| 18601 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Trung Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18602 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 1A - Xã Vượng Lộc |
Quốc lộ 1A: Đoạn qua địa phận xã Vượng Lộc
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18603 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 281 - Xã Vượng Lộc |
Đoạn trung tâm UBND xã Vượng Lộc (bán kính 200m về 2 phía)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18604 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 281 - Xã Vượng Lộc |
Các đoạn còn lại đi qua xã Vượng Lộc
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18605 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.35 - Xã Vượng Lộc |
Đoạn qua xã Vượng Lộc
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18606 |
Huyện Can Lộc |
Xã Vượng Lộc |
Tuyến từ QL 1A qua thôn Hồng Vượng, thôn Thái Hòa - đến đường Quốc lộ 281
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18607 |
Huyện Can Lộc |
Xã Vượng Lộc |
Tuyến từ QL 1A qua thôn Làng Lau, thôn Đông Huề - đến đường Quốc lộ 281
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18608 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.38 - Xã Vượng Lộc |
Đoạn qua xã Vượng Lộc
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18609 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Vượng Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18610 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Vượng Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18611 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Vượng Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18612 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Vượng Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18613 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Vượng Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18614 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Vượng Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18615 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 15B - Xã Xuân Lộc |
Đoạn qua xã Xuân Lộc
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18616 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.31 - Xã Xuân Lộc |
Từ giáp đất thị trấn Nghèn - đến hết đất ông Tuế thôn Văn Thịnh
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18617 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.31 - Xã Xuân Lộc |
Tiếp - đến giáp đất ông Nhung thôn Văn Cử
|
1.470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18618 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.31 - Xã Xuân Lộc |
Tiếp - đến giáp xã Quang Lộc
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18619 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.38 - Xã Xuân Lộc |
Từ tiếp giáp thị trấn Nghèn - đến đường ĐH.37
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18620 |
Huyện Can Lộc |
Xã Xuân Lộc |
Tuyến từ ĐH.37 đi qua NVH thôn Mai Long - đến giáp Quốc lộ 15B
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18621 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.37 - Xã Xuân Lộc |
Từ ĐH. 31 - đến Trường tiểu học xã Quang Lộc
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18622 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.37 - Xã Xuân Lộc |
Đoạn từ ĐH.31 - đến hết đất trạm y tế
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18623 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.37 - Xã Xuân Lộc |
Tiếp - đến giáp đất xã Trung Lộc
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18624 |
Huyện Can Lộc |
Tuyến đường tránh phía Đông Khu di tích ngã ba Đồng Lộc - Xã Xuân Lộc |
Đoạn qua xã Xuân Lộc
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18625 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Xuân Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
372.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18626 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Xuân Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18627 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Xuân Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18628 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Xuân Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m.
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18629 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Xuân Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m.
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18630 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Xuân Lộc |
Độ rộng đường < 3 m.
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18631 |
Huyện Can Lộc |
Vùng QH Đấu giá tại thôn Văn Cử - Xã Xuân Lộc |
Bổ sung: Vùng QH Đấu giá tại thôn Văn Cử
|
2.340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18632 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 15A - Xã Gia Hanh |
Từ giáp đất xã Thượng Lộc - đến hết đất ở ông Luật thôn Trung Ngọc
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18633 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 15A - Xã Gia Hanh |
Tiếp - đến hết đất ở bà Biển thôn Trung Ngọc
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18634 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 15A - Xã Gia Hanh |
Tiếp - đến giáp đất xã Phú Lộc
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18635 |
Huyện Can Lộc |
Xã Gia Hanh |
Tuyến Từ cầu Bàu Khoai - đến giáp ngã ba Bồ Bồ
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18636 |
Huyện Can Lộc |
Tuyến giáp đường Quốc lộ 15A - Xã Gia Hanh |
Bưu điện VH xã - đến ngã ba Cửa Hàng
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18637 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Gia Hanh |
Độ rộng đường ≥5 m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18638 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Gia Hanh |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18639 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Gia Hanh |
Độ rộng đường < 3 m
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18640 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Gia Hanh |
Độ rộng đường ≥5 m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18641 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Gia Hanh |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18642 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Gia Hanh |
Độ rộng đường < 3 m
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18643 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 15A - Xã Mỹ Lộc |
Đoạn từ giáp xã Đồng Lộc - đến giáp xã Sơn Lộc (theo hướng đi về khe giao)
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18644 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 15B - Xã Mỹ Lộc |
Đoạn qua xã Mỹ Lộc
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18645 |
Huyện Can Lộc |
Xã Mỹ Lộc |
đường ĐH.38 qua UBND xã - đến kênh Khe Út
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18646 |
Huyện Can Lộc |
Xã Mỹ Lộc |
Đường từ kênh Khe Út qua xóm Sơn Thuỷ - đến quốc lộ 15B
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18647 |
Huyện Can Lộc |
Xã Mỹ Lộc |
Tuyến từ giáp đường miếu Cựa Miệu Thái Xá 1 - đến hết đất ở ông Tám thôn Đô Hành
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18648 |
Huyện Can Lộc |
Xã Mỹ Lộc |
Từ đất ở ông Tám - đến hết đất ở ông Thành thôn Trại Tiểu
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18649 |
Huyện Can Lộc |
Xã Mỹ Lộc |
Tiếp - đến hết đất ở ông Thiết thôn Đại Đồng
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18650 |
Huyện Can Lộc |
Tuyến đường tránh phía Đông Khu di tích ngã ba Đồng Lộc - Xã Mỹ Lộc |
Đoạn qua xã Mỹ Lộc
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18651 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Mỹ Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
276.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18652 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Mỹ Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18653 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Mỹ Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18654 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Mỹ Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m.
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18655 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Mỹ Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18656 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Mỹ Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18657 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 15A - Xã Phú Lộc |
Từ giáp đất xã Song Lộc cũ - đến tiếp giáp đất ông Hưởng, thôn Hồng Lam
|
1.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18658 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 15A - Xã Phú Lộc |
Tiếp - đến hết đất trường Tiểu học Phú Lộc
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18659 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 15A - Xã Phú Lộc |
Tiếp - đến giáp đất xã Gia hanh
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18660 |
Huyện Can Lộc |
Xã Phú Lộc |
Tuyến từ Quốc lộ 15A - đến tiếp giáp đất trại Minh Thuyết thôn Vĩnh Phú
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18661 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Phú Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
246.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18662 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Phú Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18663 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Phú Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
162.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18664 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Phú Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m.
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18665 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Phú Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18666 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Phú Lộc |
Độ rộng đường < 3 m.
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18667 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 15A - Xã Sơn Lộc |
Từ giáp đất huyện Hương Khê - đến tiếp giáp đất ở ông Yên, thôn Khe Giao
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18668 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 15A - Xã Sơn Lộc |
Tiếp - đến giáp đường ĐH.31
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18669 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 15A - Xã Sơn Lộc |
Tiếp - đến giáp đất xã Mỹ Lộc
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18670 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 15B - Xã Sơn Lộc |
Từ giáp đất xã Quang Lộc - đến giáp đường ĐH.31 đi Quang Lộc
|
2.340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18671 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 15B - Xã Sơn Lộc |
Tiếp - đến giáp đất xã Mỹ Lộc
|
1.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18672 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 15B - Xã Sơn Lộc |
Từ giáp đất xã Quang Lộc - đến giáp đất xã Việt Xuyên, huyện Thạch Hà
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18673 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.31 - Xã Sơn Lộc |
Đoạn từ giáp đất xã Quang Lộc - đến giáp đường Quốc lộ 15B
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18674 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.31 - Xã Sơn Lộc |
Từ giáp đường Quốc lộ 15B - đến hết đất ở ông Chuyên thôn Phúc Sơn
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18675 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.31 - Xã Sơn Lộc |
Tiếp - đến tiếp giáp đất ở ông Thắng thôn Khánh Sơn
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18676 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.31 - Xã Sơn Lộc |
Tiếp - đến giáp đường vào thôn Chi Lệ
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18677 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.31 - Xã Sơn Lộc |
Tiếp - đến giáp đường Quốc lộ 15 A
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18678 |
Huyện Can Lộc |
Xã Sơn Lộc |
Đường từ giáp Quốc Lộ 15B đi qua chợ Cường - đến tiếp giáp đất ông Văn thôn Thịnh Lộc.
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18679 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
306.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18680 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
276.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18681 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18682 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18683 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18684 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18685 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 15A - Xã Thường Nga |
Từ giáp đất xã Đức Thanh, huyện Đức Thọ - đến hết đất ở ông Huy, thôn Liên Minh
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18686 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 15A - Xã Thường Nga |
Tiếp - đến giáp đất xã Song Lộc
|
930.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18687 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.36 - Xã Thường Nga |
Đoạn qua xã Thường Nga
|
996.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18688 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thường Nga |
Tuyến từ giáp Quốc lộ 15A, ngã ba Quán Trại - đến hết đất ở ông Thiệp, thôn Trà Lỉên
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18689 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thường Nga |
Tuyến từ ngã ba Cố Nga - đến cầu Đất Đỏ
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18690 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thường Nga |
Độ rộng đường ≥5 m
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18691 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thường Nga |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18692 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thường Nga |
Độ rộng đường < 3 m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18693 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thường Nga |
Độ rộng đường ≥5 m
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18694 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thường Nga |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18695 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thường Nga |
Độ rộng đường < 3 m
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18696 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 1A - Xã Thiên Lộc |
Đoạn qua địa phận xã Thiên Lộc
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18697 |
Huyện Can Lộc |
Đường Thượng Trụ - Xã Thiên Lộc |
Đoạn từ giáp đất thị trấn Nghèn - đến giáp đường vào cổng Trường dạy nghề Phạm Dương (cổng phía Bắc)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18698 |
Huyện Can Lộc |
Đường Thượng Trụ - Xã Thiên Lộc |
Tiếp - đến hết đất Công ty Thủy lợi
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18699 |
Huyện Can Lộc |
Đường Thượng Trụ - Xã Thiên Lộc |
Tiếp - đến giáp đất xã Thuần Thiện
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18700 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 281 - Xã Thiên Lộc |
Từ giáp đất xã Vượng Lộc, cầu Hạ Vàng 2 - đến hết đất nhà hàng ông Đông
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |