| 9301 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Tiếp - Đến hết đất Hà Châu thôn Liên Miệu
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9302 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Tiếp - Đến hết đất ông Thái Lan (thôn Hòa Bình)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9303 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Đường Liên xã 12 Từ đất Tý Nhung (đường Thư - Thọ) - Đến mương thủy lợi xã Kỳ Hải
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9304 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Đường Từ cống Cố Phở (QL 1A) - Đến cầu Bà Thông thôn Thanh Bình
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9305 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Tiếp - Đến đường Thư - Thọ (đất Hà Châu thôn Liên Miệu)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9306 |
Huyện Kỳ Anh |
Quy hoạch dân cư Cồn Sim - xã Kỳ Thư |
Các lô đất quy hoạch gồm lô số 1 - Đến 24; 26 Đến 34; 36 Đến 54
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9307 |
Huyện Kỳ Anh |
Quy hoạch dân cư Cồn Sim - xã Kỳ Thư |
Riêng các lô 25, 36
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9308 |
Huyện Kỳ Anh |
Quy hoạch dân cư Cồn Sim - xã Kỳ Thư |
Đất ở thuộc Quy hoạch dân cư vùng Lò Gạch thôn Trường Thanh
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9309 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường > 8 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9310 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 5 m Đến ≤ 8m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9311 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9312 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường < 3 m
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9313 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9314 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9315 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Thư (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường < 3 m
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9316 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường ĐT.555 - Xã Kỳ Châu (Xã đồng bằng) |
Từ QL 1A - Đến mương nước đi Kỳ Hải
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9317 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường ĐT.555 - Xã Kỳ Châu (Xã đồng bằng) |
Tiếp - Đến giáp đất xã Kỳ Hải
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9318 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Liên xã 13 - Xã Kỳ Châu (Xã đồng bằng) |
Từ giáp phường Sông Trí - Đến hết đất Trường mầm non xã Kỳ Châu
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9319 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Liên xã 13 - Xã Kỳ Châu (Xã đồng bằng) |
Tiếp - Đến giáp đất ông Minh xã Kỳ Hải
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9320 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Liên xã 12 - Xã Kỳ Châu (Xã đồng bằng) |
Từ đường ĐT.555 - Đến hết đất xã Kỳ Châu
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9321 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Liên xã 12 - Xã Kỳ Châu (Xã đồng bằng) |
Các lô đất Từ tuyến 2 trở đi thuộc quy hoạch dân cư khu vực Thủy Văn 1, Thủy Văn 3
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9322 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Châu (Xã đồng bằng) |
Đường đi qua Trung tâm văn hóa thị xã Kỳ Anh tới cửa Nhà thờ Công giáo - Đến đường Liên xã 13 (đất ông Hồng Nguyệt)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9323 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Châu (Xã đồng bằng) |
Đường Từ giáp đất Thanh Hảo (đường Liên xã 13) - Đến hết đất Hoa Thành thôn Châu Long
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9324 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Cơn Da - Xã Kỳ Châu (Xã đồng bằng) |
Từ giáp phường Sông Trí - Đến đường ĐT.556
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9325 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Châu (Xã đồng bằng) |
Đất ở thuộc Quy hoạch dân cư Phú Nhân Nghĩa (trừ các lô đất bám đường ĐT.555)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9326 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Châu (Xã đồng bằng) |
Tuyến đường Từ của ông Hoạnh - Đến cửa ông Việt Châu thôn Bắc Châu
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9327 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Quy hoạch khu dân cư Ruộng Dài thôn Châu Long - Xã Kỳ Châu (Xã đồng bằng) |
Từ trạm điện - Đến chị Hoa Thành
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9328 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Châu (Xã đồng bằng) |
Đường bờ kênh sông Trí
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9329 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Châu (Xã đồng bằng) |
Đất ở các vị trí còn lại thuộc thôn Châu Long
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9330 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Châu (Xã đồng bằng) |
Đất ở các vị trí còn lại thuộc thôn Thuận Châu
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9331 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Châu (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường > 8 m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9332 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Châu (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 5 m Đến ≤ 8m
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9333 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Châu (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9334 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Châu (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường < 3 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9335 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Châu (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9336 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Châu (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9337 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Châu (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường < 3 m
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9338 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường ĐT 555 - Xã Kỳ Hải (Xã đồng bằng) |
Từ giáp xã Kỳ Châu - Đến ngã 3 (đất anh Việt cũ)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9339 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường ĐT 555 - Xã Kỳ Hải (Xã đồng bằng) |
Tiếp - Đến cổng chào UBND xã Kỳ Hải
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9340 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường ĐT 555 - Xã Kỳ Hải (Xã đồng bằng) |
Tiếp - Đến cầu Hải Ninh (cầu cũ)
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9341 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Liên xã 13 - Xã Kỳ Hải (Xã đồng bằng) |
Từ giáp Kỳ Châu - Đến ngã 3 (đất anh Việt cũ)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9342 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hải (Xã đồng bằng) |
Đường Nam Hải đi Kỳ Hà
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9343 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Liên xã 12 - Xã Kỳ Hải (Xã đồng bằng) |
Từ giáp xã Kỳ Thư - Đến hết đất anh Duyệt
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9344 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Liên xã 12 - Xã Kỳ Hải (Xã đồng bằng) |
Tiếp - Đến đường ĐT.555 (hết đất ông Thìn)
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9345 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hải (Xã đồng bằng) |
Đường liên thôn Bắc Hải đi Bắc Sơn Hải
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9346 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hải (Xã đồng bằng) |
Đường Từ Trạm Y tế - Đến hết đất anh Duyệt
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9347 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hải (Xã đồng bằng) |
Từ đường ĐT.555 (đất Hiền Chung) - Đến cống ba miệng (đường đi xã Kỳ Hà)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9348 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hải (Xã đồng bằng) |
Đường Từ đất ông Cảnh - Đến hết đất trụ sở UBND xã
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9349 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hải (Xã đồng bằng) |
Từ đường ĐT.555 (ngã 3 quán ông Kiền) - Đến hết kho muối
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9350 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hải (Xã đồng bằng) |
Từ giáp đất ông Thông - Đến ngã 3 đất ông Lư
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9351 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hải (Xã đồng bằng) |
Từ cửa nhà Hoa Hoàng - Đến đất ông Vượng
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9352 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hải (Xã đồng bằng) |
Từ đường ĐT.555 qua đất ông Tín tiếp - Đến hết đất bà Hiểu (Nam Hải)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9353 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hải (Xã đồng bằng) |
Từ Cống Ba Miệng qua đất ông Hiền - Đến hết đất bà Mai
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9354 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hải (Xã đồng bằng) |
Từ đất bà Mai qua đất ông Khuân - Đến đường Liên xã 14
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9355 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hải (Xã đồng bằng) |
Từ đường ĐT.555 (đất anh Thẩm) - Đến hết đất bà Tân
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9356 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hải (Xã đồng bằng) |
Từ đường Thư Hải - Đến hết đất ông Nga
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9357 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Hải (Xã đồng bằng) |
Từ đường Liên xã 13 - Đến hết đất Bà Mai
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9358 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Hải (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường > 8 m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9359 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Hải (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 5 m Đến ≤ 8m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9360 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Hải (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9361 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Hải (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường < 3 m
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9362 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường ĐT.551 (đường Đồng Phú) - Xã Kỳ Phú (Xã đồng bằng) |
Từ Cổng chào Kỳ Phú - Đến hết đất anh Hào
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9363 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Khang Phú - Xã Kỳ Phú (Xã đồng bằng) |
Từ đất nhà Hường Chỉ (giáp Kỳ Khang) - Đến hết đất anh Sinh (Phú Thượng)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9364 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Khang Phú - Xã Kỳ Phú (Xã đồng bằng) |
Tiếp - Đến giáp đất Hoa Liệu (Phú Long)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9365 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Khang Phú - Xã Kỳ Phú (Xã đồng bằng) |
Tiếp - Đến hết đất Oanh Thương (Phú Long)
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9366 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đi Phú Lợi - Xã Kỳ Phú (Xã đồng bằng) |
Từ đất chị Hoa (đường Đ.H.140) - Đến hết đất Sinh Chín (Phú Lợi)
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9367 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Phú (Xã đồng bằng) |
Từ đất anh Triển (Phú Minh) - Đến hết đất Hoàng Văn Giúp (Phú Minh)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9368 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Phú (Xã đồng bằng) |
Tiếp đó - Đến hết đất Trường Tiểu học Kỳ Phú
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9369 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Phú (Xã đồng bằng) |
Tiếp đó - Đến hết đất anh Vân Thương (Phú Long)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9370 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Phú (Xã đồng bằng) |
Từ đất anh Chí Mậu - Đến hết vùng đất quy hoạch Cửa Làng - Phú Tân (cổng chào thôn Phú Tân)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9371 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Phú (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường > 8 m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9372 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Phú (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 5 m Đến ≤ 8m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9373 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Phú (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9374 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Phú (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường < 3 m
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9375 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Phú (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9376 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Phú (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9377 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Phú (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường < 3 m
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9378 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 1A - Xã Kỳ Thọ (Xã đồng bằng) |
Từ giáp Kỳ Khang - Đến Cầu Chào
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9379 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 1A - Xã Kỳ Thọ (Xã đồng bằng) |
Tiếp - Đến đường ĐH.141 (đường đi Kỳ Trung - nghĩa trang Liệt sĩ)
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9380 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường ĐH.142 (Đường trục chính xã Kỳ Thọ) - Xã Kỳ Thọ (Xã đồng bằng) |
Từ ngã 3 QL1A (đất bà Lạc) - Đến đường bê tông thôn Tân Thọ
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9381 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường ĐH.142 (Đường trục chính xã Kỳ Thọ) - Xã Kỳ Thọ (Xã đồng bằng) |
Tiếp - Đến hết đất anh Thao thôn Sơn Tây
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9382 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường ĐH.142 (Đường trục chính xã Kỳ Thọ) - Xã Kỳ Thọ (Xã đồng bằng) |
Tiếp - Đến đường bê tông đi dự án Thanh Niên xung phong
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9383 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường ĐH.142 (Đường trục chính xã Kỳ Thọ) - Xã Kỳ Thọ (Xã đồng bằng) |
Tiếp - Đến hết đất anh Mậu thôn Sơn Tây
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9384 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thọ (Xã đồng bằng) |
Đường Từ Giếng Làng (đường ĐH.142 đi trụ sở UBND xã) - Đến hết đất ông Tiệm thôn Tân Thọ
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9385 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thọ (Xã đồng bằng) |
Đường Từ đất hội quán thôn Sơn Bắc - Đến hết đất hội quán thôn Sơn Nam
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9386 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường ĐH 143 - Xã Kỳ Thọ (Xã đồng bằng) |
Từ đất ông Hà Khai (Quốc lộ 1A) - Đến Đập Hiểm thôn Trường Thanh
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9387 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thọ (Xã đồng bằng) |
Đường Từ đất trường THCS - Đến Cầu Rào thôn Vĩnh Thọ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9388 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thọ (Xã đồng bằng) |
Đường Từ Chợ Chào - Đến hết đất ông Tiệm thôn Tân Thọ
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9389 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Thọ (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường > 8 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9390 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Thọ (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 5 m Đến ≤ 8m
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9391 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Thọ (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9392 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Thọ (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường < 3 m
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9393 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Thọ (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9394 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Thọ (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9395 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Thọ (Xã đồng bằng) |
Độ rộng đường < 3 m
|
36.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9396 |
Huyện Kỳ Anh |
Quốc lộ 1A - Xã Kỳ Phong (Xã miền núi) |
Từ giáp Cẩm Xuyên - Đến đỉnh dốc Voi (hết đất nhà Huynh Tứ)
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9397 |
Huyện Kỳ Anh |
Quốc lộ 1A - Xã Kỳ Phong (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến ngã 4 đường đi Kỳ Bắc (đất ông Phụ Thành)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9398 |
Huyện Kỳ Anh |
Quốc lộ 1A - Xã Kỳ Phong (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất cửa hàng xăng dầu Kỳ Phong
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9399 |
Huyện Kỳ Anh |
Quốc lộ 1A - Xã Kỳ Phong (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến ngã 3 đường đi thôn Hà Phong (cổng chào)
|
1.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9400 |
Huyện Kỳ Anh |
Quốc lộ 1A - Xã Kỳ Phong (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến Cống kênh Sông Rác
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |