| 13401 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m (thôn 5, thôn 7)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13402 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13403 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13404 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13405 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13406 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13407 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Quang - Trung - Thịnh (Quốc Lộ 8C) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Đoạn từ Cầu Mỹ Thịnh - đến ranh giới xã An Hòa Thịnh; Sơn Ninh
|
690.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13408 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Quang - Trung - Thịnh (Quốc Lộ 8C) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Đường bê tông xã: Đoạn UBND xã - đến hết đất ông Xí thôn Tân Thượng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13409 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Quang - Trung - Thịnh (Quốc Lộ 8C) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Đường bê tông xã: Đoạn tiếp giáp đất ông Xí - đến hết đất ông Đinh Dương thôn Thịnh Nam
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13410 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Quan - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Đoạn từ ngã tư đường quan - đến hết đất Trường tiểu học
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13411 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Quan - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Tiếp đó - đến chùa Đức Mẹ
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13412 |
Huyện Hương Sơn |
Đường WB - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Từ ngã tư đường Quan (Nhà trẻ) - đến ranh giới xã Sơn Hòa (Cũ)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13413 |
Huyện Hương Sơn |
Đường WB- Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Đoạn từ giáp đất ông Trọng thôn Thịnh Lợi - đến ngã 5 thôn Thịnh Mỹ
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13414 |
Huyện Hương Sơn |
Đường WB- Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Đoạn từ UBND xã đi Thịnh Long, Thịnh Trường - đến Cầu Hói Đọng thôn Thịnh Đồng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13415 |
Huyện Hương Sơn |
Đường WB- Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Từ vườn ông Trường thôn Phúc Thịnh đi thôn An Thịnh - đến Địa Chọ
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13416 |
Huyện Hương Sơn |
Đường WB- Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Đoạn từ Trường Hàn Dực (cũ) thôn Thịnh Nam đi chợ Bè (cũ) thôn Thịnh Lộc
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13417 |
Huyện Hương Sơn |
Đường WB- Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Đường Đức Mẹ đi thôn Thông Huyện
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13418 |
Huyện Hương Sơn |
Đường WB- Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Đường Thịnh Văn - đến thôn Thông Huyện
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13419 |
Huyện Hương Sơn |
Đường WB- Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Đường từ Cầu Mới - đến đất ông Nga thôn Thịnh Bình (cũ)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13420 |
Huyện Hương Sơn |
Đường WB- Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Đường từ Cầu Chợ - đến đường đi chợ Bè (cũ) thôn Tiến Thịnh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13421 |
Huyện Hương Sơn |
Đường WB- Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Đường từ Cầu Gỗ - đến Đập Eo thôn Đại Thịnh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13422 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13423 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13424 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
114.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13425 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13426 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
114.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13427 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13428 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Ranh giới xã Sơn Ninh ,Sơn Hoà - đến bãi tràn Sơn An (cũ)
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13429 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Đoạn từ ngã tư UBND xã - đến hết đất bà Cổn (thôn Giếng Thị)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13430 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Đoạn từ hết đất bà Cổn - đến ngã ba quán Anh Hào (thôn Giếng Thị)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13431 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Đoạn từ ngã ba anh Thọ (thôn Giếng Thị) - đến hết đất bà Liên (thôn Trung Mỹ)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13432 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Đoạn từ ngã tư UBND xã - đến đường Trung Thịnh (Chợ Gôi)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13433 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Đoạn từ chợ Gôi - đến ngã ba đường WB thôn Đông Vực
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13434 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Đường từ ngã ba đường WB thôn Đông Vực - đến ngã ba thôn Đông Mỹ
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13435 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Đường từ ngã ba bà Liên Cúc (thôn Trung Mỹ) - đến cầu Gôm (thôn Thiên Nhẫn)
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13436 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Đường từ cầu Gôm đi vào hội quán thôn Thiên Nhẫn
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13437 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Đoạn từ giáp đất ông Ngân - đến hết đất ông Nhàn thôn Cây Da
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13438 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Đoạn đường từ quán ông Đức (thôn Giếng Thị) - đến quán bà Tuân (thôn Bình Hòa)
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13439 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Tuyến đường bàu đông từ thôn Cây Da - đến thôn Đông Mỹ
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13440 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Tuyến đường từ ngã ba thôn Đồng Vực - đến ngã tư đất ông Trần Tín thôn Trung Mỹ
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13441 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Đường từ ngã ba hội quán Đông Mỹ - đến giáp xã Sơn Thịnh (cũ)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13442 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Tuyến từ hội quán thôn Đông Mỹ - đến quán anh Hà Hùng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13443 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13444 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13445 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
114.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13446 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13447 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
114.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13448 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13449 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Đoạn 1: Bãi tràn Sơn An - đến hết đất ông Thành (Cổng Chào)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13450 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Đoạn 2: Tiếp đó - đến hết đất ông Khang
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13451 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Đoạn 3: Tiếp đó - đến hết đất UBND xã Sơn An (cũ)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13452 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Đoạn 4: Tiếp đó - đến đất HTX Nông nghiệp
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13453 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Đoạn 5: Tiếp đó - đến đường vào Nhà Thờ Kẻ E
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13454 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Đoạn 6: Tiếp đó - đến giáp ranh giới xã Sơn An (cũ); Sơn Tiến
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13455 |
Huyện Hương Sơn |
Đường An - Lễ (HL - 13) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Đoạn thuộc địa phận xã Sơn An (cũ)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13456 |
Huyện Hương Sơn |
Đường An - Tiến (đường huyện lộ) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Đoạn thuộc địa phận xã Sơn An (cũ)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13457 |
Huyện Hương Sơn |
Đường An - Tiến (đường huyện lộ) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Đoạn 1: Đoạn từ ngã ba đất ông Sỹ - đến giáp đất Trường tiểu học
|
258.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13458 |
Huyện Hương Sơn |
Đường An - Tiến (đường huyện lộ) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Đoạn 2: Tiếp đó - đến giáp xã Sơn Lễ
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13459 |
Huyện Hương Sơn |
Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Đoạn từ cổng chào đường Ninh - Tiến - đến hết đất ông Hiệp - thôn Sâm Cồn
|
258.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13460 |
Huyện Hương Sơn |
Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Đoạn từ đường Ninh - Tiến (thôn Cừa quán) - đến hết đất bà Xin thôn Đông Hà
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13461 |
Huyện Hương Sơn |
Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Đoạn 1: Đường JBIC đoạn đường Ninh - Tiến xã Sơn Hòa (cũ) - đến ngã tư đất ông Khang thôn Nậy
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13462 |
Huyện Hương Sơn |
Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Đoạn 2: Kế tiếp ngã tư đất ông Khang - đến nhà thờ họ Ke E
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13463 |
Huyện Hương Sơn |
Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Đoạn từ giáp đất ông Quyền thôn Nậy - đến hết ông Anh thôn Trùa
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13464 |
Huyện Hương Sơn |
Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Đoạn 1: Từ giáp đất ông Vượng thôn Sâm Cồn - đến ngã tư Cây Dừa thôn Cừa Quán
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13465 |
Huyện Hương Sơn |
Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Đoạn 2: Tiếp đó - đến hết đất ông Sơn thôn Đông Hà
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13466 |
Huyện Hương Sơn |
Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Đoạn từ bãi tràn đường Ninh - Tiến - đến hết đất ông Hướng thôn Sâm Cồn
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13467 |
Huyện Hương Sơn |
Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Đoạn từ giáp đất bà Lan thôn Nậy - đến hết đất anh Nguyên thôn Trùa.
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13468 |
Huyện Hương Sơn |
Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Đoạn từ giáp đất bà Lục thôn Cừa Quán - đến hết đất ông Sỹ thôn Cừa Quán
|
138.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13469 |
Huyện Hương Sơn |
Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Đoạn giáp xã Sơn Hòa - đến hết đất bà Tuyết thôn Cừa Quán
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13470 |
Huyện Hương Sơn |
Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Đoạn Cầu Cơn Tắt - đến trụ sở ủy ban
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13471 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13472 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13473 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
114.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13474 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13475 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
114.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13476 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13477 |
Huyện Hương Sơn |
Đường 8C (cũ) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) |
đoạn từ đất nhà ông Dũng (Nga) - đến Trường Mầm non Sơn Thịnh ( cũ)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13478 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Châu (Xã miền núi) |
Giáp ranh giới xã Sơn Bình - đến hết đất ông Ngại (Sơn Châu)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13479 |
Huyện Hương Sơn |
Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Sơn Châu (Xã miền núi) |
Đoạn từ ngã 3 Chợ Nầm - đến hết đất ông Trần Tiến
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13480 |
Huyện Hương Sơn |
Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Sơn Châu (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến hết đất ông Nguyễn Văn Hà thôn 1 (phía Bắc dốc Cựa Háp) Cổng vào di tích đình Tứ Mỹ
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13481 |
Huyện Hương Sơn |
Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Sơn Châu (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến giáp ranh giới xã Sơn Châu, Sơn Hà (cũ)
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13482 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Châu - Bình - Xã Sơn Châu (Xã miền núi) |
Từ trạm bơm xóm 1 - đến ngã tư ông Bàng
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13483 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) |
Từ ngã tư ông Bàng - đến ngã ba chợ đón
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13484 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) |
Đoạn từ đường 8B - đến hết đất ông Trần Văn Hanh
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13485 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất UBND xã Sơn Châu - đến đường 8B
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13486 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất Trường mầm non Yên Thịnh - đến đường 8B
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13487 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) |
Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Yên Thịnh - đến đường 8B
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13488 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) |
Đoạn từ Cầu Chui đường Huyện lộ 8B qua ông Trần Đình Công - đến Đê Tân Long
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13489 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) |
Đoạn từ Ngã tư đất bà Tiến (thôn Nam Đoài) - đến đường 8B
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13490 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) |
Đoạn từ Ngã tư đất bà Hòa Tấn (thôn Sinh Cờ) - đến đường 8B
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13491 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) |
Đoạn từ Cầu Máng - đến đường QL.8A
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13492 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) |
Đoạn từ đường 8A - đến hết đất ông Hòe
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13493 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) |
Đoạn từ đường QL.8A vào đất Nghĩa trang Nầm
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13494 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) |
Đoạn từ đường QL.8A - đến hết đất ông Việt
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13495 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) |
Đoạn từ đường QL.8A - đến hết đất ông Đinh Nho Trang
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13496 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) |
Đoạn từ đường QL.8A - đến hết đất ông Đinh Xuân Tú
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13497 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) |
Đoạn từ đường QL.8A - đến hết đất ông Đặng Văn Minh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13498 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) |
Đoạn từ đường QL.8A - đến hết đất ông Nguyễn Xuân Tráng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13499 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) |
Đoạn từ đường QL.8A - đến hết đất ông Sinh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |
| 13500 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) |
Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Đông - đến đường QL,8B
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV ở nông thôn |