| 19901 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch đất dân cư thôn Liên Thành, xã Cẩm Nhượng (khu vực phía Tây Nam cầu Cựa Nhượng) |
Từ lô số 02 - đến lô 05; từ lô 25 đến lô số 50
|
4.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19902 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch đất dân cư thôn Liên Thành, xã Cẩm Nhượng (khu vực phía Tây Nam cầu Cựa Nhượng) |
Từ lô 51 - đến lô số 83
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19903 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch đất dân cư thôn Liên Thành, xã Cẩm Nhượng (khu vực phía Tây Nam cầu Cựa Nhượng) |
Từ lô số 84 - đến lô 115
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19904 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Nhượng |
Độ rộng đường ≥5 m
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19905 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Nhượng |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19906 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Nhượng |
Độ rộng đường < 3 m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19907 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Nhượng |
Độ rộng đường ≥5 m
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19908 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Nhượng |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19909 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Nhượng |
Độ rộng đường < 3 m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19910 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Hưng |
Từ giáp đất thị trấn Cẩm Xuyên - đến Cầu Ngấy
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19911 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Hưng |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Hưng
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19912 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.126-Đ1 - Xã Cẩm Hưng |
Từ Quốc lộ 1A - đến kênh Xô Viết
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19913 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.126-Đ1 - Xã Cẩm Hưng |
Tiếp đó - đến khu lưu niệm cố Tổng bí thư Hà Huy Tập
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19914 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.126-Đ2 - Xã Cẩm Hưng |
Từ Quốc lộ 1A - đến kênh Xô Viết
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19915 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.126-Đ2 - Xã Cẩm Hưng |
Tiếp đó - đến khu lưu niệm cố Tổng bí thư Hà Huy Tập
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19916 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường lên khu mộ cố Tổng bí thư Hà Huy Tập - Xã Cẩm Hưng |
Từ ngã 3 (đất ông Thuần thôn 7) - đến đập Gia Bù (đất ông Hà Huy Túc thôn 7)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19917 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường lên khu mộ cố Tổng bí thư Hà Huy Tập - Xã Cẩm Hưng |
Từ đập Gia Bù - đến công chính khuôn viên khu mộ (nhánh rẽ 1)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19918 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường lên khu mộ cố Tổng bí thư Hà Huy Tập - Xã Cẩm Hưng |
Từ đập Gia Bù hết đất ông Bình thôn 6 (nhánh rẽ 2)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19919 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường vào cổng chính Khu lưu niệm cố TBT Hà Huy Tập - Xã Cẩm Hưng |
Từ đất ông Hà Huy Thuấn - đến hết đất ông Phan Xuân Hà
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19920 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.132 - Xã Cẩm Hưng |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19921 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường lên mỏ đá Cẩm Thịnh (đoạn trong xã Cẩm Hưng) - Xã Cẩm Hưng |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19922 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Đình Liễn - Xã Cẩm Hưng |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19923 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục thôn Hưng Dương - Xã Cẩm Hưng |
Từ ngã 3 Quốc lộ 1A - đến cầu họ cũ
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19924 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục thôn Hưng Tiến - Xã Cẩm Hưng |
Từ Quốc lộ 1A - đến cầu Kênh
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19925 |
Huyện Cẩm Xuyên |
ĐH.134 - Xã Cẩm Hưng |
Từ ngã 3 thôn Hưng Trung - đến ngã 3 thôn Hưng Tân
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19926 |
Huyện Cẩm Xuyên |
ĐH.134 - Xã Cẩm Hưng |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Hưng
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19927 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Hưng |
Độ rộng đường ≥5 m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19928 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Hưng |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19929 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Hưng |
Độ rộng đường < 3 m
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19930 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Hưng |
Độ rộng đường ≥5 m.
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19931 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Hưng |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19932 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Hưng |
Độ rộng đường < 3 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19933 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.134 (đường Hưng Lạc) - Xã Cẩm Hưng |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19934 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Hưng |
Đường từ ngã tư đất ông Triển - đến đất bà Tuế
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19935 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Hưng |
Đường từ cổng Khu lưu niệm cố Tổng Bí thư Hà Huy Tập - đến trại ông Đẩu
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19936 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.132 (Đoạn qua xã Cẩm Hà) |
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19937 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Hà |
Từ QL 1A - đến giáp đường ĐH.132
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19938 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Hà |
Độ rộng đường ≥5 m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19939 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Hà |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19940 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Hà |
Độ rộng đường < 3 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19941 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Hà |
Độ rộng đường ≥5 m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19942 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Hà |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19943 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Hà |
Độ rộng đường < 3 m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19944 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên thôn Nguyễn Đối- Tiến Thắng - Xã Cẩm Hà |
Bổ sung: Đường liên thôn Nguyễn Đối- Tiến Thắng
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19945 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Trục xã - Xã Cẩm Hà |
Từ ngã 3 (giáp đường ĐH.132) - đến hết đất bà Nguyễn Thị Mai (thôn Đông Tây Xuân)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19946 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường 1/9 - Xã Cẩm Hà |
Từ ngã 4 (Giáp đường ĐH.132) - đến hết đất ông Trần Văn Hoan (thôn Đông Tây Xuân)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19947 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường 1/9 - Xã Cẩm Hà |
Từ ngã 4 (Giáp đường ĐH.132) - đến giáp đất ông Nguyễn Văn Phúc (thôn Nguyễn Đối)
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19948 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Trung |
Từ giáp đất xã Cẩm Lộc - đến ngã 3 đường liên xã Trung - Lạc
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19949 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Trung |
Đến ngã 3 đường ĐH.129
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19950 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Trung |
Tiếp đó - đến Cầu Rác
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19951 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Trung |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Trung
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19952 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Trung - Lạc - Xã Cẩm Trung |
Từ Quốc lộ 1A - đến giáp xã Cẩm Lạc
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19953 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.129 - Xã Cẩm Trung |
Từ Quốc lộ 1A - đến giáp xã Cẩm Lĩnh
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19954 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên thôn (từ Quốc lộ 1A đến trường tiểu học xã Cẩm Trung) |
Đường liên thôn (từ Quốc lộ 1A - đến trường tiểu học xã Cẩm Trung)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19955 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Trung |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19956 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Trung |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19957 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Trung |
Độ rộng đường < 3 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19958 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Trung |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19959 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Trung |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19960 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Trung |
Độ rộng đường < 3 m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19961 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Lộc |
Đoạn qua địa bàn xã Cẩm Lộc
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19962 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.132 - Xã Cẩm Lộc |
Từ giáp đất xã Cẩm Hà - đến hết xã Cẩm Lộc
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19963 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Trục đường chính của xã - Xã Cẩm Lộc |
Từ Quốc lộ 1A - đến Cầu Đá
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19964 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Lộc |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19965 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19966 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19967 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Lộc |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19968 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19969 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19970 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Tuyến đường đê ngăn mặn - Xã Cẩm Lộc |
Từ cựa bà Nhung nhánh rẽ Cẩm Trung - đến nhà thờ giáo họ Cát Vàng
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19971 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Trung - Lạc - Xã Cẩm Lạc |
Từ giáp đất xã Cẩm Trung - đến cầu Chợ Biền
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19972 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.129 - Xã Cẩm Lạc |
Từ cầu Chợ Biền - đến hết xã Cẩm lạc
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19973 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phú Thọ - Xã Cẩm Lạc |
Từ cầu chợ Biền - đến cầu Máng
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19974 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.134 (qua địa bàn xã Cẩm Lạc) |
Đường ĐH.134 (qua địa bàn xã Cẩm Lạc)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19975 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Tuyến đường bê tông dọc theo kè sông Rác (phía bắc) - Xã Cẩm Lạc |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19976 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Tuyến đường bê tông dọc theo kè sông Rác (phía nam) - Xã Cẩm Lạc |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19977 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Lạc |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19978 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Lạc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19979 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Lạc |
Độ rộng đường < 3 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19980 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Lạc |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19981 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Lạc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19982 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Lạc |
Độ rộng đường < 3 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19983 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.121 - Xã Cẩm Duệ |
Từ giáp đường QL 8C - đến hết đất anh Khôi (thôn Trần Phú)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19984 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.121 - Xã Cẩm Duệ |
Tiếp - đến Cầu Lạch
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19985 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.121 - Xã Cẩm Duệ |
Tiếp - đến hết xã Cẩm Duệ
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19986 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Duệ |
Từ giáp đường QL8C - đến giáp đất ông Ty
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19987 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Duệ |
Tiếp - đến hết đất xã Cẩm Duệ
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19988 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường lên Am tháp - Xã Cẩm Duệ |
Từ Quốc lộ 8C - đến kênh chính Kẻ Gỗ
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19989 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường lên Am tháp - Xã Cẩm Duệ |
Tiếp đó - đến ngã ba nhà bà Phú
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19990 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Duệ |
Từ kênh chính Kẻ Gỗ - đến kênh N1
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19991 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Duệ |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Duệ
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19992 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Duệ |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19993 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Duệ |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19994 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Duệ |
Độ rộng đường < 3 m
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19995 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Duệ |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19996 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Duệ |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19997 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Duệ |
Độ rộng đường < 3 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19998 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Thạch -Thành - Bình - Xã Cẩm Thạch |
Từ hồ Bộc Nguyên - đến UBND xã Cẩm Thạch
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19999 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Thạch -Thành - Bình - Xã Cẩm Thạch |
Tiếp đó - đến cầu Chợ Cầu xã Cẩm Thạch
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 20000 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Thạch |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |