| 21601 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Long |
Đoạn 2: Tiếp - Đến hết đất ông Trần Xuân Nhiệu
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21602 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Long |
Đoạn 1: Đường từ đất bà Võ Thị Thủy TDP Long Sơn - Đến hết đất nhà ông Phùng
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21603 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Long |
Đoạn 2: Tiếp - Đến hết đất nhà bà Bình
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21604 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Long |
Đoạn 3: Từ tiếp đất ông Phùng - Đến hết đất Cồn Đồn
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21605 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Long |
Đường từ giáp đất ông Nguyễn Xuân Thiệm TDP Long Sơn - Đến đường Lê Quảng Chí
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21606 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Long |
Đường từ giáp đất ông Chu Văn Tình TDP Liên Giang - Đến khu tái định cư
|
1.940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21607 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đất ở tại Khu tái định cư phường Kỳ Long - Phường Kỳ Long |
|
2.270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21608 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đất ở tại Khu tái định cư phường Kỳ Long - Phường Kỳ Long |
Riêng các lô giáp mặt tiền các đường quy hoạch rộng trên 20m (>20m)
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21609 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Phan Đình Phùng - Phường Kỳ Long |
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21610 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Hàm Nghi - Phường Kỳ Long |
Đoạn 1: Phần thuộc khu tái định cư Kỳ Long
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21611 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Hàm Nghi - Phường Kỳ Long |
Đoạn 2: Tiếp - Đến giáp Quốc lộ 1A
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21612 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Phan Bội Châu - Phường Kỳ Long |
Phần thuộc khu tái định cư Kỳ Long
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21613 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nguyễn Hàng Chi - Phường Kỳ Long |
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21614 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Lê Ninh - Phường Kỳ Long |
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21615 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Trịnh Khắc Lập - Phường Kỳ Long |
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21616 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Cao Thắng - Phường Kỳ Long |
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21617 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Long |
Các vị trí còn lại có nền đường giao thông rộng ≥ 4m
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21618 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Long |
Các vị trí còn lại có nền đường giao thông rộng < 4m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21619 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường 1B - Phường Kỳ Long |
Đường 1B
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21620 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nguyễn Trãi - Phường Kỳ Long |
Từ QL1A - Đến giáp xã Kỳ Lợi
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21621 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Long |
Đường từ nhà ông Nhiên (QL1A) - Đến nhà ông Sánh TDP Liên Giang và Đến nhà ông Lê Xuân Hương
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21622 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Long |
Đường từ đất bà Võ Thị Thủy TDP Long Sơn quan nhà ông Phùng - Đến nhà bà Bình
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21623 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Liên |
Đoạn 1: Từ đoạn giáp Kỳ Long - Đến Trường tiểu học Kỳ Liên
|
6.010.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21624 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Liên |
Đoạn 2: Tiếp - Đến giáp phường Kỳ Phương (đường Quang Trung)
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21625 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nguyễn Du - Phường Kỳ Liên |
Đoạn 1: Từ Giáp đất Anh Linh Thái (QL1A) TDP Liên Phú - Đến hết đất ông Trị;
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21626 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nguyễn Du - Phường Kỳ Liên |
Đoạn 2: Tiếp - Đến đường bao phía Tây (Quốc lộ 1B)
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21627 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Lê Văn Huân - Phường Kỳ Liên |
Đoạn 1: từ giáp đất ông Toán (TDP Liên Phú) - Đến hết đất bà Nhuệ
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21628 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Lê Văn Huân - Phường Kỳ Liên |
Đoạn 2: Tiếp - Đến hết đất bà Vượng (TDP Liên Phú);
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21629 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Ngô Đức Kế - Phường Kỳ Liên |
Đoạn 1: từ giáp đất ông Túc (TDP Liên Phú) - Đến hết đất bà Hà
|
2.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21630 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Ngô Đức Kế - Phường Kỳ Liên |
Đoạn 2: Tiếp - Đến hết đất ông Tư (TDP Liên Phú)
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21631 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nguyễn Thiếp - Phường Kỳ Liên |
Đoạn 1: từ giáp đất ông Kiện TDP Lê Lợi - Đến đường Võ Liêm Sơn (Khu tái định cư TDP Lê Lợi)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21632 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nguyễn Thiếp - Phường Kỳ Liên |
Đoạn 2: Phần thuộc Khu tái định cư - Đến đường Nguyễn Thiếp kéo dài
|
1.470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21633 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nguyễn Thiếp - Phường Kỳ Liên |
Đoạn 3: tiếp - Đến đường Hoàng Ngọc Phách
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21634 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Mai Thúc Loan - Phường Kỳ Liên |
Đoạn 1: Đường từ QL1A - Đến đất ông Danh TDP Lê Lợi
|
2.470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21635 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Mai Thúc Loan - Phường Kỳ Liên |
Đoạn 2: Tiếp - Đến đường 1B (Khu Tái định cư TDP Lê Lợi)
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21636 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Liên |
Đường từ giáp đất bà Hương (QL1A TDP Liên Sơn) - Đến hết đất anh Thanh (Phượng) giáp tái định cư
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21637 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Hoàng Ngọc Phách - Phường Kỳ Liên |
Đoạn 1: từ giáp đất ông Ngự (TDP Liên Sơn) - Đến hết đất ông Luật
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21638 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Hoàng Ngọc Phách - Phường Kỳ Liên |
Đoạn 2: từ tiếp - Đến giáp Quốc lộ 1B
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21639 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Đội Cung - Phường Kỳ Liên |
Đoạn 1: Đường từ giáp đất ông Anh TDP Liên Sơn - Đến hết đất ông Duẩn
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21640 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Đội Cung - Phường Kỳ Liên |
Đoạn 2: Tiếp - Đến hết đất ông Tuyến TDP Liên Sơn
|
2.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21641 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Trần Công Thưởng - Phường Kỳ Liên |
Đoạn 1: Đường từ giáp đất ông Nghị (TDP Hoành Nam) - Đến hết đất ông Lam
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21642 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Trần Công Thưởng - Phường Kỳ Liên |
Đoạn 2: Tiếp - Đến hết đất ông Tâm
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21643 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Liên |
Đường từ giáp đất ông Ninh TDP Hoành Nam - Đến hết đất ông Nam TDP Hoành Nam
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21644 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đất ở tại Khu tái định cư phường Kỳ Liên |
|
1.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21645 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đất ở tại Khu tái định cư phường Kỳ Liên |
Riêng các lô giáp mặt tiền các đường quy hoạch rộng trên 20m (>20m)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21646 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Võ Liêm Sơn - Phường Kỳ Liên |
Từ nhà chị Ngoạn - Đến nhà anh Hoàng
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21647 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Liên |
Đường từ đất ông Danh TDP Liên Phú - Đến hết đất nhà ông Kỷ TDP Liên Phú
|
1.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21648 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Liên |
Đường từ giáp đất ông Thế TDP Liên Phú - Đến hết đất nhà ông Tẩm TDP Liên Phú
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21649 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Liên |
Đường từ đất ông Thanh - Đến hết đất ông Thắng (TDP Liên Phú)
|
2.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21650 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Liên |
Từ nhà ông Dũng - Đến hết đất ông Ty
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21651 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Liên |
Đường từ giáp đất ông Hảo TDP Lê Lợi - Đến hết đất ông Việt TDP Lê Lợi
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21652 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Liên |
Đường từ giáp đất anh Sỹ TDP Lê Lợi - Đến hết đất ông Hùng TDP Lê Lợi
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21653 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Liên |
Đường từ giáp ông Đăng TDP Hoành Nam - Đến hết đất ông Dương TDP Hoành Nam
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21654 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường 1B - Phường Kỳ Liên |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21655 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Liên |
Các vị trí còn lại có nền đường giao thông rộng ≥ 4m
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21656 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Liên |
Các vị trí còn lại có nền đường giao thông rộng < 4m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21657 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Phương |
Từ giáp đất phường Kỳ Liên (đường Quang Trung) - Đến cầu Thầu Dầu (đường Hoành Sơn)
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21658 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Hoành Sơn - Phường Kỳ Phương |
Đoạn 1: Từ giáp cầu Thầu Dầu - Đến Cầu Khe Lũy
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21659 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Hoành Sơn - Phường Kỳ Phương |
Đoạn 2: Tiếp - Đến Khu tái định cư Đông Yên tại TDP Ba Đồng
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21660 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Hoành Sơn - Phường Kỳ Phương |
Đoạn 3: Tiếp - Đến Khu tái định cư Đông Yên Minh Huệ xã Kỳ Nam
|
3.060.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21661 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Lê Quảng Chí - Phường Kỳ Phương |
Đoạn 1: Từ giáp đất nhà ông Hòa - Đến hết đất nhà ông Châu
|
1.570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21662 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Lê Quảng Chí - Phường Kỳ Phương |
Đoạn 2: Tiếp - Đến hết đất nhà ông Tân (Quyết Tiến)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21663 |
Thị xã Kỳ Anh |
Các đường giao thông nhựa từ Quốc lộ 1A đi Tái định cư - Phường Kỳ Phương |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21664 |
Thị xã Kỳ Anh |
Các đường giao thông nhựa TDP Hồng Sơn, Thắng Lợi dài không quá 400m tính từ Quốc lộ 1A - Phường Kỳ Phương |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21665 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Phương |
Đường từ giáp đất nhà ông Nguyên Viết Diễn ( QL1A) - Đến hết đất ông Đậu Xuân Định (TDP Thắng Lợi)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21666 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đất ở tại Khu tái định cư phường Kỳ Phương |
|
1.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21667 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đất ở tại Khu tái định cư phường Kỳ Phương |
Riêng các lô giáp mặt tiền các đường quy hoạch rộng trên 20m(>20m)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21668 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Lê Khôi - Phường Kỳ Phương |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21669 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nguyễn Công Trứ - Phường Kỳ Phương |
Đoạn 1: Trong khu tái định cư
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21670 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nguyễn Công Trứ - Phường Kỳ Phương |
Đoạn 2: từ đất ông Nguyễn Xuân Tình (Hồng Sơn) - Đến đất ông Trần Đình Công
|
1.230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21671 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nguyễn Công Trứ - Phường Kỳ Phương |
Đoạn 3: Từ giáo đất nhà ông Long (TDP Nhân Thắng - Đến đất ông Đoàn Trọng Tuyên
|
1.230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21672 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Bùi Dương Lịch - Phường Kỳ Phương |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21673 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Phan Huân - Phường Kỳ Phương |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21674 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Lê Hữu Tạo - Phường Kỳ Phương |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21675 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Đặng Minh Khiêm - Phường Kỳ Phương |
Đoạn 1: Từ giáp nhà ông Hồ - Đến giáp khu TĐC
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21676 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Đặng Minh Khiêm - Phường Kỳ Phương |
Đoạn 2: Từ khu TĐC - Đến hết đất nhà ông Tùng
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21677 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Lê Sỹ Triêm - Phường Kỳ Phương |
Từ cổng chào Hồng Sơn kéo dài 400m
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21678 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nguyễn Biên - Phường Kỳ Phương |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21679 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Phan Kính - Phường Kỳ Phương |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21680 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường Kỳ Phương |
|
2.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21681 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Lê Sỹ Bàng - Phường Kỳ Phương |
Từ đất ông Quang - Đến hết đất ông Thành Định
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21682 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đất ở Khu tái định cư TDP Ba Đồng phường Kỳ Phương |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21683 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Đinh Nho Hoàn - Phường Kỳ Phương |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21684 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Dương Trí Trạch - Phường Kỳ Phương |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21685 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Phan Huy Ích - Phường Kỳ Phương |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21686 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đất ở Khu tái định cư TDP Đông Yên tại TDP Ba Đồng - Phường Kỳ Phương |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21687 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường 1B - Phường Kỳ Phương |
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21688 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Phương |
Các vị trí còn lại có nền đường giao thông rộng ≥ 4m
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21689 |
Thị xã Kỳ Anh |
Phường Kỳ Phương |
Các vị trí còn lại có nền đường giao thông rộng < 4m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21690 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Lê Huy Tích - Phường Kỳ Phương |
|
1.470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21691 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Lê Đại Hành - Phường Hưng Trí |
Đoạn 1: Từ đất ông Hạnh (Ngã 3 Kỳ Tân) - Đến hết nhà ông Hải (giáp Cầu Trí)
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21692 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Lê Đại Hành - Phường Hưng Trí |
Đoạn 2: Tiếp - Đến hết đất Công Ty Xăng dầu Hà Tĩnh (TDP Hưng Thịnh)
|
10.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21693 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Lê Đại Hành - Phường Hưng Trí |
Đoạn 3: tiếp - Đến hết đất ông Thủy Nam (Tổ dân phố Hưng Bình)
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21694 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Lê Thánh Tông - Phường Hưng Trí |
Từ đất ông Cẩm (tổ dân phố Hưng Bình) - Đến hết đất phường Hưng Trí (giáp phường Kỳ Trinh)
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21695 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Việt Lào - Phường Hưng Trí |
Từ Quốc lộ 1A - Đến giáp đất xã Kỳ Hoa
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21696 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nguyễn Trọng Bình - Phường Hưng Trí |
Đoạn 1: Từ Quốc lộ 1A - Đến cống ông Cu Tý
|
4.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21697 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nguyễn Trọng Bình - Phường Hưng Trí |
Đoạn 2: Tiếp - Đến hết đất ông Bình Quyền
|
3.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21698 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Nguyễn Trọng Bình - Phường Hưng Trí |
Đoạn 3: Tiếp - Đến ngã ba Trung tâm giáo dục thường xuyên Thị xã
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21699 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Lý Tự Trọng - Phường Hưng Trí |
Đoạn 1: Từ giáp đất ông Bình Quyền tiếp qua ngã 3 đất Trường dạy nghề - Đến hết đất phường Sông Trí (giáp đất Kỳ Châu)
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21700 |
Thị xã Kỳ Anh |
Đường Lý Tự Trọng - Phường Hưng Trí |
Đoạn 2: Từ Đài tưởng niệm (Quốc lộ 1A - Đường Lê Đại Hành) - Đến giáp đất Trường dạy nghề
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |