| 2901 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Thôn Kon Tu I, Kon Tu II - Xã Đăk BLà |
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2902 |
Thành phố Kon Tum |
Các khu dân cư còn lại trong xã - Xã Đăk BLà |
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2903 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 675 - Xã Vinh Quang |
Từ cầu số 1 - Cầu số 2
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2904 |
Thành phố Kon Tum |
Xã Vinh Quang |
Cầu Loh Rẽ - Đến Cầu Đắk Cấm (Đường từ làng Plei Đôn đi Trung tâm xã Ngọc Bay (tỉnh lộ 666 cũ))
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2905 |
Thành phố Kon Tum |
Các khu dân cư còn lại trong Xã Vinh Quang |
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2906 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 675 - Xã Ngọc Bay |
Ranh giới xã Vinh Quang - Ranh giới xã Kroong
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2907 |
Thành phố Kon Tum |
Các khu dân cư còn lại trong Xã Ngọc Bay |
|
64.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2908 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 675 - Xã Kroong |
Ranh giới xã Ngọc Bay - Trạm y tế công trình thủy điện
|
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2909 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 675 - Xã Kroong |
Trạm y tế công trình thủy điện - Hết ranh giới xã Kroong
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2910 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 675 - Xã Kroong |
Đường vào các khu công nhân công trình thủy điện Plei Krông
|
176.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2911 |
Thành phố Kon Tum |
Đường đất hai bên song song với tỉnh lộ 675 - Xã Kroong |
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2912 |
Thành phố Kon Tum |
Các khu dân cư còn lại trong Xã Kroong |
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2913 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 671 - Xã Đoàn Kết |
Cầu Đăk Tía - Cầu sắt trại giống
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2914 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 671 - Xã Đoàn Kết |
Cầu sắt trại giống - Hết ranh giới xã Đoàn Kết và xã Ya Chim
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2915 |
Thành phố Kon Tum |
Thôn 5, 6, 7 - Xã Đoàn Kết |
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2916 |
Thành phố Kon Tum |
Các khu dân cư còn lại trong Xã Đoàn Kết |
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2917 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 671 - Xã Chư Hreng |
Ranh giới P. Lê Lợi và xã Chư Hreng - Ngã ba đường vào làng Plei Groi (đường đi UBND phường Lê Lợi)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2918 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 671 - Xã Chư Hreng |
Ngã ba đường vào làng PleiGroi - UBND xã Chư Hreng
|
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2919 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 671 - Xã Chư Hreng |
UBND xã Chư Hreng - Suối Đắk Lái
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2920 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 671 - Xã Chư Hreng |
Suối Đắk Lái - Giáp ranh giới xã Đăk RơWa
|
104.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2921 |
Thành phố Kon Tum |
Đường bao khu dân cư phía Nam (Đoạn đường thuộc khu vực xã Chư Hreng) |
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2922 |
Thành phố Kon Tum |
Các khu dân cư còn lại trong Xã Chư Hreng |
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2923 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 671 - Xã Đăk Rơ Wa |
Cầu treo KonKlo - Ngã ba Trạm y tế xã
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2924 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 671 - Xã Đăk Rơ Wa |
Ngã ba Trạm y tế xã - Trụ sở UBND xã
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2925 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 671 - Xã Đăk Rơ Wa |
Trụ sở UBND xã - Nghĩa địa thôn Kon Tum Kơ Nâm
|
88.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2926 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Xã Đăk Rơ Wa |
Ngã ba Trạm Y tế xã - Thôn Kon Tum KPơng 2 (điểm trường thôn)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2927 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Xã Đăk Rơ Wa |
Điểm trường thôn Kon Tum KPơng 2 - Hết thôn Kon Tum KNâm 2
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2928 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Xã Đăk Rơ Wa |
Ngã ba Trạm Y tế xã - Suối Đăk Rơ Wa
|
96.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2929 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Xã Đăk Rơ Wa |
Suối Đăk Rơ Wa - Thôn Kon JơRi và Thôn Kon KTu
|
64.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2930 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Xã Đăk Rơ Wa |
Trụ sở UBND xã - Nghĩa địa thôn Kon Tum KNâm 2
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2931 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Đường bê tông nội thôn Kon Klor 2 - Xã Đăk Rơ Wa |
Từ nhà ông Tài - Nhà ông Nguyễn Chu Toàn
|
64.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2932 |
Thành phố Kon Tum |
Các khu dân cư còn lại trong Xã Đăk Rơ Wa |
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2933 |
Thành phố Kon Tum |
Võ Nguyên Giáp - Xã Đắk Cấm |
Ranh giới xã Đăk Cấm và P. Duy Tân - Đến ngã tư đường vào kho đạn
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2934 |
Thành phố Kon Tum |
Võ Nguyên Giáp - Xã Đắk Cấm |
Từ ngã tư đường vào kho đạn - Đến đầu trụ sở UBND xã Đăk Cấm
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2935 |
Thành phố Kon Tum |
Võ Nguyên Giáp - Xã Đắk Cấm |
Từ đầu trụ sở UBND xã Đăk Cấm - Đến ngã ba giao nhau giữa đường Võ Nguyên Giáp và Tỉnh lộ 671( đồng ruộng)
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2936 |
Thành phố Kon Tum |
Võ Nguyên Giáp - Xã Đắk Cấm |
Từ ngã ba giao nhau giữa đường Võ Nguyên Giáp và Tỉnh lộ 671 (đồng ruộng) - Đến ranh giới xã Đăk Cấm, Duy Tân
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2937 |
Thành phố Kon Tum |
Tỉnh lộ 671 - Xã Đắk Cấm |
Từ ngã ba giao nhau giữa đường Võ Nguyên Giáp và Tỉnh lộ 671 (khu vực đồng ruộng) - Đến Hết ranh giới xã Đăk Cấm (đường đi xã Ngọc Réo)
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2938 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Tuyến 2 - Xã Đắk Cấm |
Từ ranh giới P. Trường Chinh - Ngã tư tuyến 2 đường vào kho đạn
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2939 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Tuyến 2 - Xã Đắk Cấm |
Từ Ngã tư tuyến 2 đường vào kho đạn - Ngã tư thôn 9, thôn 8
|
176.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2940 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Thôn 1, 2, 6, 8 - Xã Đắk Cấm |
|
92.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2941 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Thôn 3, 4 - Xã Đắk Cấm |
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2942 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Thôn 5 - Xã Đắk Cấm |
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2943 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Thôn 7 - Xã Đắk Cấm |
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2944 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Thôn 9 - Xã Đắk Cấm |
Các đường trong khu dân cư Hoàng Thành
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2945 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Thôn 9 - Xã Đắk Cấm |
Ngã tư thôn 9, thôn 8 - Đi ngã ba thôn 9 cầu tràn xã Đăk Blà
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2946 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Thôn 9 - Xã Đắk Cấm |
Từ ngã tư tuyến 2 đường vào kho đạn - Đi cầu tràn xã Đăk Blà
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2947 |
Thành phố Kon Tum |
Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Thôn 9 - Xã Đắk Cấm |
Các đoạn đường còn lại thuộc khu vực thôn 9
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2948 |
Thành phố Kon Tum |
Thôn Gia Hội - Xã Đăk Năng |
Trục đường chính
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2949 |
Thành phố Kon Tum |
Thôn Gia Hội - Xã Đăk Năng |
Các tuyến còn lại
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2950 |
Thành phố Kon Tum |
Đoạn chính qua trung tâm xã - Thôn Rơ Wăk - Xã Đăk Năng |
Từ cổng chào Rơ Wăk - Quán bà Lai
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2951 |
Thành phố Kon Tum |
Thôn Rơ Wăk - Xã Đăk Năng |
Các tuyến còn lại
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2952 |
Thành phố Kon Tum |
Thôn Ngô Thạnh - Xã Đăk Năng |
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2953 |
Thành phố Kon Tum |
Thôn Dơ JRợp, Ya Kim - Xã Đăk Năng |
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 2954 |
Thành phố Kon Tum |
TP. Kon Tum (Tại các phường) |
Đất trồng lúa nước 2 vụ
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 2955 |
Thành phố Kon Tum |
TP. Kon Tum (Tại các phường) |
Đất trồng lúa nước 1 vụ
|
28.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 2956 |
Thành phố Kon Tum |
TP. Kon Tum (Tại các xã) |
Đất trồng lúa nước 2 vụ
|
38.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 2957 |
Thành phố Kon Tum |
TP. Kon Tum (Tại các xã) |
Đất trồng lúa nước 1 vụ
|
26.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 2958 |
Thành phố Kon Tum |
TP. Kon Tum (Tại các phường) |
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 2959 |
Thành phố Kon Tum |
TP. Kon Tum (Tại các xã) |
|
24.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 2960 |
Thành phố Kon Tum |
TP. Kon Tum (Tại các phường) |
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 2961 |
Thành phố Kon Tum |
TP. Kon Tum (Tại các xã) |
|
18.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 2962 |
Thành phố Kon Tum |
TP. Kon Tum |
Toàn bộ các xã, phường
|
9.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 2963 |
Thành phố Kon Tum |
TP. Kon Tum (Tại các phường) |
|
32.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2964 |
Thành phố Kon Tum |
TP. Kon Tum (Tại các xã) |
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2965 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Dọc theo Quốc lộ 40B - Xã Đăk Hà |
Từ giáp ranh giới huyện Đăk Tô - Đến Phòng Giáo dục & Đào tạo
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2966 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Dọc theo Quốc lộ 40B - Xã Đăk Hà |
Từ Phòng Giáo dục & Đào tạo - Đến ngã ba Trường THCS
|
68.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2967 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Dọc theo Quốc lộ 40B - Xã Đăk Hà |
Từ Trường THCS - Đến cầu Đăk Tíu
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2968 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Dọc theo Quốc lộ 40B - Xã Đăk Hà |
Từ cầu Đăk Tíu - Đến cầu Đăk Xiêng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2969 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Dọc theo Quốc lộ 40B - Xã Đăk Hà |
Từ cầu Đăk Xiêng - Đến cầu Ngọc Leang
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2970 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Dọc theo Quốc lộ 40B - Xã Đăk Hà |
Từ cầu Ngọc Leang - Đến giáp ranh xã Tu Mơ Rông
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2971 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Dọc theo Quốc lộ 40B - Xã Đăk Hà |
Các vị trí còn lại của khu vực xã Đăk Hà
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2972 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Các tuyến đường mới khu trung tâm hành chính huyện - Xã Đăk Hà |
Từ Trường THCS Đăk Hà - Đến ngã tư Đăk PTrang, TyTu
|
68.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2973 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Các tuyến đường mới khu trung tâm hành chính huyện - Xã Đăk Hà |
Từ ngã tư Đăk PTrang, TyTu - Đi hết làng Kon Tun
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2974 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Các tuyến đường mới khu trung tâm hành chính huyện - Xã Đăk Hà |
Các vị trí còn lại trong khu QH trung tâm
|
68.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2975 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Các tuyến đường mới khu trung tâm hành chính huyện - Xã Đăk Hà |
Tuyến đường nối 03 trụ sở làm việc HĐND-UBND; Huyện ủy; UBMTTQVN huyện (tuyến đường trong khu trung tâm hành chính)
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2976 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Các khu vực còn lại - Xã Đăk Hà |
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2977 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Dọc theo quốc lộ 40B - Xã Tu Mơ Rông |
Đoạn từ giáp xã Đăk Hà - Đến thôn Long Leo
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2978 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Dọc theo quốc lộ 40B - Xã Tu Mơ Rông |
Đoạn từ thôn Long Leo - Đến giáp xã Tê Xăng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2979 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Các tuyến đường nội bộ trung tâm cụm Xã Tu Mơ Rông |
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2980 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Các khu vực còn lại - Xã Tu Mơ Rông |
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2981 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Dọc theo tỉnh lộ 678 - Xã Đăk Tờ Kan |
Từ cầu Đăk Tờ Kan - Đến cầu Bê tông thôn Đăk Prông
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2982 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Dọc theo tỉnh lộ 678 - Xã Đăk Tờ Kan |
Từ cầu Bê tông thôn Đăk Prông - Đến giáp xã Đăk Rơ Ông
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2983 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Các khu vực còn lại - Xã Đăk Tờ Kan |
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2984 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Dọc theo tỉnh lộ 678 - Xã Đăk Rơ Ông |
Từ giáp xã Đăk Tờ Kan - Đến Kon Hia 1
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2985 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Dọc theo tỉnh lộ 678 - Xã Đăk Rơ Ông |
Từ Kon Hia 1 - Đến đèo Văn Loan
|
33.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2986 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Các khu vực còn lại - Xã Đăk Rơ Ông |
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2987 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Dọc theo tỉnh lộ 678 - Xã Đăk Sao |
Từ giáp xã Đăk Rơ Ông - Hết làng Kạch nhỏ
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2988 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Dọc theo tỉnh lộ 678 - Xã Đăk Sao |
Từ làng Kạch nhỏ - Hết làng Kạch lớn 2
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2989 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Dọc theo tỉnh lộ 678 - Xã Đăk Sao |
Từ làng Kạch lớn 2 - Giáp ranh xã Đăk Na
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2990 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Dọc theo tỉnh lộ 678 - Xã Đăk Sao |
Dọc theo đường nội bộ trung tâm cụm xã
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2991 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Dọc theo tỉnh lộ 678 - Xã Đăk Sao |
Từ tỉnh lộ 678 - Thôn Kon Cung
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2992 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Các khu vực còn lại - Xã Đăk Sao |
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2993 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Xã Đăk Na |
Dọc tỉnh lộ 678 và trục đường chính
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2994 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Xã Đăk Na |
Các khu vực còn lại
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2995 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Xã Tê Xăng |
Từ ranh giới giáp xã Tu Mơ Rông - Đến giáp cầu Đăk Psi
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2996 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Xã Tê Xăng |
Từ cầu Đăk Psi - Đến Trường tiểu học thôn Đăk Viên
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2997 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Xã Tê Xăng |
Từ Trường tiểu học thôn Đăk Viên - Đến ranh giới xã Măng Ri
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2998 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Xã Tê Xăng |
Dọc theo đường nội bộ trung tâm cụm xã
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2999 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Xã Tê Xăng |
Đường liên thôn về làng Tân Ba (cũ)
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 3000 |
Huyện Tu Mơ Rông |
Xã Tê Xăng |
Đường trục thôn khu tái định cư thôn Tân Ba
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |