| 7501 |
Huyện Diên Khánh |
Các nhánh rẽ thuộc Tỉnh Lộ 2 (thôn Phước Lương, Sơn Thạnh, Phú Thọ, Lễ Thạnh, Cẩm Sơn) - Diên Thọ - Các xã đồng bằng |
đến chùa Bửu Long
|
129.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7502 |
Huyện Diên Khánh |
Các nhánh rẽ thuộc Tỉnh Lộ 2 (thôn Phước Lương, Sơn Thạnh, Phú Thọ, Lễ Thạnh, Cẩm Sơn) - Diên Thọ - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Đức (đường mỏ đá Á Châu )
|
129.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7503 |
Huyện Diên Khánh |
Các nhánh rẽ thuộc Tỉnh Lộ 2 (thôn Phước Lương, Sơn Thạnh, Phú Thọ, Lễ Thạnh, Cẩm Sơn) - Diên Thọ - Các xã đồng bằng |
đến quốc lộ 27C (đường bê tông kéo dài đường Lò đường đến ngã tư Xóm Suối)
|
129.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7504 |
Huyện Diên Khánh |
Các nhánh rẽ thuộc Tỉnh Lộ 2 (thôn Phước Lương, Sơn Thạnh, Phú Thọ, Lễ Thạnh, Cẩm Sơn) - Diên Thọ - Các xã đồng bằng |
đến ngã ba đường vào đình Phước Lương
|
94.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7505 |
Huyện Diên Khánh |
Các nhánh rẽ thuộc Tỉnh Lộ 2 (thôn Phước Lương, Sơn Thạnh, Phú Thọ, Lễ Thạnh, Cẩm Sơn) - Diên Thọ - Các xã đồng bằng |
đến ngã ba đường vào xóm Suối
|
94.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7506 |
Huyện Diên Khánh |
Các nhánh rẽ thuộc Tỉnh Lộ 2 (thôn Phước Lương, Sơn Thạnh, Phú Thọ, Lễ Thạnh, Cẩm Sơn) - Diên Thọ - Các xã đồng bằng |
đến cầu Máng
|
94.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7507 |
Huyện Diên Khánh |
Các nhánh rẽ thuộc Tỉnh Lộ 2 (thôn Phước Lương, Sơn Thạnh, Phú Thọ, Lễ Thạnh, Cẩm Sơn) - Diên Thọ - Các xã đồng bằng |
đến ngã ba nhà ông Tự
|
94.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7508 |
Huyện Diên Khánh |
Các nhánh rẽ thuộc Tỉnh Lộ 2 (thôn Phước Lương, Sơn Thạnh, Phú Thọ, Lễ Thạnh, Cẩm Sơn) - Diên Thọ - Các xã đồng bằng |
đến ngã ba nhà ông Thắng
|
94.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7509 |
Huyện Diên Khánh |
Các nhánh rẽ thuộc Tỉnh Lộ 2 (thôn Phước Lương, Sơn Thạnh, Phú Thọ, Lễ Thạnh, Cẩm Sơn) - Diên Thọ - Các xã đồng bằng |
đến ngã ba nhà bà Tộ
|
94.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7510 |
Huyện Diên Khánh |
Các nhánh rẽ thuộc Tỉnh Lộ 2 (thôn Phước Lương, Sơn Thạnh, Phú Thọ, Lễ Thạnh, Cẩm Sơn) - Diên Thọ - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Hùng
|
94.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7511 |
Huyện Diên Khánh |
Các nhánh rẽ thuộc Tỉnh Lộ 2 (thôn Phước Lương, Sơn Thạnh, Phú Thọ, Lễ Thạnh, Cẩm Sơn) - Diên Thọ - Các xã đồng bằng |
đến ngã ba đường vào chùa Bửu Long
|
94.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7512 |
Huyện Diên Khánh |
Các nhánh rẽ thuộc Tỉnh Lộ 2 (thôn Phước Lương, Sơn Thạnh, Phú Thọ, Lễ Thạnh, Cẩm Sơn) - Diên Thọ - Các xã đồng bằng |
đến Gò Cày
|
94.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7513 |
Huyện Diên Khánh |
Các nhánh rẽ thuộc Tỉnh Lộ 2 (thôn Phước Lương, Sơn Thạnh, Phú Thọ, Lễ Thạnh, Cẩm Sơn) - Diên Thọ - Các xã đồng bằng |
đến nghĩa trang Sơn Thạnh
|
94.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7514 |
Huyện Diên Khánh |
Các nhánh rẽ thuộc Tỉnh Lộ 2 (thôn Phước Lương, Sơn Thạnh, Phú Thọ, Lễ Thạnh, Cẩm Sơn) - Diên Thọ - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Hồng
|
94.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7515 |
Huyện Diên Khánh |
Các nhánh rẽ thuộc Tỉnh Lộ 2 (thôn Phước Lương, Sơn Thạnh, Phú Thọ, Lễ Thạnh, Cẩm Sơn) - Diên Thọ - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Hùng
|
94.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7516 |
Huyện Diên Khánh |
Các nhánh rẽ thuộc Tỉnh Lộ 2 (thôn Phước Lương, Sơn Thạnh, Phú Thọ, Lễ Thạnh, Cẩm Sơn) - Diên Thọ - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Công
|
94.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7517 |
Huyện Diên Khánh |
Các nhánh rẽ thuộc Tỉnh Lộ 2 (thôn Phước Lương, Sơn Thạnh, Phú Thọ, Lễ Thạnh, Cẩm Sơn) - Diên Thọ - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Trần Văn Quý (đường bê tông từ thửa 134 đến thửa 152, 157 tờ 16)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7518 |
Huyện Diên Khánh |
Các nhánh rẽ thuộc Tỉnh Lộ 2 (thôn Phước Lương, Sơn Thạnh, Phú Thọ, Lễ Thạnh, Cẩm Sơn) - Diên Thọ - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Mạnh (đường bê tông từ thửa 127 đến 709 tờ 15)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7519 |
Huyện Diên Khánh |
Các nhánh rẽ thuộc Tỉnh Lộ 2 (thôn Phước Lương, Sơn Thạnh, Phú Thọ, Lễ Thạnh, Cẩm Sơn) - Diên Thọ - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Đỗ Văn Thẻ (đường bê tông từ thửa 91 đến 93 tờ 15)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7520 |
Huyện Diên Khánh |
Các nhánh rẽ thuộc Tỉnh Lộ 2 (thôn Phước Lương, Sơn Thạnh, Phú Thọ, Lễ Thạnh, Cẩm Sơn) - Diên Thọ - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Huỳnh Thị Lý (đường bê tông từ thửa 129 đến 184 tờ 14)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7521 |
Huyện Diên Khánh |
Các nhánh rẽ thuộc Tỉnh Lộ 2 (thôn Phước Lương, Sơn Thạnh, Phú Thọ, Lễ Thạnh, Cẩm Sơn) - Diên Thọ - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Võ Văn Trôn (đường bê tông từ thửa 386 đến 392 tờ 7)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7522 |
Huyện Diên Khánh |
Các nhánh rẽ thuộc Tỉnh Lộ 2 (thôn Phước Lương, Sơn Thạnh, Phú Thọ, Lễ Thạnh, Cẩm Sơn) - Diên Thọ - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Đoàn Ngọc Thanh (đường bê tông từ thửa 376 đến 348 tờ 7)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7523 |
Huyện Diên Khánh |
Các nhánh rẽ thuộc Tỉnh Lộ 2 (thôn Phước Lương, Sơn Thạnh, Phú Thọ, Lễ Thạnh, Cẩm Sơn) - Diên Thọ - Các xã đồng bằng |
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7524 |
Huyện Diên Khánh |
Các nhánh rẽ thuộc Tỉnh Lộ 2 (thôn Phước Lương, Sơn Thạnh, Phú Thọ, Lễ Thạnh, Cẩm Sơn) - Diên Thọ - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Hồ Thị Màu (đường bê tông từ thửa 105 đến 110 tờ 7)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7525 |
Huyện Diên Khánh |
Các nhánh rẽ thuộc Tỉnh Lộ 2 (thôn Phước Lương, Sơn Thạnh, Phú Thọ, Lễ Thạnh, Cẩm Sơn) - Diên Thọ - Các xã đồng bằng |
đến ngã ba nhà Sáu rừng (đường cấp phối từ thửa 196 tờ 4 đi vào bên trong)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7526 |
Huyện Diên Khánh |
Các nhánh rẽ thuộc Tỉnh Lộ 2 (thôn Phước Lương, Sơn Thạnh, Phú Thọ, Lễ Thạnh, Cẩm Sơn) - Diên Thọ - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Hoa Tân (đường bê tông từ thửa 02, 08 đến thửa 11 tờ 4)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7527 |
Huyện Diên Khánh |
Các nhánh rẽ thuộc Tỉnh Lộ 2 (thôn Phước Lương, Sơn Thạnh, Phú Thọ, Lễ Thạnh, Cẩm Sơn) - Diên Thọ - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Cao Bá Nghĩa (đường bê tông từ thửa 34 đến thửa 42 tờ 3)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7528 |
Huyện Diên Khánh |
Các nhánh rẽ thuộc Tỉnh Lộ 2 (thôn Phước Lương, Sơn Thạnh, Phú Thọ, Lễ Thạnh, Cẩm Sơn) - Diên Thọ - Các xã đồng bằng |
|
94.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7529 |
Huyện Diên Khánh |
Các nhánh rẽ thuộc Tỉnh Lộ 2 (thôn Phước Lương, Sơn Thạnh, Phú Thọ, Lễ Thạnh, Cẩm Sơn) - Diên Thọ - Các xã đồng bằng |
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7530 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến Tuyến tránh Quốc lộ 1A
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7531 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến cầu bà Nhu
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7532 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến Tuyến tránh Quốc lộ 1A
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7533 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến Trường Tiểu học Diên Toàn
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7534 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến cầu bà Nai (giáp xã Diên An)
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7535 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến giáp Diên An
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7536 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến ấp Củ Chi
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7537 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7538 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7539 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7540 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Biết - Miếu Củ Chi
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7541 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến nhà Ông Thọ
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7542 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Lắm
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7543 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Sum
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7544 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến nhà Ông Ngọc
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7545 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến cầu vườn Đình
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7546 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Hoàng rẽ qua nhà bà Non
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7547 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến nhà Ông Tuyến
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7548 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Bổng
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7549 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến nhà Ông Tuấn
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7550 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Văn Thịnh (thửa 948 tờ 1)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7551 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến đường liên xã Diên Thạnh
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7552 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến nhà Ông Sâm rẽ qua nhà bà Nuôi
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7553 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Cỏi
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7554 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến giáp đường Cao Bá Quát - Cầu Lùng
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7555 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến cầu Dĩ
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7556 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến cầu Dĩ
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7557 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Võ Thị Khanh
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7558 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến cầu Đình
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7559 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến cống thoát nước và đoạn đường nhánh đến nhà bà Ánh
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7560 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Theo
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7561 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Kiên đoạn nhánh qua nhà ông Lê Ngọc Em (thửa 302 tờ 2)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7562 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Thành
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7563 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Mạnh
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7564 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7565 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Vân
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7566 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Khúc rẽ qua nhà ông Khuê
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7567 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Xề
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7568 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Phải đoạn nhánh qua nhà ông Lâm Thôn
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7569 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Đạo
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7570 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Lẻ
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7571 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Lũy
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7572 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến cầu Vườn Đình
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7573 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Thành
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7574 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7575 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Nguyệt rẽ qua nhà ông Linh
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7576 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến Cầu Dĩ rẽ qua nhà Ngô Ngọc
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7577 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến đường Cao Bá Quát rẽ qua nhà ông Diệp
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7578 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến giáp Diên Thạnh
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7579 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Liêm
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7580 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Xin
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7581 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Trần Tư
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7582 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến giáp Diên An rẽ qua nhà ông Phúc
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7583 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến giáp quốc lộ 1A
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7584 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Khôi
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7585 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Chánh
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7586 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến cầu ông Sum (giáp thị trấn)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7587 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến Sáu Sào (thửa 198 tờ 1)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7588 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến Trại chăn nuôi (thửa 1129 tờ 1)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7589 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Mực rẽ qua nhà ông Sương (thửa 1070 tờ 1)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7590 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến Gò bà Rái (thửa 979 tờ 2)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7591 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nghiệp rẽ qua nhà bà Nga (thửa 51 tờ 2)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7592 |
Huyện Diên Khánh |
Khu tái định cư xã Diên Toàn (dự án mở rộng Quốc lộ 1A) - Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
đến Trường tiểu học Diên Toàn) QH 20m
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7593 |
Huyện Diên Khánh |
Các đường QH mới - Khu tái định cư xã Diên Toàn (dự án mở rộng Quốc lộ 1A) - Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7594 |
Huyện Diên Khánh |
Khu tái định cư xã Diên Toàn (dự án đường Nha Trang - Diên Khánh) - Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7595 |
Huyện Diên Khánh |
Khu tái định cư xã Diên Toàn (dự án đường Nha Trang - Diên Khánh) - Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
|
249.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7596 |
Huyện Diên Khánh |
Suối Hiệp - Các xã đồng bằng |
đến sông Kinh
|
189.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7597 |
Huyện Diên Khánh |
Khu tái định cư xã Diên Toàn (dự án đường Nha Trang - Diên Khánh) - Diên Toàn - Các xã đồng bằng |
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7598 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Xuân - Các xã đồng bằng |
đến nhà Mai Liên
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7599 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Xuân - Các xã đồng bằng |
đến giáp ranh Khánh Đông
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7600 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Xuân - Các xã đồng bằng |
đến giáp ranh xã Diên Lâm (Tỉnh lộ 8)
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |