| 18501 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.36 - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Vĩnh Lộc (cũ)) |
Tiếp - đến giáp xã Yên Lộc
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18502 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.35 - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Vĩnh Lộc (cũ)) |
Tuyến từ ĐH.36 đi qua Chợ Nhe - đến hết đất ông Chiến thôn Hạ Triều
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18503 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.35 - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Vĩnh Lộc (cũ)) |
Tiếp - đến giáp đất xã Thượng Lộc
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18504 |
Huyện Can Lộc |
Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Vĩnh Lộc (cũ)) |
Đường từ ĐH.36 đất ông Tuấn thôn Hạ Triều - đến giáp xã Gia Hanh
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18505 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Vĩnh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥5 m
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18506 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Vĩnh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18507 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Vĩnh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18508 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Vĩnh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥5 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18509 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Vĩnh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18510 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Vĩnh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18511 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.36 - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Yên Lộc (cũ)) |
Đoạn qua xã Yên Lộc
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18512 |
Huyện Can Lộc |
Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Yên Lộc (cũ)) |
Từ ngã tư Giếng Mới - đến Huyện lộ 36
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18513 |
Huyện Can Lộc |
Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Yên Lộc (cũ)) |
Từ ngã tư xóm 2 - đến giáp đường ĐH.36
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18514 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Yên Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥5 m
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18515 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Yên Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18516 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Yên Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18517 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Yên Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥5 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18518 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Yên Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18519 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Yên Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18520 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 15A Đoạn qua xã Song Lộc - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
Quốc Lộ 15A Đoạn qua xã Song Lộc
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18521 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.36 - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
Đoạn qua xã Kim Lộc
|
1.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18522 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 281 - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
Đoạn từ giáp cầu Chợ Vy - đến giáp trạm Y tế xã
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18523 |
Huyện Can Lộc |
Các đoạn còn lại đi qua xã Kim Lộc - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18524 |
Huyện Can Lộc |
Đường từ Song - Kim - Đức Bình - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18525 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.34 - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18526 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥5 m
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18527 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18528 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18529 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥5 m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18530 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18531 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18532 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 281 - Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18533 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.36 - Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
Đoạn từ cầu Cây Khế - đến hết đất ông Nguyễn Quốc Việt
|
2.340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18534 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.36 - Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
Đoạn còn lại đi qua xã Song Lộc
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18535 |
Huyện Can Lộc |
Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
Từ giáp ĐH.34 đi qua thôn Phúc Lộc - đến giáp đất xã Kim Lộc
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18536 |
Huyện Can Lộc |
Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
Tuyến từ giáp ĐH.34 thôn Tam Đình - đến giáp đất xã Trường Lộc
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18537 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.34 - Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
Đoạn từ đất Võ Thế Uy thôn Đông Vinh - đến giáp đất ông Hồ Quang Nhật thôn Phúc Lộc
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18538 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.34 - Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
Các đoạn còn lại
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18539 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥5 m
|
318.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18540 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18541 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18542 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥5 m
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18543 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18544 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18545 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.36 - Xã Kim Song Trường (Xã Trường Lộc (cũ)) |
Đoạn từ đất bà Hoàng Thị Lài thôn Tân Tiến - đến giáp đất xã Song Lộc
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18546 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.36 - Xã Kim Song Trường (Xã Trường Lộc (cũ)) |
Đoạn tiếp theo - đến giáp đất xã Yên Lộc
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18547 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Trường Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18548 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Trường Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18549 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Trường Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18550 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Trường Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥5 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18551 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Trường Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18552 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Trường Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18553 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 15B - Xã Quang Lộc |
Đoạn đi qua xã Quang Lộc
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18554 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.31 - Xã Quang Lộc |
Đoạn đi qua xã Quang Lộc.
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18555 |
Huyện Can Lộc |
Đường Thị Sơn - Xã Quang Lộc |
Đoạn từ đất trường Mầm Non - đến hết đất ông Nhuận thôn Yên Bình
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18556 |
Huyện Can Lộc |
Đường Thị Sơn - Xã Quang Lộc |
Đoạn còn lại
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18557 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Quang Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
438.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18558 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Quang Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
324.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18559 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Quang Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18560 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Quang Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m.
|
318.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18561 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Quang Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m.
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18562 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Quang Lộc |
Độ rộng đường < 3 m.
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18563 |
Huyện Can Lộc |
Đường QH vùng Hạ Chại Diền, thôn Yên Lập - Xã Quang Lộc |
Bổ sung: Đường QH vùng Hạ Chại Diền, thôn Yên Lập
|
1.176.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18564 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 281 - Xã Thanh Lộc |
Đoạn từ đất Cây Xăng - đến hết đất ông Nguyễn Huệ thôn Hợp Sơn (bám Quốc lộ 281)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18565 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 281 - Xã Thanh Lộc |
Các đoạn còn lại đi qua xã Thanh Lộc
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18566 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thanh Lộc |
Đường từ ngã ba giáp Quốc lộ 281 đi qua nhà thờ giáo xứ Yên Mỹ - đến giáp xã Yên Lộc
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18567 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thanh Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18568 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thanh Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18569 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thanh Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18570 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thanh Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18571 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thanh Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18572 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thanh Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18573 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 281 - Xã Tùng Lộc |
Quốc Lộ 281
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18574 |
Huyện Can Lộc |
ĐT.548 - Xã Tùng Lộc |
Đoạn từ giáp xã Thuần Thiện - đến giáp Kênh T9
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18575 |
Huyện Can Lộc |
ĐT.548 - Xã Tùng Lộc |
Tiếp theo - đến giáp đường vào thôn Liên Tài Năng
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18576 |
Huyện Can Lộc |
ĐT.548 - Xã Tùng Lộc |
Tiếp theo - đến hết đất xã Tùng Lộc
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18577 |
Huyện Can Lộc |
Xã Tùng Lộc |
Tuyến từ ĐT.548 đi qua thôn Đông - Tây Vinh - đến giáp đê Tả Nghèn
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18578 |
Huyện Can Lộc |
Xã Tùng Lộc |
Tuyến từ ĐT.548 - đến giáp đất xã Hồng Lộc, huyện Lộc Hà
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18579 |
Huyện Can Lộc |
Xã Tùng Lộc |
Tuyến từ ĐT.548 đi qua Phú Thọ - đến giáp đê Tả Nghèn
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18580 |
Huyện Can Lộc |
Xã Tùng Lộc |
Tuyến từ đường ĐT.548 - đến hết NVH thôn Nam Tân Dân
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18581 |
Huyện Can Lộc |
Xã Tùng Lộc |
Tiếp - đến tiếp giáp đê Tả Nghèn
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18582 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tùng Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
444.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18583 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tùng Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18584 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tùng Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18585 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Tùng Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18586 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Tùng Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18587 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Tùng Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18588 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 15A - Xã Trung Lộc |
Đoạn qua xã Trung Lộc
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18589 |
Huyện Can Lộc |
ĐT.548 - Xã Trung Lộc |
Từ giáp đất xã Khánh Lộc - đến hết đất ông Nguyễn Quang
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18590 |
Huyện Can Lộc |
ĐT.548 - Xã Trung Lộc |
Tiếp - đến giáp đường vào nhà ông Bính
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18591 |
Huyện Can Lộc |
ĐT.548 - Xã Trung Lộc |
Tiếp - đến hết đất bà Phùng Thị Hiền thôn Minh Hương (phía Đông)
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18592 |
Huyện Can Lộc |
ĐT.548 - Xã Trung Lộc |
Tiếp - đến hết đất Bưu điện văn hóa xã (phía Tây)
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18593 |
Huyện Can Lộc |
ĐT.548 - Xã Trung Lộc |
Tiếp - đến giáp thị trấn Đồng Lộc
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18594 |
Huyện Can Lộc |
Xã Trung Lộc |
Từ trạm Y tế xã - đến giáp ĐH.37 thôn Tân Mỹ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18595 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.37 - Xã Trung Lộc |
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18596 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Trung Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18597 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Trung Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
258.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18598 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Trung Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18599 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Trung Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |
| 18600 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Trung Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-KD nông thôn |