| 11901 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11902 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11903 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) |
Đoạn từ QL8A - đến đất nhà ông Liệu
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11904 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) |
Đoạn từ QL8A - đến đất nhà ông Đức
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11905 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Kế tiếp cuối Ngã ba nhà máy gạch Tuy Nen - đến hết đất Ban quản lý rừng phòng hộ SNP
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11906 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến ngã ba đất anh Đàn (Sơn Bình)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11907 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến hết ranh giới xã Sơn Châu
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11908 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Bình Thuỷ Mai (HL - 10) - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Đoạn thuộc địa phận xã Sơn Bình
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11909 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Châu - Bình - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Đoạn kế tiếp quán ông Mộ - đến hết đất trường tiểu học Sơn Bình
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11910 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Châu - Bình - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến Quốc lộ 8A
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11911 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Bình Trà - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Đoạn 1: Đoạn từ dốc thôn Cửa Ông (thôn 15) - đến hết đất ông Phấn thôn 4
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11912 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Bình Trà - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Đoạn 2: Tiếp đó - đến UBND xã Sơn Bình
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11913 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Bình Trà - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Đoạn 3: Ngã tư ông Thược - đến ranh giới xã Sơn Trà
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11914 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp đất ông Luận thôn 6 - đến (hết đất trường Hồ Tùng Mậu thôn 2) Ngã ba đất bà Thơm
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11915 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Các trục đường bê tông thôn 6
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11916 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Các trục đường đất, cấp phối còn lại của thôn 6
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11917 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Đường liên thôn 2-3: Đoạn từ đất ông Thân - đến Ngã ba đường Châu Bình đất bà Báo
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11918 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11919 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11920 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11921 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11922 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11923 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11924 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Từ ranh giới xã Sơn Hàm (Sơn Phú) - đến đập Cốc Truống, thôn 3
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11925 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến hết xã Sơn Trường
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11926 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trường - Mai - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Đường Trường - Mai: Từ Đường Hồ Chí Minh quán bà Nhà - đến cổng làng thôn 6
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11927 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 281 - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Từ đường Hồ Chí Minh - đến hết đất ông Toại
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11928 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 281 - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến giáp xã Sơn Mai
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11929 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Đường 71 đoạn khe Cấy - đến đường Hồ Chí Minh
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11930 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Đường 71 đoạn qua thôn 3
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11931 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Đường 71 đoạn qua thôn 7
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11932 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Đường 71 đoạn qua thôn 10
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11933 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Phúc - Trường - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Đoạn từ đường Hồ Chí Minh đến ranh giới xã Sơn Phúc, Sơn Trường
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11934 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Các trục đường bê tông nối đường Hồ Chí Minh (thôn 2, thôn 3)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11935 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11936 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11937 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11938 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11939 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11940 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11941 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Quốc lộ 281 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đoạn ranh giới thị trấn Tây Sơn đi qua Kim Bình, Chế Biến - đến đỉnh dốc 72.
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11942 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Quốc lộ 281 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đoạn từ đỉnh dốc 72 đi qua thôn Làng Chè, Thượng Kim - đến Cầu Khe Lành.
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11943 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Quốc lộ 281 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đoạn từ cầu Khe Lành thôn Làng Chè - đến Trạm Kiểm lâm Chi Lời thôn Thanh Dũng.
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11944 |
Huyện Hương Sơn |
Đường 177 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đoạn từ cầu Đại Kim đi qua thôn Quyết Thắng - đến rú Đền, ra cầu Trốc Vạc thôn Quyết Thắng.
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11945 |
Huyện Hương Sơn |
Đường 177 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đoạn từ dốc rú Đền - đến hết đất ông Thọ thôn Chế Biến
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11946 |
Huyện Hương Sơn |
Đường 177 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến ngõ ông Hồng thôn Chế Biến (sân vận động)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11947 |
Huyện Hương Sơn |
Đường 177 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Từ cầu Trưng 1 - đến đất ông Soái Kim Bình
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11948 |
Huyện Hương Sơn |
Đường 177 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Hết đất ông Chiểu thôn Làng Chè đi qua thôn Tiền Phong - đến giáp đất nhà văn hoá thôn Thanh Dũng.
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11949 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đoạn đường bê tông từ đất ông Phượng thôn Quyết Thắng qua làng An Nghĩa - đến giáp đất ông Thống (Trốc Vạc)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11950 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đoạn đường từ cầu Đá Đón 2 - đến cầu Bò Lội thôn Tiền Phong.
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11951 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đoạn nga ba làng Chè - đến chị Hiền Quốc thôn Thượng Kim.
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11952 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đoạn từ ngã ba đất ông Lực thôn Quyết Thắng - đến vào Khe Cong đến Cổng chào thôn Hạ Vàng.
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11953 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đoạn từ đường nhựa giáp đất bà Tân - đến hết đất ông Vĩnh thôn Hạ Vàng.
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11954 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đoạn từ ông Chỉ - đến hết đất ông Thành
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11955 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đoạn từ đất chị Nga thôn Hạ Vàng - đến hết đất ông Đào thôn Hạ Vàng.
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11956 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đoạn từ đất bà Cúc thôn Chế Biến - đến hết đất ông Cầu thôn Chế Biến.
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11957 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đoạn từ đất ông Huân - đến hết đất bà Tần thôn Chế Biến
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11958 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đoạn từ đất bà Dung Chinh thôn Chế Biến - đến hết đất bà Xuân Quyền thôn Làng Chè
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11959 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đường 135 từ Trường mầm Non Thượng Kim - đến hết đất ông Đào Tấn (thôn Thượng Kim)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11960 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đường bê tông từ nhà ông Liên Thơm - đến hết đất ông Hải, thôn …………………
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11961 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đường 135 Kim Bình đi Kim Thịnh (TT Tây Sơn) từ ngã ba ông Trọng - đến hết đất ông Lý (Kim Bình)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11962 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đường 135 từ trường Mầm Non Thượng Kim - đến hết đất ông Lân (Làng Chè)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11963 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Đường 135 từ giáp đất anh Huy - đến hết đất bà Lý (Làng Chè)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11964 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11965 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11966 |
Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11967 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11968 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11969 |
Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11970 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Giáp ranh xã Sơn Bằng - đến hết đất anh Nam (Châu) xóm Tiên Long, Sơn Trung
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11971 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến đất Quán ông Tý
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11972 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến ngã ba đất ông Tài (Phương)
|
4.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11973 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến Cống Cây Dầu
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11974 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến hết đất ông Hoàng xóm 12, Sơn Phú
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11975 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến ngã tư đường Trung Phú
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11976 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến hết đất ông Đào Xìn
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11977 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến hết đất cô Lý
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11978 |
Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Tiếp đó - đến ranh giới thị trấn Phố Châu
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11979 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 1: Đoạn từ đường 8A - đến ngã ba đât ông Hồ Quý xã Sơn Phú
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11980 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 2 : Tiếp đó - đến hết đất ông Mạo
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11981 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 3: Tiếp đó - đến đường vào hội quán thôn 10
|
710.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11982 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 4: Tiếp đó - đến ngã tư vào hội quán xóm 11
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11983 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 5: Tiếp đó - đến cầu Cửa Gã
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11984 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 6: Tiếp đó - đến hết đất ông Đường
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11985 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 7: Tiếp đó - đến hết đất bà Cừ
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11986 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 8: Tiếp đó - đến ngã 3 đất ông Anh
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11987 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 9: Tiếp đó - đến cống Ba Lê thôn 4
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11988 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 10: Tiếp đó - đến cống Đập Ngưng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11989 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 11: Tiếp đó - đến cổng thôn 4
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11990 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 12:Tiếp đó - đến đường 71
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11991 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 1: Đoạn từ sân hội quán Đại Vường - đến hết đất ông Giáp
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11992 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 2: Tiếp đó - đến Cầu Trọt
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11993 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 3: Tiếp đó - đến trạm điện số 5 xã Sơn Phú
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11994 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 4: Tiếp đó - đến hết đất bà Viên
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11995 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 5: Tiếp đó - đến hết đất trường tiểu học xã Sơn Phú
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11996 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 6: Đoạn ngã ba đất ông Anh - đến hết đất bà Hán
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11997 |
Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 7: Tiếp đó - đến ranh giới xã Sơn Phúc
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11998 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 1: Đoạn từ hon đa Phú Tài - đến tiếp giáp đất ông Tao (bà Trinh)
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11999 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 2: Tiếp đó - đến hết đất ông Quý (Liệu)
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 12000 |
Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) |
Đoạn 1: Lối 2, lối 3 của đoạn từ đất ông Tao (bà Trinh) - đến hết đất ông Quý
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |