| 13601 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 2 : Tiếp đó - đến hết đất ông Mạo
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13602 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 3: Tiếp đó - đến đường vào hội quán thôn 10
|
355.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13603 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 4: Tiếp đó - đến ngã tư vào hội quán xóm 11
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13604 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 5: Tiếp đó - đến cầu Cửa Gã
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13605 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 6: Tiếp đó - đến hết đất ông Đường
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13606 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 7: Tiếp đó - đến hết đất bà Cừ
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13607 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 8: Tiếp đó - đến ngã 3 đất ông Anh
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13608 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 9: Tiếp đó - đến cống Ba Lê thôn 4
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13609 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 10: Tiếp đó - đến cống Đập Ngưng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13610 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 11: Tiếp đó - đến cổng thôn 4
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13611 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 12:Tiếp đó - đến đường 71
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13612 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 1: Đoạn từ sân hội quán Đại Vường - đến hết đất ông Giáp
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13613 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 2: Tiếp đó - đến Cầu Trọt
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13614 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 3: Tiếp đó - đến trạm điện số 5 xã Sơn Phú
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13615 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 4: Tiếp đó - đến hết đất bà Viên
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13616 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 5: Tiếp đó - đến hết đất trường tiểu học xã Sơn Phú
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13617 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 6: Đoạn ngã ba đất ông Anh - đến hết đất bà Hán
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13618 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 7: Tiếp đó - đến ranh giới xã Sơn Phúc
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13619 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 1: Đoạn từ hon đa Phú Tài - đến tiếp giáp đất ông Tao (bà Trinh)
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13620 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 2: Tiếp đó - đến hết đất ông Quý (Liệu)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13621 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 1: Lối 2, lối 3 của đoạn từ đất ông Tao (bà Trinh) - đến hết đất ông Quý
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13622 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 2: Kế tiếp đất ông Quý - đến đường vào Rú Đầm
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13623 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 3: Kế tiếp và Rú Đầm - đến đường Trung - Phú - Phúc
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13624 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất ông Tiến - đến hết đất bà Thái
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13625 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ nhà anh Đạt - đến lối vào ông Thu
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13626 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Lối ngang quy hoạch thôn Công Đẳng ( Cây Mưng)
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13627 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ nhà anh Chúc - đến hội quán Đại Vường
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13628 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất ông Chi - đến ngã ba đất anh Võ Truyền
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13629 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến hết đất ông Lĩnh
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13630 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất ông Huỳnh (Tám) - đến hết đất ông Tuấn (Huấn)
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13631 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất anh Sơn qua đất ông Linh - đến hết đất ông Lê Mận
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13632 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ đất vườn anh Hiệu cồn nậy - đến đất chị Yến
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13633 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất ông Đường (Lệ) - đến hết đất ông Võ Tâm
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13634 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn kế tiếp từ ngã ba đất ông Tâm - đến hết đất ông Cúc
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13635 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ sân bóng xóm Cửa Nương - đến ngã ba đất ông Quyền
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13636 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất ông Cao Đạo - đến ngã ba ngõ ông Khâm
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13637 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến đất thị trấn Phố Châu
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13638 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Kế tiếp đất ông Cao Đạo - đến ngã ba đất ông Lộc
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13639 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến chạm đường Trung Phú
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13640 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Kế tiếp ngã ba đất ông Lộc qua sân bóng - đến ngã ba đất anh Hùng (Niềm)
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13641 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến đất thị trấn Phố Châu
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13642 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất bà Toại - đến cổng làng thôn 4
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13643 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ ngã ba đất anh Đường (Thể) - đến ngã ba ngõ Anh Khâm
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13644 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn trường mầm non - đến ngã ba đất bà Hường (Lục)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13645 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ thôn Hồng Kỳ - đến ngã ba đất ông Huế
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13646 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Các trục đường còn lại thôn An Phú
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13647 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ đất trạm y tế - đến Cầu Hồ
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13648 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ ngã ba đất ông Hòa (Thơ) - đến ngã ba đất ông Tính (Tịnh)
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13649 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 1 : Đoạn kế tiếp từ ngã ba ngõ anh Sơn (Liên) - đến Đài Liệt Sỹ
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13650 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 2: Tiếp đó - đến Cầu Liên Hương
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13651 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất ông Trinh - đến bến Lăng
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13652 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ đường vào Hội Quán thôn 10 - đến hết đất ông Đệ
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13653 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất anh Tài Phương - đến ngã ba đất anh Hoan (Dược)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13654 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ ngã ba đất anh Hoan (Dược) - đến hết đất ông Tý
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13655 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ đất ông Hóa - đến giáp ngõ anh Hậu (Mậu)
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13656 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ đất ông Thái (Lệ) - đến ngã ba đất ông Tùng thôn 9
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13657 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ ngõ anh Hậu (Mậu) - đến sân bóng thôn 9
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13658 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất ông Tùng - đến hết đất Hội Quán thôn 9
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13659 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến ngã ba đất anh Dũng
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13660 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất anh Hóa - đến giáp nghĩa địa Cơn Dền
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13661 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất bà Lý - đến Cầu Đập
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13662 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ Sân bóng thôn 10 - đến hết đất chị Soa
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13663 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ Cầu Liên Hương - đến hết đất ông Tịnh (Xuân)
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13664 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ ngõ ông Thắng (Tứ) - đến hết đât ông Long (Hậu)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13665 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn từ vườn bà Chinh - đến hết đât ông Tương (Lâm)
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13666 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13667 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13668 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13669 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13670 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13671 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13672 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Tây - Lĩnh - Hồng (HL-03) - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) |
Ranh giới Sơn Tây, Sơn Lĩnh - đến nhà VH thôn 5
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13673 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Tây - Lĩnh - Hồng (HL-03) - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) |
Nhà văn hóa thôn 5 - đến cầu Xai Phố
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13674 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Giang - Lâm - Lĩnh (HL - 05) - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) |
Từ cầu Tràn - đến đường Tây - Lĩnh - Hồng
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13675 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Giang - Lâm - Lĩnh (HL - 05) - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) |
Đường từ ngã ba đất bà Phượng thôn 1 - đến ngã 3 đất ông Lâm thôn 4
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13676 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Giang - Lâm - Lĩnh (HL - 05) - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) |
Đường Cộc Tre ra Trại Hươu (xã Quang Diệm)
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13677 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m (thôn 1,2,3,4,6)
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13678 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m (thôn 5, thôn 7)
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13679 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13680 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13681 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13682 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13683 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13684 |
Huyện Hương Sơn |
Thị trấn Tây Sơn |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
48.200
|
45.900
|
43.700
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13685 |
Huyện Hương Sơn |
Thị trấn Phố Châu |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
48.200
|
45.900
|
43.700
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13686 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
48.200
|
45.900
|
43.700
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13687 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
45.900
|
43.700
|
41.600
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13688 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
48.200
|
45.900
|
43.700
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13689 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Tân Mỹ Hà |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
45.900
|
43.700
|
41.600
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13690 |
Huyện Hương Sơn |
Xã An Hòa Thịnh |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
45.900
|
43.700
|
41.600
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13691 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
45.900
|
43.700
|
41.600
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13692 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
45.900
|
43.700
|
41.600
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13693 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
45.900
|
43.700
|
41.600
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13694 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
45.900
|
43.700
|
41.600
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13695 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Giang |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
45.900
|
43.700
|
41.600
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13696 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trung |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
45.900
|
43.700
|
41.600
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13697 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
45.900
|
43.700
|
41.600
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13698 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
45.900
|
43.700
|
41.600
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13699 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Lâm |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
45.900
|
43.700
|
41.600
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 13700 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm |
gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
45.900
|
43.700
|
41.600
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |