| 6501 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến có nhánh đấu nối từ Đường 547 (Đường 22/12 cũ) - Xã Cổ Đạm |
Từ đất anh Bính thôn Văn Thanh Bắc đi ra biển - đến hết đất nhà văn hóa thôn Bắc Tây Nam
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6502 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến có nhánh đấu nối từ Đường 547 (Đường 22/12 cũ) - Xã Cổ Đạm |
Tiếp đó - đến giáp biển
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6503 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến có nhánh đấu nối từ Đường 547 (Đường 22/12 cũ) - Xã Cổ Đạm |
Giáp đất ông Đại - đến hết đất bà Nuôi thôn Thanh Bắc
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6504 |
Huyện Nghi Xuân |
Các tuyến có nhánh đấu nối từ Đường 547 (Đường 22/12 cũ) - Xã Cổ Đạm |
Tiếp đó - đến đường Mỹ Hoa
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6505 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Cổ Đạm |
Các tuyến đường còn lại rộng từ > 6m (có rãi nhựa hoặc bê tông, cấp phối)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6506 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Cổ Đạm |
Các tuyến đường còn lại rộng từ ≤ 6m; ≥4m (có rãi nhựa hoặc bê tông, cấp phối);
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6507 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Cổ Đạm |
Tất cả các tuyến đường (có rãi nhựa hoặc bê tông, cấp phối) còn lại < 4m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6508 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Cổ Đạm |
Các tuyến đường đất rộng ≥ 4 m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6509 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Cổ Đạm |
Các tuyến đường đất rộng < 4 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6510 |
Huyện Nghi Xuân |
Khu vực Khu du lịch, khu đô thị Xuân Thành - Xã Cổ Đạm |
Các vị trí bám các trục đường quy hoạch 25m
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6511 |
Huyện Nghi Xuân |
Khu vực Khu du lịch, khu đô thị Xuân Thành - Xã Cổ Đạm |
Các vị trí bám các trục đường quy hoạch từ > 10m - đến < 25m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6512 |
Huyện Nghi Xuân |
Khu vực Khu du lịch, khu đô thị Xuân Thành - Xã Cổ Đạm |
Các vị trí khác nội khu du lịch
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6513 |
Huyện Nghi Xuân |
Quốc Lộ 1A mới - Xã Xuân Lĩnh |
Đoạn từ giáp xã Xuân Viên - đến hết khu đất quy hoạch kinh doanh dịch vụ (hết đất ông Trần Xuân Mậu 5)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6514 |
Huyện Nghi Xuân |
Quốc Lộ 1A mới - Xã Xuân Lĩnh |
Tiếp đó - đến hết đất ông Luyện thôn 5 (thôn 9 cũ)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6515 |
Huyện Nghi Xuân |
Quốc Lộ 1A mới - Xã Xuân Lĩnh |
Tiếp đó - đến hết đất ông Nguyễn Văn Hùng thôn 4 (thôn 7 cũ)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6516 |
Huyện Nghi Xuân |
Quốc Lộ 1A mới - Xã Xuân Lĩnh |
Tiếp đó - đến hết đất ông Lê Văn Tuấn thôn 3 (thôn 5 cũ) - Đoạn chỉnh tuyến
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6517 |
Huyện Nghi Xuân |
Quốc Lộ 1A mới - Xã Xuân Lĩnh |
Tiếp đó - đến giáp cầu Khe mương hết đất ông Nguyễn Văn Dương thôn 3 (thôn 5 cũ)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6518 |
Huyện Nghi Xuân |
Quốc Lộ 1A mới - Xã Xuân Lĩnh |
Tiếp đó - đến hết xã Xuân Lĩnh giáp thị xã Hồng Lĩnh
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6519 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Lĩnh |
Đoạn từ ngã 3 giáp Xuân Viên - đến qua cầu Khe Nhà Năm - cách Quốc lộ 1A (Quốc lộ 8B cũ) 100m
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6520 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Lĩnh |
Các vị trí bám các tuyến đường cấp phối, đường nhựa, đường bê tông ≥4m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6521 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Lĩnh |
Các vị trí bám các tuyến đường cấp phối, đường nhựa, đường bê tông <4m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6522 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Lĩnh |
Đoạn đường từ đất bà Đặng Thị Phương thôn 4 - đến hết đất ông Nguyễn Văn Nam thôn 3
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6523 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Lĩnh |
Đoạn từ cổng chào thôn 5 - đến hết đất bà Kỷ thôn 5
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6524 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Lĩnh |
Đoạn từ cổng chào thôn 5 - đến hết đất bà Tri thôn 5
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6525 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Lĩnh |
Các vị trí bám các tuyến đường cấp phối, đường nhựa, đường bê tông tại thôn 5 ≥ 4m
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6526 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Lĩnh |
Các vị trí bám các tuyến đường cấp phối, đường nhựa, đường bê tông các thôn còn lại ≥ 4m
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6527 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Lĩnh |
Các vị trí bám các tuyến đường cấp phối, đường nhựa, đường bê tông <4m
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6528 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Lĩnh |
Các tuyến đường đất ≥ 4m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6529 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Lĩnh |
Các tuyến đường đất < 4m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6530 |
Huyện Nghi Xuân |
CCN Xuân Lĩnh - Xã Xuân Lĩnh |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6531 |
Huyện Nghi Xuân |
Quốc Lộ 1A mới - Xã Xuân Viên |
Đoạn từ giáp thị trấn Xuân An - đến hết ranh giới xã Xuân Viên (giáp xã Xuân Lĩnh)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6532 |
Huyện Nghi Xuân |
Đường Viên - Mỹ (đến ngã 4) - Xã Xuân Viên |
Đoạn từ giáp thị trấn Xuân An - đến ngã tư hết đất thầy Bình
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6533 |
Huyện Nghi Xuân |
Đường Viên - Mỹ (đến ngã 4) - Xã Xuân Viên |
Tiếp đó - đến ngã tư đường Giang-Viên
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6534 |
Huyện Nghi Xuân |
Đường Viên - Mỹ (đến ngã 4) - Xã Xuân Viên |
Tiếp đó - đến tiếp giáp xã Xuân Mỹ
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6535 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Tuyến từ ngã 3 đất anh Mười -Thôn Gia Phú - đến ngã 3 đất chị Thảo Cường thôn Mỹ Lộc
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6536 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Đoạn từ ngã ba đất anh Hoàn - đến hết đất anh Chương thôn Khang Thịnh
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6537 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Đoạn từ ngã tư đất anh Chương thôn Khang Thịnh - đến hết đất ông Thành thôn Cát Thủy
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6538 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Tuyến từ ngã 3 đất bà Thung thôn Khang Thịnh - đến ngã 4 đất ông Lý
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6539 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Đoạn từ ngã 4 đất anh Cường thôn Phúc Tuy - đến ngã 4 đất anh Thái
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6540 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Đoạn từ ngã 3 đất bà Hường thôn Cát Thủy - đến ngã 3 đất ông Cát
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6541 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Đoạn từ tiếp giáp đất ông Thuận thôn Gia Phú - đến hết đất chị Hải
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6542 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Đoạn từ đất ông Lý thôn Mỹ Lộc - đến ngã 3 đất ông Vân
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6543 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Đoạn từ đất bà Phương thôn Mỹ Lộc - đến hết đất ông Phú
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6544 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Đoạn từ đất anh Thắng thôn Mỹ Lộc - đến hết đất chị Lài
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6545 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Đoạn từ giáp xã Xuân Giang đi theo đường Giang - Viên - đến hết đất anh Chiến thôn Xuân Áng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6546 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Đoạn từ cổng nhà ông Linh thôn Khang Thịnh - đến hết đất bà Lương thôn Nam Sơn
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6547 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Đoạn từ giáp đất anh Bính thôn Phúc Tuy - đến hết đất anh Cường
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6548 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Đoạn từ ngã 3 đất anh Anh thôn Gia Phú - đến hết đất anh Hải (Tá)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6549 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Đoạn từ ngã 3 Trường Mầm non - đến hết đất bà Phương - thôn Mỹ Lộc
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6550 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Đoạn từ ngã 3 đất ông Thi thôn Khang Thịnh - đến hết đất ông Phùng
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6551 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Đoạn từ ngã 4 đất anh Tùng - đến hết đất chị Thương - thôn Phúc Tuy
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6552 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Đoạn từ ngã 3 đất chị Diệp thôn Cát Thủy - đến ngã 3 đất chị Cúc
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6553 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Đoạn từ ngã 3 đất anh Lãm thôn Phúc Tuy - đến ngã 3 đất ông Tứ
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6554 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Đoạn từ ngã 3 đất ông Tứ thôn Phúc Tuy - đến ngã 3 đất chị Thương
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6555 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Đoạn từ cống bà Khoản thôn Phúc Tuy - đến hết đất ông Công (Tạo)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6556 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Đoạn từ ngã 3 đất chị Tam (Lự) thôn Gia Phú - đến ngã ba hết đất ông Hiến
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6557 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Đoạn từ Hội quán thôn Xuân Áng - đến hết đất anh Thắng (Thụ) thôn Khang Thịnh
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6558 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Đoạn từ đất anh Lục thôn Xuân Áng - đến hết đất ông Thuyết
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6559 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Đoạn từ tiếp giáp đất bà Thanh thôn Xuân Áng - đến hết đất Hội quán
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6560 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Đoạn từ ngã 3 đường Bắc Cọi thôn Bắc Sơn - đến ngã 3 đất anh Bắc
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6561 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Đoạn từ ngã 3 đất anh Bắc thôn Bắc Sơn - đến đường Quốc lộ 8B
|
1.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6562 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Đoạn từ Nam vườn bà Lương thôn Nam Sơn - đến giáp xã Xuân Lĩnh
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6563 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Đoạn từ ngã 3 đất anh Minh thôn Bắc Sơn - đến ngã 3 đất ông Dần
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6564 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Đoạn từ ngã 3 đất ông Đại thôn Trung Sơn - đến giáp xã Xuân Lĩnh
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6565 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Từ ngã ba đất ông Tứ - đến hết đất chị Thảo Cường thôn Mỹ Lộc
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6566 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Từ ngã ba đất ông Hùng (Hy) - đến hết ngã ba đất ông Toán thôn Mỹ Lộc
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6567 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Từ ngã ba đất ông Tuế - đến ngã ba đất ông Hùng thôn Gia Phú
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6568 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Từ ngã ba tiếp giáp đất anh Luật - đến hết đất ông Cảnh thôn Gia Phú
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6569 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Từ ngã ba tiếp giáp đất anh Đăng - đến ngã ba đất bà Nga Thôn Khang Thịnh
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6570 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Từ ngã ba đất bà Thích - đến hết đất anh Tùng thôn Khang Thịnh
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6571 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Từ ngã ba đất bà Thủy - đến ngã ba đất anh Vân thôn Khang Thịnh
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6572 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Từ ngã ba đất bà Trúc - đến hết đất anh Phúc thôn Xuân Áng
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6573 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Từ ngã ba đất anh Cường - đến hết đất anh Khanh thôn Phúc Tuy
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6574 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Từ ngã ba đất ông Đức - đến hết đất anh Trường thôn Phúc Tuy
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6575 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Các lô còn lại vùng quy hoạch dân cư Bãi Phần thôn Xuân Áng
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6576 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Các lô còn lại vùng quy hoạch dân cư Múi ngoài thôn Phúc Tuy
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6577 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Các lô còn lại vùng quy hoạch dân cư vùng Lòi thôn Bắc Sơn
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6578 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Các lô còn lại khu quy hoạch tái định cư vùng Cồn Lều thôn Nam Sơn
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6579 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Các lô còn lại khu quy hoạch vùng Bắc Cọi thôn Bắc Sơn
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6580 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Từ ngã ba đất anh Tình - đến ngã ba đất anh Việt thôn Trung Sơn
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6581 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Từ ngã ba đất bà Sâm thôn Trung Sơn - đến giáp Xuân Lĩnh
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6582 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Từ ngã ba đất ông Thông thôn Trung Sơn - đến giáp Xuân Lĩnh
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6583 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Từ ngã ba đất ông Đặng Thành - đến ngã ba đất anh Hào thôn Nam Sơn
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6584 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Từ ngã ba đất ông Sinh - đến hết đất anh Thiện thôn Nam Sơn
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6585 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Các lô tuyến 2 vùng quy hoạch dân cư khu vực Cồn Phường - Bác Nác thôn Gia Phú
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6586 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Các lô tuyến 2 vùng quy hoạch dân cư Bác Nác thôn Gia Phú
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6587 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Tuyến từ ngã ba đất ông Phong - đến tiếp giáp đất chị Nhung thôn Phúc Tuy
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6588 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Các lô tuyến 2 vùng quy hoạch dân cư khu vực Đồng Mới thôn Xuân Áng
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6589 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Từ ngã ba đất ông Sáu - đến hết đất anh Vân (Tri) thôn Phúc Tuy
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6590 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Từ ngã ba đất anh Hải thôn Trung Sơn - đến cầu Chua
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6591 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Tuyến từ ngã ba đất anh Minh - đến ngã tư hết đất ông Hùng thôn Bắc Sơn
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6592 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Tuyến từ ngã ba cầu Đồng Ba - đến ngã ba hết đất anh Bắc thôn Bắc Sơn
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6593 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Tuyến từ ngã ba đất chị Bảy - đến hết đất bà Thìn thôn Nam Sơn
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6594 |
Huyện Nghi Xuân |
Khu Công nghiệp Gia Lách - Xã Xuân Viên |
Các lô bám đường gom QL 1A mới
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6595 |
Huyện Nghi Xuân |
Khu Công nghiệp Gia Lách - Xã Xuân Viên |
Các lô bám đường 35 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6596 |
Huyện Nghi Xuân |
Khu Công nghiệp Gia Lách - Xã Xuân Viên |
Các lô bám đường 25 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6597 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Đoạn từ ngã ba đất ông Bình - đến hết đất bà Tíu thôn Xuân Áng
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6598 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Đoạn từ ngã tư đất ông Quát - đến ngã 3 đất anh Trình thôn Cát Thủy
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6599 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Tuyến từ ngã ba đất ông Đại - đến hết đất anh Sử thôn Mỹ Lộc
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6600 |
Huyện Nghi Xuân |
Xã Xuân Viên |
Tuyến từ ngã tư đất ông Hùng - đến hết đất anh Vân thôn Bắc Sơn
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |