| 20901 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Trung |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20902 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Trung |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20903 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Trung |
Độ rộng đường < 3 m
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20904 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Lộc |
Đoạn qua địa bàn xã Cẩm Lộc
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20905 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.132 - Xã Cẩm Lộc |
Từ giáp đất xã Cẩm Hà - đến hết xã Cẩm Lộc
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20906 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Trục đường chính của xã - Xã Cẩm Lộc |
Từ Quốc lộ 1A - đến Cầu Đá
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20907 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Lộc |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20908 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20909 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20910 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Lộc |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20911 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20912 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20913 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Tuyến đường đê ngăn mặn - Xã Cẩm Lộc |
Từ cựa bà Nhung nhánh rẽ Cẩm Trung - đến nhà thờ giáo họ Cát Vàng
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20914 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Trung - Lạc - Xã Cẩm Lạc |
Từ giáp đất xã Cẩm Trung - đến cầu Chợ Biền
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20915 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.129 - Xã Cẩm Lạc |
Từ cầu Chợ Biền - đến hết xã Cẩm lạc
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20916 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phú Thọ - Xã Cẩm Lạc |
Từ cầu chợ Biền - đến cầu Máng
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20917 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.134 (qua địa bàn xã Cẩm Lạc) |
Đường ĐH.134 (qua địa bàn xã Cẩm Lạc)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20918 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Tuyến đường bê tông dọc theo kè sông Rác (phía bắc) - Xã Cẩm Lạc |
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20919 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Tuyến đường bê tông dọc theo kè sông Rác (phía nam) - Xã Cẩm Lạc |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20920 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Lạc |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20921 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Lạc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20922 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Lạc |
Độ rộng đường < 3 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20923 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Lạc |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20924 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Lạc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20925 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Lạc |
Độ rộng đường < 3 m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20926 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.121 - Xã Cẩm Duệ |
Từ giáp đường QL 8C - đến hết đất anh Khôi (thôn Trần Phú)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20927 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.121 - Xã Cẩm Duệ |
Tiếp - đến Cầu Lạch
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20928 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.121 - Xã Cẩm Duệ |
Tiếp - đến hết xã Cẩm Duệ
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20929 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Duệ |
Từ giáp đường QL8C - đến giáp đất ông Ty
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20930 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Duệ |
Tiếp - đến hết đất xã Cẩm Duệ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20931 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường lên Am tháp - Xã Cẩm Duệ |
Từ Quốc lộ 8C - đến kênh chính Kẻ Gỗ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20932 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường lên Am tháp - Xã Cẩm Duệ |
Tiếp đó - đến ngã ba nhà bà Phú
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20933 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Duệ |
Từ kênh chính Kẻ Gỗ - đến kênh N1
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20934 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Duệ |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Duệ
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20935 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Duệ |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20936 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Duệ |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20937 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Duệ |
Độ rộng đường < 3 m
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20938 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Duệ |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20939 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Duệ |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20940 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Duệ |
Độ rộng đường < 3 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20941 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Thạch -Thành - Bình - Xã Cẩm Thạch |
Từ hồ Bộc Nguyên - đến UBND xã Cẩm Thạch
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20942 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Thạch -Thành - Bình - Xã Cẩm Thạch |
Tiếp đó - đến cầu Chợ Cầu xã Cẩm Thạch
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20943 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Thạch |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20944 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Duệ - Thạch - Xã Cẩm Thạch |
Đường liên xã Duệ - Thạch
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20945 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Thạch |
Từ ngã tư thôn Cẩm Đồng - đi cầu mới Vạn Thành
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20946 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Thạch |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20947 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Thạch |
Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20948 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Thạch |
Độ rộng đường < 3 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20949 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Thạch |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20950 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Thạch |
Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20951 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Thạch |
Độ rộng đường < 3 m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20952 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phan Đình Giót - Xã Cẩm Quan |
Từ giáp đất thị trấn Cẩm Xuyên - đến cống tiêu nước (đất anh Hùng Lý, TDP 16)
|
4.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20953 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phan Đình Giót - Xã Cẩm Quan |
Tiếp đó - đến ngã 3 giao với đường ĐH.124
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20954 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phan Đình Giót - Xã Cẩm Quan |
Tiếp đó - đến hết đất thị trấn Cẩm Xuyên
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20955 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phan Đình Giót - Xã Cẩm Quan |
Từ hết thị trấn Cẩm Xuyên - đến ngã ba giáp đường QL 8C
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20956 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Quan |
Từ Cầu Tùng - đến ngã 3 giáo đường Phan Đình Giót
|
2.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20957 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Quan |
Tiếp đó - đến hết đất đường đấu nối cao tốc
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20958 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Quan |
Tiếp đó - đến cầu Tran
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20959 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Quan |
Tiếp - đến hết đất xã Cẩm Quan
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20960 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.134 - Xã Cẩm Quan |
Từ hết thị trấn Cẩm Xuyên - đến kênh N2
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20961 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.134 - Xã Cẩm Quan |
Tiếp đó - đến hết đất Trung tâm giáo dưỡng LĐ TBXH Hà Tĩnh
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20962 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường bờ kè sông Gia Hội - Xã Cẩm Quan |
Từ cầu Hội Mới - đến cầu Tùng
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20963 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Thanh Sơn (thôn 5 cũ) - Dãy 2: Đường Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Quan |
Từ đất tượng đài Phan Đình Giót - đến hết đất anh Hải
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20964 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Thanh Sơn (thôn 5 cũ) - Dãy 2: Đường Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Quan |
Từ đất Trường Phan Đình Giót - đến hết đất anh Vịnh
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20965 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 2: Đường Quốc lộ 8C và dãy 2 đường Phan Đình Giót - Xã Cẩm Quan |
Từ đất bà Điểm - đến hết đất bà Táu thôn 3 (nay là thôn Mỹ Am)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20966 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục Bến Dài thôn Mỹ Am (thôn 3 cũ) - Xã Cẩm Quan |
Từ đất bà Cúc - đến hết đất ông Tuấn Quân
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20967 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục Bến Dài thôn Mỹ Am (thôn 3 cũ) - Xã Cẩm Quan |
Từ đất Bà Hợi - đến hết đất lò gạch ông Dũng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20968 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục Bến Dài thôn Mỹ Am (thôn 3 cũ) - Xã Cẩm Quan |
Từ đất anh Kiên - đến hết đất ông Minh
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20969 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục Bến Dài thôn Mỹ Am (thôn 3 cũ) - Xã Cẩm Quan |
Từ trục ông Chiến, bà Huế - hết đất lò gạch ông Dũng
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20970 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục Bến Dài thôn Mỹ Am (thôn 3 cũ) - Xã Cẩm Quan |
Từ đất ông Hòa (thị trấn) - đến hết đất bà Sứ
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20971 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục chính thôn Thiện Nô (thôn 2 cũ), cung từ cổng làng đến kênh N2 - Xã Cẩm Quan |
Từ cổng làng Thiện Nộ - đến ngã 3 (nhà anh Đại)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20972 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục chính thôn Thiện Nô (thôn 2 cũ), cung từ cổng làng đến kênh N2 - Xã Cẩm Quan |
Tiếp đó - đến kênh N2
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20973 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục chính thôn Thiện Nô (thôn 2 cũ), cung từ cổng làng đến kênh N2 - Xã Cẩm Quan |
Tiếp đó - đến đất dân cư thôn Thiện Nộ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20974 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục thôn Mỹ Am (thôn 3 cũ) - Xã Cẩm Quan |
Từ đất ông Hoàng Văn Bình (đoạn hết đất thị Trấn) - đến hết đất lò gạch ông Dũng
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20975 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục thôn Mỹ Am (thôn 3 cũ) - Xã Cẩm Quan |
Từ đất Nguyễn Thị Huế - đến hết đất lò gạch ông Dũng (đoạn chuyển tiếp chổ ngõ dân cư từ đất ông Thuẩn Tao -tổ 16 thị trấn Cẩm Xuyên đi vào)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20976 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục xã - Xã Cẩm Quan |
Từ QL 8C - đến kênh N2 thôn Thượng Long đi thôn Tân Tiến
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20977 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Thị trấn - Cẩm Quan lên Trường Tiểu học Cẩm Quan 1 cũ - Xã Cẩm Quan |
đến hết đất ông Phạm Văn Khiêm: Diều chỉnh thành
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20978 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Thị trấn - Cẩm Quan lên Trường Tiểu học Cẩm Quan 1 cũ - Xã Cẩm Quan |
đến hết đất ông hết đất Quân sự
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20979 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Thị trấn - Cẩm Quan lên Trường Tiểu học Cẩm Quan 1 cũ - Xã Cẩm Quan |
đến hết đất trường tiểu học Cẩm Quan 1 cũ
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20980 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường từ đất trại ông Nậm (cũ) đến hết đất xã Cẩm Quan (vùng sau nhà anh Tùng) |
Đường từ đất trại ông Nậm (cũ) - đến hết đất xã Cẩm Quan (vùng sau nhà anh Tùng)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20981 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Quan |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20982 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Quan |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20983 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Quan |
Độ rộng đường < 3 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20984 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Quan |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20985 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Quan |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20986 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Quan |
Độ rộng đường < 3 m
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20987 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.134 - Xã Cẩm Quan |
Từ ngã 3 (giao đường ĐH.124) - đến hết đất xã Cẩm Quan
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20988 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Quan |
Từ Ngã 3 cứu hộ - nhà văn hóa thôn Thanh Mỹ (bổ sung)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20989 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Quan |
Từ QL8C - Ngã 3 đi NVH thôn Thanh Mỹ (Nhà bà Điểm)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20990 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Quan |
Từ QL 8C - Kênh N2
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20991 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Quan |
Từ QL 8C - Ngã 4 thôn Vĩnh Phú (nhà ông Thành)
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20992 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Quan |
Từ QL8C - Giao đường cao tốc (Đường đi chi Quan - Tân Tiến)
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20993 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Mỹ |
Từ kênh N1 - đến đường Cựu Chiến binh đi thôn 11 (Mỹ Lâm)
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20994 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Mỹ |
Tiếp đó - đến hết đất Hội trường thôn 7 (Mỹ Sơn)
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20995 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Mỹ |
Tiếp đó - đến ngã 3 (giao với đường chính Kẻ Gỗ)
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20996 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Mỹ |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Mỹ
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20997 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục liên thôn - Xã Cẩm Mỹ |
Từ đất bà Hoa Vân - đến kênh chính kẻ Gỗ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20998 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục liên thôn - Xã Cẩm Mỹ |
Từ đất ông Tuyên - đến hết đất ông Hưởng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20999 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục liên thôn - Xã Cẩm Mỹ |
Tiếp đó - đến hết đất ông Tin (thôn Mỹ Hà)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21000 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường chính kẻ Gỗ - Xã Cẩm Mỹ |
Từ đất ông Hùng thôn Quốc Tuấn - đến thủy điện kẻ Gỗ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |