| 21001 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường vào cổng chính Khu lưu niệm cố TBT Hà Huy Tập - Xã Cẩm Hưng |
Từ đất ông Hà Huy Thuấn - đến hết đất ông Phan Xuân Hà
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21002 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.132 - Xã Cẩm Hưng |
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21003 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường lên mỏ đá Cẩm Thịnh (đoạn trong xã Cẩm Hưng) - Xã Cẩm Hưng |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21004 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Đình Liễn - Xã Cẩm Hưng |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21005 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục thôn Hưng Dương - Xã Cẩm Hưng |
Từ ngã 3 Quốc lộ 1A - đến cầu họ cũ
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21006 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục thôn Hưng Tiến - Xã Cẩm Hưng |
Từ Quốc lộ 1A - đến cầu Kênh
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21007 |
Huyện Cẩm Xuyên |
ĐH.134 - Xã Cẩm Hưng |
Từ ngã 3 thôn Hưng Trung - đến ngã 3 thôn Hưng Tân
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21008 |
Huyện Cẩm Xuyên |
ĐH.134 - Xã Cẩm Hưng |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Hưng
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21009 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Hưng |
Độ rộng đường ≥5 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21010 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Hưng |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21011 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Hưng |
Độ rộng đường < 3 m
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21012 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Hưng |
Độ rộng đường ≥5 m.
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21013 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Hưng |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21014 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Hưng |
Độ rộng đường < 3 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21015 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.134 (đường Hưng Lạc) - Xã Cẩm Hưng |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21016 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Hưng |
Đường từ ngã tư đất ông Triển - đến đất bà Tuế
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21017 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Hưng |
Đường từ cổng Khu lưu niệm cố Tổng Bí thư Hà Huy Tập - đến trại ông Đẩu
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21018 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.132 (Đoạn qua xã Cẩm Hà) |
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21019 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Hà |
Từ QL 1A - đến giáp đường ĐH.132
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21020 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Hà |
Độ rộng đường ≥5 m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21021 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Hà |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21022 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Hà |
Độ rộng đường < 3 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21023 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Hà |
Độ rộng đường ≥5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21024 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Hà |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21025 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Hà |
Độ rộng đường < 3 m
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21026 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên thôn Nguyễn Đối- Tiến Thắng - Xã Cẩm Hà |
Bổ sung: Đường liên thôn Nguyễn Đối- Tiến Thắng
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21027 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Trục xã - Xã Cẩm Hà |
Từ ngã 3 (giáp đường ĐH.132) - đến hết đất bà Nguyễn Thị Mai (thôn Đông Tây Xuân)
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21028 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường 1/9 - Xã Cẩm Hà |
Từ ngã 4 (Giáp đường ĐH.132) - đến hết đất ông Trần Văn Hoan (thôn Đông Tây Xuân)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21029 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường 1/9 - Xã Cẩm Hà |
Từ ngã 4 (Giáp đường ĐH.132) - đến giáp đất ông Nguyễn Văn Phúc (thôn Nguyễn Đối)
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21030 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Trung |
Từ giáp đất xã Cẩm Lộc - đến ngã 3 đường liên xã Trung - Lạc
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21031 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Trung |
Đến ngã 3 đường ĐH.129
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21032 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Trung |
Tiếp đó - đến Cầu Rác
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21033 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Trung |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Trung
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21034 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Trung - Lạc - Xã Cẩm Trung |
Từ Quốc lộ 1A - đến giáp xã Cẩm Lạc
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21035 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.129 - Xã Cẩm Trung |
Từ Quốc lộ 1A - đến giáp xã Cẩm Lĩnh
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21036 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên thôn (từ Quốc lộ 1A đến trường tiểu học xã Cẩm Trung) |
Đường liên thôn (từ Quốc lộ 1A - đến trường tiểu học xã Cẩm Trung)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21037 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Trung |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21038 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Trung |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21039 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Trung |
Độ rộng đường < 3 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21040 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Trung |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21041 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Trung |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21042 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Trung |
Độ rộng đường < 3 m
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21043 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Lộc |
Đoạn qua địa bàn xã Cẩm Lộc
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21044 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.132 - Xã Cẩm Lộc |
Từ giáp đất xã Cẩm Hà - đến hết xã Cẩm Lộc
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21045 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Trục đường chính của xã - Xã Cẩm Lộc |
Từ Quốc lộ 1A - đến Cầu Đá
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21046 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Lộc |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21047 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21048 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21049 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Lộc |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21050 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21051 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21052 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Tuyến đường đê ngăn mặn - Xã Cẩm Lộc |
Từ cựa bà Nhung nhánh rẽ Cẩm Trung - đến nhà thờ giáo họ Cát Vàng
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21053 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Trung - Lạc - Xã Cẩm Lạc |
Từ giáp đất xã Cẩm Trung - đến cầu Chợ Biền
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21054 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.129 - Xã Cẩm Lạc |
Từ cầu Chợ Biền - đến hết xã Cẩm lạc
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21055 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phú Thọ - Xã Cẩm Lạc |
Từ cầu chợ Biền - đến cầu Máng
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21056 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.134 (qua địa bàn xã Cẩm Lạc) |
Đường ĐH.134 (qua địa bàn xã Cẩm Lạc)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21057 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Tuyến đường bê tông dọc theo kè sông Rác (phía bắc) - Xã Cẩm Lạc |
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21058 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Tuyến đường bê tông dọc theo kè sông Rác (phía nam) - Xã Cẩm Lạc |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21059 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Lạc |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21060 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Lạc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21061 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Lạc |
Độ rộng đường < 3 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21062 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Lạc |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21063 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Lạc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21064 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Lạc |
Độ rộng đường < 3 m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21065 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.121 - Xã Cẩm Duệ |
Từ giáp đường QL 8C - đến hết đất anh Khôi (thôn Trần Phú)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21066 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.121 - Xã Cẩm Duệ |
Tiếp - đến Cầu Lạch
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21067 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.121 - Xã Cẩm Duệ |
Tiếp - đến hết xã Cẩm Duệ
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21068 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Duệ |
Từ giáp đường QL8C - đến giáp đất ông Ty
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21069 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Duệ |
Tiếp - đến hết đất xã Cẩm Duệ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21070 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường lên Am tháp - Xã Cẩm Duệ |
Từ Quốc lộ 8C - đến kênh chính Kẻ Gỗ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21071 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường lên Am tháp - Xã Cẩm Duệ |
Tiếp đó - đến ngã ba nhà bà Phú
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21072 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Duệ |
Từ kênh chính Kẻ Gỗ - đến kênh N1
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21073 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Duệ |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Duệ
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21074 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Duệ |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21075 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Duệ |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21076 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Duệ |
Độ rộng đường < 3 m
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21077 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Duệ |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21078 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Duệ |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21079 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Duệ |
Độ rộng đường < 3 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21080 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Thạch -Thành - Bình - Xã Cẩm Thạch |
Từ hồ Bộc Nguyên - đến UBND xã Cẩm Thạch
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21081 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Thạch -Thành - Bình - Xã Cẩm Thạch |
Tiếp đó - đến cầu Chợ Cầu xã Cẩm Thạch
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21082 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Thạch |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21083 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Duệ - Thạch - Xã Cẩm Thạch |
Đường liên xã Duệ - Thạch
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21084 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Thạch |
Từ ngã tư thôn Cẩm Đồng - đi cầu mới Vạn Thành
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21085 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Thạch |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21086 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Thạch |
Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21087 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Thạch |
Độ rộng đường < 3 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21088 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Thạch |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21089 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Thạch |
Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21090 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Thạch |
Độ rộng đường < 3 m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21091 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phan Đình Giót - Xã Cẩm Quan |
Từ giáp đất thị trấn Cẩm Xuyên - đến cống tiêu nước (đất anh Hùng Lý, TDP 16)
|
4.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21092 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phan Đình Giót - Xã Cẩm Quan |
Tiếp đó - đến ngã 3 giao với đường ĐH.124
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21093 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phan Đình Giót - Xã Cẩm Quan |
Tiếp đó - đến hết đất thị trấn Cẩm Xuyên
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21094 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phan Đình Giót - Xã Cẩm Quan |
Từ hết thị trấn Cẩm Xuyên - đến ngã ba giáp đường QL 8C
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21095 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Quan |
Từ Cầu Tùng - đến ngã 3 giáo đường Phan Đình Giót
|
2.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21096 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Quan |
Tiếp đó - đến hết đất đường đấu nối cao tốc
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21097 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Quan |
Tiếp đó - đến cầu Tran
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21098 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Quan |
Tiếp - đến hết đất xã Cẩm Quan
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21099 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.134 - Xã Cẩm Quan |
Từ hết thị trấn Cẩm Xuyên - đến kênh N2
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21100 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.134 - Xã Cẩm Quan |
Tiếp đó - đến hết đất Trung tâm giáo dưỡng LĐ TBXH Hà Tĩnh
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |