| 2301 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn K'Nai - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba K’ Nai (thửa 66, tờ bản đồ 96) - Đến hết thửa 160, tờ bản đồ 95
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2302 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn K'Nai - Xã Phú Hội |
Từ giáp thửa 160, tờ bản đồ 95 - Đến hết thửa 100, tờ bản đồ 118
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2303 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn K'Nai - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 80, tờ bản đồ 96 - Đến ngã ba hết thửa 169, tờ bản đồ 96
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2304 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn K'Nai - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 86, tờ bản đồ 96 - Đến giáp suối (hết thửa 258, tờ bản đồ 96)
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2305 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn K'Nai - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 103, tờ bản đồ 97 đối hết nhà thờ K' Nai
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2306 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Lạc Lâm - Lạc Nghiệp - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 173, tờ bản đồ 81 - Đến hết thửa 78, tờ bản đồ 98
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2307 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Lạc Lâm - Lạc Nghiệp - Xã Phú Hội |
Từ ngã tư cạnh thửa 73, tờ bản đồ 82 (hướng xuống suối sâu) - Đến giáp suối (hết thửa 05, tờ bản đồ 81)
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2308 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Lạc Lâm - Lạc Nghiệp - Xã Phú Hội |
Từ ngã tư cạnh thửa 62, tờ bản đồ 82 (hướng đi đình Lạc Nghiệp) - Đến ngã tư hết thửa 40, tờ bản đồ 82
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2309 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Lạc Lâm - Lạc Nghiệp - Xã Phú Hội |
Từ ngã tư cạnh ngã tư cạnh thửa 40, tờ bản đồ 82 - Đến ngã ba cạnh thửa 52, tờ bản đồ 98
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2310 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Lạc Lâm - Lạc Nghiệp - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 103, tờ bản đồ 97 - Đến hết thửa 528, tờ bản đồ 97
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2311 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Lạc Lâm - Lạc Nghiệp - Xã Phú Hội |
Từ ngã ba cạnh thửa 38, tờ bản đồ 82 - Đến hết thửa 09, tờ bản đồ 82
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2312 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Ninh Gia |
Từ cầu Đại Ninh - Đến hết trường THCS Ninh Gia (thửa 54, tờ bản đồ 57)
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2313 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Ninh Gia |
Từ giáp trường THCS Ninh Gia - Đến ngã ba cạnh thửa 128, tờ bản đồ 56
|
2.992.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2314 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 128, tờ bản đồ 56 - Đến ngã ba cạnh thửa 450, tờ bản đồ 56
|
3.928.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2315 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 450, tờ bản đồ 56 - Đến ngã ba cạnh thửa 18, tờ bản đồ 69
|
4.416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2316 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 18, tờ bản đồ 69 - Đến đường vào thôn Thiện Chí (thửa 224, tờ bản đồ 69)
|
4.712.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2317 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Ninh Gia |
Từ thửa 224, tờ bản đồ 69 (đường vào thôn Thiện Chí) và giáp thửa 244, tờ bản đồ 69 - Đến hết thửa 315, tờ bản đồ 69 (đường vào Trạm Y tế xã) và hết thửa 346, tờ bản đồ 69
|
5.592.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2318 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Ninh Gia |
Từ đường vào Trạm Y tế xã - Đến đầu dốc Đăng Srõn - hết thửa 240, tờ bản đồ 68
|
4.904.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2319 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Ninh Gia |
Từ giáp thửa 240, tờ bản đồ 68 - Đến hết thửa 319, tờ bản đồ 68
|
1.992.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2320 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Ninh Gia |
Từ giáp thửa 319, tờ bản đồ 68 - Đến cống Đăng Srõn (cạnh thửa 361 và 488, tờ bản đồ 68)
|
1.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2321 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Ninh Gia |
Từ cống Đăng Srõn và giáp thửa 361 - Đến ngã ba giáp thửa 01, tờ bản đồ 79
|
1.008.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2322 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 01, tờ bản đồ 79 - Đến ngã ba cạnh thửa 120, tờ bản đồ 79
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2323 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 120, tờ bản đồ 79 - Đến cầu Hiệp Thuận
|
1.256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2324 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Ninh Gia |
Từ cầu Hiệp Thuận - Đến ngã ba cạnh thửa 244, tờ bản đồ 66
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2325 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 244, tờ bản đồ 66 - Đến ngã ba cạnh thửa 121, tờ bản đồ 65 (đường vào thôn Tân Phú)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2326 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 121, tờ bản đồ 65 (đường vào thôn Tân Phú) - Đến hết thửa 43, tờ bản đồ 76 (đối diện cổng Nông trường 78)
|
1.288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2327 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 20 - Xã Ninh Gia |
Từ giáp thửa 43, tờ bản đồ 76 (đối diện cổng Nông trường 78) - Đến cầu Đạ Le (hết thửa 01, tờ bản đồ 86)
|
648.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2328 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 28B - Xã Ninh Gia |
Nhánh cũ - Từ thửa 367, tờ bản đồ 69 - Đến hết thửa 422, tờ bản đồ 69
|
2.944.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2329 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 28B - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 385, tờ bản đồ 69 - Đến hết thửa 423, tờ bản đồ 69
|
2.944.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2330 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 28B - Xã Ninh Gia |
Từ giáp thửa 423, 422, tờ bản đồ 69 - Đến ngã ba hết thửa 464, tờ bản đồ 69
|
2.584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2331 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 28B - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba giáp thửa 464 - Đến hết thửa 01, tờ bản đồ 81
|
1.632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2332 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 28B - Xã Ninh Gia |
Từ giáp thửa 01, tờ bản đồ 81 - Đến hết thửa 32, tờ bản đồ 81 và ngã ba vào trường Thế Hệ Mới (cạnh thửa 167, tờ bản đồ 80)
|
1.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2333 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 28B - Xã Ninh Gia |
Từ giáp thửa 32, tờ bản đồ 81 và ngã ba vào trường Thế Hệ Mới (cạnh thửa 167, tờ bản đồ 80) - Đến ngã ba cạnh thửa 506, tờ bản đồ 80
|
1.296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2334 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 28B - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh nhà ông Lý (giáp thửa 506, tờ bản đồ 80) - Đến cổng Trung đoàn 994 (thửa 937, tờ bản đồ 80)
|
1.184.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2335 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 28B - Xã Ninh Gia |
Từ cổng Trung đoàn 994 (thửa 937, tờ bản đồ 80) - Đến ngã ba Quốc Hoàng (hết thửa 153, tờ bản đồ 94)
|
912.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2336 |
Huyện Đức Trọng |
Quốc lộ 28B - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba Quốc Hoàng (giáp thửa 153, tờ bản đồ 94) - Đến cầu Đắckra (giáp xã Tà Hine - hết thửa 32, tờ bản đồ 108)
|
808.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2337 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Ninh Thiện - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 224, tờ bản đồ 69) - Đến ngã ba hết thửa 134, tờ bản đồ 69
|
1.312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2338 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Ninh Thiện - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 86, tờ bản đồ 69 - Đến hết thửa 175, tờ bản đồ 69
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2339 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Ninh Thiện - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba giáp thửa 134, tờ bản đồ 69 - Đến hết thửa 35, tờ bản đồ 69
|
1.264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2340 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Ninh Thiện - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 35, tờ bản đồ 69 - Đến giáp thửa 88 và thửa 23, tờ bản đồ 69
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2341 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Ninh Thiện - Xã Ninh Gia |
Từ giáp thửa 35, tờ bản đồ 69 - Đến ngã ba cạnh thửa 311, tờ bản đồ 56 và hết thửa 337, tờ bản đồ 56
|
920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2342 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Ninh Thiện - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 407, tờ bản đồ 56 - Đến giáp thửa 366, tờ bản đồ 56
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2343 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Ninh Thiện - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 384, tờ bản đồ 56 - Đến giáp thửa 345, tờ bản đồ 56
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2344 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Ninh Thiện - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 311, tờ bản đồ 56 đi thửa 525, tờ bản đồ 56 - Đến giáp thửa 210; Đến giáp thửa 251; Đến giáp thửa 211, tờ bản đồ 56
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2345 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Ninh Thiện - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 311, tờ bản đồ 56 và giáp thửa 337, tờ bản đồ 56 - Đến đường vào chùa Thánh Đức (cạnh thửa 127, tờ bản đồ 55) và hết thửa 142, tờ bản đồ 55
|
816.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2346 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Ninh Thiện - Xã Ninh Gia |
Từ đường vào chùa Thánh Đức (cạnh thửa 127, tờ bản đồ 55) và giáp thửa 142, tờ bản đồ 55 - Đến giáp thửa 53, tờ bản đồ 55 (cạnh cổng nghĩa trang Đại Ninh)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2347 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đại Ninh - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 11, tờ bản đồ 43 - Đến hết đường (hết thửa 117, tờ bản đồ 43)
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2348 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đại Ninh - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 41, tờ bản đồ 43 - Đến hết thửa 13, tờ bản đồ 42
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2349 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đại Ninh - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 71, tờ bản đồ 43 - Đến ngã ba hết thửa 20, tờ bản đồ 57
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2350 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đại Ninh - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 54, tờ bản đồ 57 (trường THCS Ninh Gia) đi qua Công ty Truyền tải điện 4 - Đến ngã ba giáp Quốc lộ 20 (cạnh thửa 49, tờ bản đồ 43)
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2351 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đại Ninh - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba đối diện thửa 100, tờ bản đồ 43 - Đến ngã ba hết thửa 34, tờ bản đồ 43
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2352 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đại Ninh - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 41, tờ bản đồ 57 - Đến hết thửa 15, tờ bản đồ 58 (đường vào cổng gác thủy điện Đại Ninh)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2353 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đại Ninh - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 44, tờ bản đồ 56 - Đến thửa 66, tờ bản đồ 56
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2354 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đại Ninh - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 135, tờ bản đồ 56 - Đến ngã tư cạnh thửa 78, tờ bản đồ 56
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2355 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đại Ninh - Xã Ninh Gia |
Từ ngã tư cạnh thửa 78, tờ bản đồ 56 - Đến giáp thửa 51, tờ bản đồ 42
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2356 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đại Ninh - Xã Ninh Gia |
Từ ngã tư cạnh thửa 78, tờ bản đồ 56 - Đến giáp thửa 41, tờ bản đồ 56 và giáp thửa 24, tờ bản đồ 56
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2357 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đại Ninh - Xã Ninh Gia |
Từ ngã tư cạnh thửa 78, tờ bản đồ 56 - Đến ngã ba cạnh thửa 139, tờ bản đồ 56
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2358 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đại Ninh - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 529, tờ bản đồ 56 - Đến sông (hết thửa 73, tờ bản đồ 57)
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2359 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đại Ninh - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 360, tờ bản đồ 57 - Đến hết thửa 183, tờ bản đồ 57
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2360 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đại Ninh - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 219, tờ bản đồ 56 - Đến ngã ba cạnh thửa 139, tờ bản đồ 56
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2361 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đại Ninh - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 139, tờ bản đồ 56 - Đến hết thửa 119, tờ bản đồ 56 và hết thửa 145, tờ bản đồ 56
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2362 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đại Ninh - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 327, tờ bản đồ 56 - Đến giáp thửa 248, tờ bản đồ 57
|
648.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2363 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đại Ninh - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 295, tờ bản đồ 56 - Đến giáp thửa 249, tờ bản đồ 56
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2364 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Đại Ninh - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 301, tờ bản đồ 56 - Đến giáp thửa 288, tờ bản đồ 56
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2365 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Ninh Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - ngã ba cạnh thửa 332, tờ bản đồ 69) - Đến hết thửa 333, tờ bản đồ 69
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2366 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Ninh Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 315, tờ bản đồ 69 - Đến ngã ba cạnh Trạm y tế sau đó đi hết chợ Ninh Gia (thửa 263, tờ bản đồ 69)
|
888.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2367 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Ninh Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh Trạm y tế (thửa 285, tờ bản đồ 69) - Đến hết thửa 240, tờ bản đồ 69
|
864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2368 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Ninh Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ thửa 161, tờ bản đồ 69 - Đến giáp thửa 189, tờ bản đồ 69; Đến giáp thửa 240, tờ bản đồ 69
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2369 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Ninh Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ giáp thửa 189, tờ bản đồ 69 - Đến giáp thửa 156, tờ bản đồ 69
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2370 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Ninh Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 147, tờ bản đồ 69 - Đến giáp thửa 104, tờ bản đồ 69
|
904.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2371 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Ninh Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 147, tờ bản đồ 69 - Đến hết thửa 203, tờ bản đồ 55
|
904.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2372 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Ninh Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 29, tờ bản đồ 69 - Đến hết thửa 639, tờ bản đồ 68
|
272.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2373 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Ninh Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 98, tờ bản đồ 69 - Đến hết thửa 185, tờ bản đồ 69
|
824.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2374 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Ninh Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 272, tờ bản đồ 69 - Đến suối - cạnh thửa 69, tờ bản đồ 68
|
904.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2375 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Ninh Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ suối cạnh thửa 69, tờ bản đồ 68 - Đến giáp thửa 166, tờ bản đồ 68
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2376 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Ninh Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 345, tờ bản đồ 68 - Đến hết thửa 166, tờ bản đồ 68
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2377 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Ninh Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 268, tờ bản đồ 68 - Đến hết thửa 208, tờ bản đồ 68
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2378 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Ninh Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba giáp thửa 116, tờ bản đồ 68 - Đến ngã ba hết thửa 200, tờ bản đồ 55
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2379 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Ninh Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ thửa số 106, tờ bản đồ 69 - Đến thửa số 41, tờ bản đồ 69
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2380 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Ninh Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ thửa số 39, tờ bản đồ 69 - Đến giáp thửa số 406, tờ bản đồ 56
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2381 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Ninh Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ thửa số 10, tờ bản đồ 69 - Đến giáp thửa số 406, tờ bản đồ 56
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2382 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Ninh Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 413, tờ bản đồ 69 - Đến thửa 426, tờ bản đồ 69
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2383 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Ninh Hòa - Xã Ninh Gia |
Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 357, tờ bản đồ 68 - Đến thửa 265, tờ bản đồ 80
|
272.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2384 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thiện Chí - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 53, tờ bản đồ 55 (cổng nghĩa trang Đại Ninh) - Đến ngã ba cạnh thửa 99, tờ bản đồ 41 (đường vòng khu tái định cư)
|
584.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2385 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thiện Chí - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 21, tờ bản đồ 42 đi qua thửa 18, tờ bản đồ 41 - Đến ngã ba cạnh thửa 79, tờ bản đồ 41
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2386 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thiện Chí - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 277, tờ bản đồ 41 - Đến sông Đa Dâng (hết thửa 41, tờ bản đồ 41)
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2387 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thiện Chí - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 99, tờ bản đồ 41 (đi cầu treo) - Đến ngã ba đối diện chùa Quan Âm (thửa 96, tờ bản đồ 41)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2388 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thiện Chí - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 53, tờ bản đồ 55 (cổng nghĩa trang Đại Ninh) - Đến ngã ba đối diện thửa 96, tờ bản đồ 41 (chùa Quan Âm).
|
632.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2389 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thiện Chí - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 37, tờ bản đồ 55 - Đến ngã ba cạnh thửa 247 tờ bản đồ 41
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2390 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thiện Chí - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 190, tờ bản đồ 41 - Đến ngã tư cạnh thửa 23, tờ bản đồ 54
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2391 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thiện Chí - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba đối diện chùa Quan Âm (cạnh thửa 129, tờ bản đồ 41) - Đến ngã ba cạnh thửa 253, tờ bản đồ 40 (gần cổng văn hóa thôn Kinh Tế Mới)
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2392 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thiện Chí - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 111, tờ bản đồ 41 - Đến sông Đa Dâng
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2393 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thiện Chí - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 95, tờ bản đồ 41 - Đến hết thửa 89, tờ bản đồ 41
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2394 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thiện Chí - Xã Ninh Gia |
Từ ngã tư cạnh thửa 211, tờ bản đồ 40 - Đến giáp thửa 121, tờ bản đồ 40
|
256.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2395 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thiện Chí - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh trường Tiểu học Thiện Chí (cạnh thửa 216, tờ bản đồ 40) đi qua thửa 87, tờ bản đồ 54 - Đến suối.
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2396 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thiện Chí - Xã Ninh Gia |
Từ ngã tư cạnh thửa 23, tờ bản đồ 54 - Đến ngã ba cạnh thửa 50, tờ bản đồ 54
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2397 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thiện Chí - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 71, tờ bản đồ 54 - Đến ngã tư cạnh thửa 50, tờ bản đồ 54
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2398 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thiện Chí - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh trường Tiểu học Thiện Chí (cạnh thửa 236, tờ bản đồ 40) đi qua thửa 70, tờ bản đồ 54 - Đến suối (hết thửa 192, tờ bản đồ 54)
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2399 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thiện Chí - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 53, tờ bản đồ 54 đi qua thửa 118 - Đến hết thửa 149, tờ bản đồ 53
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2400 |
Huyện Đức Trọng |
Đường thôn Thiện Chí - Xã Ninh Gia |
Từ ngã ba cạnh thửa 189, tờ bản đồ 40 - Đến ngã ba cạnh nghĩa trang Thiện Chí (thửa 20, tờ bản đồ 40)
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |