| 9201 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nguyễn Văn Cừ - Huỳnh Thúc Kháng
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9202 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nguyễn Văn Cừ - Huỳnh Thúc Kháng
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9203 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Mặt tiền tuyến đường) |
Huỳnh Thúc Kháng - Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9204 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Huỳnh Thúc Kháng - Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng
|
520.000
|
480.000
|
445.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9205 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Huỳnh Thúc Kháng - Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9206 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Huỳnh Thúc Kháng - Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9207 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Huỳnh Thúc Kháng - Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9208 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Mặt tiền tuyến đường) |
Nguyễn Văn Cừ - Phan Đình Phùng
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9209 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nguyễn Văn Cừ - Phan Đình Phùng
|
920.000
|
590.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9210 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nguyễn Văn Cừ - Phan Đình Phùng
|
670.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9211 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nguyễn Văn Cừ - Phan Đình Phùng
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9212 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nguyễn Văn Cừ - Phan Đình Phùng
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9213 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Mặt tiền tuyến đường) |
Phan Đình Phùng - Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9214 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phan Đình Phùng - Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng
|
540.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9215 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phan Đình Phùng - Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9216 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phan Đình Phùng - Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9217 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phan Đình Phùng - Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9218 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thượng Hiền (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9219 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thượng Hiền (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
520.000
|
480.000
|
445.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9220 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thượng Hiền (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9221 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thượng Hiền (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9222 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thượng Hiền (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9223 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Mặt tiền tuyến đường) |
Phan Đình Phùng - Cao Bá Quát
|
11.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9224 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phan Đình Phùng - Cao Bá Quát
|
3.500.000
|
2.300.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9225 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phan Đình Phùng - Cao Bá Quát
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9226 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phan Đình Phùng - Cao Bá Quát
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9227 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phan Đình Phùng - Cao Bá Quát
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9228 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Mặt tiền tuyến đường) |
Cao Bá Quát - Nguyễn Công Trứ
|
9.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9229 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Cao Bá Quát - Nguyễn Công Trứ
|
2.900.000
|
1.900.000
|
970.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9230 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Cao Bá Quát - Nguyễn Công Trứ
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9231 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Cao Bá Quát - Nguyễn Công Trứ
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9232 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Cao Bá Quát - Nguyễn Công Trứ
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9233 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Mặt tiền tuyến đường) |
Nguyễn Công Trứ - Tô Hiến Thành
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9234 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nguyễn Công Trứ - Tô Hiến Thành
|
2.000.000
|
1.300.000
|
660.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9235 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nguyễn Công Trứ - Tô Hiến Thành
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9236 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nguyễn Công Trứ - Tô Hiến Thành
|
920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9237 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nguyễn Công Trứ - Tô Hiến Thành
|
590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9238 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Mặt tiền tuyến đường) |
Tô Hiến Thành - Lý Thái Tồ
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9239 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Tô Hiến Thành - Lý Thái Tồ
|
1.100.000
|
680.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9240 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Tô Hiến Thành - Lý Thái Tồ
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9241 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Tô Hiến Thành - Lý Thái Tồ
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9242 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Tô Hiến Thành - Lý Thái Tồ
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9243 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tri Phương (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
4.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9244 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tri Phương (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
1.400.000
|
780.000
|
580.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9245 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tri Phương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9246 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tri Phương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9247 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tri Phương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9248 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Thánh Tôn - Mạc Đăng Dung
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9249 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Thánh Tôn - Mạc Đăng Dung
|
520.000
|
480.000
|
445.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9250 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Thánh Tôn - Mạc Đăng Dung
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9251 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Thánh Tôn - Mạc Đăng Dung
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9252 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Thánh Tôn - Mạc Đăng Dung
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9253 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Mặt tiền tuyến đường) |
Mạc Đăng Dung - Sư Vạn Hạnh
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9254 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Mạc Đăng Dung - Sư Vạn Hạnh
|
660.000
|
530.000
|
460.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9255 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Mạc Đăng Dung - Sư Vạn Hạnh
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9256 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Mạc Đăng Dung - Sư Vạn Hạnh
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9257 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Mạc Đăng Dung - Sư Vạn Hạnh
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9258 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trường Tộ (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
13.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9259 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trường Tộ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
4.100.000
|
2.700.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9260 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trường Tộ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9261 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trường Tộ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9262 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trường Tộ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9263 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tuân (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Hết RG nhà bà Oanh, ông Chính; nhà số 44
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9264 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tuân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Hết RG nhà bà Oanh, ông Chính; nhà số 44
|
540.000
|
500.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9265 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Hết RG nhà bà Oanh, ông Chính; nhà số 44
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9266 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Hết RG nhà bà Oanh, ông Chính; nhà số 44
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9267 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Hết RG nhà bà Oanh, ông Chính; nhà số 44
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9268 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tuân (Mặt tiền tuyến đường) |
Hết RG nhà bà Oanh, ông Chính; nhà số 44 - Hết RG Trường Mẫu giáo
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9269 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tuân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hết RG nhà bà Oanh, ông Chính; nhà số 44 - Hết RG Trường Mẫu giáo
|
480.000
|
450.000
|
429.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9270 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết RG nhà bà Oanh, ông Chính; nhà số 44 - Hết RG Trường Mẫu giáo
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9271 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết RG nhà bà Oanh, ông Chính; nhà số 44 - Hết RG Trường Mẫu giáo
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9272 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết RG nhà bà Oanh, ông Chính; nhà số 44 - Hết RG Trường Mẫu giáo
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9273 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Mặt tiền tuyến đường) |
RG Huyện Ia Grai - Cổng Nghĩa trang
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9274 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
RG Huyện Ia Grai - Cổng Nghĩa trang
|
520.000
|
480.000
|
445.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9275 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
RG Huyện Ia Grai - Cổng Nghĩa trang
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9276 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
RG Huyện Ia Grai - Cổng Nghĩa trang
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9277 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
RG Huyện Ia Grai - Cổng Nghĩa trang
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9278 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Mặt tiền tuyến đường) |
Cổng Nghĩa trang - Trần Nhật Duật, hết RG nhà 172
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9279 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Cổng Nghĩa trang - Trần Nhật Duật, hết RG nhà 172
|
920.000
|
590.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9280 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Cổng Nghĩa trang - Trần Nhật Duật, hết RG nhà 172
|
670.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9281 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Cổng Nghĩa trang - Trần Nhật Duật, hết RG nhà 172
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9282 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Cổng Nghĩa trang - Trần Nhật Duật, hết RG nhà 172
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9283 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Mặt tiền tuyến đường) |
Trần Nhật Duật, hết RG nhà 172 - Nguyễn Thiếp
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9284 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trần Nhật Duật, hết RG nhà 172 - Nguyễn Thiếp
|
1.100.000
|
680.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9285 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trần Nhật Duật, hết RG nhà 172 - Nguyễn Thiếp
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9286 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trần Nhật Duật, hết RG nhà 172 - Nguyễn Thiếp
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9287 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trần Nhật Duật, hết RG nhà 172 - Nguyễn Thiếp
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9288 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Mặt tiền tuyến đường) |
Nguyễn Thiếp - Lý Thái Tổ
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9289 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nguyễn Thiếp - Lý Thái Tổ
|
2.300.000
|
1.500.000
|
780.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9290 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nguyễn Thiếp - Lý Thái Tổ
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9291 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nguyễn Thiếp - Lý Thái Tổ
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9292 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Cừ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nguyễn Thiếp - Lý Thái Tổ
|
620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9293 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Trỗi (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9294 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Trỗi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
8.100.000
|
5.100.000
|
2.700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9295 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Trỗi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
5.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9296 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Trỗi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9297 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Văn Trỗi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9298 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Mặt tiền tuyến đường) |
Hùng Vương - Cầu Hội Phú
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9299 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hùng Vương - Cầu Hội Phú
|
2.300.000
|
1.500.000
|
780.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 9300 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hùng Vương - Cầu Hội Phú
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |