| 20001 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Yên Hoà |
Độ rộng đường ≥5 m
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20002 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Yên Hoà |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20003 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Yên Hoà |
Độ rộng đường < 3 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20004 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Yên Hoà |
Độ rộng đường ≥5 m
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20005 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Yên Hoà |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20006 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Yên Hoà |
Độ rộng đường < 3 m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20007 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 15B - Xã Cẩm Dương |
Từ giáp đất xã Yên Hòa - đến đường ĐH.125
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20008 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 15B - Xã Cẩm Dương |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Dương
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20009 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.127 (đoạn qua xã Cẩm Dương) |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20010 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đi thôn Rạng Đông 1;2 - Xã Cẩm Dương |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20011 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ra thôn Liên Hương - Xã Cẩm Dương |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20012 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường giao thông số 3 - Xã Cẩm Dương |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20013 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.124 (đoạn đi qua địa bàn xã Cẩm Dương) |
Từ giáp kênh N8 - đến giáp Quốc lộ 15B
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20014 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Bắc Thành ra biển (đường DH 124 kéo dài) - Xã Cẩm Dương |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20015 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.125 - Đoạn qua xã Cẩm Dương |
Đoạn qua xã Cẩm Dương
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20016 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Dương |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20017 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Dương |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20018 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Dương |
Độ rộng đường < 3 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20019 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Dương |
Độ rộng đường ≥ 5 m.
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20020 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Dương |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20021 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Dương |
Độ rộng đường < 3 m.
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20022 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Đồng Cựa - Xã Cẩm Dương |
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20023 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Trung Tiến kéo dài ra biển - Xã Cẩm Dương |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20024 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã thị trấn Thiên Cầm - Cẩm Nhượng - Xã Cẩm Nhượng |
Từ Cầu Vọng - đến hết đất nhà thờ Cẩm Nhượng
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20025 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã thị trấn Thiên Cầm - Cẩm Nhượng - Xã Cẩm Nhượng |
Tiếp đó - đến Chợ Hôm
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20026 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã thị trấn Thiên Cầm - Cẩm Nhượng - Xã Cẩm Nhượng |
Tiếp đó - đến hết đất bà Thanh
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20027 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã thị trấn Thiên Cầm - Cẩm Nhượng - Xã Cẩm Nhượng |
Từ ngã ba trước cổng Khách sạn Sông La - đến cổng chính nhà thờ Giáo xứ Cẩm nhượng
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20028 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 15B - Xã Cẩm Nhượng |
Từ giáp đất thị trấn Thiên Cầm - đến Cầu Chui
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20029 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 15B - Xã Cẩm Nhượng |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Nhượng (cầu Cửa Nhượng)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20030 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Nhượng |
Đường Trần Phú mới - đi nhà nghỉ giáo dục
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20031 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Nhượng |
Đường Chợ Đón - đến trạm Thủy văn
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20032 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường kè biển - Xã Cẩm Nhượng |
Từ sông la - đến đền Cá Ông
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20033 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường kè biển - Xã Cẩm Nhượng |
Tiếp - đến từ đền Cá Ông đến thôn Hải Nam
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20034 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường mới Bến Trước - Xã Cẩm Nhượng |
Đường mới Bến Trước
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20035 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch tái định cư Liên Thành - Xã Cẩm Nhượng |
Các lô đất có vị trí tuyến 1 bám mặt đường
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20036 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch tái định cư Liên Thành - Xã Cẩm Nhượng |
Các lô đất có vị trí tuyến 2 bám 1 mặt đường
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20037 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch tái định cư Liên Thành - Xã Cẩm Nhượng |
Các lô đất có vị trí tuyến 3 bám 1 mặt đường
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20038 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch đất dân cư thôn Liên Thành, xã Cẩm Nhượng (khu vực phía Tây Nam cầu Cựa Nhượng) |
Các lô: 01; Từ lô số 06 - đến lô số 24
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20039 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch đất dân cư thôn Liên Thành, xã Cẩm Nhượng (khu vực phía Tây Nam cầu Cựa Nhượng) |
Từ lô số 02 - đến lô 05; từ lô 25 đến lô số 50
|
4.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20040 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch đất dân cư thôn Liên Thành, xã Cẩm Nhượng (khu vực phía Tây Nam cầu Cựa Nhượng) |
Từ lô 51 - đến lô số 83
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20041 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch đất dân cư thôn Liên Thành, xã Cẩm Nhượng (khu vực phía Tây Nam cầu Cựa Nhượng) |
Từ lô số 84 - đến lô 115
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20042 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Nhượng |
Độ rộng đường ≥5 m
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20043 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Nhượng |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20044 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Nhượng |
Độ rộng đường < 3 m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20045 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Nhượng |
Độ rộng đường ≥5 m
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20046 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Nhượng |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20047 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Nhượng |
Độ rộng đường < 3 m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20048 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Hưng |
Từ giáp đất thị trấn Cẩm Xuyên - đến Cầu Ngấy
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20049 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Hưng |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Hưng
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20050 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.126-Đ1 - Xã Cẩm Hưng |
Từ Quốc lộ 1A - đến kênh Xô Viết
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20051 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.126-Đ1 - Xã Cẩm Hưng |
Tiếp đó - đến khu lưu niệm cố Tổng bí thư Hà Huy Tập
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20052 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.126-Đ2 - Xã Cẩm Hưng |
Từ Quốc lộ 1A - đến kênh Xô Viết
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20053 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.126-Đ2 - Xã Cẩm Hưng |
Tiếp đó - đến khu lưu niệm cố Tổng bí thư Hà Huy Tập
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20054 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường lên khu mộ cố Tổng bí thư Hà Huy Tập - Xã Cẩm Hưng |
Từ ngã 3 (đất ông Thuần thôn 7) - đến đập Gia Bù (đất ông Hà Huy Túc thôn 7)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20055 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường lên khu mộ cố Tổng bí thư Hà Huy Tập - Xã Cẩm Hưng |
Từ đập Gia Bù - đến công chính khuôn viên khu mộ (nhánh rẽ 1)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20056 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường lên khu mộ cố Tổng bí thư Hà Huy Tập - Xã Cẩm Hưng |
Từ đập Gia Bù hết đất ông Bình thôn 6 (nhánh rẽ 2)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20057 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường vào cổng chính Khu lưu niệm cố TBT Hà Huy Tập - Xã Cẩm Hưng |
Từ đất ông Hà Huy Thuấn - đến hết đất ông Phan Xuân Hà
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20058 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.132 - Xã Cẩm Hưng |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20059 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường lên mỏ đá Cẩm Thịnh (đoạn trong xã Cẩm Hưng) - Xã Cẩm Hưng |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20060 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Đình Liễn - Xã Cẩm Hưng |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20061 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục thôn Hưng Dương - Xã Cẩm Hưng |
Từ ngã 3 Quốc lộ 1A - đến cầu họ cũ
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20062 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục thôn Hưng Tiến - Xã Cẩm Hưng |
Từ Quốc lộ 1A - đến cầu Kênh
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20063 |
Huyện Cẩm Xuyên |
ĐH.134 - Xã Cẩm Hưng |
Từ ngã 3 thôn Hưng Trung - đến ngã 3 thôn Hưng Tân
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20064 |
Huyện Cẩm Xuyên |
ĐH.134 - Xã Cẩm Hưng |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Hưng
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20065 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Hưng |
Độ rộng đường ≥5 m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20066 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Hưng |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20067 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Hưng |
Độ rộng đường < 3 m
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20068 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Hưng |
Độ rộng đường ≥5 m.
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20069 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Hưng |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20070 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Hưng |
Độ rộng đường < 3 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20071 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.134 (đường Hưng Lạc) - Xã Cẩm Hưng |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20072 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Hưng |
Đường từ ngã tư đất ông Triển - đến đất bà Tuế
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20073 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Hưng |
Đường từ cổng Khu lưu niệm cố Tổng Bí thư Hà Huy Tập - đến trại ông Đẩu
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20074 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.132 (Đoạn qua xã Cẩm Hà) |
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20075 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Hà |
Từ QL 1A - đến giáp đường ĐH.132
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20076 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Hà |
Độ rộng đường ≥5 m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20077 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Hà |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20078 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Hà |
Độ rộng đường < 3 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20079 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Hà |
Độ rộng đường ≥5 m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20080 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Hà |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20081 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Hà |
Độ rộng đường < 3 m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20082 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên thôn Nguyễn Đối- Tiến Thắng - Xã Cẩm Hà |
Bổ sung: Đường liên thôn Nguyễn Đối- Tiến Thắng
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20083 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Trục xã - Xã Cẩm Hà |
Từ ngã 3 (giáp đường ĐH.132) - đến hết đất bà Nguyễn Thị Mai (thôn Đông Tây Xuân)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20084 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường 1/9 - Xã Cẩm Hà |
Từ ngã 4 (Giáp đường ĐH.132) - đến hết đất ông Trần Văn Hoan (thôn Đông Tây Xuân)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20085 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường 1/9 - Xã Cẩm Hà |
Từ ngã 4 (Giáp đường ĐH.132) - đến giáp đất ông Nguyễn Văn Phúc (thôn Nguyễn Đối)
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20086 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Trung |
Từ giáp đất xã Cẩm Lộc - đến ngã 3 đường liên xã Trung - Lạc
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20087 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Trung |
Đến ngã 3 đường ĐH.129
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20088 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Trung |
Tiếp đó - đến Cầu Rác
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20089 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Trung |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Trung
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20090 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Trung - Lạc - Xã Cẩm Trung |
Từ Quốc lộ 1A - đến giáp xã Cẩm Lạc
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20091 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.129 - Xã Cẩm Trung |
Từ Quốc lộ 1A - đến giáp xã Cẩm Lĩnh
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20092 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên thôn (từ Quốc lộ 1A đến trường tiểu học xã Cẩm Trung) |
Đường liên thôn (từ Quốc lộ 1A - đến trường tiểu học xã Cẩm Trung)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20093 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Trung |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20094 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Trung |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20095 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Trung |
Độ rộng đường < 3 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20096 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Trung |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20097 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Trung |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20098 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Trung |
Độ rộng đường < 3 m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20099 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Lộc |
Đoạn qua địa bàn xã Cẩm Lộc
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20100 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.132 - Xã Cẩm Lộc |
Từ giáp đất xã Cẩm Hà - đến hết xã Cẩm Lộc
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |