| 18201 |
Huyện Can Lộc |
Đường 24/7 (Quốc lộ 15A cũ) - Thị trấn Đồng Lộc |
Tiếp - đến hết đất trường THCS Đồng Lộc
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18202 |
Huyện Can Lộc |
Đường 24/7 (Quốc lộ 15A cũ) - Thị trấn Đồng Lộc |
Tiếp - đến giáp ngã ba Đồng Lộc
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18203 |
Huyện Can Lộc |
Đường 24/7 (Quốc lộ 15A cũ) - Thị trấn Đồng Lộc |
Tiếp - đến giáp xã Mỹ Lộc
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18204 |
Huyện Can Lộc |
Đường Khiêm Ích(ĐT548 cũ) - Thị trấn Đồng Lộc |
Đoạn từ giáp Trung lộc - đến giáp đường Vương Đình Nhỏ
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18205 |
Huyện Can Lộc |
Đường Khiêm Ích(ĐT548 cũ) - Thị trấn Đồng Lộc |
Tiếp - đến giáp ngã ba Khiêm Ích.
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18206 |
Huyện Can Lộc |
Tuyến đường Truông Kén - Thị trấn Đồng Lộc |
Từ đường Võ Triều Chung - đến giáp xã Mỹ Lộc
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18207 |
Huyện Can Lộc |
Thị trấn Đồng Lộc |
Tuyến từ giáp đường 24/7 đất ông Tặng - đến đường Vương Đình Nhỏ
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18208 |
Huyện Can Lộc |
Thị trấn Đồng Lộc |
Tiếp - đến đường từ đường Vương Đình Nhỏ đi qua TDP Nam Mỹ, Bắc Mỹ đến giáp đường Khiêm Ích
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18209 |
Huyện Can Lộc |
Thị trấn Đồng Lộc |
Từ đường Võ Triều Chung - đến giáp đường Khiêm Ích
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18210 |
Huyện Can Lộc |
Thị trấn Đồng Lộc |
Tuyến từ đường Vương Đình Nhỏ - đến đường Khiêm Ích giáp đường 24/7(đất ông Châu)
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18211 |
Huyện Can Lộc |
Đường Võ Thị Tần - Thị trấn Đồng Lộc |
Từ ngã ba Khiêm Ích - đến hết đất ông Bình TDP Tùng Liên)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18212 |
Huyện Can Lộc |
Đường Võ Thị Tần - Thị trấn Đồng Lộc |
Tiếp - đến giáp đường Truông Kén
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18213 |
Huyện Can Lộc |
Thị trấn Đồng Lộc |
Tuyến từ đường 24/7 đi qua NVH Kim Thành, Kiến Thành - đến giáp Cầu Cao
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18214 |
Huyện Can Lộc |
Thị trấn Đồng Lộc |
Tuyến đường Vương Đình Nhỏ đi qua Chợ huyện - đến hết đất ông Thảo TDP Nam Mỹ
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18215 |
Huyện Can Lộc |
Thị trấn Đồng Lộc |
Tuyến từ giáp đường Vương Đình Nhỏ đi qua Chợ huyện - đến hết đất bà Chương TDP Nam Mỹ
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18216 |
Huyện Can Lộc |
Thị trấn Đồng Lộc |
Tuyến đường tránh phía đông đoạn từ đường 24/7 - đến tiếp giáp Quốc lộ 15A)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18217 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Thị trấn Đồng Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18218 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Thị trấn Đồng Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18219 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Thị trấn Đồng Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18220 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Thị trấn Đồng Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m.
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18221 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Thị trấn Đồng Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m.
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18222 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Thị trấn Đồng Lộc |
Độ rộng đường < 3 m.
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 18223 |
Huyện Can Lộc |
Đoạn qua địa phận xã Khánh Lộc (phía Bắc) - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Đoạn qua địa phận xã Khánh Lộc (phía Bắc)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18224 |
Huyện Can Lộc |
Đoạn qua địa phận xã Khánh Lộc (phía Nam) - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Đoạn qua địa phận xã Khánh Lộc (phía Nam)
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18225 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.36 - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Ngã ba chợ Đình bán kính 200m
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18226 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.36 - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Đoạn còn lại qua xã Khánh Lộc
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18227 |
Huyện Can Lộc |
Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Tuyến từ ĐT.548 - đến giáp đường Khánh - Thị
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18228 |
Huyện Can Lộc |
Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Tuyến từ đường Khánh - Thị - đến hết xóm Kiều Mộc
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18229 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.32 đoạn qua xã Khánh Vĩnh yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18230 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.38 - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Từ ĐT.548 - đi thôn Lương Hội
|
830.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18231 |
Huyện Can Lộc |
Đường Khánh - Vượng - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Từ ĐT.548 đi Vân Cửu
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18232 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18233 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18234 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18235 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18236 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18237 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18238 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.38 - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Khánh Lộc (cũ)) |
Đoạn từ Cầu 10 - đến hết đất thôn Lương Hội
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18239 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.36 - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Vĩnh Lộc (cũ)) |
Từ Cầu Nậy - đến giáp cầu Nhe
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18240 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.36 - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Vĩnh Lộc (cũ)) |
Tiếp - đến giáp xã Yên Lộc
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18241 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.35 - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Vĩnh Lộc (cũ)) |
Tuyến từ ĐH.36 đi qua Chợ Nhe - đến hết đất ông Chiến thôn Hạ Triều
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18242 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.35 - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Vĩnh Lộc (cũ)) |
Tiếp - đến giáp đất xã Thượng Lộc
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18243 |
Huyện Can Lộc |
Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Vĩnh Lộc (cũ)) |
Đường từ ĐH.36 đất ông Tuấn thôn Hạ Triều - đến giáp xã Gia Hanh
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18244 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Vĩnh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥5 m
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18245 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Vĩnh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18246 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Vĩnh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18247 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Vĩnh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18248 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Vĩnh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18249 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Vĩnh Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18250 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.36 - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Yên Lộc (cũ)) |
Đoạn qua xã Yên Lộc
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18251 |
Huyện Can Lộc |
Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Yên Lộc (cũ)) |
Từ ngã tư Giếng Mới - đến Huyện lộ 36
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18252 |
Huyện Can Lộc |
Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Yên Lộc (cũ)) |
Từ ngã tư xóm 2 - đến giáp đường ĐH.36
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18253 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Yên Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥5 m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18254 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Yên Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18255 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Yên Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18256 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Yên Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18257 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Yên Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18258 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Khánh Vĩnh Yên (Xã Yên Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18259 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 15A Đoạn qua xã Song Lộc - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
Quốc Lộ 15A Đoạn qua xã Song Lộc
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18260 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.36 - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
Đoạn qua xã Kim Lộc
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18261 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 281 - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
Đoạn từ giáp cầu Chợ Vy - đến giáp trạm Y tế xã
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18262 |
Huyện Can Lộc |
Các đoạn còn lại đi qua xã Kim Lộc - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18263 |
Huyện Can Lộc |
Đường từ Song - Kim - Đức Bình - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18264 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.34 - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18265 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥5 m
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18266 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18267 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18268 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18269 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18270 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Kim Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18271 |
Huyện Can Lộc |
Quốc Lộ 281 - Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18272 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.36 - Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
Đoạn từ cầu Cây Khế - đến hết đất ông Nguyễn Quốc Việt
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18273 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.36 - Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
Đoạn còn lại đi qua xã Song Lộc
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18274 |
Huyện Can Lộc |
Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
Từ giáp ĐH.34 đi qua thôn Phúc Lộc - đến giáp đất xã Kim Lộc
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18275 |
Huyện Can Lộc |
Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
Tuyến từ giáp ĐH.34 thôn Tam Đình - đến giáp đất xã Trường Lộc
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18276 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.34 - Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
Đoạn từ đất Võ Thế Uy thôn Đông Vinh - đến giáp đất ông Hồ Quang Nhật thôn Phúc Lộc
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18277 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.34 - Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
Các đoạn còn lại
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18278 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥5 m
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18279 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18280 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18281 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥5 m
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18282 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18283 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Song Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18284 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.36 - Xã Kim Song Trường (Xã Trường Lộc (cũ)) |
Đoạn từ đất bà Hoàng Thị Lài thôn Tân Tiến - đến giáp đất xã Song Lộc
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18285 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.36 - Xã Kim Song Trường (Xã Trường Lộc (cũ)) |
Đoạn tiếp theo - đến giáp đất xã Yên Lộc
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18286 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Trường Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥5 m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18287 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Trường Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18288 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Trường Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18289 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Trường Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥5 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18290 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Trường Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18291 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Song Trường (Xã Trường Lộc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18292 |
Huyện Can Lộc |
Quốc lộ 15B - Xã Quang Lộc |
Đoạn đi qua xã Quang Lộc
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18293 |
Huyện Can Lộc |
ĐH.31 - Xã Quang Lộc |
Đoạn đi qua xã Quang Lộc.
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18294 |
Huyện Can Lộc |
Đường Thị Sơn - Xã Quang Lộc |
Đoạn từ đất trường Mầm Non - đến hết đất ông Nhuận thôn Yên Bình
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18295 |
Huyện Can Lộc |
Đường Thị Sơn - Xã Quang Lộc |
Đoạn còn lại
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18296 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Quang Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m
|
730.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18297 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Quang Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18298 |
Huyện Can Lộc |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Quang Lộc |
Độ rộng đường < 3 m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18299 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Quang Lộc |
Độ rộng đường ≥5 m.
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18300 |
Huyện Can Lộc |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Quang Lộc |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến <5 m.
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |