| 13501 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến dốc 7 tầng (đường vào thôn Vùng Tròn)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13502 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến cầu Rào Mắc kéo dài 500m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13503 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Tiếp đó (cầu Rào Mắc kéo dài 500 m) - đến cầu Nước Sốt
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13504 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến Trạm H7 giao thông
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13505 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến Cầu Treo
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13506 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến hết đất Việt Nam
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13507 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Đoạn từ QL,8A - đến Khu bảo tồn
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13508 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất ông Huynh - đến bờ sông đi thôn 13 xã Sơn Kim 2
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13509 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất ông Thảo - đến cầu Trốc Vạc xã Sơn Kim 2
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13510 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Đoạn từ Nghĩa trang thôn Trưng đi Khe Bùn
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13511 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Tuyến từ ngã 3 thôn Trưng đi Khe 5 (đến hết đường thôn Trưng)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13512 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Kế tiếp - đến hết thôn Khe 5
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13513 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Đường xung quanh trường Mầm Non Sơn Kim (Cụm Trưng)
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13514 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Đoạn từ trạm điện thôn Trưng - đến đường Khe 5
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13515 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Đoạn đường sân bóng - đến đường trạm điện
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13516 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Đoạn sân bóng thôn An Sú - đến Quốc lộ 8A
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13517 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất ông Sung - đến đầu sân bóng thôn An Sú
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13518 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất bà Vinh - đến hết thôn An Sú
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13519 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất bà Lựu thôn Kim Cương II đi - đến cầu Khe Cấy
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13520 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Kế tiếp từ cầu Khe Cấy - đến hết thôn Khe Dầu
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13521 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất ông Hương thôn Kim Cương II - đến Rú Đất
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13522 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Đoạn sân bóng Đại Kim
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13523 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Các tuyến đường bê tông thuộc khu công nghiệp Đại Kim
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13524 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Từ đất ông Thông (thôn Kim Cương 1) vào đập Cầu Giang
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13525 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất ông Vinh thôn Kim Cương I - đến Khe Dầu
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13526 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Đoạn Quốc lộ 8A thôn Hà Trai - đến thôn Vùng Tròn
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13527 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Tuyến Quốc lộ 8A đi vào nghĩa địa thôn Hà Trai
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13528 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13529 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13530 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13531 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13532 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13533 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13534 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Giáp ranh giới xã Sơn Diệm - đến hết đất nhà ông Bính thôn Cây Tắt
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13535 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến hết đất trường Giáo dục Thường Xuyên thôn Hồ Sen
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13536 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến đầu cầu Hà Tân
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13537 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến hết đất ông Lớn thôn Hoàng Nam
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13538 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến Cống Bàu xóm Hà Chua
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13539 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến hết đất bà Gái xóm Hà Chua
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13540 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến giáp thị trấn Tây Sơn
|
2.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13541 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đường trách QL8A (mới) Đoan qua xã Sơn Tây
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13542 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đường bờ kè sông ngàn phố tiếp giáp TT Tây Sơn
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13543 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Tây - Lĩnh - Hồng (HL- 03) - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn 1: Từ Quốc lộ 8A - đến cầu Nam Nhe
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13544 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Tây - Lĩnh - Hồng (HL- 03) - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn 2: Tiếp đó - đến ranh giới xã Sơn Tây; Sơn Lĩnh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13545 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba Quốc lộ 8A (đất anh Định) - đến hết đất ông Kiếm thôn Hố Sen
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13546 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba Quốc lộ 8A (đất anh Sơn Cảnh) - đến ngã ba (đất anh Nam thôn Tân Thuỷ)
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13547 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba hội quán Tân Thuỷ - đến ngã ba (đất ông Hiếu thôn Hồ Sen)
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13548 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba Quốc lộ 8A (đất ông Bính thôn Cây Tắt) - đến hết đất ông Học thôn Cây Tắt
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13549 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba Quốc lộ 8A (đất ông Hoài Lập) - đến hết đất ông Hứa thôn Hố Sen
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13550 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Hiểu thôn Cây Thị) - đến hết đất ông Quyền thôn Cây Thị
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13551 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất ông Hiểu thôn Cây Thị) - đến hết đất bà Thái thôn Cây Thị
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13552 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất ông Diện Lan - đến hết đất anh Việt thôn Cây Thị
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13553 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba đường Tây - Lĩnh - Hồng (đất ông Việt thôn Nam Nhe) - đến đất ông Lớn (thôn Hoàng Nam)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13554 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba Quốc lộ 8A (đất thầy Vinh thôn Cây Chanh) - đến hết đất bà Quế thôn Cây Chanh
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13555 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba Quốc lộ 8A (đất ông Toại ( thôn Cây Chanh) - đến hết đất ông Do thôn Cây Chanh
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13556 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba Quốc lộ 8A (đất bà Vinh thôn Hoàng Nam) - đến hết đất bà Minh Thông thôn Hoàng Nam
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13557 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba Quốc lộ 8A (đất ông Công thôn Hoàng Nam) - đến hết đất bà Quyên thôn Hoàng Nam
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13558 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba Quốc lộ 8A (đất ông Sáu thôn Bông Phài) - đến hết đất bà Tý thôn Bông Phài
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13559 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba Quốc lộ 8A (đất bà Thái thôn Kim Thành) - đến hết đất ông Tiếu thôn Kim Thành
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13560 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba Quốc lộ 8A (đất ông Thống thôn Kim Thành) - đến bến đò ông Chất
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13561 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba đường 8 cũ (đất ông Viện, Long thôn Kim Thành) - đến hết đất ông Thiện thôn Hà Chua
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13562 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba đường 8 cũ (đất ông Anh thôn Kim Thành) - đến hết đất ông Sơn Đào thôn Hà Chua
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13563 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn từ đất hộ ông Bảo thôn Hà Chua - đến đất ông Hùng thôn Hà Chua
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13564 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba đường sang Trung Lưu (đất ông Hải) - đến hết đất ông Đông thôn Kim Thành
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13565 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Kế tiếp đất ông Sơn Đào thôn Hà Chua - đến hết đất bà Ngọc Hà Chua
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13566 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn ngã ba QL8A (đất bà Minh) - đến nhà Văn hóa thôn Hà Chua
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13567 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Các trục đường bê tông tại thôn Hà Chua; Kim Thành; Khí Tượng; Hồ Vậy
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13568 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Các tuyến đường còn lại tái định cư Hà Tân
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13569 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Các tuyến đường còn lại của các thôn Hoàng Nam, Cây Chanh, Nam nhe
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13570 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Các tuyến đường còn lại của các thôn Cây Tắt, Tân Thủy, Hồ Sen, Cây Thị;
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13571 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Các tuyến đường còn lại thôn Trung Lưu
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13572 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Các tuyến đường nội bộ hạ tầng kỹ thuật khu vực cổng B thôn Cây Tắt
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13573 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đường Quốc lộ 281
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13574 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đường vào khu tái định cư thôn Tân Thủy
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13575 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đường Cứu hộ từ Khu Tái Định cứ - đến hết đất thôn Cây Thị
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13576 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đường cứu hộ từ hết đất thôn Cây Thị - đến hết thôn Trung Lưu
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13577 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đường nhựa, bê tông thôn Phố Tây có độ rộng ≥5 m
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13578 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đường nhựa, bê tông thôn Phố Tây còn lại
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13579 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đường đất, cấp phối thôn Phố Tây có độ rộng ≥5 m
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13580 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đường bê tông thôn Phố Tây còn lại
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13581 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13582 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13583 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13584 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13585 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13586 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13587 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) |
Đoạn từ cầu Hà Tân - đến giáp đất bà Lan thôn Bông Phải, xã Sơn Tây
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13588 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) |
Đoạn từ ranh giới xã Sơn Lễ và Sơn Trung - đến giáp đất ông Phương
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13589 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) |
Đoạn bắt đầu từ đất ông Phương - đến cầu Ngàn Phố (phía Bắc)
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13590 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) |
Đoạn từ cầu Ngàn Phố (phía Nam) - đến giáp ranh giới TT Phố Châu
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13591 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc Lộ 8A( tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) |
Từ ranh giới xã Sơn Trung - đến hết đất anh Nam (Châu) xóm Tiên Long, Sơn Trung
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13592 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc Lộ 8A( tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến hết đất Quán ông Tý
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13593 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc Lộ 8A( tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến ngã ba đất ông Tài (Phương)
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13594 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc Lộ 8A( tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến Cống Cây Dầu
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13595 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc Lộ 8A( tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến hết đất ông Hoàng xóm 12, Sơn Phú
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13596 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Mương cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) |
Đoạn từ nhà ông Hanh (xóm Mai Hà) - đến đường Hồ Chí Minh
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13597 |
Huyện Hương Sơn |
Đường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) |
Đoạn từ ranh giới thị trấn Phố Châu, xã Sơn Trung - đến hết đất ông Hải (thôn Mai Hà)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13598 |
Huyện Hương Sơn |
Đường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến Cầu Chui đường Hồ Chí Minh
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13599 |
Huyện Hương Sơn |
Đường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến đường Trung - Phú - Hàm
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13600 |
Huyện Hương Sơn |
Đường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến trạm bơm Sơn Bằng
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |