| 2701 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Dân Hạ |
Khu vực 3
|
1.360.000
|
800.000
|
540.000
|
400.000
|
280.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2702 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Dân Hạ |
Khu vực 4
|
640.000
|
400.000
|
240.000
|
160.000
|
120.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2703 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Dân Hòa |
Khu vực 1
|
2.480.000
|
1.920.000
|
1.200.000
|
800.000
|
600.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2704 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Dân Hòa |
Khu vực 2
|
2.000.000
|
1.520.000
|
880.000
|
500.000
|
400.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2705 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Dân Hòa |
Khu vực 3
|
1.040.000
|
640.000
|
400.000
|
320.000
|
200.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2706 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Yên Quang |
Khu vực 1
|
2.640.000
|
2.000.000
|
1.200.000
|
750.000
|
520.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2707 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Yên Quang |
Khu vực 2
|
1.520.000
|
1.200.000
|
880.000
|
600.000
|
440.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2708 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Yên Quang |
Khu vực 3
|
880.000
|
680.000
|
510.000
|
340.000
|
240.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2709 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Phúc Tiến |
Khu vực 1
|
2.240.000
|
1.680.000
|
1.040.000
|
560.000
|
480.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2710 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Phúc Tiến |
Khu vực 2
|
1.360.000
|
1.040.000
|
840.000
|
520.000
|
400.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2711 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Phúc Tiến |
Khu vực 3
|
880.000
|
680.000
|
440.000
|
320.000
|
240.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2712 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Hợp Thịnh |
Khu vực 1
|
2.560.000
|
1.920.000
|
1.160.000
|
800.000
|
520.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2713 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Hợp Thịnh |
Khu vực 2
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
360.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2714 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Hợp Thịnh |
Khu vực 3
|
720.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
200.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2715 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Hợp Thành |
Khu vực 1
|
1.680.000
|
1.120.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2716 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Hợp Thành |
Khu vực 2
|
960.000
|
760.000
|
560.000
|
320.000
|
240.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2717 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Hợp Thành |
Khu vực 3
|
560.000
|
400.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2718 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Phú Minh |
Khu vực 1
|
1.680.000
|
1.120.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2719 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Phú Minh |
Khu vực 2
|
960.000
|
760.000
|
560.000
|
320.000
|
240.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2720 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Phú Minh |
Khu vực 3
|
560.000
|
400.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2721 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Độc Lập |
Khu vực 1
|
720.000
|
520.000
|
360.000
|
280.000
|
200.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2722 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Độc Lập |
Khu vực 2
|
520.000
|
400.000
|
320.000
|
200.000
|
160.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2723 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Độc Lập |
Khu vực 3
|
360.000
|
320.000
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2724 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Mông Hóa |
Khu vực 1
|
2.730.000
|
2.310.000
|
1.470.000
|
980.000
|
770.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2725 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Mông Hóa |
Khu vực 2
|
2.030.000
|
1.610.000
|
1.120.000
|
700.000
|
600.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2726 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Mông Hóa |
Khu vực 3
|
1.190.000
|
840.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2727 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Dân Hạ |
Khu vực 1
|
2.170.000
|
1.680.000
|
1.050.000
|
800.000
|
600.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2728 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Dân Hạ |
Khu vực 2
|
1.680.000
|
1.260.000
|
770.000
|
600.000
|
480.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2729 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Dân Hạ |
Khu vực 3
|
1.190.000
|
700.000
|
470.000
|
350.000
|
250.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2730 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Dân Hạ |
Khu vực 4
|
560.000
|
350.000
|
210.000
|
140.000
|
110.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2731 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Dân Hòa |
Khu vực 1
|
2.170.000
|
1.680.000
|
1.050.000
|
800.000
|
600.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2732 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Dân Hòa |
Khu vực 2
|
1.750.000
|
1.330.000
|
770.000
|
500.000
|
400.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2733 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Dân Hòa |
Khu vực 3
|
910.000
|
560.000
|
350.000
|
280.000
|
180.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2734 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Yên Quang |
Khu vực 1
|
2.310.000
|
1.750.000
|
1.050.000
|
750.000
|
460.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2735 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Yên Quang |
Khu vực 2
|
1.360.000
|
1.050.000
|
770.000
|
530.000
|
390.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2736 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Yên Quang |
Khu vực 3
|
770.000
|
680.000
|
510.000
|
340.000
|
210.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2737 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Phúc Tiến |
Khu vực 1
|
1.960.000
|
1.470.000
|
910.000
|
500.000
|
420.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2738 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Phúc Tiến |
Khu vực 2
|
1.190.000
|
910.000
|
740.000
|
460.000
|
350.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2739 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Phúc Tiến |
Khu vực 3
|
770.000
|
600.000
|
405.000
|
280.000
|
210.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2740 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Hợp Thịnh |
Khu vực 1
|
2.240.000
|
1.680.000
|
1.020.000
|
800.000
|
480.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2741 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Hợp Thịnh |
Khu vực 2
|
1.200.000
|
900.000
|
630.000
|
450.000
|
320.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2742 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Hợp Thịnh |
Khu vực 3
|
675.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
180.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2743 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Hợp Thành |
Khu vực 1
|
1.470.000
|
980.000
|
720.000
|
600.000
|
360.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2744 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Hợp Thành |
Khu vực 2
|
840.000
|
670.000
|
490.000
|
300.000
|
210.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2745 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Hợp Thành |
Khu vực 3
|
490.000
|
360.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2746 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Phú Minh |
Khu vực 1
|
1.470.000
|
980.000
|
720.000
|
600.000
|
360.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2747 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Phú Minh |
Khu vực 2
|
840.000
|
670.000
|
490.000
|
300.000
|
210.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2748 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Phú Minh |
Khu vực 3
|
490.000
|
360.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2749 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Độc Lập |
Khu vực 1
|
630.000
|
460.000
|
360.000
|
250.000
|
180.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2750 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Độc Lập |
Khu vực 2
|
460.000
|
350.000
|
280.000
|
200.000
|
140.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2751 |
Huyện Kỳ Sơn |
Xã Độc Lập |
Khu vực 3
|
320.000
|
280.000
|
200.000
|
140.000
|
110.000
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2752 |
Huyện Kỳ Sơn |
Khu công nghiệp Yên Quang |
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 2753 |
Huyện Kỳ Sơn |
Khu công nghiệp Mông Hóa |
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 2754 |
Huyện Kỳ Sơn |
Cụm Công nghiệp Trung Mường |
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 2755 |
Huyện Lạc Sơn |
QL12B - Đường phố Loại 1 - Thị trấn Vụ Bản |
từ Chi cục Kiểm Lâm Huyện - Đến nhà bà Hương (Duy)
|
8.400.000
|
4.750.000
|
2.650.000
|
2.100.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2756 |
Huyện Lạc Sơn |
Đường phố Loại 1 - Thị trấn Vụ Bản |
Từ ngã ba Bưu điện huyện - Đến đầu cầu ngầm, giáp nhà bà Hà Lộc
|
8.400.000
|
4.750.000
|
2.650.000
|
2.100.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2757 |
Huyện Lạc Sơn |
QL12B - Đường phố Loại 1 - Thị trấn Vụ Bản |
đầu cầu cứng nhà ông Dũng Mơ - Đến nhà ông Tùng Lan
|
8.400.000
|
4.750.000
|
2.650.000
|
2.100.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2758 |
Huyện Lạc Sơn |
QL12B - Đường phố Loại 2 - Thị trấn Vụ Bản |
từ Chi cục Kiểm Lâm huyện Lạc Sơn - đến cổng Trào phố Beo
|
6.300.000
|
3.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2759 |
Huyện Lạc Sơn |
Đường phố Loại 2 - Thị trấn Vụ Bản |
Từ nhà Bão (Nga) giáp Xuất Hóa - Đến Nhà ông Dũng Ngọc phố Tân Giang
|
6.300.000
|
3.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2760 |
Huyện Lạc Sơn |
QL12B - Đường phố Loại 2 - Thị trấn Vụ Bản |
QL12B Sân vận động nhà Bà Hoa Cung cách 20m - Đến đầu cầu ngầm nhà bà Thanh Thắng
|
6.300.000
|
3.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2761 |
Huyện Lạc Sơn |
Đường phố Loại 2 - Thị trấn Vụ Bản |
Từ ngã ba Phòng Giáo dục - Đến Bảo hiểm xã hội huyện Lạc Sơn
|
6.300.000
|
3.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2762 |
Huyện Lạc Sơn |
Đường phố Loại 2 - Thị trấn Vụ Bản |
Từ ngã ba nhà ông Đức Tâm - Đến nhà văn hóa Phố Nghĩa Dân (Xóm Nghĩa cũ)
|
6.300.000
|
3.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2763 |
Huyện Lạc Sơn |
Đường 436 - Đường phố Loại 2 - Thị trấn Vụ Bản |
ông Hiền Thắm - Đến nhà văn hóa phố Hữu Nghị (NVH Đoàn Kết cũ)
|
6.300.000
|
3.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2764 |
Huyện Lạc Sơn |
Đường phố Loại 2 - Thị trấn Vụ Bản |
Từ nhà ông Tùng Lan - đến đầu cầu ngầm Vụ Bản (cũ)
|
6.300.000
|
3.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2765 |
Huyện Lạc Sơn |
QL12B - Đường phố Loại 3 - Thị trấn Vụ Bản |
Nhà Quang Thư - Đến hết Nhà Văn hóa phố Thống Nhất
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.000.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2766 |
Huyện Lạc Sơn |
Đường phố Loại 3 - Thị trấn Vụ Bản |
Từ nhà văn hóa Phố Nghĩa Dân (xóm Nghĩa cũ) - Đến đầu cầu Chum giáp nhà ông Duy
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.000.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2767 |
Huyện Lạc Sơn |
QL12B - Đường phố Loại 3 - Thị trấn Vụ Bản |
Đầu cầu cứng đi xã Bình Hẻm - Đến hết địa phận phố Độc Lập
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.000.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2768 |
Huyện Lạc Sơn |
Đường phố Loại 3 - Thị trấn Vụ Bản |
Từ ngã ba Huyện đội - Đến nhà ông Bảy phố Hữu Nghị
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.000.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2769 |
Huyện Lạc Sơn |
Đường phố Loại 3 - Thị trấn Vụ Bản |
Từ đầu cầu cứng đi theo kè sông Bưởi - Đến nhà ông Móng giáp cầu ngầm
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.000.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2770 |
Huyện Lạc Sơn |
Đường phố Loại 3 - Thị trấn Vụ Bản |
Từ cổng Trào phố Beo - đi đến hết thửa đất hộ ông Đào Quyết Tiến Phố Cháy
|
3.000.000
|
2.000.000
|
1.000.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2771 |
Huyện Lạc Sơn |
QL12B - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Vụ Bản |
Nhà ông Dũng Ngọc đi qua phố Tân Giang, Phố Thống Nhất - Đến ngã ba Phố Nghĩa Dân Đến nhà ông Phú Hiền
|
2.000.000
|
1.500.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2772 |
Huyện Lạc Sơn |
QL12B - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Vụ Bản |
nhà ông Giang Hữu phố Thống Nhất - Đến nhà ông Nẩy Thìn
|
2.000.000
|
1.500.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2773 |
Huyện Lạc Sơn |
QL12B - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Vụ Bản |
Nhà ông Long Bích - Đến nhà ông Thành Lợi
|
2.000.000
|
1.500.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2774 |
Huyện Lạc Sơn |
QL12B - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Vụ Bản |
từ nhà ông Hải Lan - Đến nhà ông Lừng
|
2.000.000
|
1.500.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2775 |
Huyện Lạc Sơn |
QL12B - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Vụ Bản |
từ nhà ông Đổng - Đến nhà ông Diên Yến
|
2.000.000
|
1.500.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2776 |
Huyện Lạc Sơn |
Đường phố Loại 4 - Thị trấn Vụ Bản |
Đường trục QL12B từ giáp thửa đất hộ ông Đào Quyết Tiến Phố Cháy - đi hết địa phận giáp ranh địa phận xã Vũ Bình
|
2.000.000
|
1.500.000
|
800.000
|
500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2777 |
Huyện Lạc Sơn |
QL12B - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Vụ Bản |
Trạm điện 300 KV - Đến nhà văn hóa phố Tân Giang
|
1.100.000
|
580.000
|
390.000
|
270.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2778 |
Huyện Lạc Sơn |
QL12B - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Vụ Bản |
Ông Bão sâu 20m - Đến nhà ông Diệp phố Tân Giang
|
1.100.000
|
580.000
|
390.000
|
270.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2779 |
Huyện Lạc Sơn |
QL12B - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Vụ Bản |
nhà ông Mạnh Thủy - Đến nhà ông Thắng Tuyến
|
1.100.000
|
580.000
|
390.000
|
270.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2780 |
Huyện Lạc Sơn |
QL12B - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Vụ Bản |
nhà ông Kiên Ngọ - Đến nhà ông Thục Xuân
|
1.100.000
|
580.000
|
390.000
|
270.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2781 |
Huyện Lạc Sơn |
QL12B - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Vụ Bản |
Thiên Trường Phố Tân Giang - Đến sân bóng Long Viên
|
1.100.000
|
580.000
|
390.000
|
270.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2782 |
Huyện Lạc Sơn |
QL12B - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Vụ Bản |
nhà ông Phúc Hoa sâu 20m - Đến nhà bà Hương Duy, Đến nhà Tâm Phượng, Đến nhà ông Việt Mung
|
1.100.000
|
580.000
|
390.000
|
270.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2783 |
Huyện Lạc Sơn |
QL12B - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Vụ Bản |
nhà ông Hùng Cầu - Đến nhà ông Cầu Đềnh
|
1.100.000
|
580.000
|
390.000
|
270.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2784 |
Huyện Lạc Sơn |
QL12B - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Vụ Bản |
nhà ông Chiến Kiều - Đến nhà Hảo Thùy
|
1.100.000
|
580.000
|
390.000
|
270.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2785 |
Huyện Lạc Sơn |
QL12B - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Vụ Bản |
nhà ông Loan Thủy - Đến bà Thêu Hiến
|
1.100.000
|
580.000
|
390.000
|
270.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2786 |
Huyện Lạc Sơn |
Đường phố Loại 5 - Thị trấn Vụ Bản |
Từ Cầu Chum sâu 30m Giáp nhà bà Duyên Đăng - Đến nhà ông Toàn Ngọ phố Nghĩa Dân
|
1.100.000
|
580.000
|
390.000
|
270.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2787 |
Huyện Lạc Sơn |
QL12B - Đường phố Loại 6 - Thị trấn Vụ Bản |
từ nhà ông Chiến cách 20m - đến hết cổng Trung tâm giáo dục lao động xã Hội Lạc Sơn (06)
|
790.000
|
410.000
|
390.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2788 |
Huyện Lạc Sơn |
Đường phố Loại 6 - Thị trấn Vụ Bản |
Các đường phố thuộc địa giới hành chính của thị trấn Vụ Bản (Cũ)
|
790.000
|
410.000
|
390.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2789 |
Huyện Lạc Sơn |
Đường phố Loại 6 - Thị trấn Vụ Bản |
Đường liên xã đi từ nhà văn hóa Phố Cháy - đến hết đất nhà ông Tình
|
790.000
|
410.000
|
390.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2790 |
Huyện Lạc Sơn |
Đường phố Loại 7 - Thị trấn Vụ Bản |
Đoạn đường còn lại - đến hết địa phận xã Vũ Bình (xã Bình Cảng cũ)
|
790.000
|
410.000
|
390.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2791 |
Huyện Lạc Sơn |
Đường phố Loại 7 - Thị trấn Vụ Bản |
Đường trục chính liên phố còn lại trên địa bàn trên địa bàn xã Liên Vũ (cũ)
|
300.000
|
180.000
|
120.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2792 |
Huyện Lạc Sơn |
QL12B - Đường phố Loại 1 - Thị trấn Vụ Bản |
từ Chi cục Kiểm Lâm Huyện - Đến nhà bà Hương (Duy)
|
6.720.000
|
3.800.000
|
2.120.000
|
1.680.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2793 |
Huyện Lạc Sơn |
Đường phố Loại 1 - Thị trấn Vụ Bản |
Từ ngã ba Bưu điện huyện - Đến đầu cầu ngầm, giáp nhà bà Hà Lộc
|
6.720.000
|
3.800.000
|
2.120.000
|
1.680.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2794 |
Huyện Lạc Sơn |
QL12B - Đường phố Loại 1 - Thị trấn Vụ Bản |
đầu cầu cứng nhà ông Dũng Mơ - Đến nhà ông Tùng Lan
|
6.720.000
|
3.800.000
|
2.120.000
|
1.680.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2795 |
Huyện Lạc Sơn |
QL12B - Đường phố Loại 2 - Thị trấn Vụ Bản |
từ Chi cục Kiểm Lâm huyện Lạc Sơn - đến cổng Trào phố Beo
|
5.040.000
|
2.800.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2796 |
Huyện Lạc Sơn |
Đường phố Loại 2 - Thị trấn Vụ Bản |
Từ nhà Bão (Nga) giáp Xuất Hóa - Đến Nhà ông Dũng Ngọc phố Tân Giang
|
5.040.000
|
2.800.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2797 |
Huyện Lạc Sơn |
QL12B - Đường phố Loại 2 - Thị trấn Vụ Bản |
QL12B Sân vận động nhà Bà Hoa Cung cách 20m - Đến đầu cầu ngầm nhà bà Thanh Thắng
|
5.040.000
|
2.800.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2798 |
Huyện Lạc Sơn |
Đường phố Loại 2 - Thị trấn Vụ Bản |
Từ ngã ba Phòng Giáo dục - Đến Bảo hiểm xã hội huyện Lạc Sơn
|
5.040.000
|
2.800.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2799 |
Huyện Lạc Sơn |
Đường phố Loại 2 - Thị trấn Vụ Bản |
Từ ngã ba nhà ông Đức Tâm - Đến nhà văn hóa Phố Nghĩa Dân (Xóm Nghĩa cũ)
|
5.040.000
|
2.800.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 2800 |
Huyện Lạc Sơn |
Đường 436 - Đường phố Loại 2 - Thị trấn Vụ Bản |
ông Hiền Thắm - Đến nhà văn hóa phố Hữu Nghị (NVH Đoàn Kết cũ)
|
5.040.000
|
2.800.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |