| 4801 |
Huyện Đăk Tô |
Đường 24/4 |
Từ đường Ngô Mây - Giáp Trạm truyền tải đường dây 500 KV
|
850.000
|
610.000
|
370.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4802 |
Huyện Đăk Tô |
Đường 24/4 |
Từ đầu đất Trạm truyền tải 500 KV - Đến cầu 42
|
1.500.000
|
1.130.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4803 |
Huyện Đăk Tô |
Đường 24/4 |
Từ cầu 42 - Đến đường Lê Duẩn
|
2.700.000
|
1.960.000
|
1.350.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4804 |
Huyện Đăk Tô |
Các hẻm của đường 24/4 |
Hẻm từ đường 24/4 (hết phần đất số nhà 34) - Đến Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Thanh (khối 3)
|
500.000
|
360.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4805 |
Huyện Đăk Tô |
Các hẻm của đường 24/4 |
Hẻm từ đường 24/4 (hết phần đất số nhà 10) - Đến Hết đường hẻm
|
500.000
|
360.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4806 |
Huyện Đăk Tô |
Các hẻm của đường 24/4 |
Các vị trí, các hẻm còn lại của đường 24/4
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4807 |
Huyện Đăk Tô |
Đường chính - Đường Chiến Thắng |
Hẻm số nhà 31 (nhà ông Trần Trường) - Đến đường Lê Lợi
|
3.200.000
|
2.270.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4808 |
Huyện Đăk Tô |
Hẻm số nhà 31 đường Chiến Thắng |
Từ nhà ông Trần Trường - Đến đường Hùng Vương (hiệu sách nhà bà Vinh)
|
650.000
|
470.000
|
330.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4809 |
Huyện Đăk Tô |
Hẻm số nhà 05 đường Chiến Thắng |
Từ nhà bà Hai Cung - Đến ngã ba đường
|
700.000
|
510.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4810 |
Huyện Đăk Tô |
Đường chính - Nguyễn Văn Cừ |
Từ Lê Quý Đôn - Đến Nguyễn Trãi
|
700.000
|
530.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4811 |
Huyện Đăk Tô |
Đường chính - Nguyễn Văn Cừ |
Từ Nguyễn Trãi - Đến Phạm Hồng Thái
|
1.000.000
|
710.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4812 |
Huyện Đăk Tô |
Đường chính - Nguyễn Văn Cừ |
Từ Phạm Hồng Thái - Đến Tôn Đức Thắng
|
1.200.000
|
930.000
|
560.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4813 |
Huyện Đăk Tô |
Đường chính - Nguyễn Văn Cừ |
Từ Tôn Đức Thắng - Đến Nguyễn Văn Trỗi
|
1.100.000
|
830.000
|
530.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4814 |
Huyện Đăk Tô |
Các hẻm đường hẻm Nguyễn Văn Cừ |
Từ đất nhà ông A Nét - Hết đất nhà ông A Sơn
|
200.000
|
150.000
|
110.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4815 |
Huyện Đăk Tô |
Các hẻm đường hẻm Nguyễn Văn Cừ |
Từ đất nhà bà Cúc - Hết đất nhà ông Lê Văn Phất
|
200.000
|
150.000
|
110.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4816 |
Huyện Đăk Tô |
Trần Phú |
Từ Ngã ba vườn điều - Đến đường A Tua
|
600.000
|
430.000
|
310.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4817 |
Huyện Đăk Tô |
Đường chính - Trần Phú |
Tư đường A Tua - Đến đường Nguyễn Thị Minh Khai
|
750.000
|
550.000
|
390.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4818 |
Huyện Đăk Tô |
Đường chính - Trần Phú |
Từ đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đến đường Trường Chinh
|
650.000
|
470.000
|
330.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4819 |
Huyện Đăk Tô |
Đường chính - Trần Phú |
Từ đường Trường Chinh - Đến giáp ranh xã Diên Bình
|
450.000
|
320.000
|
230.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4820 |
Huyện Đăk Tô |
Các hẻm đường Trần Phú |
|
80.000
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4821 |
Huyện Đăk Tô |
Đường chính - Huỳnh Thúc Kháng |
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến đường Hồ Xuân Hương
|
400.000
|
280.000
|
190.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4822 |
Huyện Đăk Tô |
Các hẻm đường Huỳnh Thúc Kháng |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4823 |
Huyện Đăk Tô |
Lê Hữu Trác |
Từ đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đến đường Phạm Ngọc Thạch
|
600.000
|
430.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4824 |
Huyện Đăk Tô |
Lê Hữu Trác |
Từ đường Phạm Ngọc Thạch - Đến đường Trường Chinh
|
480.000
|
340.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4825 |
Huyện Đăk Tô |
Lê Hữu Trác |
Từ đường Trường Chinh - Đến đường Lê Văn Hiến
|
380.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4826 |
Huyện Đăk Tô |
Lê Hữu Trác |
Các tuyến đường chưa có tên nằm trong khu vực từ đường Lê Hữu Trác - Đường Lạc Long Quân và từ đường Phạm Ngọc Thạch - Đường Trường Chinh
|
400.000
|
290.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4827 |
Huyện Đăk Tô |
Lạc Long Quân |
Từ đường Tôn Đức Thắng - Đến đường Nguyễn Thị Minh Khai
|
450.000
|
330.000
|
230.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4828 |
Huyện Đăk Tô |
Lạc Long Quân |
Từ đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đến đường Trường Chinh
|
350.000
|
260.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4829 |
Huyện Đăk Tô |
Đường chính - Lý Thường Kiệt |
Từ đường Chu Văn An - Đến hàng rào Trường Mầm non Sao Mai
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4830 |
Huyện Đăk Tô |
Đường chính - Lý Thường Kiệt |
Từ đường Nguyễn Lương Bằng - Đến đường Nguyễn Thị Minh Khai
|
380.000
|
280.000
|
190.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4831 |
Huyện Đăk Tô |
Đường chính - Lý Thường Kiệt |
Từ đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đến đường quy hoạch Phạm Ngọc Thạch
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4832 |
Huyện Đăk Tô |
Các hẻm đường Lý Thường Kiệt |
Từ đầu đất nhà ông Trịnh Trí Trạng - Đết Hết đất nhà ông Lê Hữu Đức
|
150.000
|
110.000
|
70.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4833 |
Huyện Đăk Tô |
Các hẻm đường Lý Thường Kiệt |
Từ nhà ông Trần Thanh Nghị - Đến Hết đất nhà ông Hoàng Trọng Minh
|
150.000
|
110.000
|
70.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4834 |
Huyện Đăk Tô |
Đường chính - Âu Cơ |
Từ đường Chu Văn An - Đến đường Nguyễn Lương Bằng
|
900.000
|
640.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4835 |
Huyện Đăk Tô |
Đường chính - Âu Cơ |
Từ đường Nguyễn Lương Bằng - Đến đường Nguyễn Văn Trỗi
|
680.000
|
490.000
|
340.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4836 |
Huyện Đăk Tô |
Đường chính - Âu Cơ |
Từ đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến đường Nguyễn Thị Minh Khai
|
600.000
|
430.000
|
310.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4837 |
Huyện Đăk Tô |
Các hẻm đường Âu Cơ |
Từ nhà ông Hoàng Công Thọ (khối 8) - Đến Hết quán cà phê Ty ALacKa
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4838 |
Huyện Đăk Tô |
Các hẻm đường Âu Cơ |
Từ Hội trường khối phố 8 - Đến đường Phạm Văn Đồng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4839 |
Huyện Đăk Tô |
Các hẻm đường Âu Cơ |
Từ nhà bà Quý - Đến Hết kho vật liệu nhà Bảy Hóa
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4840 |
Huyện Đăk Tô |
Đường chính - Phạm Văn Đồng |
Từ đường Chu Văn An - Đến đường vào quán Ty ALacKa
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4841 |
Huyện Đăk Tô |
Đường chính - Phạm Văn Đồng |
Từ đường vào quán Ty ALacKa - Đến đường Hà Huy Tập
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4842 |
Huyện Đăk Tô |
Các hẻm đường Phạm Văn Đồng |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4843 |
Huyện Đăk Tô |
Ngô Quyền |
Từ đường Chu Văn An - Đến Hết đất nhà Ông Xay
|
200.000
|
150.000
|
110.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4844 |
Huyện Đăk Tô |
Đường chính - Hai Bà Trưng |
Từ đầu đất nhà ông A Tia - Đến Hết đất nhà ông A Pao Ly
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4845 |
Huyện Đăk Tô |
Đường chính - Hai Bà Trưng |
Từ hết đất nhà ông A Pao Ly - Đến Đăk Mui 2
|
190.000
|
140.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4846 |
Huyện Đăk Tô |
Đường chính - Hai Bà Trưng |
Từ cầu Đăk Mui 2 - Đến cầu Đăk Mui 1
|
230.000
|
170.000
|
110.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4847 |
Huyện Đăk Tô |
Đường chính - Hai Bà Trưng |
Từ cầu Đăk Mui 1 - Đến đường 24/4
|
250.000
|
190.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4848 |
Huyện Đăk Tô |
Các hẻm đường Hai Bà Trưng |
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4849 |
Huyện Đăk Tô |
Đường chính - Huỳnh Đăng Thơ |
Từ đường 24/4 - Hội trường khối phố 7
|
200.000
|
150.000
|
110.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4850 |
Huyện Đăk Tô |
Đường chính - Huỳnh Đăng Thơ |
Từ Hội trường khối phố 7 - Hết đường
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4851 |
Huyện Đăk Tô |
Các hẻm đường Huỳnh Đăng Thơ |
|
80.000
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4852 |
Huyện Đăk Tô |
Mai Hắc Đế |
Toàn tuyến
|
180.000
|
130.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4853 |
Huyện Đăk Tô |
Lý Nam Đế |
Toàn tuyến
|
150.000
|
100.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4854 |
Huyện Đăk Tô |
Lê Văn Tám |
Toàn tuyến
|
160.000
|
110.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4855 |
Huyện Đăk Tô |
Ngô Đức Đệ |
Từ cổng nhà bà Ký - Đến đường Lê Duẩn
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4856 |
Huyện Đăk Tô |
Ngô Đức Đệ |
Từ đường Lê Duẩn - Đến ngã ba đường vào nhà bà Y Dền
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4857 |
Huyện Đăk Tô |
Ngô Đức Đệ |
Các hẻm đường Ngô Đức Đệ
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4858 |
Huyện Đăk Tô |
Lê Quý Đôn |
Từ cuối đất nhà bà Y Nhớ - Đến đường Lê Duẩn
|
230.000
|
170.000
|
110.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4859 |
Huyện Đăk Tô |
Lê Quý Đôn |
Từ đường Lê Duẩn - Đến đường Nguyễn Văn Cừ
|
250.000
|
190.000
|
130.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4860 |
Huyện Đăk Tô |
Lê Quý Đôn |
Từ đường Nguyễn Văn Cừ - Đến Hết đất bà Ngô Thị Xuyến
|
220.000
|
170.000
|
110.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4861 |
Huyện Đăk Tô |
Lê Quý Đôn |
Các hẻm còn lại của đường Lê Quý Đôn
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4862 |
Huyện Đăk Tô |
Nguyễn Trãi |
Từ đường Lê Duẩn - Đến đường Nguyễn Văn Cừ
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4863 |
Huyện Đăk Tô |
Nguyễn Trãi |
Từ đường Nguyễn Văn Cừ - Đến Hết đất nhà ông Tống Hữu Chân
|
320.000
|
240.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4864 |
Huyện Đăk Tô |
Nguyễn Trãi |
Các vị trí, các hẻm còn lại của đường Nguyễn Trãi
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4865 |
Huyện Đăk Tô |
Quang Trung |
Từ đường Lê Duẩn - Đến đường Nguyễn Văn Cừ
|
900.000
|
640.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4866 |
Huyện Đăk Tô |
Trần Hưng Đạo |
Từ đường Lê Duẩn - Đến đường Nguyễn Văn Cừ
|
900.000
|
640.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4867 |
Huyện Đăk Tô |
Trần Hưng Đạo |
Từ đường Nguyễn Văn Cừ - Đến đường Huỳnh Thúc Kháng
|
400.000
|
290.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4868 |
Huyện Đăk Tô |
Lê Lợi |
Từ đường Lê Duẩn - Đến đường Nguyễn Văn Cừ
|
900.000
|
640.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4869 |
Huyện Đăk Tô |
Lê Lợi |
Từ đường Nguyễn Văn Cừ - Đến đường Huỳnh Thúc Kháng
|
650.000
|
470.000
|
330.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4870 |
Huyện Đăk Tô |
Đinh Công Tráng (cũ) |
Từ đường Hùng Vương - Đến đường Nguyễn Văn Cừ
|
650.000
|
470.000
|
330.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4871 |
Huyện Đăk Tô |
Đinh Công Tráng (cũ) |
Từ đường Nguyễn Văn Cừ - Đến đường Huỳnh Thúc Kháng
|
400.000
|
290.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4872 |
Huyện Đăk Tô |
Hồ Xuân Hương |
Từ đường Hùng Vương - Đến đường Nguyễn Văn Cừ
|
900.000
|
640.000
|
430.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4873 |
Huyện Đăk Tô |
Hồ Xuân Hương |
Từ đường Nguyễn Văn Cừ - Đến Hết đường nhựa
|
600.000
|
430.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4874 |
Huyện Đăk Tô |
Hồ Xuân Hương |
Đoạn còn lại
|
300.000
|
220.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4875 |
Huyện Đăk Tô |
Đường chính - Đinh Núp |
Từ đường Hùng Vương - Đến đường Nguyễn Văn Cừ
|
650.000
|
470.000
|
330.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4876 |
Huyện Đăk Tô |
Đường chính - Đinh Núp |
Từ đường Nguyễn Văn Cừ - Đến Hết đường
|
500.000
|
360.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4877 |
Huyện Đăk Tô |
Các hẻm đường Đinh Núp |
Hẻm từ đường Đinh Núp - Đến nhà ông Nguyễn Hữu Nghiêm
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4878 |
Huyện Đăk Tô |
Các hẻm đường Đinh Núp |
Hẻm từ đường Đinh Núp - Đến nhà ông A Nhin
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4879 |
Huyện Đăk Tô |
Các hẻm đường Đinh Núp |
Hẻm từ đường Đinh Núp - Đến nhà ông Nguyễn Văn Đoàn
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4880 |
Huyện Đăk Tô |
Phạm Hồng Thái |
Từ đường Hùng Vương - Đến đường Nguyễn Văn Cừ
|
1.050.000
|
760.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4881 |
Huyện Đăk Tô |
Phạm Hồng Thái |
Từ đường Nguyễn Văn Cừ - Đến Hết đường
|
450.000
|
320.000
|
220.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4882 |
Huyện Đăk Tô |
Ngô Tiến Dũng |
Từ đường Hùng Vương - Đến đường Nguyễn Văn Cừ
|
1.000.000
|
730.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4883 |
Huyện Đăk Tô |
Ngô Tiến Dũng |
Từ đường Nguyễn Văn Cừ - Đến Hết đất nhà ông A Triều Tiên
|
600.000
|
430.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4884 |
Huyện Đăk Tô |
A Tua |
Từ đường Hùng Vương - Đến đường Nguyễn Văn Cừ
|
1.100.000
|
800.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4885 |
Huyện Đăk Tô |
A Tua |
Từ đường Nguyễn Văn Cừ - Đến đường Trần Phú
|
950.000
|
680.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4886 |
Huyện Đăk Tô |
A Tua |
Các hẻm đường A Tua
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4887 |
Huyện Đăk Tô |
Chu Văn An |
Từ đường Âu Cơ - Đến đường Hùng Vương
|
1.000.000
|
730.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4888 |
Huyện Đăk Tô |
Chu Văn An |
Từ đường Hùng Vương - Đến đường Nguyễn Văn Cừ
|
1.100.000
|
770.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4889 |
Huyện Đăk Tô |
Chu Văn An |
Từ đường Nguyễn Văn Cừ - Đến đường Trần Phú
|
550.000
|
400.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4890 |
Huyện Đăk Tô |
Chu Văn An |
Từ đường Trần Phú - Đến Hết đường
|
450.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4891 |
Huyện Đăk Tô |
Nguyễn Đình Chiểu |
Từ đường Hùng Vương - Đến đường Nguyễn Văn Cừ
|
1.100.000
|
770.000
|
550.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4892 |
Huyện Đăk Tô |
Kim Đồng |
Từ đường Phạm Văn Đồng - Đến đường Âu Cơ
|
600.000
|
430.000
|
310.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4893 |
Huyện Đăk Tô |
Kim Đồng |
Từ đường Âu Cơ - Đến đường Hùng Vương
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4894 |
Huyện Đăk Tô |
Hẻm đường Kim Đồng |
Từ nhà bà Nguyệt - Đến đường vào quán Ty ALacKa
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4895 |
Huyện Đăk Tô |
Hẻm đường Kim Đồng |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thành - Đến Hết đường hẻm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4896 |
Huyện Đăk Tô |
Hoàng Thị Loan |
Từ đường Âu Cơ - Đến đường Hùng Vương
|
600.000
|
430.000
|
310.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4897 |
Huyện Đăk Tô |
Hoàng Thị Loan |
Từ đường Hùng Vương - Đến đường Nguyễn Văn Cừ
|
1.100.000
|
770.000
|
550.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4898 |
Huyện Đăk Tô |
Hoàng Thị Loan |
Từ đường Nguyễn Văn Cừ - Đến đường Trần Phú
|
950.000
|
680.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4899 |
Huyện Đăk Tô |
Nguyễn Sinh Sắc |
Từ đường Âu Cơ - Đến đường Hùng Vương
|
900.000
|
640.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4900 |
Huyện Đăk Tô |
Nguyễn Sinh Sắc |
Từ đường Hùng Vương - Đến đường Nguyễn Văn Cừ
|
1.100.000
|
770.000
|
550.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |