| 20701 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Vịnh |
Độ rộng đường < 3 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20702 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Bình |
Đoạn qua địa bàn xã Cẩm Bình
|
4.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20703 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường 553 - Xã Cẩm Bình |
Từ hết đất xã Cẩm Vịnh - đến cầu Đồng Lê
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20704 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường 553 - Xã Cẩm Bình |
Tiếp đó - đến đường 26/3
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20705 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường 553 - Xã Cẩm Bình |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20706 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.121 (đoạn qua xã Cẩm Bình) - Xã Cẩm Bình |
Từ hết đất xã Cẩm Thành - đến hết đất chị Hương Luật
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20707 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.121 (đoạn qua xã Cẩm Bình) - Xã Cẩm Bình |
Tiếp đó - đến hết đất trạm xá Cẩm Bình cũ
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20708 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.121 (đoạn qua xã Cẩm Bình) - Xã Cẩm Bình |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình
|
1.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20709 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường 26/3 (đoạn qua xã Cẩm Bình) - Xã Cẩm Bình |
Từ giáp đất xã Thạch Bình - đến ngã tư giao đường Thạch Thành Bình
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20710 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường 26/3 (đoạn qua xã Cẩm Bình) - Xã Cẩm Bình |
Tiếp đó - đến kênh N54
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20711 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường 26/3 (đoạn qua xã Cẩm Bình) - Xã Cẩm Bình |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20712 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Duệ-Thành-Bình (đường dự án miền núi) - Xã Cẩm Bình |
Từ hết đất xã Cẩm Thành - đến Cầu Chai
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20713 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Duệ-Thành-Bình (đường dự án miền núi) - Xã Cẩm Bình |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20714 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục chính vào UBND xã - Xã Cẩm Bình |
Từ quốc lộ 1A - đến giao đường 26/3
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20715 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Bình |
Độ rộng đường ≥5 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20716 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Bình |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20717 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Bình |
Độ rộng đường < 3 m
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20718 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Bình |
Độ rộng đường ≥5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20719 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Bình |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20720 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Bình |
Độ rộng đường < 3 m
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20721 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Thành |
Đoạn qua địa bàn xã Cẩm Thành
|
4.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20722 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.121 (đoạn qua xã Cẩm Thành) |
Từ cầu chợ chùa 1 xã Cẩm Thạch - đến hết đất nhà ông Hồng
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20723 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.121 (đoạn qua xã Cẩm Thành) |
Tiếp đó - đến ngã tư đường Duệ - Thành - Bình (nhánh rẽ)
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20724 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.121 (đoạn qua xã Cẩm Thành) |
Tiếp đó - đến Quốc Lộ 1A
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20725 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.121 (đoạn qua xã Cẩm Thành) |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Thành
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20726 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Duệ Thành - Xã Cẩm Thành |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20727 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.133 (đoạn qua xã Cẩm Thành) |
Từ hết đất xã Cẩm Vịnh - đến đất trạm Y tế xã Cẩm Thành
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20728 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.133 (đoạn qua xã Cẩm Thành) |
Tiếp đó - đến hết đất nhà anh Tùng Phương
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20729 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.133 (đoạn qua xã Cẩm Thành) |
Tiếp đó - đến đường Quốc lộ 1A
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20730 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH 122 - Xã Cẩm Thành |
Từ kênh N5 - đến Quốc lộ 1A
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20731 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH 122 - Xã Cẩm Thành |
Từ Quốc lộ 1A - đến giao với đường Vịnh - Thành - Quang
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20732 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH 122 - Xã Cẩm Thành |
Tiếp đó - đến hết đất dân cư thôn Thượng Bàu (đất bà Thọ)
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20733 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Tuyến đường ông Dân - Xã Cẩm Thành |
Từ giáp Quốc lộ 1A (gần ngân hàng NN Cẩm Thành) - đến giao đường liên xã Vịnh - Thành - Quang (giáp đất anh Hưng)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20734 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục xã - Xã Cẩm Thành |
Từ Quốc lộ 1A - đến giếng làng trong
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20735 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục xã - Xã Cẩm Thành |
Tiếp đó - đến anh Phú Quý
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20736 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục xã - Xã Cẩm Thành |
Tiếp đó - đến cầu Chợ Chùa 2 (giáp đất xã Cẩm Thạch)
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20737 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch dân cư vùng kho lương thực cũ, thôn Hưng Mỹ - Xã Cẩm Thành |
Các lô quy hoạch: Số 11; 12; 13; 14; 15 (Bám Quốc Lộ 1A)
|
4.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20738 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch dân cư vùng kho lương thực cũ, thôn Hưng Mỹ - Xã Cẩm Thành |
Các lô quy hoạch: Số 03; 04; 05; 06; 07; 08; 09; 10
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20739 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch dân cư vùng kho lương thực cũ, thôn Hưng Mỹ - Xã Cẩm Thành |
Các lô quy hoạch: Số 01; 02
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20740 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Thành |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20741 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Thành |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20742 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Thành |
Độ rộng đường < 3 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20743 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Thành |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20744 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Thành |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20745 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Thành |
Độ rộng đường < 3 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20746 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch dân cư vùng chợ Cẩm Thành, tại thôn Tân Vĩnh Cần - Xã Cẩm Thành |
Các lô đất quy hoạch bám hành lang đường Thạch - Thành -Bình
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20747 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch dân cư vùng chợ Cẩm Thành, tại thôn Tân Vĩnh Cần - Xã Cẩm Thành |
Các lô đất còn lại của khu quy hoạch thuộc tuyến 2, tuyến 3 và các tuyến tiếp theo
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20748 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch dân cư vùng đường Thạch - Thành - Bình thôn Tân Vĩnh Cần - Xã Cẩm Thành |
Từ lô 01 - đến lô số 28
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20749 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch dân cư vùng đường Thạch - Thành - Bình thôn Tân Vĩnh Cần - Xã Cẩm Thành |
Từ lô số 29 - đến lô số 43
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20750 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch dân cư vùng đường Thạch - Thành - Bình thôn Tân Vĩnh Cần - Xã Cẩm Thành |
Từ lô số 44 - đến lố số 57
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20751 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục xã - Xã Cẩm Thành |
Từ ĐH 122 - đến đường hai đầu cầu Chợ Chùa
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20752 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Quang |
Từ giáp đất xã Cẩm Thành - đến kênh chính Kẻ Gỗ (Cầu Kênh)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20753 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Quang |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Quang
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20754 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường 26/3 - Xã Cẩm Quang |
Từ giáp đất xã Cẩm Bình - đến hết đất xã Cẩm Quang
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20755 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.123 - Xã Cẩm Quang |
Từ Quốc lộ 1A - đến kênh N4
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20756 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.123 - Xã Cẩm Quang |
Tiếp đó kênh N4 - đến giáp đất xã Yên Hòa
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20757 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục xã qua UBND xã - Xã Cẩm Quang |
Từ Quốc lộ 1A - đến hết đất trụ sở UBND xã
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20758 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục xã qua UBND xã - Xã Cẩm Quang |
Tiếp đó - đến giao đường 26/3
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20759 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.133 - Xã Cẩm Quang |
Từ hết đất xã Cẩm Thành - đến giao Quốc lộ 1A
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20760 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Quang |
Độ rộng đường ≥5 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20761 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Quang |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20762 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Quang |
Độ rộng đường < 3 m
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20763 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Quang |
Độ rộng đường ≥5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20764 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Quang |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20765 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Quang |
Độ rộng đường < 3 m
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20766 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Nam Phúc Thăng |
Từ giáp đất thị trấn Cẩm Xuyên - đến đường ĐH.125
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20767 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Nam Phúc Thăng |
Tiếp - đến hết đất bà Đậu Thị Xuân, thôn Trung Tiến
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20768 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Nam Phúc Thăng |
Tiếp - đến đường 26/3
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20769 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Nam Phúc Thăng |
Tiếp đó - đến hết đất bà Hiền Kỳ, thôn Tân Trường
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20770 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Nam Phúc Thăng |
Tiếp - đến Cầu Gon
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20771 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Nam Phúc Thăng |
Tiếp - đến Kênh N6
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20772 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Nam Phúc Thăng |
Tiếp - đến hết đất xã Nam Phúc Thăng
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20773 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường 26/3 (đoạn qua xã Nam Phúc Thăng) |
Từ hết đất thị trấn Cẩm Xuyên - đến đường ĐH.125
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20774 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường 26/3 (đoạn qua xã Nam Phúc Thăng) |
Tiếp - đến giao đường QL 8C
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20775 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.125 (đoạn qua xã Nam Phúc Thăng) |
Từ Quốc lộ 8C - đến giao đường 26/3
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20776 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.125 (đoạn qua xã Nam Phúc Thăng) |
Tiếp - đến Cầu Chợ Cơn Gọ
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20777 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.125 (đoạn qua xã Nam Phúc Thăng) |
Tiếp - đến hết đất xã Nam Phúc Thăng
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20778 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên thôn - Xã Nam Phúc Thăng |
Từ đường Nam Phúc Thăng-Dương - đến nhà văn hóa thôn 4
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20779 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên thôn - Xã Nam Phúc Thăng |
Tiếp đó - đến Đê ngập mặn
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20780 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.127 - Xã Nam Phúc Thăng |
Từ cầu Thá - đến Kênh N6
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20781 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.127 - Xã Nam Phúc Thăng |
Tiếp đó - đến sông Gia Hội
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20782 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.124 (đoạn đi qua địa bàn xã Nam Phúc Thăng) |
Đường ĐH.124 (đoạn đi qua địa bàn xã Nam Phúc Thăng)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20783 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường LX.02 (đoạn qua xã Nam Phúc Thăng) |
Đường LX.02 (đoạn qua xã Nam Phúc Thăng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20784 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Nam Phúc Thăng |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20785 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Nam Phúc Thăng |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20786 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Nam Phúc Thăng |
Độ rộng đường < 3 m
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20787 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Nam Phúc Thăng |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20788 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Nam Phúc Thăng |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20789 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Nam Phúc Thăng |
Độ rộng đường < 3 m
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20790 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.124 (đoạn đi qua địa bàn xã Yên Hòa) |
Đường ĐH.124 (đoạn đi qua địa bàn xã Yên Hòa)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20791 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.123 - Xã Yên Hoà |
Đường ĐH.123
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20792 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường TX 79 - Xã Yên Hoà |
Từ giáp đường ĐH.124 - đến Kênh N1
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20793 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường TX 79 - Xã Yên Hoà |
Tiếp - đến đường ĐH.123
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20794 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường TX 79 - Xã Yên Hoà |
Tiếp - đến hết đất xã Yên Hòa
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20795 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường TX 78 - Xã Yên Hoà |
Đường TX 78
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20796 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 15B - Xã Yên Hoà |
Từ hết đất xã Thạch Hội - đến giao với đường ĐH.123
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20797 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 15B - Xã Yên Hoà |
Tiếp đó - đến ngã 3 đường trục thôn Mỹ Hòa
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20798 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 15B - Xã Yên Hoà |
Tiếp đó - đến đất xã Yên Hòa
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20799 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Yên Hoà |
Từ QL15B - đến giao đường trục xã
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20800 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Yên Hoà |
Tiếp đó - đến kênh N1
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |