| 21201 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Quan |
|
6.570
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 21202 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Mỹ |
|
6.570
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 21203 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Thịnh |
|
6.570
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 21204 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Sơn |
|
6.570
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 21205 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Minh |
|
6.570
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 21206 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Lĩnh |
|
6.210
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 21207 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thị trấn Cẩm Xuyên |
|
6.570
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 21208 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thị trấn Thiên Cầm |
|
6.570
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 21209 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Quang |
|
6.570
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 21210 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Nam Phúc Thăng |
|
6.570
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 21211 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Trung |
|
6.210
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 21212 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Yên Hòa |
|
6.210
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 21213 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Dương |
|
6.210
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 21214 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Hưng |
|
6.570
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 21215 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Hà |
|
6.210
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 21216 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Lộc |
|
6.210
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 21217 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Lạc |
|
6.210
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 21218 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Duệ |
|
10.110
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 21219 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã CẩmThạch |
|
6.570
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 21220 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Quan |
|
6.570
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 21221 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Mỹ |
|
6.570
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 21222 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Thịnh |
|
6.570
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 21223 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Sơn |
|
6.570
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 21224 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Minh |
|
6.570
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 21225 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Lĩnh |
|
6.210
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 21226 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Hà Huy Tập (Quốc lộ 1 A) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường trục xã Cẩm Huy cũ - đến hết đất Trung tâm y tế huyện Cẩm Xuyên.
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21227 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Hà Huy Tập (Quốc lộ 1 A) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến đường Nguyễn Biên
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21228 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Hà Huy Tập (Quốc lộ 1 A) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến hết đất bến xe Cẩm Xuyên
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21229 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Hà Huy Tập (Quốc lộ 1 A) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến hết đất cây xăng dầu phía Nam thị trấn Cẩm Xuyên
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21230 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Hà Huy Tập (Quốc lộ 1 A) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến hết đất thị trấn Cẩm Xuyên về phía Nam
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21231 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Hà Huy Tập (Quốc lộ 1 A) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ giáp xã Cẩm Quang - đến giao đường đường trục xã Cẩm Huy cũ
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21232 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phan Đình Giót - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường Hà Huy Tập - đến Cầu Hội
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21233 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phan Đình Giót - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến Cống tiêu nước (đất anh Hùng Lý, tổ 16)
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21234 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phan Đình Giót - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến ngã 3 (giao đường ĐH.134)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21235 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phan Đình Giót - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến hết đất thị trấn
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21236 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Bổ sung : Đường ĐH.134: Từ ngã ba đường Phan Đình Giót đến hết đất thị trấn Cẩm Xuyên |
Bổ sung : Đường ĐH.134: Từ ngã ba đường Phan Đình Giót - đến hết đất thị trấn Cẩm Xuyên
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21237 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Đình Liễn (Đường Nội thị) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường Hà Huy Tập - đến hết đất Phòng Giáo dục Đào tạo
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21238 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Đình Liễn (Đường Nội thị) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến ngã 4 giao đường Nguyễn Biên
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21239 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Đình Liễn (Đường Nội thị) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến hết đất ngã tư (giao nhau với đường Ngô Mây)
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21240 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Đình Liễn (Đường Nội thị) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến hết đất thị trấn Cẩm Xuyên
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21241 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Thiên Cầm (Quốc Lộ 8C) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường Hà Huy Tập - đến đường Nguyễn Biên
|
14.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21242 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Thiên Cầm (Quốc Lộ 8C) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến đường Ngô Mây
|
13.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21243 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Thiên Cầm (Quốc Lộ 8C) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến đường Lê Phúc Nhạc
|
12.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21244 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Thiên Cầm (Quốc Lộ 8C) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến hết đất thị trấn Cẩm Xuyên
|
11.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21245 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Thiên Cầm (Quốc Lộ 8C) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Bổ sung : Từ đường Hà Huy Tập - đến cầu Tùng
|
14.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21246 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường vào nhà văn hóa TDP 7 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đất ông Hùng Lý - đến hết đất ông Diễn
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21247 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Biên (đường ĐH.124) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ Quốc lộ 1A - đến đường Thiên Cầm (Quốc lộ 8C)
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21248 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Biên (đường ĐH.124) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó từ Quốc lộ 8C - đến đường Nguyễn Đình Liễn
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21249 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Biên (đường ĐH.124) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến kênh tưới 47 A đi thôn 4
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21250 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Biên (đường ĐH.124) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ kênh N47A - đến cổng chào TDP 3
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21251 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Biên (đường ĐH.124) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Cổng chào TDP 3 - đến ĐH 131
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21252 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Biên (đường ĐH.124) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
ĐH 131 - đến hết thị trấn Cẩm Xuyên
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21253 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Trần Muông - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường Hà Huy Tập - đến cầu Hội Mới
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21254 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Trần Muông - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến ngã ba giao đường Phan Đình Giót
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21255 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phạm Lê Đức (Đường đi nghĩa trang Núi Hội) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ Quốc lộ 1A - đến Nguyễn Đăng Minh
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21256 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phạm Lê Đức (Đường đi nghĩa trang Núi Hội) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ Nguyễn Đăng Minh - đến Nguyễn Biên
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21257 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Ngô Mây (Tuyến đường Lối kiệt) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ Quốc lộ 1A - đến đường Thiên Cầm (Tỉnh lộ 04)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21258 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Ngô Mây (Tuyến đường Lối kiệt) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến ngã tư giao đường Nguyễn Đình Liễn (đường Nội Thị)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21259 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Ngô Mây (Tuyến đường Lối kiệt) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ Nguyễn Đình Liễn - đến kênh N47
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21260 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Ngô Mây (Tuyến đường Lối kiệt) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ kênh tưới N47 - đến đường Cẩm Vân
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21261 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Ngô Mây (Tuyến đường Lối kiệt) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường Cẩm Vân - đến đường 26/3
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21262 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Đăng Minh - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến đường Phạm Lê Đức
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21263 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Đăng Minh - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường Phạm Lê Đức - đến đường Nguyễn Đình Liễn
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21264 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Thị trấn - Cẩm Quan lên Trường Tiểu học Cẩm Quan 1 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường Phan Đình Giót - đến hết đất ông hết đất Quân sự
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21265 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Thị trấn - Cẩm Quan lên Trường Tiểu học Cẩm Quan 1 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến hết đất Trường Tiểu học Cẩm Quan 1
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21266 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường phía Tây Chợ Hội cũ (từ Quốc lộ 1A đến kè Sông Hội) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường phía Tây Chợ Hội cũ (từ Quốc lộ 1A - đến kè Sông Hội)
|
5.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21267 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ cầu Tùng - đến cầu Hội
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21268 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ cầu Hội cũ - đến cầu Hội mới
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21269 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Lê Phúc Nhạc - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường Lê Phúc Nhạc
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21270 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Xuân - đến hết đất ông Trạch
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21271 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Chương Yến - đến hết đất ông Chí
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21272 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ hết đất ông Thanh Kiệm - đến hết đất anh Dũng
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21273 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường Truông Mây - đến hết đất nhà ông Đê (thuộc đường QH khu đô thị ven sông Hội)
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21274 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông ngọ - đến hết đất anh Chiến Lập
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21275 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ đất anh Hải Điểm - đến đường vào nhà anh Liệu Hoa
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21276 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Mạo - đến hết đất ông Quy Hải
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21277 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Thanh Trầm - đến hết đất anh Nhung
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21278 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Hà Sáu - đến hết đất ông Kiều
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21279 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Trâm Anh - đến hết đất ông Tự
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21280 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Bổ sung: Từ ngõ 12 đường Nguyễn Biên - đến đường Ngô Mây
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21281 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ti tan - đến hết khu tập thể 15 tấn K cũ
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21282 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Phúc Tâm - đến hết đất anh Tùng
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21283 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất anh Quân Hường - đến đất anh Châu Thuận
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21284 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất anh Châu Dậng - đến hết đất anh Vị
|
1.820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21285 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất ông Hòa - đến hết đất ông Hiếu
|
1.820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21286 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất ông Chắt - đến hết đất ông Diệm Hường(tổ 10)
|
1.820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21287 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất bà Lý - đến hết đất bà Thi
|
1.820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21288 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ bắt đầu từ đất ông Thuần - đến đất bà Nguyệt Tùng
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21289 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ bắt đầu đất anh Hùng Thiệu - đến đất anh Toản Lam
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21290 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ hết đất ông Cảnh - đến Anh Phố
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21291 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Minh - đến hết đất bà Kiểu
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21292 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ hết đất anh Hà Nhân - đến hết đất ông Nghĩa Bính
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21293 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đất ông Nghĩa Bính - đến đường Phạm Lê Đức
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21294 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Anh - đến hết đất anh Lâm Lài
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21295 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ bắt đầu đất bà Hòe - đến hết đất ông Minh Xuân
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21296 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất chị Hương Lan - đến hết đất bà Từ
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21297 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Diệu Bính - đến sông Hội
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21298 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Văn - đến hết đất bà Lợi
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21299 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Sự Vân - đến bờ sông Hội
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21300 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Tô - đến bờ sông Hội
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |