| 21101 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường bờ kè sông Gia Hội - Xã Cẩm Quan |
Từ cầu Hội Mới - đến cầu Tùng
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21102 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Thanh Sơn (thôn 5 cũ) - Dãy 2: Đường Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Quan |
Từ đất tượng đài Phan Đình Giót - đến hết đất anh Hải
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21103 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Thanh Sơn (thôn 5 cũ) - Dãy 2: Đường Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Quan |
Từ đất Trường Phan Đình Giót - đến hết đất anh Vịnh
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21104 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 2: Đường Quốc lộ 8C và dãy 2 đường Phan Đình Giót - Xã Cẩm Quan |
Từ đất bà Điểm - đến hết đất bà Táu thôn 3 (nay là thôn Mỹ Am)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21105 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục Bến Dài thôn Mỹ Am (thôn 3 cũ) - Xã Cẩm Quan |
Từ đất bà Cúc - đến hết đất ông Tuấn Quân
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21106 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục Bến Dài thôn Mỹ Am (thôn 3 cũ) - Xã Cẩm Quan |
Từ đất Bà Hợi - đến hết đất lò gạch ông Dũng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21107 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục Bến Dài thôn Mỹ Am (thôn 3 cũ) - Xã Cẩm Quan |
Từ đất anh Kiên - đến hết đất ông Minh
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21108 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục Bến Dài thôn Mỹ Am (thôn 3 cũ) - Xã Cẩm Quan |
Từ trục ông Chiến, bà Huế - hết đất lò gạch ông Dũng
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21109 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục Bến Dài thôn Mỹ Am (thôn 3 cũ) - Xã Cẩm Quan |
Từ đất ông Hòa (thị trấn) - đến hết đất bà Sứ
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21110 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục chính thôn Thiện Nô (thôn 2 cũ), cung từ cổng làng đến kênh N2 - Xã Cẩm Quan |
Từ cổng làng Thiện Nộ - đến ngã 3 (nhà anh Đại)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21111 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục chính thôn Thiện Nô (thôn 2 cũ), cung từ cổng làng đến kênh N2 - Xã Cẩm Quan |
Tiếp đó - đến kênh N2
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21112 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục chính thôn Thiện Nô (thôn 2 cũ), cung từ cổng làng đến kênh N2 - Xã Cẩm Quan |
Tiếp đó - đến đất dân cư thôn Thiện Nộ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21113 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục thôn Mỹ Am (thôn 3 cũ) - Xã Cẩm Quan |
Từ đất ông Hoàng Văn Bình (đoạn hết đất thị Trấn) - đến hết đất lò gạch ông Dũng
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21114 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục thôn Mỹ Am (thôn 3 cũ) - Xã Cẩm Quan |
Từ đất Nguyễn Thị Huế - đến hết đất lò gạch ông Dũng (đoạn chuyển tiếp chổ ngõ dân cư từ đất ông Thuẩn Tao -tổ 16 thị trấn Cẩm Xuyên đi vào)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21115 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục xã - Xã Cẩm Quan |
Từ QL 8C - đến kênh N2 thôn Thượng Long đi thôn Tân Tiến
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21116 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Thị trấn - Cẩm Quan lên Trường Tiểu học Cẩm Quan 1 cũ - Xã Cẩm Quan |
đến hết đất ông Phạm Văn Khiêm: Diều chỉnh thành
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21117 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Thị trấn - Cẩm Quan lên Trường Tiểu học Cẩm Quan 1 cũ - Xã Cẩm Quan |
đến hết đất ông hết đất Quân sự
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21118 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Thị trấn - Cẩm Quan lên Trường Tiểu học Cẩm Quan 1 cũ - Xã Cẩm Quan |
đến hết đất trường tiểu học Cẩm Quan 1 cũ
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21119 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường từ đất trại ông Nậm (cũ) đến hết đất xã Cẩm Quan (vùng sau nhà anh Tùng) |
Đường từ đất trại ông Nậm (cũ) - đến hết đất xã Cẩm Quan (vùng sau nhà anh Tùng)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21120 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Quan |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21121 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Quan |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21122 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Quan |
Độ rộng đường < 3 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21123 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Quan |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21124 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Quan |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21125 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Quan |
Độ rộng đường < 3 m
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21126 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.134 - Xã Cẩm Quan |
Từ ngã 3 (giao đường ĐH.124) - đến hết đất xã Cẩm Quan
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21127 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Quan |
Từ Ngã 3 cứu hộ - nhà văn hóa thôn Thanh Mỹ (bổ sung)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21128 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Quan |
Từ QL8C - Ngã 3 đi NVH thôn Thanh Mỹ (Nhà bà Điểm)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21129 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Quan |
Từ QL 8C - Kênh N2
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21130 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Quan |
Từ QL 8C - Ngã 4 thôn Vĩnh Phú (nhà ông Thành)
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21131 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Quan |
Từ QL8C - Giao đường cao tốc (Đường đi chi Quan - Tân Tiến)
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21132 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Mỹ |
Từ kênh N1 - đến đường Cựu Chiến binh đi thôn 11 (Mỹ Lâm)
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21133 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Mỹ |
Tiếp đó - đến hết đất Hội trường thôn 7 (Mỹ Sơn)
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21134 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Mỹ |
Tiếp đó - đến ngã 3 (giao với đường chính Kẻ Gỗ)
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21135 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Mỹ |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Mỹ
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21136 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục liên thôn - Xã Cẩm Mỹ |
Từ đất bà Hoa Vân - đến kênh chính kẻ Gỗ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21137 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục liên thôn - Xã Cẩm Mỹ |
Từ đất ông Tuyên - đến hết đất ông Hưởng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21138 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục liên thôn - Xã Cẩm Mỹ |
Tiếp đó - đến hết đất ông Tin (thôn Mỹ Hà)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21139 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường chính kẻ Gỗ - Xã Cẩm Mỹ |
Từ đất ông Hùng thôn Quốc Tuấn - đến thủy điện kẻ Gỗ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21140 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Cựu chiến binh - Xã Cẩm Mỹ |
Từ đất chị Hòa Thanh - đến hết đất Phạm Văn Lịch
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21141 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Từ đất nhà văn hóa thôn Mỹ Yên đến nhà văn hóa thôn Mỹ Phú |
Từ đất nhà văn hóa thôn Mỹ Yên - đến nhà văn hóa thôn Mỹ Phú
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21142 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Mỹ |
Từ kênh chính kẻ Gỗ (thôn Mỹ Đông) - đến hết đất nhà ông Dũng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21143 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Mỹ |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21144 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Mỹ |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21145 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Mỹ |
Độ rộng đường < 3 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21146 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Mỹ |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21147 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Mỹ |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21148 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Mỹ |
Độ rộng đường < 3 m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21149 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Thịnh |
Đoạn qua địa bàn xã Cẩm Thịnh
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21150 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.132 - Xã Cẩm Thịnh |
Đường ĐH.132
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21151 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường cứu hộ hồ Thượng Tuy - Xã Cẩm Thịnh |
Từ Q lộ 1A - đến thoon7 cũ ( Thôn Tân Thuận)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21152 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường cứu hộ hồ Thượng Tuy - Xã Cẩm Thịnh |
Tiếp đó - đến thác điều hòa
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21153 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường cứu hộ hồ Thượng Tuy - Xã Cẩm Thịnh |
Từ đường ĐH.132 - đến cống Hói Nái
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21154 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.127 - Xã Cẩm Thịnh |
Từ Quốc lộ 1A - đến Cầu Trì Hải
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21155 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.127 - Xã Cẩm Thịnh |
Tiếp đó - đến đường ĐH.134
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21156 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.127 - Xã Cẩm Thịnh |
Từ Quốc lộ 1A - đến kênh N4
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21157 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.127 - Xã Cẩm Thịnh |
Tiếp đó - đến đường ĐH.132
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21158 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.127 - Xã Cẩm Thịnh |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Thịnh
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21159 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục xã 3-2 - Xã Cẩm Thịnh |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21160 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.134 - Xã Cẩm Thịnh |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21161 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Thịnh |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21162 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Thịnh |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21163 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Thịnh |
Độ rộng đường < 3 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21164 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Thịnh |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21165 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Thịnh |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21166 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Thịnh |
Độ rộng đường < 3 m
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21167 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Sơn |
Đoạn qua địa bàn xã Cẩm Sơn
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21168 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường 26/3 (vào trung tâm xã) - Xã Cẩm Sơn |
Từ Quốc lộ 1A - đến hết nhà Bà Tưởng (xóm 7)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21169 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Từ Quốc lộ 1A đi xuống xã Cẩm Hà (đoạn qua xã Cẩm Sơn) |
Từ Quốc lộ 1A đi xuống xã Cẩm Hà (đoạn qua xã Cẩm Sơn)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21170 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục xã - Xã Cẩm Sơn |
Từ UBND xã - đến hết đất xóm 5
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21171 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục xã - Xã Cẩm Sơn |
Từ UBND xã - đến hết đất sân bóng xóm 8
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21172 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.134 (đoạn qua xã Cẩm Sơn) |
Đường ĐH.134 (đoạn qua xã Cẩm Sơn)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21173 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Sơn |
Đường từ Quốc lộ 1A lên thôn Thọ Sơn
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21174 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Sơn |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21175 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Sơn |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21176 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Sơn |
Độ rộng đường < 3 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21177 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Sơn |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21178 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Sơn |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21179 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Sơn |
Độ rộng đường < 3 m
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21180 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường vùng sau nhà anh Nhâm thôn Lĩnh Sơn - Xã Cẩm Sơn |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21181 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Sơn |
Từ nhà bà Tưởng - đến cầu thôn Vinh Sơn
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21182 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Sơn |
Từ cầu thôn Vinh Sơn - đến hết đất Hội trường thôn Thượng Sơn
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21183 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Sơn |
Đường lên Trại giam Xuân Hà (cơ sở Cẩm Sơn) từ đường QL 1A - đến ngã tư
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21184 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Sơn |
Từ ngã tư - đến hết đất anh Thọ Xây
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21185 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Sơn |
Từ giáp đất anh Thọ Xây - đến ngã tư đường ĐH.134
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21186 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường quy hoạch vùng Bập cát thôn Phúc Sơn - Xã Cẩm Sơn |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21187 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Minh |
Đoạn qua địa bàn xã Cẩm Minh
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21188 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.134 - Xã Cẩm Minh |
Đường ĐH.134
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21189 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục xã - Xã Cẩm Minh |
Từ quốc lộ 1A qua UBND xã - đến giáp đường ĐH.134
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21190 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Minh |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21191 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Minh |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21192 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Minh |
Độ rộng đường < 3 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21193 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Minh |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21194 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Minh |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21195 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Minh |
Độ rộng đường < 3 m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21196 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ven biển đoạn qua Hà Tĩnh - Xã Cẩm Lĩnh |
Từ giáp đất xã Cẩm Nhượng - đến đường vào trại ông Phúc
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21197 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ven biển đoạn qua Hà Tĩnh - Xã Cẩm Lĩnh |
Tiếp đó - đến đất đường bê tông vào Thôn 6
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21198 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ven biển đoạn qua Hà Tĩnh - Xã Cẩm Lĩnh |
Tiếp đó - đến hết xã Cẩm Lĩnh
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21199 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Tuyến tường tuần tra Quốc phòng - Xã Cẩm Lĩnh |
Đoạn từ cầu Cửa Nhượng - đến hết đất trạm Hải Đăng
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21200 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Tuyến tường tuần tra Quốc phòng - Xã Cẩm Lĩnh |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Lĩnh
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |