| 18301 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Quang Lộc |
Độ rộng đường < 3 m.
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18302 |
Huyện Can Lộc |
Đường QH vùng Hạ Chại Diền, thôn Yên Lập - Xã Quang Lộc |
Bổ sung: Đường QH vùng Hạ Chại Diền, thôn Yên Lập
|
1.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18303 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 281 - Xã Thanh Lộc |
Đoạn từ đất Cây Xăng - đến hết đất ông Nguyễn Huệ thôn Hợp Sơn (bám Quốc lộ 281)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18304 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 281 - Xã Thanh Lộc |
Các đoạn còn lại đi qua xã Thanh Lộc
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18305 |
Huyện Can Lộc |
Xã Thanh Lộc |
Đường từ ngã ba giáp Quốc lộ 281 đi qua nhà thờ giáo xứ Yên Mỹ - đến giáp xã Yên Lộc
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18306 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thanh Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18307 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thanh Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18308 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thanh Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18309 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thanh Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18310 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thanh Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18311 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thanh Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18312 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 281 - Xã Tùng Lộc |
Quốc Lộ 281
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18313 |
Huyện Can Lộc |
ĐT.548 - Xã Tùng Lộc |
Đoạn từ giáp xã Thuần Thiện - đến giáp Kênh T9
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18314 |
Huyện Can Lộc |
ĐT.548 - Xã Tùng Lộc |
Tiếp theo - đến giáp đường vào thôn Liên Tài Năng
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18315 |
Huyện Can Lộc |
ĐT.548 - Xã Tùng Lộc |
Tiếp theo - đến hết đất xã Tùng Lộc
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18316 |
Huyện Can Lộc |
Xã Tùng Lộc |
Tuyến từ ĐT.548 đi qua thôn Đông - Tây Vinh - đến giáp đê Tả Nghèn
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18317 |
Huyện Can Lộc |
Xã Tùng Lộc |
Tuyến từ ĐT.548 - đến giáp đất xã Hồng Lộc, huyện Lộc Hà
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18318 |
Huyện Can Lộc |
Xã Tùng Lộc |
Tuyến từ ĐT.548 đi qua Phú Thọ - đến giáp đê Tả Nghèn
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18319 |
Huyện Can Lộc |
Xã Tùng Lộc |
Tuyến từ đường ĐT.548 - đến hết NVH thôn Nam Tân Dân
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18320 |
Huyện Can Lộc |
Xã Tùng Lộc |
Tiếp - đến tiếp giáp đê Tả Nghèn
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18321 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tùng Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18322 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tùng Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18323 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tùng Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18324 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Tùng Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18325 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Tùng Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18326 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Tùng Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18327 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 15A - Xã Trung Lộc |
Đoạn qua xã Trung Lộc
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18328 |
Huyện Can Lộc |
ĐT.548 - Xã Trung Lộc |
Từ giáp đất xã Khánh Lộc - đến hết đất ông Nguyễn Quang
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18329 |
Huyện Can Lộc |
ĐT.548 - Xã Trung Lộc |
Tiếp - đến giáp đường vào nhà ông Bính
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18330 |
Huyện Can Lộc |
ĐT.548 - Xã Trung Lộc |
Tiếp - đến hết đất bà Phùng Thị Hiền thôn Minh Hương (phía Đông)
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18331 |
Huyện Can Lộc |
ĐT.548 - Xã Trung Lộc |
Tiếp - đến hết đất Bưu điện văn hóa xã (phía Tây)
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18332 |
Huyện Can Lộc |
ĐT.548 - Xã Trung Lộc |
Tiếp - đến giáp thị trấn Đồng Lộc
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18333 |
Huyện Can Lộc |
Xã Trung Lộc |
Từ trạm Y tế xã - đến giáp ĐH.37 thôn Tân Mỹ
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18334 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.37 - Xã Trung Lộc |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18335 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Trung Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18336 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Trung Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18337 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Trung Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18338 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Trung Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18339 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Trung Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18340 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Trung Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18341 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 1A - Xã Vượng Lộc |
Quốc lộ 1A: Đoạn qua địa phận xã Vượng Lộc
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18342 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 281 - Xã Vượng Lộc |
Đoạn trung tâm UBND xã Vượng Lộc (bán kính 200m về 2 phía)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18343 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 281 - Xã Vượng Lộc |
Các đoạn còn lại đi qua xã Vượng Lộc
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18344 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.35 - Xã Vượng Lộc |
Đoạn qua xã Vượng Lộc
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18345 |
Huyện Can Lộc |
Xã Vượng Lộc |
Tuyến từ QL 1A qua thôn Hồng Vượng, thôn Thái Hòa - đến đường Quốc lộ 281
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18346 |
Huyện Can Lộc |
Xã Vượng Lộc |
Tuyến từ QL 1A qua thôn Làng Lau, thôn Đông Huề - đến đường Quốc lộ 281
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18347 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.38 - Xã Vượng Lộc |
Đoạn qua xã Vượng Lộc
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18348 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Vượng Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18349 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Vượng Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18350 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Vượng Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18351 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Vượng Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18352 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Vượng Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18353 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Vượng Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18354 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 15B - Xã Xuân Lộc |
Đoạn qua xã Xuân Lộc
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18355 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.31 - Xã Xuân Lộc |
Từ giáp đất thị trấn Nghèn - đến hết đất ông Tuế thôn Văn Thịnh
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18356 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.31 - Xã Xuân Lộc |
Tiếp - đến giáp đất ông Nhung thôn Văn Cử
|
2.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18357 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.31 - Xã Xuân Lộc |
Tiếp - đến giáp xã Quang Lộc
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18358 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.38 - Xã Xuân Lộc |
Từ tiếp giáp thị trấn Nghèn - đến đường ĐH.37
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18359 |
Huyện Can Lộc |
Xã Xuân Lộc |
Tuyến từ ĐH.37 đi qua NVH thôn Mai Long - đến giáp Quốc lộ 15B
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18360 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.37 - Xã Xuân Lộc |
Từ ĐH. 31 - đến Trường tiểu học xã Quang Lộc
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18361 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.37 - Xã Xuân Lộc |
Đoạn từ ĐH.31 - đến hết đất trạm y tế
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18362 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.37 - Xã Xuân Lộc |
Tiếp - đến giáp đất xã Trung Lộc
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18363 |
Huyện Can Lộc |
Tuyến đường tránh phía Đông Khu di tích ngã ba Đồng Lộc - Xã Xuân Lộc |
Đoạn qua xã Xuân Lộc
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18364 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Xuân Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18365 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Xuân Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18366 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Xuân Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18367 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Xuân Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m.
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18368 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Xuân Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m.
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18369 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Xuân Lộc |
Độ rộng đường < 3 m.
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18370 |
Huyện Can Lộc |
Vùng QH Đấu giá tại thôn Văn Cử - Xã Xuân Lộc |
Bổ sung: Vùng QH Đấu giá tại thôn Văn Cử
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18371 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 15A - Xã Gia Hanh |
Từ giáp đất xã Thượng Lộc - đến hết đất ở ông Luật thôn Trung Ngọc
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18372 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 15A - Xã Gia Hanh |
Tiếp - đến hết đất ở bà Biển thôn Trung Ngọc
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18373 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 15A - Xã Gia Hanh |
Tiếp - đến giáp đất xã Phú Lộc
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18374 |
Huyện Can Lộc |
Xã Gia Hanh |
Tuyến Từ cầu Bàu Khoai - đến giáp ngã ba Bồ Bồ
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18375 |
Huyện Can Lộc |
Tuyến giáp đường Quốc lộ 15A - Xã Gia Hanh |
Bưu điện VH xã - đến ngã ba Cửa Hàng
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18376 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Gia Hanh |
Độ rộng đường ≥5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18377 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Gia Hanh |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18378 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Gia Hanh |
Độ rộng đường < 3 m
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18379 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Gia Hanh |
Độ rộng đường ≥5 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18380 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Gia Hanh |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18381 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Gia Hanh |
Độ rộng đường < 3 m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18382 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 15A - Xã Mỹ Lộc |
Đoạn từ giáp xã Đồng Lộc - đến giáp xã Sơn Lộc (theo hướng đi về khe giao)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18383 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 15B - Xã Mỹ Lộc |
Đoạn qua xã Mỹ Lộc
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18384 |
Huyện Can Lộc |
Xã Mỹ Lộc |
đường ĐH.38 qua UBND xã - đến kênh Khe Út
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18385 |
Huyện Can Lộc |
Xã Mỹ Lộc |
Đường từ kênh Khe Út qua xóm Sơn Thuỷ - đến quốc lộ 15B
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18386 |
Huyện Can Lộc |
Xã Mỹ Lộc |
Tuyến từ giáp đường miếu Cựa Miệu Thái Xá 1 - đến hết đất ở ông Tám thôn Đô Hành
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18387 |
Huyện Can Lộc |
Xã Mỹ Lộc |
Từ đất ở ông Tám - đến hết đất ở ông Thành thôn Trại Tiểu
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18388 |
Huyện Can Lộc |
Xã Mỹ Lộc |
Tiếp - đến hết đất ở ông Thiết thôn Đại Đồng
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18389 |
Huyện Can Lộc |
Tuyến đường tránh phía Đông Khu di tích ngã ba Đồng Lộc - Xã Mỹ Lộc |
Đoạn qua xã Mỹ Lộc
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18390 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Mỹ Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18391 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Mỹ Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18392 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Mỹ Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18393 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Mỹ Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m.
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18394 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Mỹ Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18395 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Mỹ Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18396 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 15A - Xã Phú Lộc |
Từ giáp đất xã Song Lộc cũ - đến tiếp giáp đất ông Hưởng, thôn Hồng Lam
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18397 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 15A - Xã Phú Lộc |
Tiếp - đến hết đất trường Tiểu học Phú Lộc
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18398 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 15A - Xã Phú Lộc |
Tiếp - đến giáp đất xã Gia hanh
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18399 |
Huyện Can Lộc |
Xã Phú Lộc |
Tuyến từ Quốc lộ 15A - đến tiếp giáp đất trại Minh Thuyết thôn Vĩnh Phú
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18400 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Phú Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |