| 19701 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các lô đất khu quy hoạch đất dân cư vùng Giếng Đất thuộc tổ dân phố 8 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô: 02 , 04, 06, 08, 10, 12, 14, 16, 18, 20, 22, 24, 26, 28, 30, 32, 41, 43, 44, 46
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19702 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các lô đất khu quy hoạch đất dân cư vùng Giếng Đất thuộc tổ dân phố 8 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô: 42, 45, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58 và 61
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19703 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các lô quy hoạch dân cư tại vùng Giềng đất tổ dân phố 8 (vùng 2) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Lô số 01
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19704 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các lô quy hoạch dân cư tại vùng Giềng đất tổ dân phố 8 (vùng 2) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô: Từ lô số 02 - đến lô số 19
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19705 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 1: Khu A, E (bám đường Trần Muông, đường nhựa 14 m) - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường Hà Huy Tập - đến hết cổng chính TT thương mại Hội chợ Cẩm Xuyên
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19706 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu E: Từ lô số 01 đến lô số 05 - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Khu E: Từ lô số 01 - đến lô số 05
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19707 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 1: Khu C (bám đường Trần Muông, đường nhựa 14 m) - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến ngã ba giao đường vào khu dân cư đô thị ven sông Hội (gần cà phê Mộc)
|
7.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19708 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 2: Khu A, C - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Khu A: Từ lô số 18 - đến lô số 34 (bám đường nhựa 12 m)
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19709 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 2: Khu A, C - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Khu C: Từ lô số 15 - đến lô số 27 (bám đường nhựa 12 m)
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19710 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 1: Khu B, D - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Khu B: Từ lô số 02 - đến lô số 13 (bám đường nhựa 12 m)
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19711 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 1: Khu B, D - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Khu D: Từ lô số 01 - đến lô số 10 (bám đường nhựa 12 m)
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19712 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 2: Khu B - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ lô số 14 - đến lô số 25 (bám đường nhựa 14 m)
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19713 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 1: Khu E - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ lô số 02 - đến lô số 11
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19714 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 2: Khu F - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ lô số 13 - đến lô số 23 và lô số 12 dãy 1 Khu F (bám đường quy hoạch rộng 14 m)
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19715 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 2: Khu D - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ lô số 11 - đến lô số 19 (bám đường nhựa 14 m)
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19716 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 1: Khu E - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ lô số 06 - đến lô số 14 (bám đường nhựa 13,5 m)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19717 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Dãy 2: Khu E - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
+ Từ lô số 15 - đến lô số 23 (bám đường nhựa rộng 10 m)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19718 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu B - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
+ Lô số: 01; 26; 27; 28; 29 (bám đường nhựa 10 m)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19719 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu F - Các lô quy hoạch thuộc khu đô thị ven sông Hội - Thị trấn Cẩm Xuyên |
+ Lô quy hoạch số: 01; 24; 25; 26; 27 (bám đường nhựa 10 m)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19720 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu G thị trấn Cẩm Xuyên |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19721 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô đất quy hoạch: từ lô số 01 - đến lô số 16
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19722 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô đất quy hoạch: từ lô số 17 - đến lô số 21
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19723 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô đất quy hoạch: từ lô số 22 - đến lô số 37
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19724 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu F thị trấn Cẩm Xuyên - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô từ lô số 02 - đến lô số 12
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19725 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các lô quy hoạch dân cư tại tổ 8, thị trấn Cẩm Xuyên (vùng quy hoạch dân cư đối diện với nhà ông Lê Xuân An, Bùi Quang Cường) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô đất quy hoạch từ lô số 12 - đến lô số 41
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19726 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các lô quy hoạch dân cư tại tổ 6 (vùng quy hoạch dân cư phía sau siêu thị Công Đoàn) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Lô quy hoạch số 01 - đến lô quy hoạch số 36
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19727 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các lô quy hoạch dân cư tại tổ 6 (vùng quy hoạch dân cư phía sau siêu thị Công Đoàn) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Lô quy hoạch số 37 - đến lô quy hoạch số 40
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19728 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Tổ dân phố: 2, 4 , 8, 9, 10 , 11 12 , 13, 14, 15, 16 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường ≥5 m
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19729 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Tổ dân phố: 2, 4 , 8, 9, 10 , 11 12 , 13, 14, 15, 16 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19730 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Tổ dân phố: 2, 4 , 8, 9, 10 , 11 12 , 13, 14, 15, 16 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường < 3 m
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19731 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Tổ dân phố: 2, 4 , 8, 9, 10 , 11 12 , 13, 14, 15, 16 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường ≥5 m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19732 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Tổ dân phố: 2, 4 , 8, 9, 10 , 11 12 , 13, 14, 15, 16 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19733 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Tổ dân phố: 2, 4 , 8, 9, 10 , 11 12 , 13, 14, 15, 16 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường < 3 m
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19734 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các tổ dân phố còn lại - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường ≥5 m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19735 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các tổ dân phố còn lại - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19736 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các tổ dân phố còn lại - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường < 3 m
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19737 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các tổ dân phố còn lại - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường ≥5 m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19738 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các tổ dân phố còn lại - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19739 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các tổ dân phố còn lại - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường < 3 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19740 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường Hà Huy Tập - đến Kênh N4
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19741 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến đường 26/3
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19742 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường 26/3 (Bình Quang Huy Thăng) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ hết đất xã Cẩm Quang - đến đường ĐH.124
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19743 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường 26/3 (Bình Quang Huy Thăng) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường ĐH.124 - đến giáp xã Nam Phúc Thăng
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19744 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục trước UBND Xã Cẩm Huy cũ - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ ngã tư đường trục xã gần trường mầm non - đến đường ĐH.124
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19745 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa bê tông các tổ 1, 3, 5, 7 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường ≥5 m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19746 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa bê tông các tổ 1, 3, 5, 7 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19747 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa bê tông các tổ 1, 3, 5, 7 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường < 3 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19748 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường ≥5 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19749 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19750 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Độ rộng đường < 3 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19751 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thị trấn Cẩm Xuyên |
Bổ sung: Từ đường Lê Phúc Nhạc - đến kênh dự án.
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19752 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch dân cư tại tổ dân phố 6 ( nằm 2 phía của đường vành đai) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô đất ở (thuộc tuyến 2, tuyến 3 đường Quốc lộ 8C
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19753 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Thị trấn Thiên Cầm |
Từ giáp đất xã Nam Phúc Thăng - đến ngã ba đi xã Cẩm Dương (đội Thuế Thiên Cầm cũ)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19754 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Thị trấn Thiên Cầm |
Tiếp đó - đến Cầu Đụn
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19755 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Thị trấn Thiên Cầm |
Tiếp đó - đến ngã tư Thiên Cầm
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19756 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Thị trấn Thiên Cầm |
Tiếp đó - đến ngã 3 đường Trần Phú đi nhà nghỉ giáo dục
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19757 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 8C - Thị trấn Thiên Cầm |
Tiếp đó - đến vòng xuyến (giao Quốc lộ 15B)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19758 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường giao thông số 3 - Thị trấn Thiên Cầm |
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19759 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường công vụ (từ Quốc lộ 8C đến Cảng Minh Hải cũ) - Thị trấn Thiên Cầm |
Đoạn từ Quốc lộ 8C - đến ngã ba đi Tiến Sầm
|
2.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19760 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường công vụ (từ Quốc lộ 8C đến Cảng Minh Hải cũ) - Thị trấn Thiên Cầm |
Tiếp đó - đến Cảng Minh Hải củ
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19761 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường xây dựng mới (Trần Phú) đi khách sạn Sông La: Từ Quốc lộ 8C đến Khách sạn Sông La |
Đường xây dựng mới (Trần Phú) đi khách sạn Sông La: Từ Quốc lộ 8C - đến Khách sạn Sông La
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19762 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thị trấn Thiên Cầm |
Từ khách sạn Thiên Ý (chỗ ngã 4 bia dẫn tích) - đến Khách sạn Sông La
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19763 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thị trấn Thiên Cầm |
Đường từ khách sạn Công đoàn - đến khách sạn Sông La (tuyến bám kè biển)
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19764 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã thị trấn Thiên Cầm-Cẩm Nhượng - Thị trấn Thiên Cầm |
Từ ngã tư đèn đỏ - đến cầu Vọng
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19765 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Quốc lộ 15B (đoạn qua thị trấn Thiên Cầm) |
Đường Quốc lộ 15B (đoạn qua thị trấn Thiên Cầm)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19766 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường B1 khu quy hoạch Bắc thị trấn Thiên Cầm - Thị trấn Thiên Cầm |
Đường B1 khu quy hoạch Bắc thị trấn Thiên Cầm
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19767 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa từ núi Thiên Cầm đến giao đường B1 - Thị trấn Thiên Cầm |
Đường nhựa từ núi Thiên Cầm - đến giao đường B1
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19768 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường trục chính khu du lịch Nam Thiên Cầm - Thị trấn Thiên Cầm |
Đường từ tiếp giáp Quốc lộ 15B - đến giáp bờ kè
|
5.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19769 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khung N-01 - Khu quy hoạch dân cư xứ Bàu Rấy tổ dân phố Trần Phú - Thị trấn Thiên Cầm |
Các lô: 01; 02; 03; 04; 05; 06
|
2.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19770 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khung N-01 - Khu quy hoạch dân cư xứ Bàu Rấy tổ dân phố Trần Phú - Thị trấn Thiên Cầm |
Các lô: Từ lô số 07 - đến lô số 25
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19771 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khung N-02 - Khu quy hoạch dân cư xứ Bàu Rấy tổ dân phố Trần Phú - Thị trấn Thiên Cầm |
Các lô: Từ lô số 01 - đến lô số 08
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19772 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khung N-03 - Khu quy hoạch dân cư xứ Bàu Rấy tổ dân phố Trần Phú - Thị trấn Thiên Cầm |
Từ lô 01 - đến lô 09
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19773 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khung N-04 - Khu quy hoạch dân cư xứ Bàu Rấy tổ dân phố Trần Phú - Thị trấn Thiên Cầm |
Từ lô 01 - đến lô 20
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19774 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khung N-05 - Khu quy hoạch dân cư xứ Bàu Rấy tổ dân phố Trần Phú - Thị trấn Thiên Cầm |
Lô số 01 - đến lô 05
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19775 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khung N-06 - Khu quy hoạch dân cư xứ Bàu Rấy tổ dân phố Trần Phú - Thị trấn Thiên Cầm |
Từ lô 01 - đến lô 09
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19776 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch khu dân cư tại vùng Cồn Mô, tổ dân phố Nhân Hoà - Thị trấn Thiên Cầm |
Các lô đất A02, A04, A06, B01, B02, B03, B04 và C1
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19777 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch khu dân cư tại vùng Cồn Mô, tổ dân phố Nhân Hoà - Thị trấn Thiên Cầm |
Các lô đất A01, A03, A05, A07 - đến A21
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19778 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch khu dân cư tại vùng Cồn Mô, tổ dân phố Nhân Hoà - Thị trấn Thiên Cầm |
Các lô đất B05 - đến B16
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19779 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch khu dân cư tại vùng Cồn Mô, tổ dân phố Nhân Hoà - Thị trấn Thiên Cầm |
Các lô quy hoạch C02 - đến C12
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19780 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP: Song Yên, Trần Phú, Tân Phú - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường ≥5 m
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19781 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP: Song Yên, Trần Phú, Tân Phú - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19782 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP: Song Yên, Trần Phú, Tân Phú - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường < 3 m
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19783 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP: Song Yên, Trần Phú, Tân Phú - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường ≥5 m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19784 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP: Song Yên, Trần Phú, Tân Phú - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19785 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP: Song Yên, Trần Phú, Tân Phú - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường < 3 m
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19786 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP còn lại - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường ≥5 m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19787 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP còn lại - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19788 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP còn lại - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường < 3 m
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19789 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP còn lại - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường ≥5 m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19790 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP còn lại - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19791 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường đất, cấp phối còn lại - Các lô đất bám các tuyến đường thuộc các TDP còn lại - Thị trấn Thiên Cầm |
Độ rộng đường < 3 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19792 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH 128 - Thị trấn Thiên Cầm |
Từ cầu Đụn đi Đê Phúc Long Nhượng (đi qua tổ dân phố Nhân Hoà)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 19793 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Vịnh |
Đoạn I: Từ giáp đất TP Hà Tĩnh - đến trục đường bê tông vào nhà văn hóa thôn Đông Vịnh
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19794 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Quốc lộ 1A - Xã Cẩm Vịnh |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Vịnh
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19795 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường tránh quốc lộ 1A - Xã Cẩm Vịnh |
Từ quốc lộ 1A - đến đường Vịnh Thành Quang
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19796 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường tránh quốc lộ 1A - Xã Cẩm Vịnh |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Vịnh
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19797 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.133 (đoạn qua xã Cẩm Vịnh) - Xã Cẩm Vịnh |
Từ Quốc lộ 1A - đến đường tránh 1B
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19798 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.133 (đoạn qua xã Cẩm Vịnh) - Xã Cẩm Vịnh |
Tiếp đó - đến đất hội quán thôn 2 cũ (nhà ông Tam)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19799 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường ĐH.133 (đoạn qua xã Cẩm Vịnh) - Xã Cẩm Vịnh |
Tiếp đó - đến hết đất xã Cẩm Vịnh
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19800 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Nhánh rẽ 2 - Đường ĐH.133 (đoạn qua xã Cẩm Vịnh) - Xã Cẩm Vịnh |
Từ đất hội quán thôn 2 cũ - đến đất ông Luân Ninh (thôn Ngụ Phúc)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |