| 201 |
Quận Hà Đông |
Đường nhánh dân sinh nối từ Quốc lộ 6 đến các tổ dân phố 9,14,15,16
phường Yên Nghĩa. |
Từ đầu cầu Mai Lĩnh địa phận phường Yên Nghĩa - Đến hết địa phận tổ dân phố 9,16 phường Yên Nghĩa
20250115-AddHaNoi
|
10.952.000
|
7.447.000
|
6.059.000
|
5.442.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 202 |
Quận Hà Đông |
Dương Nội |
ngã tư giao cắt đường Lê Trọng Tấn và phố Nguyễn Thanh Bình - Đến hết địa phận quận Hà Đông tại thôn La Dương, phường Dương Nội
20250115-AddHaNoi
|
16.428.000
|
10.349.000
|
8.162.000
|
7.392.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 203 |
Quận Hà Đông |
Đường qua khu Hà Trì I |
Công ty sách Thiết bị trường học - Công ty Giày Yên Thủy
20250115-AddHaNoi
|
16.428.000
|
10.349.000
|
8.162.000
|
7.392.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 204 |
Quận Hà Đông |
Đường trục phía Nam đoạn qua phường Kiến Hưng, Phú Lương |
Đoạn thuộc địa phận quận Hà Đông
20250115-AddHaNoi
|
14.958.000
|
10.608.000
|
8.975.000
|
7.713.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 205 |
Quận Hà Đông |
Hà Cầu |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
16.428.000
|
10.349.000
|
8.162.000
|
7.392.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 206 |
Quận Hà Đông |
Hà Trì |
Từ ngã ba giao cắt phố Lê Lợi, đối diện cổng làng Hà Trì tại số 177 Lê Lợi - đến ngã tư giao phố Hoàng Đôn Hòa tại điểm đối diện TT19 ô 26 KĐT Văn Phú
20250115-AddHaNoi
|
13.918.000
|
9.047.000
|
7.344.000
|
6.524.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 207 |
Quận Hà Đông |
Hạnh Hoa |
Từ ngã ba giao cắt phố Xa La, đối diện cổng làng Xa La - Đến ngã ba giao cắt tại tòa nhà Hemisco, cạnh cầu Mậu Lương 1, bắc qua sông Nhuệ
20250115-AddHaNoi
|
18.412.000
|
11.231.000
|
8.975.000
|
7.940.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 208 |
Quận Hà Đông |
Hồ Học Lãm |
Từ ngã tư giao cắt phố Nguyễn Thanh Bình tại Khu nhà ở Him Lam (tổ dân phố 10 - phường Vạn Phúc) - đến ngã tư giao cắt tại khu dân cư mới, thuộc tổ dân phố 8 phường Vạn Phúc
20250115-AddHaNoi
|
13.918.000
|
9.047.000
|
7.344.000
|
6.524.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 209 |
Quận Hà Đông |
Hoàng Công |
Từ ngã ba giao cắt phố Mậu Lương (đối diện cổng tổ dân phố 9,11 phường Mậu Lương) cạnh sân bóng Mậu Lương - Đến chung cư thu nhập thấp 19T1 Mậu Lương
20250115-AddHaNoi
|
10.952.000
|
7.447.000
|
6.059.000
|
5.442.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 210 |
Quận Hà Đông |
Hoàng Diệu |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
16.428.000
|
10.349.000
|
8.162.000
|
7.392.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 211 |
Quận Hà Đông |
Hoàng Đôn Hòa |
Từ ngã ba giao cắt đường Quang Trung tại số nhà 339 - 341 và cổng chào tổ dân phố 9 - Đến ngã ba giao cắt phố Văn Khê, đối diện khu đô thị mới Phú Lương
20250115-AddHaNoi
|
16.428.000
|
10.349.000
|
8.162.000
|
7.392.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 212 |
Quận Hà Đông |
Hoàng Hoa Thám |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
18.412.000
|
11.231.000
|
8.975.000
|
7.940.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 213 |
Quận Hà Đông |
Hoàng Trình Thanh |
Từ ngã ba giao cắt đường Văn Khê tại Dự án công viên cây xanh Hà Đông - đến ngã ba giao cắt lối vào Khu tập thể công an, Khu đất dịch vụ Hà Trì (thuộc phường Hà Cầu và phường Kiến Hưng)
20250115-AddHaNoi
|
13.918.000
|
9.047.000
|
7.344.000
|
6.524.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 214 |
Quận Hà Đông |
Hoàng Văn Thụ |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
19.792.000
|
11.875.000
|
9.278.000
|
8.350.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 215 |
Quận Hà Đông |
Huỳnh Thúc Kháng |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
13.918.000
|
9.047.000
|
7.344.000
|
6.524.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 216 |
Quận Hà Đông |
La Dương |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
11.636.000
|
7.796.000
|
6.218.000
|
5.673.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 217 |
Quận Hà Đông |
La Nội |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
11.636.000
|
7.796.000
|
6.218.000
|
5.673.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 218 |
Quận Hà Đông |
Lê Hồng phong |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
18.412.000
|
11.231.000
|
8.975.000
|
7.940.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 219 |
Quận Hà Đông |
Lê Lai |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
16.428.000
|
10.349.000
|
8.162.000
|
7.392.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 220 |
Quận Hà Đông |
Lê Lợi |
Quang Trung - Đường Tô Hiệu
20250115-AddHaNoi
|
25.316.000
|
14.430.000
|
11.155.000
|
9.968.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 221 |
Quận Hà Đông |
Lê Lợi |
Đường Tô Hiệu - Công ty Sông Công
20250115-AddHaNoi
|
21.403.000
|
12.628.000
|
10.199.000
|
8.829.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 222 |
Quận Hà Đông |
Lê Quý Đôn |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
16.428.000
|
10.349.000
|
8.162.000
|
7.392.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 223 |
Quận Hà Đông |
Lê Trọng Tấn |
Từ ngã tư đường Nguyễn Thanh Bình và đường Dương Nội - Đến ngã tư đường Quang Trung và đường Văn Khê
20250115-AddHaNoi
|
19.792.000
|
11.875.000
|
9.278.000
|
8.351.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 224 |
Quận Hà Đông |
Lụa |
Đầu phố - Cuối phố
20250115-AddHaNoi
|
13.918.000
|
9.047.000
|
7.344.000
|
6.524.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 225 |
Quận Hà Đông |
Lương Ngọc Quyến |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
21.403.000
|
12.628.000
|
10.199.000
|
8.829.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 226 |
Quận Hà Đông |
Lương Văn Can |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
16.428.000
|
10.349.000
|
8.162.000
|
7.392.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 227 |
Quận Hà Đông |
Lý Thường Kiệt |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
18.412.000
|
11.231.000
|
8.975.000
|
7.940.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 228 |
Quận Hà Đông |
Lý Tự Trọng |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
13.918.000
|
9.047.000
|
7.344.000
|
6.524.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 229 |
Quận Hà Đông |
Mậu Lương (thay đường qua Làng Mậu Lương) |
Đường Phúc La - Chùa Trắng
20250115-AddHaNoi
|
10.952.000
|
7.447.000
|
6.059.000
|
5.442.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 230 |
Quận Hà Đông |
Minh Khai |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
18.412.000
|
11.231.000
|
8.975.000
|
7.940.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 231 |
Quận Hà Đông |
Ngô Đình Mẫn |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
13.918.000
|
9.047.000
|
7.344.000
|
6.524.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 232 |
Quận Hà Đông |
Ngô Gia Khảm |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
13.918.000
|
9.047.000
|
7.344.000
|
6.524.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 233 |
Quận Hà Đông |
Ngô Gia Tự |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
13.918.000
|
9.047.000
|
7.344.000
|
6.524.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 234 |
Quận Hà Đông |
Ngô Quyền |
Từ Cầu Am - Đường Tố Hữu (tại cầu kênh La Khê và tòa nhà The Pride)
20250115-AddHaNoi
|
13.918.000
|
9.047.000
|
7.344.000
|
6.524.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 235 |
Quận Hà Đông |
Ngô Thì Nhậm |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
21.403.000
|
12.628.000
|
10.199.000
|
8.829.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 236 |
Quận Hà Đông |
Ngô Thì Sỹ |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
13.918.000
|
9.047.000
|
7.344.000
|
6.524.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 237 |
Quận Hà Đông |
Nguyễn Công Trứ |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
13.600.000
|
9.656.000
|
8.160.000
|
7.013.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 238 |
Quận Hà Đông |
Nguyễn Khuyến |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
25.316.000
|
14.430.000
|
11.155.000
|
9.968.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 239 |
Quận Hà Đông |
Nguyễn Sơn Hà |
Từ ngã ba giao cắt đường Phùng Hưng tại số 203 và Bệnh viện đa khoa Thiên Đức - Đến ngã ba tại lô 30 BT2 Văn Quán - Yên Phúc, thuộc tổ dân phố 13, phường Phúc La
20250115-AddHaNoi
|
14.958.000
|
10.608.000
|
8.975.000
|
7.713.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 240 |
Quận Hà Đông |
Nguyễn Thái Học |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
19.792.000
|
11.875.000
|
9.278.000
|
8.350.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 241 |
Quận Hà Đông |
Nguyễn Thanh Bình |
Ngã tư đường Tố Hữu và đường Vạn
Phúc - Đường Lê Trọng Tấn
20250115-AddHaNoi
|
24.165.000
|
13.774.000
|
10.648.000
|
9.515.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 242 |
Quận Hà Đông |
Nguyễn Thượng Hiền |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
13.918.000
|
9.047.000
|
7.344.000
|
6.524.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 243 |
Quận Hà Đông |
Nguyễn Trãi |
Giáp đường Quang
Trung - Giáp phố Bùi Bằng
Đoàn
20250115-AddHaNoi
|
21.403.000
|
12.628.000
|
10.199.000
|
8.829.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 244 |
Quận Hà Đông |
Nguyễn Trãi |
Giáp quận Thanh Xuân - hết địa phận quận Hà Đông
20250115-AddHaNoi
|
38.886.000
|
20.999.000
|
16.041.000
|
14.218.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 245 |
Quận Hà Đông |
Nguyễn Trực |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
13.918.000
|
9.047.000
|
7.344.000
|
6.524.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 246 |
Quận Hà Đông |
Nguyễn Văn Lộc |
Đầu đường - Đến ngã ba giao cắt phố Vũ Trọng Khánh cạnh dự án Booyoung Vina
20250115-AddHaNoi
|
25.316.000
|
14.430.000
|
11.155.000
|
9.968.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 247 |
Quận Hà Đông |
Nguyễn Văn Luyện |
Từ ngã ba giao cắt phố Nguyễn Thanh Bình tại Khu đô thị mới Dương Nội - đến ngã ba giao cắt đường tiếp nối đường Đại Mỗ - Dương Nội (cạnh siêu thị Aeon Mall Hà Đông)
20250115-AddHaNoi
|
13.918.000
|
9.047.000
|
7.344.000
|
6.524.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 248 |
Quận Hà Đông |
Nguyễn Văn Trác |
Đường Lê Trọng Tấn - Đường Yên Lộ
20250115-AddHaNoi
|
16.570.000
|
10.440.000
|
8.234.000
|
7.457.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 249 |
Quận Hà Đông |
Nguyễn Văn Trỗi |
Trần Phú - Ngã ba đầu xóm lẻ Mỗ Lao
20250115-AddHaNoi
|
21.403.000
|
12.628.000
|
10.199.000
|
8.829.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 250 |
Quận Hà Đông |
Nguyễn Viết Xuân |
Quang Trung - Bế Văn Đàn
20250115-AddHaNoi
|
21.403.000
|
12.628.000
|
10.199.000
|
8.829.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 251 |
Quận Hà Đông |
Nguyễn Viết Xuân |
Bế Văn Đàn - Ngô Thì Nhậm
20250115-AddHaNoi
|
16.428.000
|
10.349.000
|
8.162.000
|
7.392.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 252 |
Quận Hà Đông |
Nhuệ Giang |
Cầu Trắng - Cầu Đen
20250115-AddHaNoi
|
24.165.000
|
13.774.000
|
10.648.000
|
9.515.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 253 |
Quận Hà Đông |
Nhuệ Giang |
Cầu Đen - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
19.792.000
|
11.875.000
|
9.278.000
|
8.350.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 254 |
Quận Hà Đông |
Nông Quốc Chấn |
Từ ngã ba giao đường vạn Phúc đối diện cổng làng Vạn Phúc, chùa Vạn Phúc (số nhà 65) - đến ngã tư giao cắt đối diện tòa nhà CT5C KĐT Văn Khê
20250115-AddHaNoi
|
13.918.000
|
9.047.000
|
7.344.000
|
6.524.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 255 |
Quận Hà Đông |
Phan Bội Châu |
Đầu đường - Đầu đường
20250115-AddHaNoi
|
16.428.000
|
10.349.000
|
8.162.000
|
7.392.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 256 |
Quận Hà Đông |
Phan Chu Trinh |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
13.918.000
|
9.047.000
|
7.344.000
|
6.524.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 257 |
Quận Hà Đông |
Phan Đình Giót |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
16.428.000
|
10.349.000
|
8.162.000
|
7.392.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 258 |
Quận Hà Đông |
Phan Đình Phùng |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
19.792.000
|
11.875.000
|
9.278.000
|
8.350.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 259 |
Quận Hà Đông |
Phan Huy Chú |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
16.428.000
|
10.349.000
|
8.162.000
|
7.392.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 260 |
Quận Hà Đông |
Phan Kế Toại |
Từ ngã tư giao cắt phố Nguyễn Thanh Bình tại tòa nhà Nam Cường (tổ dân phố Hoàng Hanh, phường Dương Nội) - đến ngã ba giao cắt đường liên phường Đại Mỗ - Dương Nội tại tổ dân phố Kiên Quyết, phường Dương Nội
20250115-AddHaNoi
|
13.918.000
|
9.047.000
|
7.344.000
|
6.524.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 261 |
Quận Hà Đông |
Phú La |
Từ ngã ba giao cắt phố Văn Khê, đối diện phố Hà Cầu - Đến ngã ba giao cắt đường 24m khu đô thị Văn Phú thuộc tổ dân phố 6, phường Phú La
20250115-AddHaNoi
|
18.412.000
|
11.231.000
|
8.975.000
|
7.940.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 262 |
Quận Hà Đông |
Phú Lương |
Phố Xốm - Đình Nhân Trạch
20250115-AddHaNoi
|
9.583.000
|
6.612.000
|
5.300.000
|
4.851.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 263 |
Quận Hà Đông |
Phúc La |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
18.412.000
|
11.231.000
|
8.975.000
|
7.940.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 264 |
Quận Hà Đông |
Phùng Hưng |
Cầu Trắng - Hết Viện bỏng Quốc gia
20250115-AddHaNoi
|
25.316.000
|
14.430.000
|
11.155.000
|
9.968.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 265 |
Quận Hà Đông |
Phùng Hưng |
Giáp Viện Bỏng Quốc gia - Hết địa phận quận Hà Đông
20250115-AddHaNoi
|
19.792.000
|
11.875.000
|
9.278.000
|
8.350.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 266 |
Quận Hà Đông |
Phượng Bãi |
Từ ngã ba giao cắt đường Biên Giang tại số nhà 122 (tổ dân phố Phượng Bài) - đến ngã ba giao cắt tại lối vào tổ dân phố Yên Thành, phường Biên Giang, cạnh Công ty TNHH Đá Việt Á
20250115-AddHaNoi
|
9.583.000
|
6.612.000
|
5.300.000
|
4.851.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 267 |
Quận Hà Đông |
Quang Trung |
Cầu Trắng - Ngô Thì Nhậm
20250115-AddHaNoi
|
28.768.000
|
16.110.000
|
12.406.000
|
11.058.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 268 |
Quận Hà Đông |
Quang Trung |
Ngô Thì Nhậm - Lê Trọng Tấn
20250115-AddHaNoi
|
25.316.000
|
14.430.000
|
11.155.000
|
9.968.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 269 |
Quận Hà Đông |
Quang Trung |
Lê Trọng Tấn - Đường sắt
20250115-AddHaNoi
|
21.403.000
|
12.628.000
|
10.199.000
|
8.829.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 270 |
Quận Hà Đông |
Quốc lộ 6A |
Đường sắt - Cầu Mai Lĩnh
20250115-AddHaNoi
|
16.428.000
|
10.349.000
|
8.162.000
|
7.392.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 271 |
Quận Hà Đông |
Tản Đà |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
16.428.000
|
10.349.000
|
8.162.000
|
7.392.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 272 |
Quận Hà Đông |
Tân Xa |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
12.240.000
|
8.813.000
|
7.344.000
|
6.311.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 273 |
Quận Hà Đông |
Tây Sơn |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
16.428.000
|
10.349.000
|
8.162.000
|
7.392.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 274 |
Quận Hà Đông |
Thanh Bình |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
21.403.000
|
12.628.000
|
10.199.000
|
8.829.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 275 |
Quận Hà Đông |
Thành Công |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
16.428.000
|
10.349.000
|
8.162.000
|
7.392.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 276 |
Quận Hà Đông |
Tiểu công nghệ |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
16.428.000
|
10.349.000
|
8.162.000
|
7.392.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 277 |
Quận Hà Đông |
Tô Hiến Thành |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
13.600.000
|
9.656.000
|
8.160.000
|
7.013.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 278 |
Quận Hà Đông |
Tô Hiệu |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
24.165.000
|
13.774.000
|
10.648.000
|
9.515.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 279 |
Quận Hà Đông |
Tố Hữu |
Giáp quận Nam Từ Liêm - Đường Vạn Phúc
20250115-AddHaNoi
|
25.316.000
|
14.430.000
|
11.155.000
|
9.968.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 280 |
Quận Hà Đông |
Tống Tất Thắng |
Từ ngã ba giao phố Văn Phúc cạnh TT26, ô 01 KĐT
Văn Phú, phường
Phú La - đến ngã ba giao đường KĐT Văn Phú tại công viên X9, mặt bên trường THCS, THPT MariCuri
20250115-AddHaNoi
|
16.428.000
|
10.349.000
|
8.162.000
|
7.392.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 281 |
Quận Hà Đông |
Trần Đăng Ninh |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
18.412.000
|
11.231.000
|
8.975.000
|
7.940.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 282 |
Quận Hà Đông |
Trần Hưng Đạo |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
21.403.000
|
12.628.000
|
10.199.000
|
8.829.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 283 |
Quận Hà Đông |
Trần Nhật Duật |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
16.428.000
|
10.349.000
|
8.162.000
|
7.392.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 284 |
Quận Hà Đông |
Trần Phú |
Nguyễn Trãi - Cầu Trắng
20250115-AddHaNoi
|
34.522.000
|
18.987.000
|
14.564.000
|
12.946.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 285 |
Quận Hà Đông |
Trần Văn Chuông |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
16.428.000
|
10.349.000
|
8.162.000
|
7.392.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 286 |
Quận Hà Đông |
Trưng Nhị |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
24.165.000
|
13.774.000
|
10.648.000
|
9.515.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 287 |
Quận Hà Đông |
Trưng Trắc |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
19.792.000
|
11.875.000
|
9.278.000
|
8.350.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 288 |
Quận Hà Đông |
Trương Công Định |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
16.428.000
|
10.349.000
|
8.162.000
|
7.392.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 289 |
Quận Hà Đông |
Văn Khê |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
18.412.000
|
11.231.000
|
8.975.000
|
7.940.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 290 |
Quận Hà Đông |
Văn La |
Quang Trung - Cổng làng Văn La
20250115-AddHaNoi
|
16.428.000
|
10.349.000
|
8.162.000
|
7.392.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 291 |
Quận Hà Đông |
Văn Phú |
Quang Trung - Đầu làng cổ nơi có nhà lưu niệm Bác Hồ
20250115-AddHaNoi
|
16.428.000
|
10.349.000
|
8.162.000
|
7.392.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 292 |
Quận Hà Đông |
Văn Phúc |
Từ ngã ba giao cắt phố Văn Khê tại lô BT1.Ô 01, khu đô thị Văn Phú - Đến ngã ba giao cắt ngõ 793 đường Quang Trung, đối diện nhà máy nước Hà Đông
20250115-AddHaNoi
|
16.428.000
|
10.349.000
|
8.162.000
|
7.392.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 293 |
Quận Hà Đông |
Vạn Phúc |
Cầu Am - Ngã tư đường Tố Hữu và Nguyễn Thanh Bình
20250115-AddHaNoi
|
19.332.000
|
11.793.000
|
9.243.000
|
8.337.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 294 |
Quận Hà Đông |
Vạn Phúc |
Ngã tư đường Tố Hữu và Nguyễn Thanh Bình - Hết địa phận Hà Đông
20250115-AddHaNoi
|
18.412.000
|
11.231.000
|
8.975.000
|
7.940.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 295 |
Quận Hà Đông |
Văn Quán |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
18.412.000
|
11.231.000
|
8.975.000
|
7.940.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 296 |
Quận Hà Đông |
Văn Yên |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
16.428.000
|
10.349.000
|
8.162.000
|
7.392.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 297 |
Quận Hà Đông |
Vũ Trọng Khánh |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
25.316.000
|
14.430.000
|
11.155.000
|
9.968.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 298 |
Quận Hà Đông |
Vũ Văn Cẩn |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
13.918.000
|
9.047.000
|
7.344.000
|
6.524.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 299 |
Quận Hà Đông |
Xa La |
Đầu đường - Cuối đường
20250115-AddHaNoi
|
18.412.000
|
11.231.000
|
8.975.000
|
7.940.000
|
-
|
Đất TM - DV |
| 300 |
Quận Hà Đông |
Xốm |
Công ty Giống cây trồng - Cạnh lối rẽ vào làng Trinh Lương, phường Phú Lương
20250115-AddHaNoi
|
13.918.000
|
9.047.000
|
7.344.000
|
6.524.000
|
-
|
Đất TM - DV |