| 19801 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.121 - Xã Cẩm Duệ |
Tiếp - đến Cầu Lạch
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19802 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.121 - Xã Cẩm Duệ |
Tiếp - đến hết xã Cẩm Duệ
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19803 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Duệ |
Từ giáp đường QL8C - đến giáp đất ông Ty
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19804 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Duệ |
Tiếp - đến hết đất xã Cẩm Duệ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19805 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường lên Am tháp - Xã Cẩm Duệ |
Từ Quốc lộ 8C - đến kênh chính Kẻ Gỗ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19806 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường lên Am tháp - Xã Cẩm Duệ |
Tiếp đó - đến ngã ba nhà bà Phú
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19807 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Duệ |
Từ kênh chính Kẻ Gỗ - đến kênh N1
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19808 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Duệ |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Duệ
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19809 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Duệ |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19810 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Duệ |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19811 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Duệ |
Độ rộng đường < 3 m
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19812 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Duệ |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19813 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Duệ |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19814 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Duệ |
Độ rộng đường < 3 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19815 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Thạch -Thành - Bình - Xã Cẩm Thạch |
Từ hồ Bộc Nguyên - đến UBND xã Cẩm Thạch
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19816 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Thạch -Thành - Bình - Xã Cẩm Thạch |
Tiếp đó - đến cầu Chợ Cầu xã Cẩm Thạch
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19817 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Thạch |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19818 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Duệ - Thạch - Xã Cẩm Thạch |
Đường liên xã Duệ - Thạch
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19819 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Thạch |
Từ ngã tư thôn Cẩm Đồng - đi cầu mới Vạn Thành
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19820 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Thạch |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19821 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Thạch |
Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19822 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Thạch |
Độ rộng đường < 3 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19823 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Thạch |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19824 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Thạch |
Độ rộng đường ≥ 3 m - đến <5 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19825 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Thạch |
Độ rộng đường < 3 m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19826 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phan Đình Giót - Xã Cẩm Quan |
Từ giáp đất thị trấn Cẩm Xuyên - đến cống tiêu nước (đất anh Hùng Lý, TDP 16)
|
4.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19827 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phan Đình Giót - Xã Cẩm Quan |
Tiếp đó - đến ngã 3 giao với đường ĐH.124
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19828 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phan Đình Giót - Xã Cẩm Quan |
Tiếp đó - đến hết đất thị trấn Cẩm Xuyên
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19829 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phan Đình Giót - Xã Cẩm Quan |
Từ hết thị trấn Cẩm Xuyên - đến ngã ba giáp đường QL 8C
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19830 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Quan |
Từ Cầu Tùng - đến ngã 3 giáo đường Phan Đình Giót
|
2.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19831 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Quan |
Tiếp đó - đến hết đất đường đấu nối cao tốc
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19832 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Quan |
Tiếp đó - đến cầu Tran
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19833 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Quan |
Tiếp - đến hết đất xã Cẩm Quan
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19834 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.134 - Xã Cẩm Quan |
Từ hết thị trấn Cẩm Xuyên - đến kênh N2
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19835 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.134 - Xã Cẩm Quan |
Tiếp đó - đến hết đất Trung tâm giáo dưỡng LĐ TBXH Hà Tĩnh
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19836 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường bờ kè sông Gia Hội - Xã Cẩm Quan |
Từ cầu Hội Mới - đến cầu Tùng
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19837 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Thanh Sơn (thôn 5 cũ) - Dãy 2: Đường Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Quan |
Từ đất tượng đài Phan Đình Giót - đến hết đất anh Hải
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19838 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thôn Thanh Sơn (thôn 5 cũ) - Dãy 2: Đường Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Quan |
Từ đất Trường Phan Đình Giót - đến hết đất anh Vịnh
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19839 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 2: Đường Quốc lộ 8C và dãy 2 đường Phan Đình Giót - Xã Cẩm Quan |
Từ đất bà Điểm - đến hết đất bà Táu thôn 3 (nay là thôn Mỹ Am)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19840 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục Bến Dài thôn Mỹ Am (thôn 3 cũ) - Xã Cẩm Quan |
Từ đất bà Cúc - đến hết đất ông Tuấn Quân
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19841 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục Bến Dài thôn Mỹ Am (thôn 3 cũ) - Xã Cẩm Quan |
Từ đất Bà Hợi - đến hết đất lò gạch ông Dũng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19842 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục Bến Dài thôn Mỹ Am (thôn 3 cũ) - Xã Cẩm Quan |
Từ đất anh Kiên - đến hết đất ông Minh
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19843 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục Bến Dài thôn Mỹ Am (thôn 3 cũ) - Xã Cẩm Quan |
Từ trục ông Chiến, bà Huế - hết đất lò gạch ông Dũng
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19844 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục Bến Dài thôn Mỹ Am (thôn 3 cũ) - Xã Cẩm Quan |
Từ đất ông Hòa (thị trấn) - đến hết đất bà Sứ
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19845 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục chính thôn Thiện Nô (thôn 2 cũ), cung từ cổng làng đến kênh N2 - Xã Cẩm Quan |
Từ cổng làng Thiện Nộ - đến ngã 3 (nhà anh Đại)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19846 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục chính thôn Thiện Nô (thôn 2 cũ), cung từ cổng làng đến kênh N2 - Xã Cẩm Quan |
Tiếp đó - đến kênh N2
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19847 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục chính thôn Thiện Nô (thôn 2 cũ), cung từ cổng làng đến kênh N2 - Xã Cẩm Quan |
Tiếp đó - đến đất dân cư thôn Thiện Nộ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19848 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục thôn Mỹ Am (thôn 3 cũ) - Xã Cẩm Quan |
Từ đất ông Hoàng Văn Bình (đoạn hết đất thị Trấn) - đến hết đất lò gạch ông Dũng
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19849 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục thôn Mỹ Am (thôn 3 cũ) - Xã Cẩm Quan |
Từ đất Nguyễn Thị Huế - đến hết đất lò gạch ông Dũng (đoạn chuyển tiếp chổ ngõ dân cư từ đất ông Thuẩn Tao -tổ 16 thị trấn Cẩm Xuyên đi vào)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19850 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục xã - Xã Cẩm Quan |
Từ QL 8C - đến kênh N2 thôn Thượng Long đi thôn Tân Tiến
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19851 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Thị trấn - Cẩm Quan lên Trường Tiểu học Cẩm Quan 1 cũ - Xã Cẩm Quan |
đến hết đất ông Phạm Văn Khiêm: Diều chỉnh thành
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19852 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Thị trấn - Cẩm Quan lên Trường Tiểu học Cẩm Quan 1 cũ - Xã Cẩm Quan |
đến hết đất ông hết đất Quân sự
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19853 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Thị trấn - Cẩm Quan lên Trường Tiểu học Cẩm Quan 1 cũ - Xã Cẩm Quan |
đến hết đất trường tiểu học Cẩm Quan 1 cũ
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19854 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường từ đất trại ông Nậm (cũ) đến hết đất xã Cẩm Quan (vùng sau nhà anh Tùng) |
Đường từ đất trại ông Nậm (cũ) - đến hết đất xã Cẩm Quan (vùng sau nhà anh Tùng)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19855 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Quan |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19856 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Quan |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19857 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Quan |
Độ rộng đường < 3 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19858 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Quan |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19859 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Quan |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19860 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Quan |
Độ rộng đường < 3 m
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19861 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.134 - Xã Cẩm Quan |
Từ ngã 3 (giao đường ĐH.124) - đến hết đất xã Cẩm Quan
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19862 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Quan |
Từ Ngã 3 cứu hộ - nhà văn hóa thôn Thanh Mỹ (bổ sung)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19863 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Quan |
Từ QL8C - Ngã 3 đi NVH thôn Thanh Mỹ (Nhà bà Điểm)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19864 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Quan |
Từ QL 8C - Kênh N2
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19865 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Quan |
Từ QL 8C - Ngã 4 thôn Vĩnh Phú (nhà ông Thành)
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19866 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Quan |
Từ QL8C - Giao đường cao tốc (Đường đi chi Quan - Tân Tiến)
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19867 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Mỹ |
Từ kênh N1 - đến đường Cựu Chiến binh đi thôn 11 (Mỹ Lâm)
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19868 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Mỹ |
Tiếp đó - đến hết đất Hội trường thôn 7 (Mỹ Sơn)
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19869 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Mỹ |
Tiếp đó - đến ngã 3 (giao với đường chính Kẻ Gỗ)
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19870 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Xã Cẩm Mỹ |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Mỹ
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19871 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục liên thôn - Xã Cẩm Mỹ |
Từ đất bà Hoa Vân - đến kênh chính kẻ Gỗ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19872 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục liên thôn - Xã Cẩm Mỹ |
Từ đất ông Tuyên - đến hết đất ông Hưởng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19873 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục liên thôn - Xã Cẩm Mỹ |
Tiếp đó - đến hết đất ông Tin (thôn Mỹ Hà)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19874 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường chính kẻ Gỗ - Xã Cẩm Mỹ |
Từ đất ông Hùng thôn Quốc Tuấn - đến thủy điện kẻ Gỗ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19875 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Cựu chiến binh - Xã Cẩm Mỹ |
Từ đất chị Hòa Thanh - đến hết đất Phạm Văn Lịch
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19876 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Từ đất nhà văn hóa thôn Mỹ Yên đến nhà văn hóa thôn Mỹ Phú |
Từ đất nhà văn hóa thôn Mỹ Yên - đến nhà văn hóa thôn Mỹ Phú
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19877 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Xã Cẩm Mỹ |
Từ kênh chính kẻ Gỗ (thôn Mỹ Đông) - đến hết đất nhà ông Dũng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19878 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Mỹ |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19879 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Mỹ |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19880 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Mỹ |
Độ rộng đường < 3 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19881 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Mỹ |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19882 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Mỹ |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19883 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Mỹ |
Độ rộng đường < 3 m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19884 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Thịnh |
Đoạn qua địa bàn xã Cẩm Thịnh
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19885 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.132 - Xã Cẩm Thịnh |
Đường ĐH.132
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19886 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường cứu hộ hồ Thượng Tuy - Xã Cẩm Thịnh |
Từ Q lộ 1A - đến thoon7 cũ ( Thôn Tân Thuận)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19887 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường cứu hộ hồ Thượng Tuy - Xã Cẩm Thịnh |
Tiếp đó - đến thác điều hòa
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19888 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường cứu hộ hồ Thượng Tuy - Xã Cẩm Thịnh |
Từ đường ĐH.132 - đến cống Hói Nái
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19889 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.127 - Xã Cẩm Thịnh |
Từ Quốc lộ 1A - đến Cầu Trì Hải
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19890 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.127 - Xã Cẩm Thịnh |
Tiếp đó - đến đường ĐH.134
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19891 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.127 - Xã Cẩm Thịnh |
Từ Quốc lộ 1A - đến kênh N4
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19892 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.127 - Xã Cẩm Thịnh |
Tiếp đó - đến đường ĐH.132
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19893 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.127 - Xã Cẩm Thịnh |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Thịnh
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19894 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục xã 3-2 - Xã Cẩm Thịnh |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19895 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.134 - Xã Cẩm Thịnh |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19896 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Thịnh |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19897 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Thịnh |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19898 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Cẩm Thịnh |
Độ rộng đường < 3 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19899 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Thịnh |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 19900 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Cẩm Thịnh |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |