| 19501 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Biên (đường ĐH.124) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ kênh N47A - đến cổng chào TDP 3
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19502 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Biên (đường ĐH.124) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Cổng chào TDP 3 - đến ĐH 131
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19503 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Biên (đường ĐH.124) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
ĐH 131 - đến hết thị trấn Cẩm Xuyên
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19504 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Trần Muông - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường Hà Huy Tập - đến cầu Hội Mới
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19505 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Trần Muông - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến ngã ba giao đường Phan Đình Giót
|
5.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19506 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phạm Lê Đức (Đường đi nghĩa trang Núi Hội) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ Quốc lộ 1A - đến Nguyễn Đăng Minh
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19507 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Phạm Lê Đức (Đường đi nghĩa trang Núi Hội) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ Nguyễn Đăng Minh - đến Nguyễn Biên
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19508 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Ngô Mây (Tuyến đường Lối kiệt) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ Quốc lộ 1A - đến đường Thiên Cầm (Tỉnh lộ 04)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19509 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Ngô Mây (Tuyến đường Lối kiệt) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến ngã tư giao đường Nguyễn Đình Liễn (đường Nội Thị)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19510 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Ngô Mây (Tuyến đường Lối kiệt) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ Nguyễn Đình Liễn - đến kênh N47
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19511 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Ngô Mây (Tuyến đường Lối kiệt) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ kênh tưới N47 - đến đường Cẩm Vân
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19512 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Ngô Mây (Tuyến đường Lối kiệt) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường Cẩm Vân - đến đường 26/3
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19513 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Đăng Minh - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến đường Phạm Lê Đức
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19514 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Nguyễn Đăng Minh - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường Phạm Lê Đức - đến đường Nguyễn Đình Liễn
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19515 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Thị trấn - Cẩm Quan lên Trường Tiểu học Cẩm Quan 1 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đường Phan Đình Giót - đến hết đất ông hết đất Quân sự
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19516 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường liên xã Thị trấn - Cẩm Quan lên Trường Tiểu học Cẩm Quan 1 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Tiếp đó - đến hết đất Trường Tiểu học Cẩm Quan 1
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19517 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường phía Tây Chợ Hội cũ (từ Quốc lộ 1A đến kè Sông Hội) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường phía Tây Chợ Hội cũ (từ Quốc lộ 1A - đến kè Sông Hội)
|
3.192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19518 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ cầu Tùng - đến cầu Hội
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19519 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ cầu Hội cũ - đến cầu Hội mới
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19520 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Đường Lê Phúc Nhạc - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường Lê Phúc Nhạc
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19521 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Xuân - đến hết đất ông Trạch
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19522 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Chương Yến - đến hết đất ông Chí
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19523 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ hết đất ông Thanh Kiệm - đến hết đất anh Dũng
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19524 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường Truông Mây - đến hết đất nhà ông Đê (thuộc đường QH khu đô thị ven sông Hội)
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19525 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông ngọ - đến hết đất anh Chiến Lập
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19526 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ đất anh Hải Điểm - đến đường vào nhà anh Liệu Hoa
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19527 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Mạo - đến hết đất ông Quy Hải
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19528 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Thanh Trầm - đến hết đất anh Nhung
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19529 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Hà Sáu - đến hết đất ông Kiều
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19530 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Trâm Anh - đến hết đất ông Tự
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19531 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 9 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Bổ sung: Từ ngõ 12 đường Nguyễn Biên - đến đường Ngô Mây
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19532 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ti tan - đến hết khu tập thể 15 tấn K cũ
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19533 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Phúc Tâm - đến hết đất anh Tùng
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19534 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất anh Quân Hường - đến đất anh Châu Thuận
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19535 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất anh Châu Dậng - đến hết đất anh Vị
|
1.092.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19536 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất ông Hòa - đến hết đất ông Hiếu
|
1.092.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19537 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất ông Chắt - đến hết đất ông Diệm Hường(tổ 10)
|
1.092.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19538 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất bà Lý - đến hết đất bà Thi
|
1.092.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19539 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ bắt đầu từ đất ông Thuần - đến đất bà Nguyệt Tùng
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19540 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ bắt đầu đất anh Hùng Thiệu - đến đất anh Toản Lam
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19541 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ hết đất ông Cảnh - đến Anh Phố
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19542 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Minh - đến hết đất bà Kiểu
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19543 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ hết đất anh Hà Nhân - đến hết đất ông Nghĩa Bính
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19544 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 10 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Từ đất ông Nghĩa Bính - đến đường Phạm Lê Đức
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19545 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Anh - đến hết đất anh Lâm Lài
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19546 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ bắt đầu đất bà Hòe - đến hết đất ông Minh Xuân
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19547 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất chị Hương Lan - đến hết đất bà Từ
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19548 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Diệu Bính - đến sông Hội
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19549 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Văn - đến hết đất bà Lợi
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19550 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Sự Vân - đến bờ sông Hội
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19551 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Tô - đến bờ sông Hội
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19552 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Ninh - đến hết đất anh Dương Thủy
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19553 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 12 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Thuộc - đến hết đất Bình Nguyệt
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19554 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất anh Hùng Đoàn - đến đất ông Xuy
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19555 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ đất ông Đường - đến hết đất bà ông Hạ
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19556 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Ký Hiền - đến hết đất bà Bằng
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19557 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Vang - đến hết đất ông Thịu
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19558 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường phía đông Chợ Hội cũ: Từ Quốc lộ 1A - đến giao đường Trần Muông
|
3.570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19559 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường bắt đầu từ đất ông Dũng - đến đất ông Thành
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19560 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 13 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường một bên UBND thị trấn Cẩm Xuyên - đến hết đất QH TDP 13
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19561 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Bé Lan - đến hết đất ông Lam
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19562 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất thi hành án - đến hết đất bà Thanh Lam
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19563 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Ty Bảo - đến hết đất bà Sở
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19564 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất Thể Chuẩn - đến hết nhà anh Hùng
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19565 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Tuyết - đến đất anh Hà (tổ 11, 14)
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19566 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Hường - đến hết đất bà Trường
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19567 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Luyện - đến hết đất bà Hồng Bảo
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19568 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Lam Cứ - đến đất bà Nguyệt
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19569 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ đất bà Liên Vanh - đến hết đất ông Chắt
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19570 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Hà Nguyệt - đến hết đất bà Phượng
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19571 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Khánh Lý - đến hết đất anh Hoài
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19572 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Dần Đào - đến đất bà Hồ
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19573 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất Lý Thảo - đến hết đất bà Phượng
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19574 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Dũng Hồng - đến hết đất anh Tiếu Hưng
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19575 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Cảnh Kỷ - đến hết đất bà Hồng Hiếu
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19576 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Yên Liệu - đến hết đất Thủy Quang
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19577 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất Bà Lan - đến hết đất ông Phú Sinh
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19578 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất Trang Hậu - đến hết đất Phú Sinh
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19579 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Thiết - đến hết đất Thạch Nga
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19580 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Hồng Hải - đến hết đất bà Sương
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19581 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Lương - đến hết đất ông Tình
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19582 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường hết đất ông Tình - đến đất ông Thủy Quang
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19583 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ đất bà Hằng Châu - đến đất ông Tình
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19584 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ đất anh Công - đến đất anh Hùng
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19585 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất anh Thành Liệu - đến đất anh Hiền
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19586 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đưởng từ đất ông Ý Tùng - đến hết đất ông Lam Nhạn
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19587 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Lam Nhạn - đến hết đất cô Thạch Châu
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19588 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ đất anh Dũng Anh - đến đất ông Tiến
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19589 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ đất ông Luân Vân - đến đất bà Vân
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19590 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất Ngoại thương - đến đường kè sông Hội
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19591 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Việt Liên - đến hết đất bà Sen
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19592 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết Xăng dầu - đến hết đất ông Nhuận Tuyết
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19593 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất bà Vân Lập - đến kè sông Hội
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19594 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường một bên UBND thị trấn Cẩm Xuyên - đến hết đất QH TDP 14
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19595 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Các đường thuộc tổ 14 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Đường từ hết đất ông Thiết - đến hết đất ông Sơn Hồng
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19596 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Riêng Khu quy hoạch đất dân cư tại tổ dân phố 16, trụ sở cũ của Trung đoàn 841 (chưa có hạ tầng) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô đất quy hoạch thuộc dãy 2,3 của đường Phan Đình Giót (gồm các lô: số 17; 18; 19; 20; 10; 12; 14; 16; 29; 30)
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19597 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Riêng Khu quy hoạch đất dân cư tại tổ dân phố 16, trụ sở cũ của Trung đoàn 841 (chưa có hạ tầng) - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô đất quy hoạch còn lại (gồm các lô từ số 01 - đến số 09; số 11; 13; 15; lô số 21 đến số 28)
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19598 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch tái định cư đường Cứu hộ - Cứu nạn tại tổ dân phố 11 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô: 01; 04; 05; 13
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19599 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch tái định cư đường Cứu hộ - Cứu nạn tại tổ dân phố 11 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô: 02; 03; 06; 07; 08; 12; 09; 10; 11
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 19600 |
Huyện Cẩm Xuyên |
Khu quy hoạch tái định cư đường Cứu hộ - Cứu nạn tại tổ dân phố 11 - Thị trấn Cẩm Xuyên |
Các lô: 14; 17; 18; 26; 27; 28
|
1.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |