| 21701 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Hà Hoa - Phường Hưng Trí |
Từ đường Lê Đại Hành (QL1A) - Đến giáp đất xã Kỳ Hoa
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21702 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Lê Quảng Ý - Phường Hưng Trí |
Đoạn 1: Từ khách sạn Thương mại (Quốc lộ 1A) - Đến Karaoke QQ
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21703 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Lê Quảng Ý - Phường Hưng Trí |
Đoạn 2: Tiếp - Đến hết đất Trường cấp 3 Kỳ Anh.
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21704 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ đất ông Hạnh (Quốc lộ 1A - ngã ba đường đi xã Kỳ Tân) - Đến Cầu khoai (giáp đất xã Kỳ Tân)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21705 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ đất ông Hiếu Trọng (Quốc lộ 1A) qua đất ông Hà Bằng Châu Phố - Đến hết đất bà Lộc (Tổ dân phố 1)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21706 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ đất ông Chăn (Quốc lộ 1A) qua đất ông Khả Tổ dân phố 1 - Đến tiếp giáp đất ông Minh Hòe
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21707 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Mai Thế Quý - Phường Hưng Trí |
Đoạn 1: Từ đất ông Khang Hà (Quốc lộ 1A) - Đến hết đất ông Minh Hoè
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21708 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Mai Thế Quý - Phường Hưng Trí |
Đoạn 2: Tiếp - Đến hết đất ông Tài Giang (Tổ dân phố 1)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21709 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Mai Thế Quý - Phường Hưng Trí |
Đoạn 3: Từ ngã hết đất Tài Giang qua đất ông Hải Cúc - Đến đường Nhân Lý (đất ông Chiến Liên)
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21710 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ đất ông Nam Thủy (Quốc lộ 1A) - Đến hết đất bà Nhung Tổ dân phố 1
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21711 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ hạt 3 giao thông - Đến hết đất bà Thụ (Tổ dân phố 1)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21712 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nhân Lý - Phường Hưng Trí |
Đoạn 1: Từ đất thầy Sòng (QL1A) - Đến đường vào khách sạn Tuân Phát
|
5.022.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21713 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nhân Lý - Phường Hưng Trí |
Đoạn 2: Tiếp - Đến hết đất ông Thạch
|
3.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21714 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nhân Lý - Phường Hưng Trí |
Đoạn 3: Tiếp - Đến hết đất phường Sông Trí (giáp xã Kỳ Tân)
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21715 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ đất ông Hiền (đường Bưu điện) - Đến đường Nhân Lý (hết đất ông Tâm Yến)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21716 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ đất ông Bằng - Đến đường Nhân Lý (đất ông Long Trọng - Tổ dân phố 1)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21717 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nguyễn Trọng Nhạ - Phường Hưng Trí |
Đoạn 1: Từ đất ông Tiến Châu (Đường Việt - Lào) - Đến ngã tư đất ông Thất
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21718 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nguyễn Trọng Nhạ - Phường Hưng Trí |
Đoạn 2: Tiếp - Đến ngã tư đất ông Tài Giang
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21719 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nguyễn Trọng Nhạ - Phường Hưng Trí |
Đoạn 3: Tiếp - Đến giáp đất xã Kỳ Tân
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21720 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ đường 12 (Cống Mương thủy lợi) qua đất ông Huýn Luê Tổ dân phố 1) qua đất ông Vinh - Đến hết đường quy hoạch dân cư Cửa Sơn (giáp Mương thủy Lợi)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21721 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ tiếp giáp đất Dũng Lý (Quốc lộ 1A) - Đến hết đất ông Hường Hòa (Tổ dân phố 3)
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21722 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Tiếp - Đến hết đất bà Thắng
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21723 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ tiếp giáp đất ông Bình Khương (đường đi Kỳ Hoa) - Đến hết đất ông Hường Hòa (Tổ dân phố 3)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21724 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Tiếp qua đất bà Lý - Đến giáp đất bà Tư Xư
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21725 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ tiếp giáp đất ông Lý Vợi (Đường Hà Hoa) - Đến hết đất ông Khánh (giáp đường kè Sông Trí)
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21726 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ Chi cục thuế (Quốc lộ 1A) qua ngã đất bà Miêng - Đến ngã hết đất ông Luân (Tổ dân phố 2)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21727 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nguyễn Văn Khoa - Phường Hưng Trí |
Đoạn 1: Từ đất ông Khương - Châu Phố (Quốc lộ 1A) - Đến cống 2 miệng (Tổ dân phố 2)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21728 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nguyễn Văn Khoa - Phường Hưng Trí |
Đoạn 2: Từ đất ông Kháng (Tổ dân phố 2) - Đến giáp đất xã Kỳ Châu
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21729 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Tiếp từ giáp đất ông Kháng (Tổ dân phố 2) - Đến đường Nguyễn Trọng Bình (đất bà Thanh)
|
2.028.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21730 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ đất ông Bình Đã Châu Phố (QL1A) - Đến tiếp giáp đất Ông Hoan Đường - Tổ dân phố 2
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21731 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ Hiệu sách (QL1A) - Đến hết đất ông Long (Châu Phố)
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21732 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Tiếp - Đến tiếp giáp đất ông Tám Vịnh
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21733 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ đất ông Thân - Đến hết Tiệm vàng Phú Nhân Nghĩa
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21734 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường hai bên Kênh sông Trí - Phường Hưng Trí |
Từ cống ông Cu Tý - Đến cống 2 miệng (Tổ dân phố 2)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21735 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Đường từ đất nhà ông Phùng Châu (đường Nguyễn Trọng Bình) qua đất nhà bà Mỹ - Đến hết đất nhà ông Việt Hòe (Tổ dân phố 2)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21736 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ nhà ông Lâm Anh (đường Nguyễn Trọng Bình) đi vòng sau công ty Dược - Đến đại lý Honda Phú Tài (Quốc lộ 1A)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21737 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ tiếp giáp đất ông Phương Anh (xí nghiệp Thương Binh) qua đất ông Minh Nguyệt - Đến kênh Sông Trí (đất ông Công Chinh)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21738 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ đất ông Thanh Nguyệt (Quốc lộ 1A) - Đến Kênh Sông Trí (đất ông Vinh An)
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21739 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Đường từ tiếp giáp đất ông Dũng Liễu (Quốc lộ 1A) - Đến hết đất ông Diệp Hường (kênh sông Trí)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21740 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ Cống ông Cu Tý (đất ông Chất Vân - đường Nguyễn Trọng Bình) - Đến hết đất ông Diệp Hường (Tổ dân phố 2)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21741 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ Quốc lộ 1A (đất bà Thủy) - Đến Kênh Sông Trí (đất anh Hùng Mỹ)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21742 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ quán Café Vườn Đá 2 qua đất ông Bảo Đuyên qua đất ông Trọng - Đến hết đất bà Lậng (Tổ dân phố 3)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21743 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ đất ông Trân (Quốc lộ 1A) - Đến đất bà Bình Kỳ - Tổ dân phố 3 (đường Lý Tự Trọng)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21744 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ đất ông Đặng Tuyến - TDP3 (đường Lý Tự Trọng) - Đến hết đất ông Hoàng
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21745 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ đất ông Mạnh (đường Lý Tự Trọng)đến hết đất nhà Thờ Họ Đặng
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21746 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ đất ông Luân Phương (đường Lý Tự Trọng) - Đến hết đất ông Cần (Tổ dân phố 3)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21747 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ đất ông Hợp (đường Nguyễn Trọng Bình) - Đến hết đất ông Tuyển Liên (Tổ dân phố 3)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21748 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ tiếp giáp đất ông Trung Hoa (đường Nguyễn Trọng Bình) - Đến hết đất ông Tiến Châu
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21749 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường từ Quốc lộ 1A từ giáp đất ông Thủy lên Khu tái định cư Kỳ Lợi tại phường Kỳ Trinh |
Từ Quốc lộ 1A - Đến giáp khu tái định cư quy hoạch
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21750 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Phan Phu Tiên - Phường Kỳ Trinh |
Từ giáp đất ông Thắng - Đến Hồ Mộc Hương
|
3.276.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21751 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Đặng Dung - Phường Kỳ Trinh |
Từ giáp đất ông Cách - Đến cầu Cựa Chùa
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21752 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Đặng Tất - Phường Kỳ Trinh |
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21753 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nguyễn Biểu - Phường Kỳ Trinh |
Từ đất ông Đức Đại qua UBND phường - Đến cống Đập Đấm
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21754 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Lê Thánh Tông - Phường Kỳ Trinh |
Đoạn 4: Tiếp - Đến hết đất Mường Thanh giáp đường đi Cảng Vũng Áng
|
4.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21755 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Lê Thánh Tông - Phường Kỳ Trinh |
Đoạn 3: Tiếp - Đến xưởng Tiến Minh đường vào Trạm Tăng áp TDP Đông Trinh
|
4.056.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21756 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Lê Thánh Tông - Phường Kỳ Trinh |
Đoạn 2: Tiếp đó - Đến cầu Cổ Ngựa
|
4.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21757 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Lê Thánh Tông - Phường Kỳ Trinh |
Đoạn 1: Quốc lộ 1A đoạn từ giáp phường Sông Trí - Đến cầu Ngấy
|
4.992.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21758 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường 1B - Phường Hưng Trí |
Từ Hội quán TDP Tân Hà - Đến nhà ông Lương
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21759 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường 1B - Phường Hưng Trí |
Từ Hội quán TDP Tân Hà - Đến giáp đường đi Trường Tiểu học
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21760 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường 1B - Phường Hưng Trí |
Đường 1B
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21761 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Đường từ đất ông Tiến Đính - Đến hết đất ông Thành (TDP Tân Hà)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21762 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Đất ở thuộc quy hoạch dân cư Cữa Nương (TDP Trần Phú)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21763 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Đất ở thuộc quy hoạch dân cư Khu Mã (TDP Tân Hà)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21764 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Đường từ giáp đất ông Thùy (TDP Tân Hà) - Đến giáp đất ông Hồng Định;
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21765 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Đường từ đất anh Hạ - Đến giáp đất anh Chính Chiến
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21766 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Đường từ giáp đất ông Tuần qua Cửa Lăng - Đến hết đất ông Thọ Đức
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21767 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Đường từ giáp đất Khiên (Hà) - Đến hết đất Hội quán TDP Trần Phú
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21768 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Đường từ giáp đất anh Thông (Thảo) - Đến hết đất anh Hạ
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21769 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Phạm Hoành - Phường Hưng Trí |
Đoạn 2: Đường từ đất ông Lượng - Đến hết đất anh Long Xoan.
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21770 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Phạm Hoành - Phường Hưng Trí |
Đoạn 1: Từ đất ông Thuận (Giếng Làng) - Đến giáp đất ông Lượng.
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21771 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường trục chính từ Quốc lộ 1A đến khu đô thị trung tâm Khu kinh tế Vũng Áng - Phường Hưng Trí |
Từ giáp đất ông Thiêm Nguyệt (QL 1A) - Đến giáp đất phường Kỳ Trinh
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21772 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ giáp lô số 90 (Đường Mai Thế Quý) vòng quan lô số 125 - Đến giáp lô 69 (QHDC TDP 1)
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21773 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nguyễn Khuyến - Phường Hưng Trí |
Từ đất ông Thân Trung Hải (đường Lê Đại Hành) - Đến giáp đất xã Kỳ Hoa
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21774 |
Thị xã Kỳ Anh |
Quy hoạch dân cư Nương Su - Phường Hưng Trí |
Từ đất ông Thanh (Huệ) - Đến hết đất ông Anh Nga (đường Hà Hoa)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21775 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Trần Duệ Tông - Phường Hưng Trí |
Từ giáp đất ông Cẩm (QL1A) - Đến hết đất phường Sông Trí
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21776 |
Thị xã Kỳ Anh |
Quy hoạch dân cư Bờ Nam Sông Trí - Phường Hưng Trí |
Các lô đất còn lại
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21777 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Chế Lan Viên - Phường Hưng Trí |
Đoạn 2: Tiếp - Đến giáp đường QH 60m
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21778 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Chế Lan Viên - Phường Hưng Trí |
Đoạn 1: Từ nhà ông Đặng Đình Giáp (số 225 đường Lê Đại Hành) - Đến hết đất QHDC bờ Nam Sông Trí
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21779 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nguyễn Bính - Phường Hưng Trí |
Đoạn 2: Tiếp - Đến giáp đất xã Kỳ Hoa
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21780 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nguyễn Bính - Phường Hưng Trí |
Đoạn 1: Từ nhà ông Lê Đức Thuận (số 246 đường Lê Đại Hành) - Đến hết đất QHDC bờ Nam Sông Trí
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21781 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Các lô đất thuộc quy hoạch phân lô đất ở và Hội trường tổ dân phố Châu Phố
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21782 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Các lô còn lại thuộc quy hoạch Tổ hợp thương mại và căn hộ cao cấp Hưng Phú
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21783 |
Thị xã Kỳ Anh |
Tổ hợp thương mại và căn hộ cao cấp Hưng Phú - Phường Hưng Trí |
Từ lô đất số 49 ( giáp đường Nhân Lý) - hết lô đất số 177 (đường Việt - Lào)
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21784 |
Thị xã Kỳ Anh |
Tổ hợp thương mại và căn hộ cao cấp Hưng Phú - Phường Hưng Trí |
Đường sau siêu thị Vincom+: Từ lô 24 (giáp đường Nhân Lý) - Đến hết lô 90 (giáp đường Việt - Lào)
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21785 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ đất bà Mai (QL1A) - Đến hết đất bà Quyết (giáp đường QHDC Hội trường tổ dân phố Châu Phố)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21786 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường tiểu khu 4 - TDP Hưng Nhân - Phường Hưng Trí |
Đường tiểu khu 4 - TDP Hưng Nhân: Đường từ nhà bà Doãn qua nhà thờ họ Trương - Đến hết đất ông Dương (giáp đường giao thông)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21787 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Các lô đất còn lại thuộc khu vực QHDC chợ mới
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21788 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ đất tiểu công viên (đối diện nhà ông Bắc) đi vòng qua lô số 3 - Đến lô số 24, vòng qua lô số 397, Đến lô số 425 Đến giáp đất bà Mười Đã
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21789 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Từ đất ông Tiến Lĩnh cạnh cầu Đình (QL1A) qua lô 260 - Đến hết đất ông Nhân (giáp đường giao thông trước đình chợ thị xã Kỳ Anh)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21790 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường tiểu khu 4 - TDP Hưng Lợi: Từ đất ông Thành đến hết đất ông Đặng Lam |
Đường tiểu khu 4 - TDP Hưng Lợi: Từ đất ông Thành - Đến hết đất ông Đặng Lam
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21791 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường tiểu khu 5 - TDP 1 - Phường Hưng Trí |
Đường tiểu khu 5 - TDP 1 : Từ đất ông Đông ( đường Nhân Lý) - Đến đất ông Bào ( Giáp đường Việt Lào)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21792 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường giao thông xung quanh đình chợ mới - Phường Hưng Trí |
Đường giao thông xung quanh đình chợ mới: Từ đất ông Hà ( lô số 296 ) - Đến hết đất ông Huệ
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21793 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Các vị trí còn lại có nền đường giao thông rộng < 4m
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21794 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Hưng Trí |
Các vị trí còn lại có nền đường giao thông rộng ≥ 4m
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21795 |
Thị xã Kỳ Anh |
Quy hoạch Khu dân cư Hẻm Đá- Hưng Thịnh - Phường Hưng Trí |
Các lô còn lại thuộc quy hoạch dân cư Hẻm Đá
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21796 |
Thị xã Kỳ Anh |
Quy hoạch Khu dân cư Hẻm Đá- Hưng Thịnh - Phường Hưng Trí |
Tuyến từ lô số 01 - Đến lô số 43
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21797 |
Thị xã Kỳ Anh |
Quy hoạch Khu dân cư Hưng Bình - Phường Hưng Trí |
Từ tiếp giáp đất bà Nhuận - Đến đường dây 35 KV
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21798 |
Thị xã Kỳ Anh |
Quy hoạch Khu dân cư Hưng Bình - Phường Hưng Trí |
Từ đất bà Kỉnh - Đến giáp đất ông Tân Biềng
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21799 |
Thị xã Kỳ Anh |
Quy hoạch Khu dân cư Hưng Bình - Phường Hưng Trí |
Từ tiếp giáp đất ông Cảnh đường Cụm công nghiệp - Đến ngã 3 giáp đất phường Kỳ Trinh
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21800 |
Thị xã Kỳ Anh |
Quy hoạch Khu dân cư Hưng Bình - Phường Hưng Trí |
Từ tiếp giáp đất ông Xuân (đường vào Cụm công nghiệp) - Đến hết đất ông Chung Hương
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |