| 13201 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13202 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13203 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13204 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13205 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13206 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Bằng - Phúc - Thủy (HL - 08) - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Phúc (cũ)) |
Từ ranh giới xã Sơn Bằng; Sơn Phúc - đến ngã tư Chợ Đón xã Sơn Phúc (cũ)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13207 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Bằng - Phúc - Thủy (HL - 08) - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Phúc (cũ)) |
Từ ngã tư Chợ Đón - đến cầu Hói Trùa xã Sơn Thủy (cũ)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13208 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Phúc (cũ)) |
Đường Trung - Phú - Phúc: Từ hội quán thôn Cao Sơn - đến ranh giới xã Sơn Phú
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13209 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Phúc (cũ)) |
Đoạn từ Rú Hòa Bảy - đến hết đất ông Cân
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13210 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Phúc (cũ)) |
Tiếp đó - đến Trại Ông Thọ xóm Cao Sơn
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13211 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Phúc (cũ)) |
Đoạn từ đường Cơn Sông Vào Cầu đất
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13212 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Phúc (cũ)) |
Đoạn từ ngõ ông Kỷ - đến Eo Trần xóm Kim Triều
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13213 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Phúc (cũ)) |
Đoạn từ Trường Mầm Non - đến Eo Trầm Kim Triều
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13214 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại Xã Kim Hoa (Xã Sơn Phúc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13215 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại Xã Kim Hoa (Xã Sơn Phúc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13216 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại Xã Kim Hoa (Xã Sơn Phúc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13217 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Phúc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13218 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Phúc (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13219 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Phúc (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13220 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Bình - Thuỷ - Mai (HL - 10) - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đường Bình - Thủy - Mai (HL - 10): Đoạn thuộc địa phận xã Sơn Mai (cũ)
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13221 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Thủy Mai (HL - 14)- Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn giáp địa phận xã Sơn Thủy (cũ) - đến hết Bãi Xiếc thôn Hội Sơn, xã Sơn Mai (cũ)
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13222 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Thủy Mai (HL - 14)- Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Tiếp đó - đến hết Khe Dài Thôn Hội Sơn
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13223 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Thủy Mai (HL - 14)- Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Tiếp đó - đến hết Động Máng thôn Kim Lĩnh
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13224 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Thủy Mai (HL - 14)- Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Tiếp đó - đến đất ông Chinh Thôn Kim Lĩnh
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13225 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Thủy Mai (HL - 14)- Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Tiếp đó - đến đất ông Do thôn Tân Hoa
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13226 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Thủy Mai (HL - 14)- Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Tiếp đó - đến hết đường Thủy Mai
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13227 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy - Mai - đến hết đất ông Khởi thôn Minh Giang
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13228 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ giáp đất Ông Trường - đến hết đất ông Khánh thôn Kim Lộc
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13229 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Nguyên thôn Hội Sơn
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13230 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến eo Cho Bàu thôn Hội Sơn
|
98.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13231 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất Ông Thuận thôn Hội Sơn
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13232 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Thọ thôn Hội Sơn
|
98.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13233 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết ngõ Ông Nam thôn Hội Sơn
|
98.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13234 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ ngõ ông Khánh - đến ngõ Ông Hạnh thôn Kim Lộc
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13235 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ ngõ bà Thú - đến hết đất ông Đình thôn Kim Lộc
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13236 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết ngõ Ông Tân thôn Minh Giang
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13237 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất Ông Liệu thôn Minh Giang
|
93.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13238 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Học thôn Kim Lĩnh
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13239 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Hồng thôn Kim Lĩnh
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13240 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Hùng thôn Lim Lĩnh
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13241 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Mận thôn Kim Lĩnh
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13242 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến cầu Cây Trường thôn Kim Lĩnh
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13243 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến Hội quán thôn Tân Hoa
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13244 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến cống Thanh Quýt thôn Tân Hoa
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13245 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất Đoàn Canh thôn Tân Hoa
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13246 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Phương thôn Tân Hoa
|
93.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13247 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Đoạn từ đường Thủy Mai - đến Ngầm thôn Tân Hoa
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13248 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Từ ngõ Ông Tùng - đến ngõ Bà Mười thôn Hội Sơn
|
93.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13249 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Từ ngõ Ông Soa thôn Hôi Sơn - đến Cây Trồi thôn Kim Lộc
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13250 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Từ ngõ Ông Kinh - đến ngõ Bà Tâm thôn Minh Giang
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13251 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Từ ngõ Ông Khởi - đến hết đất Ông Minh thôn Minh Giang
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13252 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13253 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13254 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13255 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13256 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13257 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13258 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Giáp ranh giới xã Sơn Châu - đến Cầu Nầm
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13259 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Bình - Thủy - Mai (HL - 10)- Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Ranh giới xã Sơn Bình - đến giáp xã Sơn Mai (cũ)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13260 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Bằng - Phúc - Thủy (HL - 08) - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Cầu hói đối Cầu Ung Câu
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13261 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Bằng - Phúc - Thủy (HL - 08) - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Tiếp đó - đến Cống Trằm
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13262 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Bằng - Phúc - Thủy (HL - 08) - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Tiếp đó - đến Cống Cầu Kè
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13263 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Bằng - Phúc - Thủy (HL - 08) - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Tiếp đó - đến ngõ ông Thái thôn Hương Thủy
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13264 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Từ Quốc lộ 8 A - đến đất ông Hưng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13265 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Kế tiếp đất ông Hưng - đến hết đất ông Quang thôn Am Thủy
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13266 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Kế tiếp đất ông Quang - đến ngã Tư quán ông Tùng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13267 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Đoạn 4: Từ ngã 3 trường THCS Trần Kim Xuyến - đến giáp đất Sơn Mai (cũ)
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13268 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Đoạn 1 : Đoạn từ ngõ ông Hưng - đến hết đất ông Đạo thôn Kim Thủy
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13269 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Đoạn 2 : Tiếp đó - đến hết đất Bà Thiện ( Bình Thủy)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13270 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Đường từ ngã ba đất ông Quang thôn Trung Thủy - đến cầu ông Đối thôn Trung Thủy
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13271 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Đường từ ngã ba đất Hồ - đến ngõ ông Đạo thôn Kim Thủy
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13272 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Đoạn 1: Từ ngã tư đất Ông Tùng - đến ngõ ông Đỏn
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13273 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Tiếp đó - đến ngã ba Nhà Hồ thôn Am Thủy
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13274 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Đoạn 2: Tiếp đó - đến ngã ba ông Bằng thôn Trường Thủy
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13275 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Đoạn từ đập Liên Hoàn - đến cầu Đá đất ông Cách
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13276 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Đoạn từ đất ông Hải ( Trung Thủy) - đến hết đất Ông Thuyên thôn Trường Thủy
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13277 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Đường trục xã từ ngõ bà La - đến hết đất ông Cương
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13278 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13279 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13280 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13281 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13282 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13283 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Độ rộng đường < 3 m
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13284 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 281 - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Quốc lộ 281: Từ ranh giới xã Sơn Trường - đến ngã ba trại Hươu (xã Sơn Thuỷ cũ)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13285 |
Huyện Hương Sơn |
Đuòng Trục xã 04 - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Từ Sân vận động xã Sơn Thuỷ (cũ) - đến dốc Cho Rấy
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13286 |
Huyện Hương Sơn |
Đuòng Trục xã 04 - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Tiếp đó - đến hết đất ông Hoàng Đình ,thôn kim Lộc xã Sơn Mai (Cũ)
|
98.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13287 |
Huyện Hương Sơn |
Đuòng Trục xã 04 - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) |
Tiếp đó - đến hết đất ông Quynh thôn Cao Trà xã Sơn Phúc (Cũ)
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13288 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) |
Đoạn giáp huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An - đến giữa ranh giới xã Sơn Tiến và xã Sơn Lễ
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13289 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) |
Từ ranh giới xã Sơn An - đến Cầu Bà Kế đến hết đất cô Thuận thôn Trung Tiến
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13290 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) |
Đoạn từ đất cô Thuận (thôn Trung Tiến) - đến hết đất ông Tô Bá Mạo thôn 9
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13291 |
Huyện Hương Sơn |
Đường An - Tiến (đường huyện lộ)- Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) |
Đoạn thuộc địa phận xã Sơn Tiến (từ Cầu Pooc - đến cầu Cao thôn Lệ Định)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13292 |
Huyện Hương Sơn |
Đường An - Tiến (đường huyện lộ)- Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) |
Đoạn từ bảng tin thôn Tân Tiến - đến chợ Cầu xã Sơn An
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13293 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Lễ - Tiến - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) |
Đoạn từ ngã ba đất ông Châu thôn Ngọc Sơn - đến cầu Sơn Lễ
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13294 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) |
Đoạn từ trạm y tế thôn 5 - đến hết đất ông Công thôn 1
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13295 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) |
Đoạn từ Cầu Nờ thôn 5 - đến đường Hồ Chí Minh
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13296 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) |
Đoạn từ Trường THCS Sơn Tiến - đến cầu Sau Trùa thôn 6
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13297 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) |
Đường vượt lũ: Từ đường Hồ Chí Minh đoạn thôn Hòa Tiến tới trường tiểu học thôn Hùng Tiến
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13298 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13299 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |
| 13300 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD Nông thôn |