| 20201 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.123 - Xã Cẩm Quang |
Từ Quốc lộ 1A - đến kênh N4
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20202 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.123 - Xã Cẩm Quang |
Tiếp đó kênh N4 - đến giáp đất xã Yên Hòa
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20203 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục xã qua UBND xã - Xã Cẩm Quang |
Từ Quốc lộ 1A - đến hết đất trụ sở UBND xã
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20204 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục xã qua UBND xã - Xã Cẩm Quang |
Tiếp đó - đến giao đường 26/3
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20205 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.133 - Xã Cẩm Quang |
Từ hết đất xã Cẩm Thành - đến giao Quốc lộ 1A
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20206 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Quang |
Độ rộng đường ≥5 m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20207 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Quang |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20208 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Quang |
Độ rộng đường < 3 m
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20209 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Quang |
Độ rộng đường ≥5 m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20210 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Quang |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20211 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Quang |
Độ rộng đường < 3 m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20212 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Nam Phúc Thăng |
Từ giáp đất thị trấn Cẩm Xuyên - đến đường ĐH.125
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20213 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Nam Phúc Thăng |
Tiếp - đến hết đất bà Đậu Thị Xuân, thôn Trung Tiến
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20214 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Nam Phúc Thăng |
Tiếp - đến đường 26/3
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20215 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Nam Phúc Thăng |
Tiếp đó - đến hết đất bà Hiền Kỳ, thôn Tân Trường
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20216 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Nam Phúc Thăng |
Tiếp - đến Cầu Gon
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20217 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Nam Phúc Thăng |
Tiếp - đến Kênh N6
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20218 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Nam Phúc Thăng |
Tiếp - đến hết đất xã Nam Phúc Thăng
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20219 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường 26/3 (đoạn qua xã Nam Phúc Thăng) |
Từ hết đất thị trấn Cẩm Xuyên - đến đường ĐH.125
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20220 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường 26/3 (đoạn qua xã Nam Phúc Thăng) |
Tiếp - đến giao đường QL 8C
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20221 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.125 (đoạn qua xã Nam Phúc Thăng) |
Từ Quốc lộ 8C - đến giao đường 26/3
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20222 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.125 (đoạn qua xã Nam Phúc Thăng) |
Tiếp - đến Cầu Chợ Cơn Gọ
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20223 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.125 (đoạn qua xã Nam Phúc Thăng) |
Tiếp - đến hết đất xã Nam Phúc Thăng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20224 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên thôn - Xã Nam Phúc Thăng |
Từ đường Nam Phúc Thăng-Dương - đến nhà văn hóa thôn 4
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20225 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên thôn - Xã Nam Phúc Thăng |
Tiếp đó - đến Đê ngập mặn
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20226 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.127 - Xã Nam Phúc Thăng |
Từ cầu Thá - đến Kênh N6
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20227 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.127 - Xã Nam Phúc Thăng |
Tiếp đó - đến sông Gia Hội
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20228 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.124 (đoạn đi qua địa bàn xã Nam Phúc Thăng) |
Đường ĐH.124 (đoạn đi qua địa bàn xã Nam Phúc Thăng)
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20229 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường LX.02 (đoạn qua xã Nam Phúc Thăng) |
Đường LX.02 (đoạn qua xã Nam Phúc Thăng
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20230 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Nam Phúc Thăng |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20231 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Nam Phúc Thăng |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20232 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Nam Phúc Thăng |
Độ rộng đường < 3 m
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20233 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Nam Phúc Thăng |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20234 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Nam Phúc Thăng |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20235 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Nam Phúc Thăng |
Độ rộng đường < 3 m
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20236 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.124 (đoạn đi qua địa bàn xã Yên Hòa) |
Đường ĐH.124 (đoạn đi qua địa bàn xã Yên Hòa)
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20237 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.123 - Xã Yên Hoà |
Đường ĐH.123
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20238 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường TX 79 - Xã Yên Hoà |
Từ giáp đường ĐH.124 - đến Kênh N1
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20239 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường TX 79 - Xã Yên Hoà |
Tiếp - đến đường ĐH.123
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20240 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường TX 79 - Xã Yên Hoà |
Tiếp - đến hết đất xã Yên Hòa
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20241 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường TX 78 - Xã Yên Hoà |
Đường TX 78
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20242 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 15B - Xã Yên Hoà |
Từ hết đất xã Thạch Hội - đến giao với đường ĐH.123
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20243 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 15B - Xã Yên Hoà |
Tiếp đó - đến ngã 3 đường trục thôn Mỹ Hòa
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20244 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 15B - Xã Yên Hoà |
Tiếp đó - đến đất xã Yên Hòa
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20245 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Yên Hoà |
Từ QL15B - đến giao đường trục xã
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20246 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Yên Hoà |
Tiếp đó - đến kênh N1
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20247 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục xã - Xã Yên Hoà |
Từ đường DH 124 - đến giao đường DH 123
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20248 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục xã - Xã Yên Hoà |
Tiếp đó - đến giáp đất xã Thạch Hội
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20249 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục thôn Mỹ Hòa - Xã Yên Hoà |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20250 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục thôn Phú Hòa - Xã Yên Hoà |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20251 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục thôn Bắc Hòa - Xã Yên Hoà |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20252 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Yên Hoà |
Độ rộng đường ≥5 m
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20253 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Yên Hoà |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20254 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Yên Hoà |
Độ rộng đường < 3 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20255 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Yên Hoà |
Độ rộng đường ≥5 m
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20256 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Yên Hoà |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20257 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Yên Hoà |
Độ rộng đường < 3 m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20258 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 15B - Xã Cẩm Dương |
Từ giáp đất xã Yên Hòa - đến đường ĐH.125
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20259 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 15B - Xã Cẩm Dương |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Dương
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20260 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.127 (đoạn qua xã Cẩm Dương) |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20261 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đi thôn Rạng Đông 1;2 - Xã Cẩm Dương |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20262 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ra thôn Liên Hương - Xã Cẩm Dương |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20263 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường giao thông số 3 - Xã Cẩm Dương |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20264 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.124 (đoạn đi qua địa bàn xã Cẩm Dương) |
Từ giáp kênh N8 - đến giáp Quốc lộ 15B
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20265 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Bắc Thành ra biển (đường DH 124 kéo dài) - Xã Cẩm Dương |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20266 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.125 - Đoạn qua xã Cẩm Dương |
Đoạn qua xã Cẩm Dương
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20267 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Dương |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20268 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Dương |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20269 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Dương |
Độ rộng đường < 3 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20270 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Dương |
Độ rộng đường ≥ 5 m.
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20271 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Dương |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20272 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Dương |
Độ rộng đường < 3 m.
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20273 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Đồng Cựa - Xã Cẩm Dương |
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20274 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Trung Tiến kéo dài ra biển - Xã Cẩm Dương |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20275 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã thị trấn Thiên Cầm - Cẩm Nhượng - Xã Cẩm Nhượng |
Từ Cầu Vọng - đến hết đất nhà thờ Cẩm Nhượng
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20276 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã thị trấn Thiên Cầm - Cẩm Nhượng - Xã Cẩm Nhượng |
Tiếp đó - đến Chợ Hôm
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20277 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã thị trấn Thiên Cầm - Cẩm Nhượng - Xã Cẩm Nhượng |
Tiếp đó - đến hết đất bà Thanh
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20278 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã thị trấn Thiên Cầm - Cẩm Nhượng - Xã Cẩm Nhượng |
Từ ngã ba trước cổng Khách sạn Sông La - đến cổng chính nhà thờ Giáo xứ Cẩm nhượng
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20279 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 15B - Xã Cẩm Nhượng |
Từ giáp đất thị trấn Thiên Cầm - đến Cầu Chui
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20280 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 15B - Xã Cẩm Nhượng |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Nhượng (cầu Cửa Nhượng)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20281 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Nhượng |
Đường Trần Phú mới - đi nhà nghỉ giáo dục
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20282 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Nhượng |
Đường Chợ Đón - đến trạm Thủy văn
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20283 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường kè biển - Xã Cẩm Nhượng |
Từ sông la - đến đền Cá Ông
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20284 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường kè biển - Xã Cẩm Nhượng |
Tiếp - đến từ đền Cá Ông đến thôn Hải Nam
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20285 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường mới Bến Trước - Xã Cẩm Nhượng |
Đường mới Bến Trước
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20286 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch tái định cư Liên Thành - Xã Cẩm Nhượng |
Các lô đất có vị trí tuyến 1 bám mặt đường
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20287 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch tái định cư Liên Thành - Xã Cẩm Nhượng |
Các lô đất có vị trí tuyến 2 bám 1 mặt đường
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20288 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch tái định cư Liên Thành - Xã Cẩm Nhượng |
Các lô đất có vị trí tuyến 3 bám 1 mặt đường
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20289 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch đất dân cư thôn Liên Thành, xã Cẩm Nhượng (khu vực phía Tây Nam cầu Cựa Nhượng) |
Các lô: 01; Từ lô số 06 - đến lô số 24
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20290 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch đất dân cư thôn Liên Thành, xã Cẩm Nhượng (khu vực phía Tây Nam cầu Cựa Nhượng) |
Từ lô số 02 - đến lô 05; từ lô 25 đến lô số 50
|
4.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20291 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch đất dân cư thôn Liên Thành, xã Cẩm Nhượng (khu vực phía Tây Nam cầu Cựa Nhượng) |
Từ lô 51 - đến lô số 83
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20292 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch đất dân cư thôn Liên Thành, xã Cẩm Nhượng (khu vực phía Tây Nam cầu Cựa Nhượng) |
Từ lô số 84 - đến lô 115
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20293 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Nhượng |
Độ rộng đường ≥5 m
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20294 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Nhượng |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20295 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Nhượng |
Độ rộng đường < 3 m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20296 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Nhượng |
Độ rộng đường ≥5 m
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20297 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Nhượng |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20298 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Nhượng |
Độ rộng đường < 3 m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20299 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Hưng |
Từ giáp đất thị trấn Cẩm Xuyên - đến Cầu Ngấy
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20300 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Hưng |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Hưng
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |