| 7001 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến đình Phú Ân
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7002 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến Cây Duối (ngã tư Hồ Hiệp-gò Bà Đội)
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7003 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến ngã 3 xóm 4
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7004 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến giáp Sông Cái
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7005 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến ngã 3 ông Kỳ (trừ đoạn đường chạy qua khu dân cư Phú Ân Nam 2-đường số 12)
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7006 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến giáp nhà ông Khâm
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7007 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến cầu Cháy và đến trạm bơm Cây Duối (2 bên đường)
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7008 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Diện qua cà phê NiNa
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7009 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến Miếu Cây gạo đến nhà ông Chuộng
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7010 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến giáp cầu ông Nghệ đến vườn thuốc Nam đến nhà ông Trợ, đến nhà ông Thâu
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7011 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến chùa Võ Kiện đến giáp Phước Trạch, giáp Đông Dinh
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7012 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến gò Củ Chi đến đường sắt
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7013 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến giáp ranh xã Vĩnh Trung (thôn Phú Ân Nam 2)
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7014 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến đường sắt (đến Nghĩa trang chín khúc)
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7015 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Liễu (thôn Phú Ân Nam 4)
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7016 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến quán Sáu Lượng
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7017 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến đường bê tông xi măng xóm 4
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7018 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến đường bê tông xi măng xóm 4
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7019 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Minh đến nhà ông Đăng
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7020 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Đinh Hùng
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7021 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7022 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Kiến (Phú Ân Nam 4)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7023 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Sỹ, đến Công ty Vạn An
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7024 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Hùng, đến ông Nghiêm, đến nhà ông Tài thôn An Ninh
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7025 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Thành (Phú Ân Nam 3)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7026 |
Huyện Diên Khánh |
Khu tái định cư xã Diên An - Diên An - Các xã đồng bằng |
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7027 |
Huyện Diên Khánh |
Khu tái định cư xã Diên An - Diên An - Các xã đồng bằng |
|
193.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7028 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến đình Phú Ân Nam (thôn Phú Ân Nam 2)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7029 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nuôi (thôn Phú Ân Nam 2)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7030 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Lê Theo (thôn Phú Ân Nam 2)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7031 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Thương (thôn Phú Ân Nam 2)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7032 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Cẩn (thôn Phú Ân Nam 2)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7033 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Hoài (thôn Phú Ân Nam 3)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7034 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7035 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Tuyến (thôn Phú Ân Nam 3)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7036 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Tùng (thôn Phú Ân Nam 3)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7037 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến Miếu Thanh tự trung đến nhà ông Lực (thôn Phú Ân Nam 3)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7038 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến bà Lộc (thôn Phú Ân Nam 3)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7039 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Sê (thôn Phú Ân Nam 4)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7040 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Bùi Thanh Hùng (thôn Phú Ân Nam 4)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7041 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Rớt (thôn Phú Ân Nam 4)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7042 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Liễu (thôn Phú Ân Nam 4)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7043 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến giáp ranh xã Diên Toàn (thôn Phú Ân Nam 4)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7044 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Lê Đáng (thôn Phú Ân Nam 4)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7045 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Lực (thôn Phú Ân Nam 5)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7046 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Kiều Đốn (thôn Phú Ân Nam 5)
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7047 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7048 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Dưỡng (thôn Phú Ân Nam 2)
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7049 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến Idol (thôn Phú Ân Nam 3)
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7050 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Gừng, đến nhà ông Nghĩa (thôn Phú Ân Nam 5)
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7051 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến ông Kiều Trung (thôn Phú Ân Nam 5)
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7052 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Đệ (thôn Phú Ân Nam 5)
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7053 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Phó đến nhà ông Xuân (thôn Võ Kiện)
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7054 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Pha (thôn Võ Kiện)
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7055 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Dũng (thôn Võ Kiện)
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7056 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
đến thôn An Ninh
|
293.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7057 |
Huyện Diên Khánh |
Diên An - Các xã đồng bằng |
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7058 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Lê Kim Sơn (liên xã Diên Lạc - Diên Bình)
|
187.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7059 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Quý (liên xã Diên Thạnh - Diên Bình)
|
137.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7060 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Võ Tuất
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7061 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Hồ Sướng (thôn Lương Phước) tuyến đường liên xóm
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7062 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Tỷ
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7063 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7064 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Nguyễn Thị Ngội (Nghiệp Thành)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7065 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Đào Văn Đức
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7066 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Ngô Rồi (Nghiệp Thành)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7067 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Chắt (Nghiệp Thành)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7068 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nguyễn Lội (Hội Phước)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7069 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Phạm Đình Thông (Hội Phước)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7070 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến đường Đồng Dừng
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7071 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7072 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7073 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Thành
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7074 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Mục
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7075 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Muộn
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7076 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Cũ
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7077 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7078 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Hai
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7079 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Long (Nghiệp Thành)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7080 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến Gò bà Thân, thôn Hội Phước
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7081 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Trần Ngọc Út, thôn Hội Phước (Đường Thống nhất)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7082 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Khôi, thôn Hội Phước
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7083 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Hồ Lắc, thôn Hội Phước
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7084 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Đinh Hiệp, thôn Hội Phước
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7085 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Diệt, thôn Hội Phước
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7086 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến Chùa Phước Long, thôn Hội Phước
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7087 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Neo, thôn Hội Phước
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7088 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Trợ, thôn Nghiệp Thành
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7089 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà ông Nhựt, thôn Nghiệp Thành
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7090 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến nhà bà Giáo, thôn Nghiệp Thành
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7091 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
đến giáp ranh xã Suối Tiên
|
137.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7092 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7093 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Bình - Các xã đồng bằng |
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7094 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến chợ Đình Trung
|
211.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7095 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến ngã ba ông Ngộ
|
211.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7096 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến chợ thôn Đông.
|
211.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7097 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến giáp xã Diên Sơn
|
211.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7098 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến ngã ba ông Tron.
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7099 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến ngã ba ông Tham.
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |
| 7100 |
Huyện Diên Khánh |
Diên Điền - Các xã đồng bằng |
đến ngã ba chợ thôn Đông.
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD nông thôn |