| 9601 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Văn (Xã miền núi) |
Tuyến Từ nhà ông Nam thôn Văn Lạc - Đến nhà ông Thành thôn Liên Sơn
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9602 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Văn (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 8 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9603 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Văn (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m Đến ≤ 8m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9604 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Văn (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9605 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Văn (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9606 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Văn (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9607 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Văn (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9608 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Văn (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9609 |
Huyện Kỳ Anh |
Tỉnh lộ 554 - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Từ giáp Kỳ Lâm - Đến Khe Ải
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9610 |
Huyện Kỳ Anh |
Tỉnh lộ 554 - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến khe Cây Sắn
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9611 |
Huyện Kỳ Anh |
Tỉnh lộ 554 - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến khe Cây Mít
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9612 |
Huyện Kỳ Anh |
Tỉnh lộ 554 - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến ngã 3 đất anh Chúng Hương
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9613 |
Huyện Kỳ Anh |
Tỉnh lộ 554 - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất anh Diễn Hoa
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9614 |
Huyện Kỳ Anh |
Tỉnh lộ 554 - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất anh Khai Ba
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9615 |
Huyện Kỳ Anh |
Tỉnh lộ 554 - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất Nông trường cao su
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9616 |
Huyện Kỳ Anh |
Tỉnh lộ 554 - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến đường tránh QL1A (tuyến đường tránh đèo con)
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9617 |
Huyện Kỳ Anh |
Tỉnh lộ 554 - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến Đường tránh đèo Con: Từ giáp Kỳ Hoa Đến hết đất Kỳ Lạc
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9618 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường vào UBND xã - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 đường 554 (đường 22) - Đến trạm điện Lạc Vinh
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9619 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường vào UBND xã - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến ngã 3 đất bà Lý
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9620 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Sơn - Lạc - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 đường 554 (đường 22) - Đến ngã 3 đường vào cầu Rào
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9621 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Sơn - Lạc - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến ngã 3 đất ông Luynh Hoa
|
78.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9622 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Sơn - Lạc - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất xã Kỳ Lạc
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9623 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường tránh đèo Con - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Từ giáp Kỳ Hoa - Đến hết đất Kỳ Lạc
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9624 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Đoạn Từ nông trường cao su - Đến hết đất Anh Hùng Hà
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9625 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Độ rộng đường > 8 m
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9626 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m Đến ≤ 8m
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9627 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9628 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9629 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9630 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9631 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
36.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9632 |
Huyện Kỳ Anh |
Huyện lộ 145 - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Từ Khe Nhạ (giáp xã Kỳ Sơn) - Đến đất ông Lĩnh (Hà)
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9633 |
Huyện Kỳ Anh |
Huyện lộ 145 - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến cống cây Danh (Đất anh Toán Hiền)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9634 |
Huyện Kỳ Anh |
Huyện lộ 145 - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến khe Đá Hàng thôn Tiến Thượng
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9635 |
Huyện Kỳ Anh |
Huyện lộ 145 - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến cầu Khe Vượn thôn Phúc Độ
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9636 |
Huyện Kỳ Anh |
Huyện lộ 145 - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến nhà ông Việt tầng thôn Phúc Độ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9637 |
Huyện Kỳ Anh |
Huyện lộ 145 - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến giáp đất nhà anh Minh Hà
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9638 |
Huyện Kỳ Anh |
Huyện lộ 145 - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến Khe Cha Mè thôn Phúc Lập
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9639 |
Huyện Kỳ Anh |
Tỉnh lộ 554 - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Từ giáp đất Kỳ Lâm - Đến giáp đất ông Sớ thôn Bắc Tiến
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9640 |
Huyện Kỳ Anh |
Tỉnh lộ 554 - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến giáp đất ông Hưởng (Cương) thôn Phúc Thành 3
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9641 |
Huyện Kỳ Anh |
Tỉnh lộ 554 - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến giáp đất anh Mại (Duyện) thôn Phúc Thành 3
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9642 |
Huyện Kỳ Anh |
Tỉnh lộ 554 - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến giáp đất anh Tiến (Khẩn) thôn Phúc Thành 3
|
78.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9643 |
Huyện Kỳ Anh |
Tỉnh lộ 554 - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến giáp đất anh Mậu (Lài) thôn Phúc Thành 3
|
78.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9644 |
Huyện Kỳ Anh |
Tỉnh lộ 554 - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến ngã 3 đất anh Dũng (Sỹ) thôn Phúc Thành 3
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9645 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 đất anh Hiển thôn Tiến Vinh - Đến ngã 4 chợ đất anh Vinh Hoa
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9646 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Từ đất bà Nguyên - Đến hết đất anh Hùng Lãm thôn Trung Tiến
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9647 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến đất ông Lưu Hà thôn Bắc Tiến
|
78.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9648 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 Tùng - Đến giáp đất hội quán thôn Phúc Thành 2
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9649 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến đất anh Thành Sâm thôn Phúc Thành 3
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9650 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Đất ở thuộc Quy hoạch tái định cư dự án Rào Trổ tại thôn Phúc Sơn, Phúc Lập
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9651 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Độ rộng đường > 8 m
|
78.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9652 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m Đến ≤ 8m
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9653 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9654 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9655 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9656 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9657 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9658 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 12C - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Từ cầu Rào Trổ - Đến giáp đất ông Thái Hương
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9659 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 12C - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất Hạnh Chiến
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9660 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 12C - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất ông Toán
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9661 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 12C - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến cầu Ruồi Ruôi
|
102.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9662 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Huyện lộ 145 - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 đất bà Hợp - Đến hết đất Nga Diến
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9663 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Huyện lộ 145 - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến Khe Nhạ (giáp xã Kỳ Thượng)
|
102.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9664 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường huyện ĐH 146 (Đường Sơn, Lạc) - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Từ đất ông Tấn - Đến Cống Cây Ran
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9665 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường huyện ĐH 146 (Đường Sơn, Lạc) - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất ông Kiệm
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9666 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường huyện ĐH 146 (Đường Sơn, Lạc) - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến Đường huyện lộ: Từ ngã 3 đường QL 12C Đến hết đất anh Phép Lự
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9667 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường huyện ĐH 146 (Đường Sơn, Lạc) - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến giáp đất anh Họa Nga
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9668 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường huyện ĐH 146 (Đường Sơn, Lạc) - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất ông Dung Đậu
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9669 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Đường từ đất anh Tuấn Mậu - Đến hết đất anh Nhơn Cảnh
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9670 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Đường từ đất anh Tuấn Phượng - Đến cầu Đập Tráng
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9671 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất anh Hồng Diễn
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9672 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Đường Từ hội quán Mỹ Lạc - Đến hết đất anh Dũng Bích
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9673 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Độ rộng đường > 8 m
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9674 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m Đến ≤ 8m
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9675 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9676 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9677 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9678 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9679 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9680 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường huyện ĐH 144 - Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 đất ông Phư - Đến cầu Trọt Đá
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9681 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường huyện ĐH 144 - Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Từ cầu Trọt Đá - Đến ngã ba ranh giới đất xã Kỳ Tây, Kỳ Trung, Kỳ Văn.
|
138.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9682 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Từ đất Ông Trà - Đến khe rửa
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9683 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Từ đất anh Khoa Diệu - Đến ranh giới đất xã Kỳ Tây, Kỳ Trung (giáp đường 551) mới
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9684 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Từ ngã ba đất Ông Phư - Đến ngã 3 nhà Ông Ngô Quang Trung (đường 551) mới
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9685 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 đất ông Ngô Quang Trung - Đến giáp ranh đất xã Kỳ Tây, Kỳ Hợp (giáp đường 551)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9686 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 đất Ông Ngô Quang Trung - Đến giáp ranh giữa đất xã Kỳ Tây, Kỳ Thượng.
|
96.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9687 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Độ rộng đường > 8 m
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9688 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m Đến ≤ 8m
|
78.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9689 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9690 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9691 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9692 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9693 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
36.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9694 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 12C - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Từ giáp Kỳ Tân - Đến hết đất xã Kỳ Hợp
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9695 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Từ Quốc lộ 12C - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
ngã 3 đất ông Hạnh - Đến ngã 3 đất ông Nga Huê
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9696 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Từ Quốc lộ 12C - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến giáp đất ông Hiền Thủy
|
78.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9697 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Từ Quốc lộ 12C - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến Cầu Lãi Dưa thôn Trường Xuân
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9698 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Từ Quốc lộ 12C - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến giáp xã Kỳ Tây
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9699 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 3 đất ông Nga Huê - Đến Cầu Tân Cầu
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9700 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến giáp đất xã Kỳ Tân
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |