| 17201 |
Huyện Đức Thọ |
Vùng Văn Lâm - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Từ đất bà Xứng vòng qua đất ông Bá Đáo - Đến đất ông Sỹ.
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17202 |
Huyện Đức Thọ |
Vùng Văn Lâm - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Từ giáp đất Anh Cát - Đến hết đất ông Tiết
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17203 |
Huyện Đức Thọ |
Vùng Văn Lâm - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Từ giáp đất anh Cường - Đến hết đất anh Đình
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17204 |
Huyện Đức Thọ |
Vùng Văn Lâm - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Từ đất anh Thắng Trang qua đất ông Nhuần - Đến hết đất anh Lợi Trang
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17205 |
Huyện Đức Thọ |
Vùng Văn Lâm - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Các tuyến đường khác còn trong thôn Văn Lâm, Ngọc Lâm
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17206 |
Huyện Đức Thọ |
Đường DH 48 - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Từ QL8A Trụ sở UBND Xã Trung Lễ (cũ) - Đến đất xã Bùi La Nhân
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17207 |
Huyện Đức Thọ |
Đường Lâm Trung Thủy Thái Yên (đoạn qua xã Trung Lễ cũ) - Xã Lâm Trung Thuỷ |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17208 |
Huyện Đức Thọ |
Vùng vùng dân cư mới dưới trường Lê Văn Thiêm - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Dưới trường Lê Văn Thiêm dãy 2 Quốc lộ 8A đã có đường
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17209 |
Huyện Đức Thọ |
Vùng vùng dân cư mới dưới trường Lê Văn Thiêm - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Dưới trường Lê Văn Thiêm dãy 3 Quốc lộ 8A đã có đường
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17210 |
Huyện Đức Thọ |
Vùng vùng dân cư mới dưới trường Lê Văn Thiêm - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Dưới trường Lê Văn Thiêm dãy 4 Quốc lộ 8A và tiếp theo
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17211 |
Huyện Đức Thọ |
Vùng dân cư mới phía Nam sau ngã ba Lạc Thiện - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Các lô đất dãy 2 Quốc lộ 8A đã có đường
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17212 |
Huyện Đức Thọ |
Vùng dân cư mới phía Nam sau ngã ba Lạc Thiện - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Các lô đất dãy 3 Quốc lộ 8A đã có đường
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17213 |
Huyện Đức Thọ |
Vùng quy hoạch phía trên trụ sở xã - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Các lô đất dãy 2 Quốc lộ 8A đã có đường,
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17214 |
Huyện Đức Thọ |
Vùng quy hoạch phía trên trụ sở xã - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Các lô đất dãy 3 Quốc lộ 8A đã có đường,
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17215 |
Huyện Đức Thọ |
Vùng quy hoạch phía trên trụ sở xã - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Các lô đất dãy 4 Quốc lộ 8A và các dãy tiếp theo
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17216 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục thôn - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Đường chính vào trung tâm Xã Trung Lễ (cũ)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17217 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục thôn - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Đường từ Quốc lộ 8A - Nghĩa trang Cồn Độ
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17218 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục thôn - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Đường từ nhà văn hóa thôn 6 - vào vùng quy hoạch giáp trường Lê Văn Thiêm
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17219 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục thôn - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Đường Quốc lộ 8A - Đến giếng Ô Mai
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17220 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục thôn - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Đường từ Trạm y tế - Đến hết đất bà Tịnh
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17221 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục thôn - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Các vị trí còn lại của Xã Trung Lễ (cũ)
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17222 |
Huyện Đức Thọ |
Vùng QH thôn Trung Đông - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Các lô đất dãy 2
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17223 |
Huyện Đức Thọ |
Vùng QH thôn Trung Đông - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Các lô đất dãy 3,4
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17224 |
Huyện Đức Thọ |
Vùng QH thôn Trung Đông - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Các lô đất dãy 5
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17225 |
Huyện Đức Thọ |
Đường Lâm Trung Thủy Thái Yên (Đoạn qua xã Đức Thủy cũ) - Xã Lâm Trung Thuỷ |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17226 |
Huyện Đức Thọ |
Đường TX29 - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Từ QL8A anh Lê Manh Hạ - Đến cầu Nhà Trao
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17227 |
Huyện Đức Thọ |
Đường TX2 - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Từ QL15A Nguyễn Văn An - Đến TX1 Ngọc Lâm
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17228 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Từ cầu Nhà Trao - Đến hết đất anh Luật Bút xóm 8
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17229 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Từ ngõ anh Phan Triển - Đến ngõ anh Đinh Luận (xóm 1)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17230 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Từ giáp đất anh Trần Quý - Đến hết đất Đinh Thanh (xóm 1)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17231 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Từ giáp đất anh Đinh Trọng Đức - Đến ngã 3 đất anh Thành Đến hết đất anh Sơn Trứ (xóm 1)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17232 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Từ đường Thủy Thịnh - Đến đất ông Quế Nhâm Đến nhà thờ họ Đinh Quốc. tiếp đó Đến đất ông Trình Đến hết đất anh Lý Hựu
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17233 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Từ ngã ba đất anh Hùng Xuân qua đường Thủy Thịnh - Đến ngã ba đất anh Cảnh ( xóm 3)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17234 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Từ đất nhà văn hóa xóm 3 - Đến cầu Cây bàng
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17235 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Từ đất nhà thờ Họ Đinh đường Thủy Thịnh - Đến ngã tư Ngô Thìn (xóm 4)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17236 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Từ giáp đất anh Vinh - Đến cống cố Cừ (xóm 5)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17237 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Từ giáp đất anh Đinh Hiếu - Đến hết đất anh Thế Sơn (xóm 5)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17238 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Từ giáp đất anh Nguyễn Cầu - Đến hết đất anh Truất (Luận) Bút (xóm 8)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17239 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Từ đường Thủy Bình - Đến hết đất anh Phan Toàn (xóm 6)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17240 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Từ đường Thủy Bình - Đến hết đất anh Phan Đậu (xóm 6)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17241 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Từ đất nhà Văn hóa xóm 6. 7 - Đến hết đất anh Phan Thường (xóm 6)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17242 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Từ giáp đất anh Tuấn Tuệ - Đến hết đất ông Tứ Đồng (xóm 7)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17243 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Từ cầu Nương Vó - Đến ngõ bà Bảy (xóm 7)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17244 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Từ giáp đất anh Phượng Cảnh - Đến hết đất Tùng Tường (xóm 8)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17245 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Từ đường WB2 - Đến đất anh Trần Công Đến hết đất anh Nguyễn Quyết (xóm 9)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17246 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Từ đường Thủy Thịnh - Đến hết đất anh Đinh Hải
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17247 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Từ giáp đất anh Hải - Đến hết đất anh Điền
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17248 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Từ giáp đất anh Thất Lợi - Đến hết đất anh Tùng
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17249 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Các đoạn tuyến nhánh còn lại trong địa bàn xã
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17250 |
Huyện Đức Thọ |
Đường DH 57 - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Bổ sung: Đoạn 1: Từ Quốc lộ 8A - Đến ngã tư Quán Ngại
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17251 |
Huyện Đức Thọ |
Đường DH 57 - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Bổ sung: Đoạn 2: Tiếp đó - Đến đất xã An Dũng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17252 |
Huyện Đức Thọ |
Đường DH 50 - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Vùng QH nuôi tài thôn Trung Đại Lâm - Đến QL8A trường cấp 3 Trần Phú
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17253 |
Huyện Đức Thọ |
Đường TX1 - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Từ ngõ anh Phong thôn Trung Đại Lâm - Đến TX2 thôn Đức Hương Quang
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17254 |
Huyện Đức Thọ |
Đường TX9 - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Từ QL8A đất ông Hải - Đến hết đất thôn Hạ Thủy, xã Lâm Trung Thủy
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17255 |
Huyện Đức Thọ |
Đường TX28 - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Đoạn 1: Từ QL15A đất ông Nguyễn Duy Viên qua TX10 đất ông Nguyễn Trọng Thủy - Đến cầu Nhà Trao
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17256 |
Huyện Đức Thọ |
Đường TX28 - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Đoạn 2: Tiếp đó - Đến TX9 hết đất Trường tiểu học Đức Thủy
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17257 |
Huyện Đức Thọ |
Đường TT 16 - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Từ đất ông Lê Thành Châu - Đến hết đất ông Trần Thanh Đạt (đường bờ kênh 19/5)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17258 |
Huyện Đức Thọ |
Đường TT 15 - Xã Lâm Trung Thuỷ |
Từ QL8A trạm xăng qua NVH thôn Trung Tiến - Đến đường DH 48
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17259 |
Huyện Đức Thọ |
Đường QH Trung Thành - Hòa Bình (vùng QH Dăm Dài) - Xã Lâm Trung Thuỷ |
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17260 |
Huyện Đức Thọ |
Quốc Lộ 8A - Xã Bùi La Nhân |
Đoạn từ cầu Đôi II - Đến hết địa giới hành chính xã Bùi Xá
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17261 |
Huyện Đức Thọ |
Đường Cơ đê La Giang đoạn qua xã Bùi Xá cũ (Trong đê) - Xã Bùi La Nhân |
Đường Cơ đê La Giang đoạn qua xã Bùi Xá (Trong đê)
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17262 |
Huyện Đức Thọ |
Đường Cơ đê La Giang đoạn qua xã Bùi Xá cũ (Ngoài đê) - Xã Bùi La Nhân |
Đường Cơ đê La Giang đoạn qua xã Bùi Xá (Ngoài đê)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17263 |
Huyện Đức Thọ |
Đường ĐH48 (Trung Xá La) - Xã Bùi La Nhân |
Đoạn trong đê La Giang
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17264 |
Huyện Đức Thọ |
Đường ĐH48 (Trung Xá La) - Xã Bùi La Nhân |
Đoạn ngoài đê La Giang
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17265 |
Huyện Đức Thọ |
Đường Bùi Long - Xã Bùi La Nhân |
Từ Đê La Giang - Đến giáp với đường vào Trường Dân Lập
|
475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17266 |
Huyện Đức Thọ |
Đường Bùi Long - Xã Bùi La Nhân |
Tiếp đó - Đến hết địa giới hành chính xã Bùi Xá
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17267 |
Huyện Đức Thọ |
Các lô đất dãy 2. 3 vùng quy hoạch Lò Gạch (Cầu Đôi). Ba Mậu - Xã Bùi La Nhân |
Các lô đất dãy 2. 3 vùng quy hoạch Lò Gạch (Cầu Đôi). Ba Mậu
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17268 |
Huyện Đức Thọ |
Xã Bùi La Nhân |
Đường từ giáp đất ông Hoàng Đảo - Đến hết đất ông Trần Lực
|
475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17269 |
Huyện Đức Thọ |
Xã Bùi La Nhân |
Đường từ đường Quốc Lộ 8A - Đến hết đất ông Nguyễn Thuận
|
475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17270 |
Huyện Đức Thọ |
Xã Bùi La Nhân |
Đường từ Cầu ông Thanh - Đến Cống Hói Khoóng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17271 |
Huyện Đức Thọ |
Xã Bùi La Nhân |
Đường từ giáp đất bà Mạnh - Đến đê La Giang
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17272 |
Huyện Đức Thọ |
Xã Bùi La Nhân |
Đường từ giáp đất Bùi Đình Thành - Đến hết đất ông Nguyễn Hiên
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17273 |
Huyện Đức Thọ |
Xã Bùi La Nhân |
Đường từ giáp đất Nguyễn Thống - Đến hết đất Nguyễn Toàn
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17274 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục thôn Triều Đông (xóm 3. 4 cũ) - Xã Bùi La Nhân |
Đường từ giáp đất Lê Hội - Đến Kênh 19/5
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17275 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục thôn Triều Đông (xóm 3. 4 cũ) - Xã Bùi La Nhân |
Đường từ trục đường chính xã - Đến hết đất ông Thái Hoàn
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17276 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục thôn Triều Đông (xóm 3. 4 cũ) - Xã Bùi La Nhân |
Đường từ giáp đất ông Lê Hòe - Đến điểm giáp đê La Giang
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17277 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục thôn Triều Đông (xóm 3. 4 cũ) - Xã Bùi La Nhân |
Đường từ cầu Đồng Vang - Đến hết đất Đặng Văn Thành
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17278 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục thôn Triều Đông (xóm 3. 4 cũ) - Xã Bùi La Nhân |
Đường từ giáp đất ông Lê Diệm - Đến cống ông Quang
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17279 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục thôn Hạ Tứ (xóm 5 cũ) - Xã Bùi La Nhân |
Đường từ giáp đất Đặng Dương - Đến bến sông La
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17280 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục thôn Hạ Tứ (xóm 5 cũ) - Xã Bùi La Nhân |
Đường từ giáp đất ông Nguyễn Thanh Lộc - Đến bến sông La
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17281 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục thôn Hạ Tứ (xóm 5 cũ) - Xã Bùi La Nhân |
Đường từ giáp đất ông Đặng Phong - Đến Đền Cả
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17282 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục thôn Hạ Tứ (xóm 5 cũ) - Xã Bùi La Nhân |
Đường từ giáp đất ông Đặng Hạ - Đến Họ Nguyễn
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17283 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục thôn Hoa Đình (xóm 7 cũ) - Xã Bùi La Nhân |
Đường từ giáp đất Lưu Sỹ Khanh - Đến hết đất ông Nguyễn Quốc Đông
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17284 |
Huyện Đức Thọ |
Các vị trí còn lại của xã Bùi Xá cũ - Xã Bùi La Nhân |
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17285 |
Huyện Đức Thọ |
Đường ĐH49 - Xã Bùi La Nhân |
Đường ĐH49 từ tiếp giáp xã Đức Nhân (củ) - Đến đê La Giang
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17286 |
Huyện Đức Thọ |
Đường TX19 - Xã Bùi La Nhân |
Đường TX19 từ Cầu Hói (giáp thị trấn Đức Thọ) - Đến đê La Giang
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17287 |
Huyện Đức Thọ |
Đường ĐH48 đoạn qua xã Đức La (cũ) - Xã Bùi La Nhân |
Đường ĐH48 đoạn qua xã Đức La
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17288 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục thôn - Xã Bùi La Nhân |
Giáp đường liên xã (đất anh Hưởng) - Đến ngõ anh Khanh (thôn Quyết Tiến)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17289 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục thôn - Xã Bùi La Nhân |
Từ A Tý đội 1 thôn Đông Đoài A Hảo đội 4 thôn Quyết Tiến
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17290 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục thôn - Xã Bùi La Nhân |
Đường từ giáp đất anh Dũng - Đến hết đất ông Thục (thôn Đông Đoài)
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17291 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục thôn - Xã Bùi La Nhân |
Đường từ giáp đất anh Khương - Đến hết đất ông Thành (thôn Đông Đoài)
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17292 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục thôn - Xã Bùi La Nhân |
Đường từ giáp đất anh Phương - Đến hết đất anh Lâm (thôn Đông Đoài)
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17293 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục thôn - Xã Bùi La Nhân |
Các vị trí còn lại của xã 1
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17294 |
Huyện Đức Thọ |
Quốc lộ 8A đoạn qua xã Đức Nhân (cũ) - Xã Bùi La Nhân |
Quốc lộ 8A đoạn qua xã Đức Nhân
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17295 |
Huyện Đức Thọ |
Đường Cơ đê La Giang phía đồng (Bùi xá Ngã Ba Trỗ) - Xã Bùi La Nhân |
Đường Cơ đê La Giang phía đồng (Bùi xá Ngã Ba Trỗ)
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17296 |
Huyện Đức Thọ |
Đường Cơ đê La Giang phía đồng - Xã Bùi La Nhân |
Ngã Ba Trỗ - Đến hết địa giới xã Đức Nhân cũ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17297 |
Huyện Đức Thọ |
Đường ĐH48 đoạn qua xã Đức Nhân cũ - Xã Bùi La Nhân |
Phía trong đê
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17298 |
Huyện Đức Thọ |
Đường ĐH48 đoạn qua xã Đức Nhân cũ - Xã Bùi La Nhân |
Phía ngoài đê
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17299 |
Huyện Đức Thọ |
Đường hộ đê - Xã Bùi La Nhân |
Ngã tư Trổ - Đến Đê La Giang
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17300 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Bùi La Nhân |
Đường cơ Đê La Giang phía sông
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |