| 20601 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Duệ |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Duệ
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20602 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Duệ |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20603 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Duệ |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20604 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Duệ |
Độ rộng đường < 3 m
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20605 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Duệ |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20606 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Duệ |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20607 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Duệ |
Độ rộng đường < 3 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20608 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Thạch -Thành - Bình - Xã Cẩm Thạch |
Từ hồ Bộc Nguyên - đến UBND xã Cẩm Thạch
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20609 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Thạch -Thành - Bình - Xã Cẩm Thạch |
Tiếp đó - đến cầu Chợ Cầu xã Cẩm Thạch
|
1.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20610 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Thạch |
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20611 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Duệ - Thạch - Xã Cẩm Thạch |
Đường liên xã Duệ - Thạch
|
468.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20612 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Thạch |
Từ ngã tư thôn Cẩm Đồng - đi cầu mới Vạn Thành
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20613 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Thạch |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20614 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Thạch |
Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20615 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Thạch |
Độ rộng đường < 3 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20616 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Thạch |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20617 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Thạch |
Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20618 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Thạch |
Độ rộng đường < 3 m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20619 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phan Đình Giót - Xã Cẩm Quan |
Từ giáp đất thị trấn Cẩm Xuyên - đến cống tiêu nước (đất anh Hùng Lý, TDP 16)
|
5.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20620 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phan Đình Giót - Xã Cẩm Quan |
Tiếp đó - đến ngã 3 giao với đường ĐH.124
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20621 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phan Đình Giót - Xã Cẩm Quan |
Tiếp đó - đến hết đất thị trấn Cẩm Xuyên
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20622 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phan Đình Giót - Xã Cẩm Quan |
Từ hết thị trấn Cẩm Xuyên - đến ngã ba giáp đường QL 8C
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20623 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Quan |
Từ Cầu Tùng - đến ngã 3 giáo đường Phan Đình Giót
|
3.180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20624 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Quan |
Tiếp đó - đến hết đất đường đấu nối cao tốc
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20625 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Quan |
Tiếp đó - đến cầu Tran
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20626 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Quan |
Tiếp - đến hết đất xã Cẩm Quan
|
1.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20627 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.134 - Xã Cẩm Quan |
Từ hết thị trấn Cẩm Xuyên - đến kênh N2
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20628 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.134 - Xã Cẩm Quan |
Tiếp đó - đến hết đất Trung tâm giáo dưỡng LĐ TBXH Hà Tĩnh
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20629 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường bờ kè sông Gia Hội - Xã Cẩm Quan |
Từ cầu Hội Mới - đến cầu Tùng
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20630 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Thanh Sơn (thôn 5 cũ) - Dãy 2: Đường Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Quan |
Từ đất tượng đài Phan Đình Giót - đến hết đất anh Hải
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20631 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Thanh Sơn (thôn 5 cũ) - Dãy 2: Đường Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Quan |
Từ đất Trường Phan Đình Giót - đến hết đất anh Vịnh
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20632 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 2: Đường Quốc lộ 8C và dãy 2 đường Phan Đình Giót - Xã Cẩm Quan |
Từ đất bà Điểm - đến hết đất bà Táu thôn 3 (nay là thôn Mỹ Am)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20633 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục Bến Dài thôn Mỹ Am (thôn 3 cũ) - Xã Cẩm Quan |
Từ đất bà Cúc - đến hết đất ông Tuấn Quân
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20634 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục Bến Dài thôn Mỹ Am (thôn 3 cũ) - Xã Cẩm Quan |
Từ đất Bà Hợi - đến hết đất lò gạch ông Dũng
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20635 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục Bến Dài thôn Mỹ Am (thôn 3 cũ) - Xã Cẩm Quan |
Từ đất anh Kiên - đến hết đất ông Minh
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20636 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục Bến Dài thôn Mỹ Am (thôn 3 cũ) - Xã Cẩm Quan |
Từ trục ông Chiến, bà Huế - hết đất lò gạch ông Dũng
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20637 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục Bến Dài thôn Mỹ Am (thôn 3 cũ) - Xã Cẩm Quan |
Từ đất ông Hòa (thị trấn) - đến hết đất bà Sứ
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20638 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục chính thôn Thiện Nô (thôn 2 cũ), cung từ cổng làng đến kênh N2 - Xã Cẩm Quan |
Từ cổng làng Thiện Nộ - đến ngã 3 (nhà anh Đại)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20639 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục chính thôn Thiện Nô (thôn 2 cũ), cung từ cổng làng đến kênh N2 - Xã Cẩm Quan |
Tiếp đó - đến kênh N2
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20640 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục chính thôn Thiện Nô (thôn 2 cũ), cung từ cổng làng đến kênh N2 - Xã Cẩm Quan |
Tiếp đó - đến đất dân cư thôn Thiện Nộ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20641 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục thôn Mỹ Am (thôn 3 cũ) - Xã Cẩm Quan |
Từ đất ông Hoàng Văn Bình (đoạn hết đất thị Trấn) - đến hết đất lò gạch ông Dũng
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20642 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục thôn Mỹ Am (thôn 3 cũ) - Xã Cẩm Quan |
Từ đất Nguyễn Thị Huế - đến hết đất lò gạch ông Dũng (đoạn chuyển tiếp chổ ngõ dân cư từ đất ông Thuẩn Tao -tổ 16 thị trấn Cẩm Xuyên đi vào)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20643 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục xã - Xã Cẩm Quan |
Từ QL 8C - đến kênh N2 thôn Thượng Long đi thôn Tân Tiến
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20644 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Thị trấn - Cẩm Quan lên Trường Tiểu học Cẩm Quan 1 cũ - Xã Cẩm Quan |
đến hết đất ông Phạm Văn Khiêm: Diều chỉnh thành
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20645 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Thị trấn - Cẩm Quan lên Trường Tiểu học Cẩm Quan 1 cũ - Xã Cẩm Quan |
đến hết đất ông hết đất Quân sự
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20646 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Thị trấn - Cẩm Quan lên Trường Tiểu học Cẩm Quan 1 cũ - Xã Cẩm Quan |
đến hết đất trường tiểu học Cẩm Quan 1 cũ
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20647 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường từ đất trại ông Nậm (cũ) đến hết đất xã Cẩm Quan (vùng sau nhà anh Tùng) |
Đường từ đất trại ông Nậm (cũ) - đến hết đất xã Cẩm Quan (vùng sau nhà anh Tùng)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20648 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Quan |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20649 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Quan |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20650 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Quan |
Độ rộng đường < 3 m
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20651 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Quan |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20652 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Quan |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20653 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Quan |
Độ rộng đường < 3 m
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20654 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.134 - Xã Cẩm Quan |
Từ ngã 3 (giao đường ĐH.124) - đến hết đất xã Cẩm Quan
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20655 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Quan |
Từ Ngã 3 cứu hộ - nhà văn hóa thôn Thanh Mỹ (bổ sung)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20656 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Quan |
Từ QL8C - Ngã 3 đi NVH thôn Thanh Mỹ (Nhà bà Điểm)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20657 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Quan |
Từ QL 8C - Kênh N2
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20658 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Quan |
Từ QL 8C - Ngã 4 thôn Vĩnh Phú (nhà ông Thành)
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20659 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Quan |
Từ QL8C - Giao đường cao tốc (Đường đi chi Quan - Tân Tiến)
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20660 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Mỹ |
Từ kênh N1 - đến đường Cựu Chiến binh đi thôn 11 (Mỹ Lâm)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20661 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Mỹ |
Tiếp đó - đến hết đất Hội trường thôn 7 (Mỹ Sơn)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20662 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Mỹ |
Tiếp đó - đến ngã 3 (giao với đường chính Kẻ Gỗ)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20663 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Mỹ |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Mỹ
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20664 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục liên thôn - Xã Cẩm Mỹ |
Từ đất bà Hoa Vân - đến kênh chính kẻ Gỗ
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20665 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục liên thôn - Xã Cẩm Mỹ |
Từ đất ông Tuyên - đến hết đất ông Hưởng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20666 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục liên thôn - Xã Cẩm Mỹ |
Tiếp đó - đến hết đất ông Tin (thôn Mỹ Hà)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20667 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường chính kẻ Gỗ - Xã Cẩm Mỹ |
Từ đất ông Hùng thôn Quốc Tuấn - đến thủy điện kẻ Gỗ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20668 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Cựu chiến binh - Xã Cẩm Mỹ |
Từ đất chị Hòa Thanh - đến hết đất Phạm Văn Lịch
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20669 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Từ đất nhà văn hóa thôn Mỹ Yên đến nhà văn hóa thôn Mỹ Phú |
Từ đất nhà văn hóa thôn Mỹ Yên - đến nhà văn hóa thôn Mỹ Phú
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20670 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Mỹ |
Từ kênh chính kẻ Gỗ (thôn Mỹ Đông) - đến hết đất nhà ông Dũng
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20671 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Mỹ |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20672 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Mỹ |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20673 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Mỹ |
Độ rộng đường < 3 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20674 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Mỹ |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20675 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Mỹ |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20676 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Mỹ |
Độ rộng đường < 3 m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20677 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Thịnh |
Đoạn qua địa bàn xã Cẩm Thịnh
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20678 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.132 - Xã Cẩm Thịnh |
Đường ĐH.132
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20679 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường cứu hộ hồ Thượng Tuy - Xã Cẩm Thịnh |
Từ Q lộ 1A - đến thoon7 cũ ( Thôn Tân Thuận)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20680 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường cứu hộ hồ Thượng Tuy - Xã Cẩm Thịnh |
Tiếp đó - đến thác điều hòa
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20681 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường cứu hộ hồ Thượng Tuy - Xã Cẩm Thịnh |
Từ đường ĐH.132 - đến cống Hói Nái
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20682 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.127 - Xã Cẩm Thịnh |
Từ Quốc lộ 1A - đến Cầu Trì Hải
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20683 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.127 - Xã Cẩm Thịnh |
Tiếp đó - đến đường ĐH.134
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20684 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.127 - Xã Cẩm Thịnh |
Từ Quốc lộ 1A - đến kênh N4
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20685 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.127 - Xã Cẩm Thịnh |
Tiếp đó - đến đường ĐH.132
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20686 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.127 - Xã Cẩm Thịnh |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Thịnh
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20687 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục xã 3-2 - Xã Cẩm Thịnh |
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20688 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.134 - Xã Cẩm Thịnh |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20689 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Thịnh |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20690 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Thịnh |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20691 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Thịnh |
Độ rộng đường < 3 m
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20692 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Thịnh |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20693 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Thịnh |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20694 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Thịnh |
Độ rộng đường < 3 m
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20695 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Sơn |
Đoạn qua địa bàn xã Cẩm Sơn
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20696 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường 26/3 (vào trung tâm xã) - Xã Cẩm Sơn |
Từ Quốc lộ 1A - đến hết nhà Bà Tưởng (xóm 7)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20697 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Từ Quốc lộ 1A đi xuống xã Cẩm Hà (đoạn qua xã Cẩm Sơn) |
Từ Quốc lộ 1A đi xuống xã Cẩm Hà (đoạn qua xã Cẩm Sơn)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20698 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục xã - Xã Cẩm Sơn |
Từ UBND xã - đến hết đất xóm 5
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20699 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục xã - Xã Cẩm Sơn |
Từ UBND xã - đến hết đất sân bóng xóm 8
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 20700 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.134 (đoạn qua xã Cẩm Sơn) |
Đường ĐH.134 (đoạn qua xã Cẩm Sơn)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |