| 10101 |
Huyện Kỳ Anh |
Tỉnh lộ 554 - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất Nông trường cao su
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10102 |
Huyện Kỳ Anh |
Tỉnh lộ 554 - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến đường tránh QL1A (tuyến đường tránh đèo con)
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10103 |
Huyện Kỳ Anh |
Tỉnh lộ 554 - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến Đường tránh đèo Con: Từ giáp Kỳ Hoa Đến hết đất Kỳ Lạc
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10104 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường vào UBND xã - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 đường 554 (đường 22) - Đến trạm điện Lạc Vinh
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10105 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường vào UBND xã - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến ngã 3 đất bà Lý
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10106 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Sơn - Lạc - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 đường 554 (đường 22) - Đến ngã 3 đường vào cầu Rào
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10107 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Sơn - Lạc - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến ngã 3 đất ông Luynh Hoa
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10108 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Sơn - Lạc - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất xã Kỳ Lạc
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10109 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường tránh đèo Con - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Từ giáp Kỳ Hoa - Đến hết đất Kỳ Lạc
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10110 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Đoạn Từ nông trường cao su - Đến hết đất Anh Hùng Hà
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10111 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Độ rộng đường > 8 m
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10112 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m Đến ≤ 8m
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10113 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10114 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10115 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10116 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10117 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Lạc (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10118 |
Huyện Kỳ Anh |
Huyện lộ 145 - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Từ Khe Nhạ (giáp xã Kỳ Sơn) - Đến đất ông Lĩnh (Hà)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10119 |
Huyện Kỳ Anh |
Huyện lộ 145 - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến cống cây Danh (Đất anh Toán Hiền)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10120 |
Huyện Kỳ Anh |
Huyện lộ 145 - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến khe Đá Hàng thôn Tiến Thượng
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10121 |
Huyện Kỳ Anh |
Huyện lộ 145 - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến cầu Khe Vượn thôn Phúc Độ
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10122 |
Huyện Kỳ Anh |
Huyện lộ 145 - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến nhà ông Việt tầng thôn Phúc Độ
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10123 |
Huyện Kỳ Anh |
Huyện lộ 145 - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến giáp đất nhà anh Minh Hà
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10124 |
Huyện Kỳ Anh |
Huyện lộ 145 - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến Khe Cha Mè thôn Phúc Lập
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10125 |
Huyện Kỳ Anh |
Tỉnh lộ 554 - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Từ giáp đất Kỳ Lâm - Đến giáp đất ông Sớ thôn Bắc Tiến
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10126 |
Huyện Kỳ Anh |
Tỉnh lộ 554 - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến giáp đất ông Hưởng (Cương) thôn Phúc Thành 3
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10127 |
Huyện Kỳ Anh |
Tỉnh lộ 554 - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến giáp đất anh Mại (Duyện) thôn Phúc Thành 3
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10128 |
Huyện Kỳ Anh |
Tỉnh lộ 554 - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến giáp đất anh Tiến (Khẩn) thôn Phúc Thành 3
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10129 |
Huyện Kỳ Anh |
Tỉnh lộ 554 - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến giáp đất anh Mậu (Lài) thôn Phúc Thành 3
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10130 |
Huyện Kỳ Anh |
Tỉnh lộ 554 - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến ngã 3 đất anh Dũng (Sỹ) thôn Phúc Thành 3
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10131 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 đất anh Hiển thôn Tiến Vinh - Đến ngã 4 chợ đất anh Vinh Hoa
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10132 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Từ đất bà Nguyên - Đến hết đất anh Hùng Lãm thôn Trung Tiến
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10133 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến đất ông Lưu Hà thôn Bắc Tiến
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10134 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 Tùng - Đến giáp đất hội quán thôn Phúc Thành 2
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10135 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến đất anh Thành Sâm thôn Phúc Thành 3
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10136 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Đất ở thuộc Quy hoạch tái định cư dự án Rào Trổ tại thôn Phúc Sơn, Phúc Lập
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10137 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Độ rộng đường > 8 m
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10138 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m Đến ≤ 8m
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10139 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10140 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10141 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10142 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10143 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Thượng (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10144 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 12C - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Từ cầu Rào Trổ - Đến giáp đất ông Thái Hương
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10145 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 12C - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất Hạnh Chiến
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10146 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 12C - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất ông Toán
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10147 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 12C - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến cầu Ruồi Ruôi
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10148 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Huyện lộ 145 - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 đất bà Hợp - Đến hết đất Nga Diến
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10149 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Huyện lộ 145 - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến Khe Nhạ (giáp xã Kỳ Thượng)
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10150 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường huyện ĐH 146 (Đường Sơn, Lạc) - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Từ đất ông Tấn - Đến Cống Cây Ran
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10151 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường huyện ĐH 146 (Đường Sơn, Lạc) - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất ông Kiệm
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10152 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường huyện ĐH 146 (Đường Sơn, Lạc) - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến Đường huyện lộ: Từ ngã 3 đường QL 12C Đến hết đất anh Phép Lự
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10153 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường huyện ĐH 146 (Đường Sơn, Lạc) - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến giáp đất anh Họa Nga
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10154 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường huyện ĐH 146 (Đường Sơn, Lạc) - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất ông Dung Đậu
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10155 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Đường từ đất anh Tuấn Mậu - Đến hết đất anh Nhơn Cảnh
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10156 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Đường từ đất anh Tuấn Phượng - Đến cầu Đập Tráng
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10157 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến hết đất anh Hồng Diễn
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10158 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Đường Từ hội quán Mỹ Lạc - Đến hết đất anh Dũng Bích
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10159 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Độ rộng đường > 8 m
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10160 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m Đến ≤ 8m
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10161 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10162 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10163 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10164 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10165 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Sơn (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10166 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường huyện ĐH 144 - Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 đất ông Phư - Đến cầu Trọt Đá
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10167 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường huyện ĐH 144 - Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Từ cầu Trọt Đá - Đến ngã ba ranh giới đất xã Kỳ Tây, Kỳ Trung, Kỳ Văn.
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10168 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Từ đất Ông Trà - Đến khe rửa
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10169 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Từ đất anh Khoa Diệu - Đến ranh giới đất xã Kỳ Tây, Kỳ Trung (giáp đường 551) mới
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10170 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Từ ngã ba đất Ông Phư - Đến ngã 3 nhà Ông Ngô Quang Trung (đường 551) mới
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10171 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 đất ông Ngô Quang Trung - Đến giáp ranh đất xã Kỳ Tây, Kỳ Hợp (giáp đường 551)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10172 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 đất Ông Ngô Quang Trung - Đến giáp ranh giữa đất xã Kỳ Tây, Kỳ Thượng.
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10173 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Độ rộng đường > 8 m
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10174 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m Đến ≤ 8m
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10175 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10176 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10177 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10178 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10179 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kỳ Tây (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10180 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 12C - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Từ giáp Kỳ Tân - Đến hết đất xã Kỳ Hợp
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10181 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Từ Quốc lộ 12C - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
ngã 3 đất ông Hạnh - Đến ngã 3 đất ông Nga Huê
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10182 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Từ Quốc lộ 12C - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến giáp đất ông Hiền Thủy
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10183 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Từ Quốc lộ 12C - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến Cầu Lãi Dưa thôn Trường Xuân
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10184 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Từ Quốc lộ 12C - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến giáp xã Kỳ Tây
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10185 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Đường Từ ngã 3 đất ông Nga Huê - Đến Cầu Tân Cầu
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10186 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến giáp đất xã Kỳ Tân
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10187 |
Huyện Kỳ Anh |
Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Đường Từ đất ông Hùng Nga (Quốc lộ 12) - Đến hết đất Trường tiểu học Kỳ Hợp (đường vào UBND xã)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10188 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường > 8 m
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10189 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m Đến ≤ 8m
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10190 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10191 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10192 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 5 m
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10193 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường ≥ 3 m Đến < 5 m
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10194 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Độ rộng đường < 3 m
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10195 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 12C - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Từ giáp Kỳ Hợp - Đến Cống Bắc Cầu
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10196 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 12C - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến giáp đất ông Định Hoa
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10197 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 12C - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp qua ngã tư Kỳ Lâm - Đến ngã 4 Con (đất Thảo Lý)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10198 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường QL 12C - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến Cầu Rào Trổ (giáp Kỳ Sơn)
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10199 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 554 ( Tỉnh lộ 22) - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Từ ngã 4 Kỳ Lâm - Đến hết đất anh Đồn
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 10200 |
Huyện Kỳ Anh |
Đường Tỉnh lộ 554 ( Tỉnh lộ 22) - Xã Lâm Hợp (Xã miền núi) |
Tiếp - Đến ngã 4 nhà anh Đặng thôn Hải Hà
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |