |
Từ ngã ba Dốc Đỏ (cạnh thửa 52, tờ bản đồ 75) - Đến ngã ba giáp thửa 117, tờ bản đồ 84
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |