| 3401 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường bến Phà Bính - Phà Rừng (TL359) - Khu vực 1 - Xã Tân Dương |
Từ bến Phà Bính - đến ngã tư Tân Dương
|
4.800.000
|
2.880.000
|
2.160.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3402 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Tỉnh lộ 359 (khu vực UBND xã Tân Dương) đến UBND xã Dương Quan - Khu vực 1 - Xã Tân Dương |
Đoạn qua xã Tân Dương
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3403 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường từ D72 đến Hữu Quan - Khu vực 1 - Xã Tân Dương |
Đoạn từ D72 - đến giáp xã Dương Quan
|
4.030.000
|
2.420.000
|
2.020.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3404 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường Máng nước - Khu vực 1 - Xã Tân Dương |
từ ngã tư Tân Dương - đến ngã 4 Thị trấn Núi Đèo: Đoạn qua xã Tân Dương (2 phương án)
|
15.000.000
|
9.750.000
|
6.750.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3405 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường Đỗ Mười - Khu vực 1 - Xã Tân Dương |
|
18.000.000
|
12.600.000
|
9.000.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3406 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường trục Đông Tây (Đường vành đai 2) - Khu vực 1 - Xã Tân Dương |
|
15.000.000
|
9.750.000
|
6.750.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3407 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Khu vực 1 - Xã Tân Dương |
Đoạn đường từ Tỉnh lộ 359 rẽ xuống Hải đội 4 xã Tân Dương
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3408 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Khu vực 1 - Xã Tân Dương |
Đoạn đường từ Tỉnh lộ 359B gần bến Phà Bính cũ - đến nhà Máy X46 - Bộ Tư Lệnh Hải Quân, thôn Bến Bính B xã Tân Dương
|
2.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3409 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Khu vực 2 - Xã Tân Dương |
Đường quy hoạch trong khu đấu giá Đầm Tràng xã Tân Dương
|
4.340.000
|
2.650.000
|
2.290.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3410 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Dương |
|
3.620.000
|
2.410.000
|
1.930.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3411 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Dương |
|
960.000
|
840.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3412 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Dương |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3413 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Khu tái định cư Đống Trịnh - Khu vực 3 - Xã Tân Dương |
Tuyến giao thông có lộ giới 12m
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3414 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Khu tái định cư Đống Trịnh - Khu vực 3 - Xã Tân Dương |
Tuyến giao thông có lộ giới 13m-15m
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3415 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Khu tái định cư Đống Trịnh - Khu vực 3 - Xã Tân Dương |
Tuyến giao thông có lộ giới 18m-20m
|
12.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3416 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Khu tái định cư Miếu Trắng - Khu vực 3 - Xã Tân Dương |
Tuyến giao thông có lộ giới 7,5m
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3417 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Khu tái định cư Miếu Trắng - Khu vực 3 - Xã Tân Dương |
Tuyến giao thông có lộ giới 12m
|
11.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3418 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Khu tái định cư Miếu Trắng - Khu vực 3 - Xã Tân Dương |
Tuyến giao thông có lộ giới từ 18,5m
|
12.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3419 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường từ UBND xã Tân Dương đến UBND xã Dương Quan - Khu vực 1 - Xã Dương Quan |
Đoạn từ giáp xã Tân Dương - đến ngã ba lối rẽ vào UBND xã Dương Quan.
|
6.010.000
|
3.610.000
|
2.710.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3420 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường từ D72 đến Hữu Quan - Khu vực 1 - Xã Dương Quan |
Đường từ D72 - đến Hữu Quan: Đoạn từ giáp xã Tân Dương đến cầu Quốc phòng
|
4.010.000
|
2.430.000
|
1.870.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3421 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Khu vực 1 - Xã Dương Quan |
Đường từ cống Bé cầu Quốc phòng thôn Hữu Quan
|
4.010.000
|
2.430.000
|
1.870.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3422 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Khu vực 1 - Xã Dương Quan |
Đoạn từ chợ ngã Ba - đến cống ông Bé thôn Thầu Đâu
|
4.010.000
|
2.430.000
|
1.870.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3423 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Khu vực 1 - Xã Dương Quan |
Đường từ thôn Bấc Vang - đến hết nhà bà Nguyễn Thị Thiêu (Ngã tư Lò Gạch)
|
4.010.000
|
2.430.000
|
1.870.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3424 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Khu vực 1 - Xã Dương Quan |
Đường từ thôn Bấc Vang: Đoạn từ Ngã tư Lò Gạch - đến hết đường (giáp đê thuộc thôn Lò Vôi)
|
3.650.000
|
2.220.000
|
1.590.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3425 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Khu vực 1 - Xã Dương Quan |
Đường Quy hoạch trong khu Tái định cư 1,2,3 thôn Bấc Vang
|
4.010.000
|
2.430.000
|
1.870.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3426 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Khu vực 1 - Xã Dương Quan |
Tuyến đường từ cống ông Bé thôn Thầu Đâu - đến giáp khu tái định cư Bắc Sông Cấm (giai đoạn 2)
|
4.010.000
|
2.430.000
|
1.870.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3427 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường trục Đông Tây (Đường vành đai 2) - Khu vực 1 - Xã Tân Dương |
|
1.500.000
|
9.750.000
|
6.750.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3428 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Dương Quan |
|
2.410.000
|
1.810.000
|
1.450.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3429 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Dương Quan |
|
1.930.000
|
1.690.000
|
1.450.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3430 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Dương Quan |
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3431 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Khu tái định cư khu A - hu vực 3 - Xã Dương Quan |
Tuyến giao thông có lộ giới dưới 26m
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3432 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Khu tái định cư khu A - hu vực 3 - Xã Dương Quan |
Tuyến giao thông có lộ giới rộng 26m
|
11.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3433 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Khu tái định cư khu C và khu D - Xã Dương Quan |
Tuyến giao thông có lộ giới 3,5m
|
6.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3434 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Khu tái định cư khu C và khu D - Xã Dương Quan |
Tuyến giao thông có lộ giới 10-15m
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3435 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Khu tái định cư khu C và khu D - Xã Dương Quan |
Tuyến giao thông có lộ giới 26-36m
|
12.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3436 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Khu tái định cư khu C và khu D - Xã Dương Quan |
Tuyến giao thông có lộ giới 45m
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3437 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Tỉnh lộ 351 - Khu vực 1 - Xã Thủy Sơn |
Từ ngã 4 đường QL 10 mới - đến hết Trường THPT Thủy Sơn
|
3.240.000
|
1.940.000
|
1.460.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3438 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường bao phía Bắc thị trấn Núi Đèo - Khu vực 1 - Xã Thủy Sơn |
Từ đài liệt sỹ xã Thủy Sơn - đến QL 10 mới
|
3.240.000
|
1.940.000
|
1.460.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3439 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Tỉnh lộ 351 - Khu vực 1 - Xã Thủy Sơn |
Từ UBND xã Thủy Sơn - đến ngã 4 đường QL10 mới
|
9.000.000
|
5.400.000
|
4.050.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3440 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Khu vực 1 - Xã Thủy Sơn |
Đường từ Tỉnh lộ 351 - đến nhà thờ Tam Sơn
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3441 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Khu vực 1 - Xã Thủy Sơn |
Đường Trạm y tế - đến ngã 3 nhà ông Đãi
|
2.160.000
|
1.800.000
|
1.440.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3442 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Khu vực 1 - Xã Thủy Sơn |
Đường từ Tỉnh lộ 351 - đến đài liệt sỹ xã Thủy Sơn
|
5.400.000
|
3.240.000
|
2.430.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3443 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Khu vực 1 - Xã Thủy Sơn |
Đường trong các khu đấu giá tại Đống Quán thôn 1, Giếng Sâng thôn 5, Ao Sóc thôn 7
|
3.240.000
|
1.980.000
|
1.710.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3444 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường cầu Bính - phà Rừng TL 359 - Khu vực 1 - Xã Thủy Sơn |
Đoạn từ giáp xã Tân Dương - đến hết địa phận xã Thủy Sơn (giáp thị trấn Núi Đèo)
|
18.000.000
|
10.800.000
|
7.720.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3445 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường QL 10 mới - Khu vực 1 - Xã Thủy Sơn |
Đường QL 10 mới: Đoạn từ cầu Trịnh - đến giáp xã Đông Sơn
|
6.600.000
|
3.960.000
|
2.970.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3446 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường Máng nước từ ngã tư Tân Dương đến ngã 4 Thị trấn Núi Đèo - Khu vực 1 - Xã Thủy Sơn |
Đoạn qua xã Thủy Sơn
|
14.400.000
|
9.210.000
|
6.910.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3447 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường trục Đông Tây (Đường vành đai 2) - Khu vực 1 - Xã Tân Dương |
|
15.000.000
|
9.750.000
|
6.750.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3448 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường liên xã - Khu vực 2 - Xã Thủy Sơn |
Từ chùa Phù Liễn - đến cầu Cống Gạo, Thiên Hương
|
1.800.000
|
1.500.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3449 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thủy Sơn |
|
1.800.000
|
1.350.000
|
1.130.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3450 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thủy Sơn |
|
1.350.000
|
1.050.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3451 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Thủy Sơn |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3452 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường bến Bính - Phà Rừng TL 359 - Khu vực 1 - Xã Thủy Đường |
Đoạn từ giáp Thị trấn Núi Đèo - đến đường rẽ vào UBND xã Thủy Đường
|
18.000.000
|
10.800.000
|
8.100.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3453 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường bến Bính - phà Rừng TL 359 - Khu vực 1 - Xã Thủy Đường |
Đoạn từ đường rẽ vào UBND xã Thủy Đường - đến hết xóm Quán xã Thủy Đường
|
13.500.000
|
9.000.000
|
6.750.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3454 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường bến Bính - phà Rừng TL 359 - Khu vực 1 - Xã Thủy Đường |
Đoạn từ hết xóm Quán xã Thủy Đường - đến Cầu Sưa giáp xã An Lư
|
10.800.000
|
6.480.000
|
5.180.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3455 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Tỉnh lộ 359C - Khu vực 1 - Xã Thủy Đường |
Đoạn tiếp giáp thị trấn Núi đèo (Trường Trung cấp nghề) - đến hết địa phận xã Thủy Đường
|
14.250.000
|
8.550.000
|
6.420.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3456 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường Máng nước từ ngã tư Tân Dương đến ngã 4 Thị trấn Núi Đèo - Khu vực 1 - Xã Thủy Đường |
Đoạn từ trụ sở Điện Lực - đến hết địa phận xã Thủy Đường (giáp địa phận xã Thủy Sơn)
|
14.400.000
|
9.210.000
|
6.910.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3457 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường trong khu đấu giá Khe Ka, cấp đất ở khu Đồng Rộc, Mả Chiền, Đồng Cõi, Đồng Gừng |
Đường trong khu đấu giá Khe Ka, cấp đất ở khu Đồng Rộc, Mả Chiền, Đồng Cõi, Đồng Gừng
|
3.240.000
|
1.980.000
|
1.710.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3458 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thủy Đường |
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.350.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3459 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thủy Đường |
|
1.730.000
|
1.340.000
|
1.150.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3460 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Thủy Đường |
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3461 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Khu tái định cư phục vụ đấu giá quyền sử dụng đất tại khu Cửa Trại xã Thủy Đường và khu Đầm Huyện xã Thủy Sơn - Khu vực 3 - Xã Thủy Đường |
Tuyến giao thông có lộ giới 12m
|
8.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3462 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Khu tái định cư tại khu Khuỷnh xã Thủy Đường - Khu vực 3 - Xã Thủy Đường |
Tuyến giao thông có lộ giới từ 9m đến 12m
|
8.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3463 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Khu tái định cư tại khu Khuỷnh xã Thủy Đường - Khu vực 3 - Xã Thủy Đường |
Tuyến giao thông có lộ giới từ 15m đến 18m
|
9.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3464 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Khu tái định cư tại khu Khuỷnh xã Thủy Đường - Khu vực 3 - Xã Thủy Đường |
Tuyến giao thông có lộ giới từ 38,5m
|
14.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3465 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Tỉnh lộ 359C từ cổng cơ sở II Trường Dân Lập Nam Triệu đến ngã 3 Kênh Giang - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình |
Đoạn từ giáp xã Thủy Đường - đến hết địa phận xã Hòa Bình
|
9.450.000
|
5.670.000
|
4.260.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3466 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường liên xã Trung Hà - Hòa Bình - Kênh Giang - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình |
Từ giáp xã Trung Hà - đến Nhà văn hóa thôn 13
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3467 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường liên xã Trung Hà - Hòa Bình - Kênh Giang - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình |
Từ Nhà văn hóa thôn 13 - đến hết địa phận xã Hòa Bình
|
1.080.000
|
900.000
|
630.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3468 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Khu vực 1 - Xã Hòa Bình |
Đường trong khu quy hoạch xã Hòa Bình (quy hoạch đấu giá, TĐC)
|
720.000
|
540.000
|
430.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3469 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường liên tỉnh từ Thủy Nguyên đi Kinh Môn, Hải Dương - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình |
Đoạn từ giáp xã Kênh Giang - đến hết địa phận xã Hòa Bình (giáp xã Trung Hà)
|
1.680.000
|
1.340.000
|
1.010.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3470 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hòa Bình |
|
540.000
|
450.000
|
410.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3471 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Hòa Bình |
|
450.000
|
410.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3472 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Hòa Bình |
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3473 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Quốc lộ 10 mới - Khu vực 1 - Xã Kênh Giang |
Đoạn từ giáp xã Đông Sơn - đến hết địa phận xã Kênh Giang
|
2.920.000
|
1.750.000
|
1.310.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3474 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Tỉnh lộ 359C cổng cơ sở II trường dân lập Nam Triệu đến ngã 3 xã Kênh Giang - Khu vực 1 - Xã Kênh Giang |
Đoạn từ ngã ba Kênh Giang - đến giáp Đông Sơn, Hòa Bình (khu vực vòng xuyến giao thông).
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3475 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường liên xã từ ngã 3 cầu Giá QL10 qua UBND xã Kênh Giang đến TL 352 (khu vực UBND xã Quảng Thanh) - Khu vực 1 - Xã Kênh Giang |
Đoạn qua địa phận xã Kênh Giang
|
720.000
|
540.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3476 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường liên xã Kênh Giang - Mỹ Đồng: Đoạn từ ngã 3 QL10 đến hết địa phận xã Kênh Giang |
Đường liên xã Kênh Giang - Mỹ Đồng: Đoạn từ ngã 3 QL10 - đến hết địa phận xã Kênh Giang
|
720.000
|
540.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3477 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường liên xã Trung Hà - Hòa Bình - Kênh Giang - Khu vực 1 - Xã Kênh Giang |
Đoạn từ ngã ba đường QL 10 - đến hết địa phận xã Kênh Giang (giáp xã Hòa Bình)
|
1.300.000
|
970.000
|
650.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3478 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường liên tỉnh từ Thủy Nguyên đi Kinh Môn, Hải Dương - Khu vực 1 - Xã Kênh Giang |
Đoạn từ giáp xã Đông Sơn - đến giáp QL 10 mới.
|
1.730.000
|
1.380.000
|
1.040.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3479 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường liên tỉnh từ Thủy Nguyên đi Kinh Môn, Hải Dương - Khu vực 1 - Xã Kênh Giang |
Đoạn từ giáp QL 10 mới - đến hết địa phận xã Kênh Giang (Giáp xã Hòa Bình).
|
1.730.000
|
1.380.000
|
1.040.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3480 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Kênh Giang |
|
520.000
|
430.000
|
390.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3481 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Kênh Giang |
|
430.000
|
390.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3482 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Kênh Giang |
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3483 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Quốc lộ 10 mới - Khu vực 1 - Xã Đông Sơn |
Đoạn từ giáp xã Thủy Sơn - đến hết địa phận xã Đông Sơn
|
6.000.000
|
3.250.000
|
2.440.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3484 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Tỉnh lộ 359C - Khu vực 1 - Xã Đông Sơn |
Đoạn từ giáp xã Hòa Bình - đến hết xã Đông Sơn
|
9.000.000
|
5.400.000
|
4.050.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3485 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Khu vực 1 - Xã Đông Sơn |
Đường trong khu đấu giá Bồng Vìn giáp Quốc lộ 10 xã Đông Sơn
|
1.300.000
|
860.000
|
690.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3486 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường liên tỉnh từ Thủy Nguyên đi Kinh Môn, Hải Dương - Khu vực 1 - Xã Đông Sơn |
Đoạn từ giáp xã Chính Mỹ - đến hết địa phận xã Đông Sơn (giáp xã Kênh Giang)
|
1.730.000
|
1.380.000
|
1.040.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3487 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đông Sơn |
Từ Quốc lộ 10 qua UBND xã - đến cầu Trúc Sơn
|
690.000
|
520.000
|
430.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3488 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đông Sơn |
Đường trục xã từ cầu Trúc Sơn - đến hết thôn 8
|
610.000
|
470.000
|
390.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3489 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đông Sơn |
|
610.000
|
470.000
|
390.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3490 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Đông Sơn |
|
520.000
|
430.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3491 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đông Sơn |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3492 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Quốc lộ 10 mới - Khu vực 1 - Xã Lưu Kiếm |
Đoạn từ cầu Giá lối rẽ đi Trúc Động, lối rẽ vào khu vực Chợ Tổng
|
1.980.000
|
1.190.000
|
890.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3493 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Quốc lộ 10 mới - Khu vực 1 - Xã Lưu Kiếm |
Đoạn lối rẽ đi Trúc Động, lối rẽ Chợ Tổng - đến hết xã Lưu Kiếm
|
1.620.000
|
970.000
|
730.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3494 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Lưu Kiếm |
Đoạn từ cầu Giá - đến hết xã Lưu Kiếm
|
6.600.000
|
3.600.000
|
2.710.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3495 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường liên xã Thị trấn Minh Đức - Lưu Kiếm - Khu vực 1 - Xã Lưu Kiếm |
đoạn từ chợ Tổng Lưu Kiếm - đến đập Lò Nồi
|
1.080.000
|
720.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3496 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường liên xã Lưu Kiếm - Liên Khê - Lại Xuân - Khu vực 1 - Xã Lưu Kiếm |
Đoạn từ ngã tư QL 10 thôn Trung - đến hết địa phận xã Lưu Kiếm
|
750.000
|
560.000
|
470.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3497 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường liên xã Lưu Kiếm - Liên Khê - Lại Xuân - Khu vực 1 - Xã Lưu Kiếm |
Đoạn từ ngã tư QL 10 thôn Bắc - đến hết địa phận xã Lưu Kiếm
|
750.000
|
560.000
|
470.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3498 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Lưu Kiếm |
|
650.000
|
540.000
|
490.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3499 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Lưu Kiếm |
|
430.000
|
390.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 3500 |
Huyện Thuỷ Nguyên |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Lưu Kiếm |
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |