| 19901 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.121 (đoạn qua xã Cẩm Bình) - Xã Cẩm Bình |
Từ hết đất xã Cẩm Thành - đến hết đất chị Hương Luật
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19902 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.121 (đoạn qua xã Cẩm Bình) - Xã Cẩm Bình |
Tiếp đó - đến hết đất trạm xá Cẩm Bình cũ
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19903 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.121 (đoạn qua xã Cẩm Bình) - Xã Cẩm Bình |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19904 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường 26/3 (đoạn qua xã Cẩm Bình) - Xã Cẩm Bình |
Từ giáp đất xã Thạch Bình - đến ngã tư giao đường Thạch Thành Bình
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19905 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường 26/3 (đoạn qua xã Cẩm Bình) - Xã Cẩm Bình |
Tiếp đó - đến kênh N54
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19906 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường 26/3 (đoạn qua xã Cẩm Bình) - Xã Cẩm Bình |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19907 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Duệ-Thành-Bình (đường dự án miền núi) - Xã Cẩm Bình |
Từ hết đất xã Cẩm Thành - đến Cầu Chai
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19908 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Duệ-Thành-Bình (đường dự án miền núi) - Xã Cẩm Bình |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Bình
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19909 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục chính vào UBND xã - Xã Cẩm Bình |
Từ quốc lộ 1A - đến giao đường 26/3
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19910 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Bình |
Độ rộng đường ≥5 m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19911 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Bình |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19912 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Bình |
Độ rộng đường < 3 m
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19913 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Bình |
Độ rộng đường ≥5 m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19914 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Bình |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19915 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Bình |
Độ rộng đường < 3 m
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19916 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Thành |
Đoạn qua địa bàn xã Cẩm Thành
|
8.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19917 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.121 (đoạn qua xã Cẩm Thành) |
Từ cầu chợ chùa 1 xã Cẩm Thạch - đến hết đất nhà ông Hồng
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19918 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.121 (đoạn qua xã Cẩm Thành) |
Tiếp đó - đến ngã tư đường Duệ - Thành - Bình (nhánh rẽ)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19919 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.121 (đoạn qua xã Cẩm Thành) |
Tiếp đó - đến Quốc Lộ 1A
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19920 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.121 (đoạn qua xã Cẩm Thành) |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Thành
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19921 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Duệ Thành - Xã Cẩm Thành |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19922 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.133 (đoạn qua xã Cẩm Thành) |
Từ hết đất xã Cẩm Vịnh - đến đất trạm Y tế xã Cẩm Thành
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19923 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.133 (đoạn qua xã Cẩm Thành) |
Tiếp đó - đến hết đất nhà anh Tùng Phương
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19924 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.133 (đoạn qua xã Cẩm Thành) |
Tiếp đó - đến đường Quốc lộ 1A
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19925 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH 122 - Xã Cẩm Thành |
Từ kênh N5 - đến Quốc lộ 1A
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19926 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH 122 - Xã Cẩm Thành |
Từ Quốc lộ 1A - đến giao với đường Vịnh - Thành - Quang
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19927 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH 122 - Xã Cẩm Thành |
Tiếp đó - đến hết đất dân cư thôn Thượng Bàu (đất bà Thọ)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19928 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Tuyến đường ông Dân - Xã Cẩm Thành |
Từ giáp Quốc lộ 1A (gần ngân hàng NN Cẩm Thành) - đến giao đường liên xã Vịnh - Thành - Quang (giáp đất anh Hưng)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19929 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục xã - Xã Cẩm Thành |
Từ Quốc lộ 1A - đến giếng làng trong
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19930 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục xã - Xã Cẩm Thành |
Tiếp đó - đến anh Phú Quý
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19931 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục xã - Xã Cẩm Thành |
Tiếp đó - đến cầu Chợ Chùa 2 (giáp đất xã Cẩm Thạch)
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19932 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch dân cư vùng kho lương thực cũ, thôn Hưng Mỹ - Xã Cẩm Thành |
Các lô quy hoạch: Số 11; 12; 13; 14; 15 (Bám Quốc Lộ 1A)
|
8.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19933 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch dân cư vùng kho lương thực cũ, thôn Hưng Mỹ - Xã Cẩm Thành |
Các lô quy hoạch: Số 03; 04; 05; 06; 07; 08; 09; 10
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19934 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch dân cư vùng kho lương thực cũ, thôn Hưng Mỹ - Xã Cẩm Thành |
Các lô quy hoạch: Số 01; 02
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19935 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Thành |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19936 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Thành |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19937 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Thành |
Độ rộng đường < 3 m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19938 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Thành |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19939 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Thành |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19940 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Thành |
Độ rộng đường < 3 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19941 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch dân cư vùng chợ Cẩm Thành, tại thôn Tân Vĩnh Cần - Xã Cẩm Thành |
Các lô đất quy hoạch bám hành lang đường Thạch - Thành -Bình
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19942 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch dân cư vùng chợ Cẩm Thành, tại thôn Tân Vĩnh Cần - Xã Cẩm Thành |
Các lô đất còn lại của khu quy hoạch thuộc tuyến 2, tuyến 3 và các tuyến tiếp theo
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19943 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch dân cư vùng đường Thạch - Thành - Bình thôn Tân Vĩnh Cần - Xã Cẩm Thành |
Từ lô 01 - đến lô số 28
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19944 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch dân cư vùng đường Thạch - Thành - Bình thôn Tân Vĩnh Cần - Xã Cẩm Thành |
Từ lô số 29 - đến lô số 43
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19945 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch dân cư vùng đường Thạch - Thành - Bình thôn Tân Vĩnh Cần - Xã Cẩm Thành |
Từ lô số 44 - đến lố số 57
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19946 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục xã - Xã Cẩm Thành |
Từ ĐH 122 - đến đường hai đầu cầu Chợ Chùa
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19947 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Quang |
Từ giáp đất xã Cẩm Thành - đến kênh chính Kẻ Gỗ (Cầu Kênh)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19948 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Quang |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Quang
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19949 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường 26/3 - Xã Cẩm Quang |
Từ giáp đất xã Cẩm Bình - đến hết đất xã Cẩm Quang
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19950 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.123 - Xã Cẩm Quang |
Từ Quốc lộ 1A - đến kênh N4
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19951 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.123 - Xã Cẩm Quang |
Tiếp đó kênh N4 - đến giáp đất xã Yên Hòa
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19952 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục xã qua UBND xã - Xã Cẩm Quang |
Từ Quốc lộ 1A - đến hết đất trụ sở UBND xã
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19953 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục xã qua UBND xã - Xã Cẩm Quang |
Tiếp đó - đến giao đường 26/3
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19954 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.133 - Xã Cẩm Quang |
Từ hết đất xã Cẩm Thành - đến giao Quốc lộ 1A
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19955 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Quang |
Độ rộng đường ≥5 m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19956 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Quang |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19957 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Quang |
Độ rộng đường < 3 m
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19958 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Quang |
Độ rộng đường ≥5 m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19959 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Quang |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19960 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Quang |
Độ rộng đường < 3 m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19961 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Nam Phúc Thăng |
Từ giáp đất thị trấn Cẩm Xuyên - đến đường ĐH.125
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19962 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Nam Phúc Thăng |
Tiếp - đến hết đất bà Đậu Thị Xuân, thôn Trung Tiến
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19963 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Nam Phúc Thăng |
Tiếp - đến đường 26/3
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19964 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Nam Phúc Thăng |
Tiếp đó - đến hết đất bà Hiền Kỳ, thôn Tân Trường
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19965 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Nam Phúc Thăng |
Tiếp - đến Cầu Gon
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19966 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Nam Phúc Thăng |
Tiếp - đến Kênh N6
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19967 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Nam Phúc Thăng |
Tiếp - đến hết đất xã Nam Phúc Thăng
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19968 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường 26/3 (đoạn qua xã Nam Phúc Thăng) |
Từ hết đất thị trấn Cẩm Xuyên - đến đường ĐH.125
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19969 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường 26/3 (đoạn qua xã Nam Phúc Thăng) |
Tiếp - đến giao đường QL 8C
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19970 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.125 (đoạn qua xã Nam Phúc Thăng) |
Từ Quốc lộ 8C - đến giao đường 26/3
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19971 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.125 (đoạn qua xã Nam Phúc Thăng) |
Tiếp - đến Cầu Chợ Cơn Gọ
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19972 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.125 (đoạn qua xã Nam Phúc Thăng) |
Tiếp - đến hết đất xã Nam Phúc Thăng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19973 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên thôn - Xã Nam Phúc Thăng |
Từ đường Nam Phúc Thăng-Dương - đến nhà văn hóa thôn 4
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19974 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên thôn - Xã Nam Phúc Thăng |
Tiếp đó - đến Đê ngập mặn
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19975 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.127 - Xã Nam Phúc Thăng |
Từ cầu Thá - đến Kênh N6
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19976 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.127 - Xã Nam Phúc Thăng |
Tiếp đó - đến sông Gia Hội
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19977 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.124 (đoạn đi qua địa bàn xã Nam Phúc Thăng) |
Đường ĐH.124 (đoạn đi qua địa bàn xã Nam Phúc Thăng)
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19978 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường LX.02 (đoạn qua xã Nam Phúc Thăng) |
Đường LX.02 (đoạn qua xã Nam Phúc Thăng
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19979 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Nam Phúc Thăng |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19980 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Nam Phúc Thăng |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19981 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Nam Phúc Thăng |
Độ rộng đường < 3 m
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19982 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Nam Phúc Thăng |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19983 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Nam Phúc Thăng |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19984 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Nam Phúc Thăng |
Độ rộng đường < 3 m
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19985 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.124 (đoạn đi qua địa bàn xã Yên Hòa) |
Đường ĐH.124 (đoạn đi qua địa bàn xã Yên Hòa)
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19986 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.123 - Xã Yên Hoà |
Đường ĐH.123
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19987 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường TX 79 - Xã Yên Hoà |
Từ giáp đường ĐH.124 - đến Kênh N1
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19988 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường TX 79 - Xã Yên Hoà |
Tiếp - đến đường ĐH.123
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19989 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường TX 79 - Xã Yên Hoà |
Tiếp - đến hết đất xã Yên Hòa
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19990 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường TX 78 - Xã Yên Hoà |
Đường TX 78
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19991 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 15B - Xã Yên Hoà |
Từ hết đất xã Thạch Hội - đến giao với đường ĐH.123
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19992 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 15B - Xã Yên Hoà |
Tiếp đó - đến ngã 3 đường trục thôn Mỹ Hòa
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19993 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 15B - Xã Yên Hoà |
Tiếp đó - đến đất xã Yên Hòa
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19994 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Yên Hoà |
Từ QL15B - đến giao đường trục xã
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19995 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Yên Hoà |
Tiếp đó - đến kênh N1
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19996 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục xã - Xã Yên Hoà |
Từ đường DH 124 - đến giao đường DH 123
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19997 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục xã - Xã Yên Hoà |
Tiếp đó - đến giáp đất xã Thạch Hội
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19998 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục thôn Mỹ Hòa - Xã Yên Hoà |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19999 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục thôn Phú Hòa - Xã Yên Hoà |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20000 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục thôn Bắc Hòa - Xã Yên Hoà |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |