| 701 |
Huyện Đức Thọ |
Các đường trục thôn - Xã Trường Sơn |
Từ giáp đất anh Thành - Đến hết đất anh Hải (Thiệu)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 702 |
Huyện Đức Thọ |
Các đường trục thôn - Xã Trường Sơn |
Từ giáp đất chị Thuỷ - Đến hết đất chị Từ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 703 |
Huyện Đức Thọ |
Các đường trục thôn - Xã Trường Sơn |
Từ giáp đất ông Huy - Đến hết đất chị Mân (Hùng)
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 704 |
Huyện Đức Thọ |
Các đường trục thôn - Xã Trường Sơn |
Từ cổng làng - Đến hết đất anh Bắc
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 705 |
Huyện Đức Thọ |
Các đường trục thôn - Xã Trường Sơn |
Từ giáp đất chị Tuyết - Đến hết đất anh Chiến
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 706 |
Huyện Đức Thọ |
Các đường trục thôn - Xã Trường Sơn |
Từ cổng làng - Đến hết đất bà Tơn
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 707 |
Huyện Đức Thọ |
Các đường trục thôn - Xã Trường Sơn |
Từ cổng làng thôn Sân cũ - Đến hội quán thôn Hến
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 708 |
Huyện Đức Thọ |
Các đường trục thôn - Xã Trường Sơn |
Từ giáp đất ông Khai - Đến hết đất chị Lâm
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 709 |
Huyện Đức Thọ |
Các đường trục thôn - Xã Trường Sơn |
(Đất ở các khu dân cư vùng núi) từ thôn Yên Mạ - Đến Thôn Vĩnh Khánh 2 (còn lại)
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 710 |
Huyện Đức Thọ |
Các đường trục thôn - Xã Trường Sơn |
Từ đường 15A - Đến hết đất ông Văn
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 711 |
Huyện Đức Thọ |
Các đường trục thôn - Xã Trường Sơn |
Từ cổng làng - Đến hết đất chị Vỵ
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 712 |
Huyện Đức Thọ |
Các đường trục thôn - Xã Trường Sơn |
Từ cổng làng - Đến hết đất ông Đạo
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 713 |
Huyện Đức Thọ |
Các đường trục thôn - Xã Trường Sơn |
Từ giáp đất anh Ngọc - Đến Đò Cày
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 714 |
Huyện Đức Thọ |
Các đường trục thôn - Xã Trường Sơn |
Từ giáp đất ông Bát - Đến hết đất ông Tam
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 715 |
Huyện Đức Thọ |
Các đường trục thôn - Xã Trường Sơn |
Từ giáp đất ông Bính - Đến hết đất ông Ngọc
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 716 |
Huyện Đức Thọ |
Các đường trục thôn - Xã Trường Sơn |
Từ giáp đất anh Nậm - Đến hết đất bà Phượng
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 717 |
Huyện Đức Thọ |
Các đường trục thôn - Xã Trường Sơn |
Từ giáp đất ông Bình - Đến hết đất bà Cát
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 718 |
Huyện Đức Thọ |
Các đường trục thôn - Xã Trường Sơn |
Từ giáp đất anh Thoại - Đến hết đất bà Phúc
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 719 |
Huyện Đức Thọ |
Các đường trục thôn - Xã Trường Sơn |
Từ giáp đất ông Thưởng - Đến hết đất anh Hào
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 720 |
Huyện Đức Thọ |
Các đường trục thôn - Xã Trường Sơn |
Từ giáp đất anh Lân - Đến hết đất bà Hường
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 721 |
Huyện Đức Thọ |
Các đường trục thôn - Xã Trường Sơn |
Từ giáp đất bà Biền - Đến hết đất anh Đức Chiên
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 722 |
Huyện Đức Thọ |
Các đường trục thôn - Xã Trường Sơn |
Từ giáp đất ông Duyên - Đến hết đất anh Hải
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 723 |
Huyện Đức Thọ |
Các đường trục thôn - Xã Trường Sơn |
Tuyến từ đê - Đến hết đất ông Tường (Vạn Phúc)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 724 |
Huyện Đức Thọ |
Các đường trục thôn - Xã Trường Sơn |
Tuyến từ đê - Đến nhà văn hóa thôn Cửu Yên
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 725 |
Huyện Đức Thọ |
Các đường trục thôn - Xã Trường Sơn |
Tuyến từ đê - Đến hết đất anh Minh (Bến Hầu)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 726 |
Huyện Đức Thọ |
Các đường trục thôn - Xã Trường Sơn |
Tuyến từ QL 15A - Đến hết đất anh Sơn (Kim Mã)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 727 |
Huyện Đức Thọ |
Các đường trục thôn - Xã Trường Sơn |
Tuyến từ đê ông Nam - Đến hết đất bà Phúc (Bến Đền)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 728 |
Huyện Đức Thọ |
Các đường trục thôn - Xã Trường Sơn |
Tuyến từ đê (Bến Đền) - Đến hết đất ông Vỵ
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 729 |
Huyện Đức Thọ |
Các đường trục thôn - Xã Trường Sơn |
Tuyến từ đê (Bến Đền) - Đến hết đất ông Sơn
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 730 |
Huyện Đức Thọ |
Các vị trí còn lại của Xã Trường Sơn |
Các vị trí còn lại của xã
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 731 |
Huyện Đức Thọ |
Cụm CN-TTCN Trường Sơn - Xã Trường Sơn |
Các lô bám đường: Từ điểm đầu đê Nam Đức - Đến hết địa giới hành chính xã Trường Sơn
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 732 |
Huyện Đức Thọ |
Cụm CN-TTCN Trường Sơn - Xã Trường Sơn |
Các lô bám đường 12m (nền đường bê tông 6m)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 733 |
Huyện Đức Thọ |
Đê Nam Đức (Quốc lộ 15A cũ) - Xã Liên Minh |
Đoạn tiếp giáp địa giới xã Trường Sơn - Đến ngã ba cầu đường bộ Thọ Tường đường Tùng Châu
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 734 |
Huyện Đức Thọ |
Đê Nam Đức (Quốc lộ 15A cũ) - Xã Liên Minh |
Tiếp đó - Đến điểm tiếp giáp phía Tây cầu chui đường sắt xã Liên Minh
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 735 |
Huyện Đức Thọ |
Đê Nam Đức (Quốc lộ 15A cũ) - Xã Liên Minh |
Từ ngã ba cầu đường bộ Thọ Tường đường Tùng Châu - Đến phía bắc cầu đường bộ Thọ Tường
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 736 |
Huyện Đức Thọ |
Đê Nam Đức (Quốc lộ 15A cũ) - Xã Liên Minh |
Từ mố phía Bắc cầu đường bộ Thọ Tường - Đến điểm giáp với đường sắt (Đường vượt lũ)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 737 |
Huyện Đức Thọ |
Đường Liên Minh Tùng Châu - Xã Liên Minh |
Đoạn từ tiếp giáp phía Đông cầu chui đường sắt - Đến Bưu điện văn hóa xã
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 738 |
Huyện Đức Thọ |
Đường Liên Minh Tùng Châu - Xã Liên Minh |
Tiếp đó - Đến đường vào bãi Tùng
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 739 |
Huyện Đức Thọ |
Đường Liên Minh Tùng Châu - Xã Liên Minh |
Tiếp đó - Đến hết giới phận hành chính xã Liên Minh
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 740 |
Huyện Đức Thọ |
Các tuyến đường ngang của thôn Thọ Tường (xóm 1. 2 cũ) - Xã Liên Minh |
Từ đường kè bờ sông - Đến khu tái định cư
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 741 |
Huyện Đức Thọ |
Các tuyến đường ngang thôn Thọ Tường - Xã Liên Minh |
Từ đường kè bờ sông ra - Đến đường nối đường Liên Minh Tùng Châu đi Đức Châu
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 742 |
Huyện Đức Thọ |
Xã Liên Minh |
Đường từ đường nối đường Liên Minh Tùng Châu vòng qua trường THCS - Đến UBND xã đi ra sân bóng xã
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 743 |
Huyện Đức Thọ |
Đường thôn Thọ Ninh (xóm 3. 4 cũ) - Xã Liên Minh |
Đường từ giáp đất anh Lành - Đến hết đất ông Chính
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 744 |
Huyện Đức Thọ |
Đường thôn Thọ Ninh (xóm 3. 4 cũ) - Xã Liên Minh |
Đường từ giáp đất anh Hiền - Đến hết cây gạo
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 745 |
Huyện Đức Thọ |
Đường thôn Thọ Ninh (xóm 3. 4 cũ) - Xã Liên Minh |
Đường từ Đập Trộc Ao - Đến bến cây gạo thôn
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 746 |
Huyện Đức Thọ |
Đường thôn Thọ Ninh (xóm 3. 4 cũ) - Xã Liên Minh |
Đường từ giáp đất bà Cẩm - Đến hết đất ông Long
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 747 |
Huyện Đức Thọ |
Đường thôn Thọ Ninh (xóm 3. 4 cũ) - Xã Liên Minh |
Đường từ giáp đất anh Bảo - Đến hết đất anh Cường
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 748 |
Huyện Đức Thọ |
Đường thôn Thọ Ninh (xóm 3. 4 cũ) - Xã Liên Minh |
Đường từ giáp đất anh Phương - Đến hết đất anh Tài
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 749 |
Huyện Đức Thọ |
Đường thôn Thọ Ninh (xóm 3. 4 cũ) - Xã Liên Minh |
Đường từ giáp đất anh Nhân - Đến hết đất chị Lành
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 750 |
Huyện Đức Thọ |
Đường thôn Yên Phú (xóm 5 cũ) - Xã Liên Minh |
Tiếp đó - Đến hết đất anh Thược thôn
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 751 |
Huyện Đức Thọ |
Đường thôn Yên Phú (xóm 5 cũ) - Xã Liên Minh |
Đường từ giáp đất anh Hiền - Đến bến Lụy
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 752 |
Huyện Đức Thọ |
Đường thôn Yên Phú (xóm 5 cũ) - Xã Liên Minh |
Đường từ giáp đất ông Tú - Đến bến cây Ngô đồng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 753 |
Huyện Đức Thọ |
Đường thôn Yên Phú (xóm 5 cũ) - Xã Liên Minh |
Đường từ giáp đất ông Tông - Đến hết đất ông Ban
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 754 |
Huyện Đức Thọ |
Đường thôn Yên Phú (xóm 5 cũ) - Xã Liên Minh |
Đường từ giáp đất ông Tâm qua đất anh Cường xuống hết đất anh Vân
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 755 |
Huyện Đức Thọ |
Đường thôn Yên Phú (xóm 5 cũ) - Xã Liên Minh |
Đường HL08 - Đến nhà thờ Yên Phú
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 756 |
Huyện Đức Thọ |
Đường thôn Yên Mỹ (xóm 6. 7 cũ) - Xã Liên Minh |
Đường từ giáp đất ông Điền - Đến hết đất anh Lâm (đường giữa)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 757 |
Huyện Đức Thọ |
Đường thôn Yên Mỹ (xóm 6. 7 cũ) - Xã Liên Minh |
Đường từ giáp đất anh Thược vòng ra đất cố Kính - Đến hết đất bà Dinh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 758 |
Huyện Đức Thọ |
Đường thôn Yên Mỹ (xóm 6. 7 cũ) - Xã Liên Minh |
Đường từ giáp đất anh Minh - Đến cầu ông Ái
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 759 |
Huyện Đức Thọ |
Đường thôn Yên Mỹ (xóm 6. 7 cũ) - Xã Liên Minh |
Đường từ giáp đất anh Quyến - Đến hết đất ông Ái
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 760 |
Huyện Đức Thọ |
Đường thôn Yên Mỹ (xóm 6. 7 cũ) - Xã Liên Minh |
Đường từ giáp đất bà Tiến - Đến hết đất anh Ký
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 761 |
Huyện Đức Thọ |
Đường thôn Yên Mỹ (xóm 6. 7 cũ) - Xã Liên Minh |
Đường ngang từ đường nối QL 15A đi Tùng Châu - Đến hết đất anh Đạo
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 762 |
Huyện Đức Thọ |
Đường thôn Yên Mỹ (xóm 6. 7 cũ) - Xã Liên Minh |
Tiếp đó - Đến bến đò Đức Minh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 763 |
Huyện Đức Thọ |
Các vị trí còn lại của Xã Liên Minh |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 764 |
Huyện Đức Thọ |
Đường Liên Minh Tùng Châu - Xã Tùng Châu |
Đoạn từ điểm tiếp giáp địa giới xã Đức Tùng - Đến giáp đường lên Cầu Phủ (thôn Đại Châu)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 765 |
Huyện Đức Thọ |
Đường Liên Minh Tùng Châu - Xã Tùng Châu |
Tiếp đó - Đến hết địa giới hành chính xã Đức Châu cũ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 766 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Tùng Châu |
Từ ngõ Hoàng Biền ngã tư UBND (thôn Đại Châu thôn 1. 2 cũ) - lên Đường Tàu giáp ngõ ông Nguyến Dũng (Tứ) thôn Châu Thịnh (thôn 4. 5 cũ)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 767 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Tùng Châu |
Từ cầu Di tích Trần Duy - lên Nghĩa trang (thôn Đại Châu)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 768 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Tùng Châu |
Từ Cầu sắt dọc 2 bên đường - Đến hết đất bà Hiền Thanh (thôn Diên Phúc thôn 3 cũ)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 769 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Tùng Châu |
Từ đường nối QL 15A đi Tùng Châu - Đến ngõ ông Trần Đình Quý (thôn Diên Phúc)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 770 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Tùng Châu |
Từ ngõ anh Đặng Tiến - Đến ngõ anh Trương Phi (thôn Diên Phúc)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 771 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Tùng Châu |
Từ ngã tư Tô An - Đến ngõ Phan Long (thôn Đại Châu)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 772 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Tùng Châu |
Từ ngõ anh Phan Long - Đến ngõ anh Tô An (thôn Đại Châu )
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 773 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Tùng Châu |
Từ ngõ anh Lê Hùng - Đến ngõ anh Nguyễn Xuân Châu (thôn Đại Châu)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 774 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Tùng Châu |
Từ ngõ bà Lương - Đến ngõ ông Đồng Lô (thôn Châu Thịnh)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 775 |
Huyện Đức Thọ |
Đường xóm - Xã Tùng Châu |
Từ ngã tư ngõ ông Vịnh - Đến ngõ bà Nịu (thôn Châu Thịnh)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 776 |
Huyện Đức Thọ |
Các vị trí còn lại của xã Đức Châu cũ - Xã Tùng Châu |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 777 |
Huyện Đức Thọ |
Xã Tùng Châu |
Từ ngọ Cao Văn Hưng - Đến Ngã tư nghĩa trang thôn Đại Châu
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 778 |
Huyện Đức Thọ |
Xã Tùng Châu |
Từ ngõ Nguyễn Song Hào lên Cầu Máng thôn Châu Thịnh
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 779 |
Huyện Đức Thọ |
Đường Liên Minh Tùng Châu - Xã Tùng Châu |
Đoạn từ điểm tiếp giáp địa giới xã Liên Minh - Đến hết địa giới Xã Đức Tùng (cũ)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 780 |
Huyện Đức Thọ |
Đường Liên Minh Tùng Châu - Xã Tùng Châu |
Ngã tư đường Tùng Châu - Đến cầu Trần Duy
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 781 |
Huyện Đức Thọ |
Đường Liên Minh Tùng Châu - Xã Tùng Châu |
Ngõ Phạm Trinh - Đến đường vượt lũ (Vùng Tẩu)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 782 |
Huyện Đức Thọ |
Đường Liên Minh Tùng Châu - Xã Tùng Châu |
Ngõ ông Chút - Đến hết đất ông Trần Bát
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 783 |
Huyện Đức Thọ |
Đường Liên Minh Tùng Châu - Xã Tùng Châu |
Ngã tư đường Tùng Châu - Đến kè Văn Tùng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 784 |
Huyện Đức Thọ |
Đường Liên Minh Tùng Châu - Xã Tùng Châu |
9 lô đất khu tái định cư dự án sống chung với lũ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 785 |
Huyện Đức Thọ |
Các vị trí còn lại của Xã Đức Tùng (cũ) |
Các vị trí còn lại của xã
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 786 |
Huyện Đức Thọ |
Đường trục thôn Văn Khang - Xã Tùng Châu |
Đường trục thôn Văn Khang
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 787 |
Huyện Đức Thọ |
ĐT 552 (Tùng Ảnh Đức Lạng) - Xã Hoà Lạc |
Từ điểm tiếp giáp ĐT 554 - Đến hết khu dân cư thôn Yên Thắng (đường sang Rú Bùa) xã Đức Lạc cũ
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 788 |
Huyện Đức Thọ |
ĐT 552 (Tùng Ảnh Đức Lạng) - Xã Hoà Lạc |
Tiếp đó - Đến hết địa giới hành chính xã Đức Lạc cũ
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 789 |
Huyện Đức Thọ |
Đường ĐT 554 (đoạn Tùng Ảnh đi Đức An) - Xã Hoà Lạc |
Đoạn qua xã Đức Lạc cũ
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 790 |
Huyện Đức Thọ |
Đường huyện lộ ĐH 56 - Xã Hoà Lạc |
Đường huyện lộ ĐH 56
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 791 |
Huyện Đức Thọ |
Đường TX 31 - Xã Hoà Lạc |
Từ Đt 552 Rú Dầu - Đến TX 23
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 792 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Yên Cường - Xã Hoà Lạc |
TT 19 từ DDT 552 - Đến TX 06
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 793 |
Huyện Đức Thọ |
Các tuyến đường còn lại trong Thôn Yên Cường - Xã Hoà Lạc |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 794 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Yên Thắng - Xã Hoà Lạc |
Trục thôn ngõ Toàn Mười - Đến ngõ ông Cầm
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 795 |
Huyện Đức Thọ |
Xã Hoà Lạc |
Trục thôn Tỉnh lộ - Đến hết đất nhà văn hóa thôn
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 796 |
Huyện Đức Thọ |
Xã Hoà Lạc |
Trục thôn đường sắt - Đến ngõ ông Đoàn Bá
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 797 |
Huyện Đức Thọ |
Các tuyến đường còn lại trong thôn 1 - Xã Hoà Lạc |
Các tuyến đường còn lại trong thôn 1
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 798 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Thượng Tiến - Xã Hoà Lạc |
TT 16 từ ĐT 552 - Đến TX 31
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 799 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Thượng Tiến - Xã Hoà Lạc |
Trục thôn ngõ ông Thiều - Đến ngõ Bằng
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 800 |
Huyện Đức Thọ |
Thôn Thượng Tiến - Xã Hoà Lạc |
Trục thôn: từ kho mới - Đến ngõ bà Canh thôn Đồng Lạc
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |