| 13501 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) |
Đoạn từ tiếp đất bà Huệ - đến hội quán Phúc Đình
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13502 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) |
Đoạn từ Quốc lộ 8A - đến cầu Mụ Bóng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13503 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất ông Đạm - thầy Tinh - đến hết đất Hội quán
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13504 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) |
Đoạn từ hết đất ông Đạm - đến hết đất ông Hanh
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13505 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) |
Đoạn từ đất ông Châu ( thôn Chùa) - đến hội quán thôn Mãn Tâm và đến đất ông Hải (thôn Mãn Tâm)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13506 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) |
Từ đất ông Luận (thôn Thanh Uyên) - đến hết đất ông Thành (thôn Cự Sơn)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13507 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) |
Từ đất ông Thành (thôn Cự Sơn) - đến ngã ba ruộng Lùng, hết đất ông Tình (thôn Lai Thịnh)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13508 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) |
Từ tràn Phúc Đụt - đến hết đất ông Thế (thôn Lai Thịnh)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13509 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) |
Từ đất Ông Tý - đến hết đất Bà Địu (Ngã tư Bà Địu)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13510 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) |
Từ đất ông Phúc - đến Ngã ba Ông Dương
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13511 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) |
Từ Cầu Mụ Bóng - đến ngã tư Hội Quán Thanh Uyên
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13512 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) |
Từ ngã ba đát Bà Minh - đến hết đất ông Quang (Ngã ba)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13513 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) |
Từ Ngã tư đất ông Hóa - đến Ngã ba đất ông Anh
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13514 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) |
Từ ngã ba đất ông Thự - đến ngã ba đất ông Lanh
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13515 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) |
Từ ngã tư đất ông Tý - đến Ngã ba đất ông Khương
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13516 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) |
Ngã ba Hội Quán Đông sơn - đến Ngã ba đường 8 cũ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13517 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) |
Ngã ba ông Hân - đến ngã ba ông Vững
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13518 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13519 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13520 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13521 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13522 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13523 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13524 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) |
Đoạn từ QL8A - đến đất nhà ông Liệu
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13525 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) |
Đoạn từ QL8A - đến đất nhà ông Đức
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13526 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Kế tiếp cuối Ngã ba nhà máy gạch Tuy Nen - đến hết đất Ban quản lý rừng phòng hộ SNP
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13527 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến ngã ba đất anh Đàn (Sơn Bình)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13528 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến hết ranh giới xã Sơn Châu
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13529 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Bình Thuỷ Mai (HL - 10) - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Đoạn thuộc địa phận xã Sơn Bình
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13530 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Châu - Bình - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Đoạn kế tiếp quán ông Mộ - đến hết đất trường tiểu học Sơn Bình
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13531 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Châu - Bình - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến Quốc lộ 8A
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13532 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Bình Trà - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Đoạn 1: Đoạn từ dốc thôn Cửa Ông (thôn 15) - đến hết đất ông Phấn thôn 4
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13533 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Bình Trà - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Đoạn 2: Tiếp đó - đến UBND xã Sơn Bình
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13534 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Bình Trà - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Đoạn 3: Ngã tư ông Thược - đến ranh giới xã Sơn Trà
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13535 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất ông Luận thôn 6 - đến (hết đất trường Hồ Tùng Mậu thôn 2) Ngã ba đất bà Thơm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13536 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Các trục đường bê tông thôn 6
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13537 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Các trục đường đất, cấp phối còn lại của thôn 6
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13538 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Đường liên thôn 2-3: Đoạn từ đất ông Thân - đến Ngã ba đường Châu Bình đất bà Báo
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13539 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13540 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13541 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13542 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13543 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13544 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13545 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Từ ranh giới xã Sơn Hàm (Sơn Phú) - đến đập Cốc Truống, thôn 3
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13546 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến hết xã Sơn Trường
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13547 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trường - Mai - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Đường Trường - Mai: Từ Đường Hồ Chí Minh quán bà Nhà - đến cổng làng thôn 6
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13548 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 281 - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Từ đường Hồ Chí Minh - đến hết đất ông Toại
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13549 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 281 - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến giáp xã Sơn Mai
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13550 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Đường 71 đoạn khe Cấy - đến đường Hồ Chí Minh
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13551 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Đường 71 đoạn qua thôn 3
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13552 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Đường 71 đoạn qua thôn 7
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13553 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Đường 71 đoạn qua thôn 10
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13554 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Phúc - Trường - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Đoạn từ đường Hồ Chí Minh đến ranh giới xã Sơn Phúc, Sơn Trường
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13555 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Các trục đường bê tông nối đường Hồ Chí Minh (thôn 2, thôn 3)
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13556 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13557 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13558 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13559 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13560 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13561 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13562 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Quốc lộ 281 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đoạn ranh giới thị trấn Tây Sơn đi qua Kim Bình, Chế Biến - đến đỉnh dốc 72.
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13563 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Quốc lộ 281 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đoạn từ đỉnh dốc 72 đi qua thôn Làng Chè, Thượng Kim - đến Cầu Khe Lành.
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13564 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Quốc lộ 281 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đoạn từ cầu Khe Lành thôn Làng Chè - đến Trạm Kiểm lâm Chi Lời thôn Thanh Dũng.
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13565 |
Huyện Hương Sơn |
Đường 177 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đoạn từ cầu Đại Kim đi qua thôn Quyết Thắng - đến rú Đền, ra cầu Trốc Vạc thôn Quyết Thắng.
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13566 |
Huyện Hương Sơn |
Đường 177 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đoạn từ dốc rú Đền - đến hết đất ông Thọ thôn Chế Biến
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13567 |
Huyện Hương Sơn |
Đường 177 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến ngõ ông Hồng thôn Chế Biến (sân vận động)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13568 |
Huyện Hương Sơn |
Đường 177 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Từ cầu Trưng 1 - đến đất ông Soái Kim Bình
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13569 |
Huyện Hương Sơn |
Đường 177 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Hết đất ông Chiểu thôn Làng Chè đi qua thôn Tiền Phong - đến giáp đất nhà văn hoá thôn Thanh Dũng.
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13570 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đoạn đường bê tông từ đất ông Phượng thôn Quyết Thắng qua làng An Nghĩa - đến giáp đất ông Thống (Trốc Vạc)
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13571 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đoạn đường từ cầu Đá Đón 2 - đến cầu Bò Lội thôn Tiền Phong.
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13572 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đoạn nga ba làng Chè - đến chị Hiền Quốc thôn Thượng Kim.
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13573 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đoạn từ ngã ba đất ông Lực thôn Quyết Thắng - đến vào Khe Cong đến Cổng chào thôn Hạ Vàng.
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13574 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đoạn từ đường nhựa giáp đất bà Tân - đến hết đất ông Vĩnh thôn Hạ Vàng.
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13575 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đoạn từ ông Chỉ - đến hết đất ông Thành
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13576 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đoạn từ đất chị Nga thôn Hạ Vàng - đến hết đất ông Đào thôn Hạ Vàng.
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13577 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đoạn từ đất bà Cúc thôn Chế Biến - đến hết đất ông Cầu thôn Chế Biến.
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13578 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đoạn từ đất ông Huân - đến hết đất bà Tần thôn Chế Biến
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13579 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đoạn từ đất bà Dung Chinh thôn Chế Biến - đến hết đất bà Xuân Quyền thôn Làng Chè
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13580 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đường 135 từ Trường mầm Non Thượng Kim - đến hết đất ông Đào Tấn (thôn Thượng Kim)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13581 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đường bê tông từ nhà ông Liên Thơm - đến hết đất ông Hải, thôn …………………
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13582 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đường 135 Kim Bình đi Kim Thịnh (TT Tây Sơn) từ ngã ba ông Trọng - đến hết đất ông Lý (Kim Bình)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13583 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đường 135 từ trường Mầm Non Thượng Kim - đến hết đất ông Lân (Làng Chè)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13584 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đường 135 từ giáp đất anh Huy - đến hết đất bà Lý (Làng Chè)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13585 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13586 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13587 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13588 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13589 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13590 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13591 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Giáp ranh xã Sơn Bằng - đến hết đất anh Nam (Châu) xóm Tiên Long, Sơn Trung
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13592 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến đất Quán ông Tý
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13593 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến ngã ba đất ông Tài (Phương)
|
2.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13594 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến Cống Cây Dầu
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13595 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến hết đất ông Hoàng xóm 12, Sơn Phú
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13596 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến ngã tư đường Trung Phú
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13597 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến hết đất ông Đào Xìn
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13598 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến hết đất cô Lý
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13599 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến ranh giới thị trấn Phố Châu
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13600 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 1: Đoạn từ đường 8A - đến ngã ba đât ông Hồ Quý xã Sơn Phú
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |