| 20901 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Quang |
Độ rộng đường < 3 m
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20902 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Quang |
Độ rộng đường ≥5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20903 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Quang |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20904 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Quang |
Độ rộng đường < 3 m
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20905 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Nam Phúc Thăng |
Từ giáp đất thị trấn Cẩm Xuyên - đến đường ĐH.125
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20906 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Nam Phúc Thăng |
Tiếp - đến hết đất bà Đậu Thị Xuân, thôn Trung Tiến
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20907 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Nam Phúc Thăng |
Tiếp - đến đường 26/3
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20908 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Nam Phúc Thăng |
Tiếp đó - đến hết đất bà Hiền Kỳ, thôn Tân Trường
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20909 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Nam Phúc Thăng |
Tiếp - đến Cầu Gon
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20910 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Nam Phúc Thăng |
Tiếp - đến Kênh N6
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20911 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Nam Phúc Thăng |
Tiếp - đến hết đất xã Nam Phúc Thăng
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20912 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường 26/3 (đoạn qua xã Nam Phúc Thăng) |
Từ hết đất thị trấn Cẩm Xuyên - đến đường ĐH.125
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20913 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường 26/3 (đoạn qua xã Nam Phúc Thăng) |
Tiếp - đến giao đường QL 8C
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20914 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.125 (đoạn qua xã Nam Phúc Thăng) |
Từ Quốc lộ 8C - đến giao đường 26/3
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20915 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.125 (đoạn qua xã Nam Phúc Thăng) |
Tiếp - đến Cầu Chợ Cơn Gọ
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20916 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.125 (đoạn qua xã Nam Phúc Thăng) |
Tiếp - đến hết đất xã Nam Phúc Thăng
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20917 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên thôn - Xã Nam Phúc Thăng |
Từ đường Nam Phúc Thăng-Dương - đến nhà văn hóa thôn 4
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20918 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên thôn - Xã Nam Phúc Thăng |
Tiếp đó - đến Đê ngập mặn
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20919 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.127 - Xã Nam Phúc Thăng |
Từ cầu Thá - đến Kênh N6
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20920 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.127 - Xã Nam Phúc Thăng |
Tiếp đó - đến sông Gia Hội
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20921 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.124 (đoạn đi qua địa bàn xã Nam Phúc Thăng) |
Đường ĐH.124 (đoạn đi qua địa bàn xã Nam Phúc Thăng)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20922 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường LX.02 (đoạn qua xã Nam Phúc Thăng) |
Đường LX.02 (đoạn qua xã Nam Phúc Thăng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20923 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Nam Phúc Thăng |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20924 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Nam Phúc Thăng |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20925 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Nam Phúc Thăng |
Độ rộng đường < 3 m
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20926 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Nam Phúc Thăng |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20927 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Nam Phúc Thăng |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20928 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Nam Phúc Thăng |
Độ rộng đường < 3 m
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20929 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.124 (đoạn đi qua địa bàn xã Yên Hòa) |
Đường ĐH.124 (đoạn đi qua địa bàn xã Yên Hòa)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20930 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.123 - Xã Yên Hoà |
Đường ĐH.123
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20931 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường TX 79 - Xã Yên Hoà |
Từ giáp đường ĐH.124 - đến Kênh N1
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20932 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường TX 79 - Xã Yên Hoà |
Tiếp - đến đường ĐH.123
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20933 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường TX 79 - Xã Yên Hoà |
Tiếp - đến hết đất xã Yên Hòa
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20934 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường TX 78 - Xã Yên Hoà |
Đường TX 78
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20935 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 15B - Xã Yên Hoà |
Từ hết đất xã Thạch Hội - đến giao với đường ĐH.123
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20936 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 15B - Xã Yên Hoà |
Tiếp đó - đến ngã 3 đường trục thôn Mỹ Hòa
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20937 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 15B - Xã Yên Hoà |
Tiếp đó - đến đất xã Yên Hòa
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20938 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Yên Hoà |
Từ QL15B - đến giao đường trục xã
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20939 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Yên Hoà |
Tiếp đó - đến kênh N1
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20940 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục xã - Xã Yên Hoà |
Từ đường DH 124 - đến giao đường DH 123
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20941 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục xã - Xã Yên Hoà |
Tiếp đó - đến giáp đất xã Thạch Hội
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20942 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục thôn Mỹ Hòa - Xã Yên Hoà |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20943 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục thôn Phú Hòa - Xã Yên Hoà |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20944 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục thôn Bắc Hòa - Xã Yên Hoà |
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20945 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Yên Hoà |
Độ rộng đường ≥5 m
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20946 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Yên Hoà |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20947 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Yên Hoà |
Độ rộng đường < 3 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20948 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Yên Hoà |
Độ rộng đường ≥5 m
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20949 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Yên Hoà |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20950 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Yên Hoà |
Độ rộng đường < 3 m
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20951 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 15B - Xã Cẩm Dương |
Từ giáp đất xã Yên Hòa - đến đường ĐH.125
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20952 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 15B - Xã Cẩm Dương |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Dương
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20953 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.127 (đoạn qua xã Cẩm Dương) |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20954 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đi thôn Rạng Đông 1;2 - Xã Cẩm Dương |
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20955 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ra thôn Liên Hương - Xã Cẩm Dương |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20956 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường giao thông số 3 - Xã Cẩm Dương |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20957 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.124 (đoạn đi qua địa bàn xã Cẩm Dương) |
Từ giáp kênh N8 - đến giáp Quốc lộ 15B
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20958 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Bắc Thành ra biển (đường DH 124 kéo dài) - Xã Cẩm Dương |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20959 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.125 - Đoạn qua xã Cẩm Dương |
Đoạn qua xã Cẩm Dương
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20960 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Dương |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20961 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Dương |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20962 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Dương |
Độ rộng đường < 3 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20963 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Dương |
Độ rộng đường ≥ 5 m.
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20964 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Dương |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20965 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Dương |
Độ rộng đường < 3 m.
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20966 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Đồng Cựa - Xã Cẩm Dương |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20967 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Trung Tiến kéo dài ra biển - Xã Cẩm Dương |
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20968 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã thị trấn Thiên Cầm - Cẩm Nhượng - Xã Cẩm Nhượng |
Từ Cầu Vọng - đến hết đất nhà thờ Cẩm Nhượng
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20969 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã thị trấn Thiên Cầm - Cẩm Nhượng - Xã Cẩm Nhượng |
Tiếp đó - đến Chợ Hôm
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20970 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã thị trấn Thiên Cầm - Cẩm Nhượng - Xã Cẩm Nhượng |
Tiếp đó - đến hết đất bà Thanh
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20971 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã thị trấn Thiên Cầm - Cẩm Nhượng - Xã Cẩm Nhượng |
Từ ngã ba trước cổng Khách sạn Sông La - đến cổng chính nhà thờ Giáo xứ Cẩm nhượng
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20972 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 15B - Xã Cẩm Nhượng |
Từ giáp đất thị trấn Thiên Cầm - đến Cầu Chui
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20973 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 15B - Xã Cẩm Nhượng |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Nhượng (cầu Cửa Nhượng)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20974 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Nhượng |
Đường Trần Phú mới - đi nhà nghỉ giáo dục
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20975 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Nhượng |
Đường Chợ Đón - đến trạm Thủy văn
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20976 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường kè biển - Xã Cẩm Nhượng |
Từ sông la - đến đền Cá Ông
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20977 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường kè biển - Xã Cẩm Nhượng |
Tiếp - đến từ đền Cá Ông đến thôn Hải Nam
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20978 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường mới Bến Trước - Xã Cẩm Nhượng |
Đường mới Bến Trước
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20979 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch tái định cư Liên Thành - Xã Cẩm Nhượng |
Các lô đất có vị trí tuyến 1 bám mặt đường
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20980 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch tái định cư Liên Thành - Xã Cẩm Nhượng |
Các lô đất có vị trí tuyến 2 bám 1 mặt đường
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20981 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch tái định cư Liên Thành - Xã Cẩm Nhượng |
Các lô đất có vị trí tuyến 3 bám 1 mặt đường
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20982 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch đất dân cư thôn Liên Thành, xã Cẩm Nhượng (khu vực phía Tây Nam cầu Cựa Nhượng) |
Các lô: 01; Từ lô số 06 - đến lô số 24
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20983 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch đất dân cư thôn Liên Thành, xã Cẩm Nhượng (khu vực phía Tây Nam cầu Cựa Nhượng) |
Từ lô số 02 - đến lô 05; từ lô 25 đến lô số 50
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20984 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch đất dân cư thôn Liên Thành, xã Cẩm Nhượng (khu vực phía Tây Nam cầu Cựa Nhượng) |
Từ lô 51 - đến lô số 83
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20985 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch đất dân cư thôn Liên Thành, xã Cẩm Nhượng (khu vực phía Tây Nam cầu Cựa Nhượng) |
Từ lô số 84 - đến lô 115
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20986 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Nhượng |
Độ rộng đường ≥5 m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20987 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Nhượng |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20988 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Nhượng |
Độ rộng đường < 3 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20989 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Nhượng |
Độ rộng đường ≥5 m
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20990 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Nhượng |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20991 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Nhượng |
Độ rộng đường < 3 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20992 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Hưng |
Từ giáp đất thị trấn Cẩm Xuyên - đến Cầu Ngấy
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20993 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Hưng |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Hưng
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20994 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.126-Đ1 - Xã Cẩm Hưng |
Từ Quốc lộ 1A - đến kênh Xô Viết
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20995 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.126-Đ1 - Xã Cẩm Hưng |
Tiếp đó - đến khu lưu niệm cố Tổng bí thư Hà Huy Tập
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20996 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.126-Đ2 - Xã Cẩm Hưng |
Từ Quốc lộ 1A - đến kênh Xô Viết
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20997 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.126-Đ2 - Xã Cẩm Hưng |
Tiếp đó - đến khu lưu niệm cố Tổng bí thư Hà Huy Tập
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20998 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường lên khu mộ cố Tổng bí thư Hà Huy Tập - Xã Cẩm Hưng |
Từ ngã 3 (đất ông Thuần thôn 7) - đến đập Gia Bù (đất ông Hà Huy Túc thôn 7)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20999 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường lên khu mộ cố Tổng bí thư Hà Huy Tập - Xã Cẩm Hưng |
Từ đập Gia Bù - đến công chính khuôn viên khu mộ (nhánh rẽ 1)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 21000 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường lên khu mộ cố Tổng bí thư Hà Huy Tập - Xã Cẩm Hưng |
Từ đập Gia Bù hết đất ông Bình thôn 6 (nhánh rẽ 2)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |