| 8301 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hiến Thành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lý Thái Tổ - Hội trường TDP 11
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8302 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hiến Thành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lý Thái Tổ - Hội trường TDP 11
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8303 |
Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Mặt tiền tuyến đường) |
Phạm Văn Đồng - Phan Đình Giót
|
5.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8304 |
Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phạm Văn Đồng - Phan Đình Giót
|
1.600.000
|
1.040.000
|
528.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8305 |
Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phạm Văn Đồng - Phan Đình Giót
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8306 |
Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phạm Văn Đồng - Phan Đình Giót
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8307 |
Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phạm Văn Đồng - Phan Đình Giót
|
472.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8308 |
Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Mặt tiền tuyến đường) |
Phan Đình Giót - Nguyễn Bá Lân
|
4.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8309 |
Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phan Đình Giót - Nguyễn Bá Lân
|
1.360.000
|
880.000
|
496.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8310 |
Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phan Đình Giót - Nguyễn Bá Lân
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8311 |
Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phan Đình Giót - Nguyễn Bá Lân
|
624.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8312 |
Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phan Đình Giót - Nguyễn Bá Lân
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8313 |
Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Mặt tiền tuyến đường) |
Nguyễn Bá Lân - Hết RG Trường PTTH Pleiku, nhà số 132
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8314 |
Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nguyễn Bá Lân - Hết RG Trường PTTH Pleiku, nhà số 132
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8315 |
Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nguyễn Bá Lân - Hết RG Trường PTTH Pleiku, nhà số 132
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8316 |
Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nguyễn Bá Lân - Hết RG Trường PTTH Pleiku, nhà số 132
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8317 |
Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nguyễn Bá Lân - Hết RG Trường PTTH Pleiku, nhà số 132
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8318 |
Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Mặt tiền tuyến đường) |
Hết RG Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 - Hoàng Quốc Việt
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8319 |
Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hết RG Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 - Hoàng Quốc Việt
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8320 |
Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết RG Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 - Hoàng Quốc Việt
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8321 |
Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết RG Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 - Hoàng Quốc Việt
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8322 |
Thành phố Pleiku |
Tô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết RG Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 - Hoàng Quốc Việt
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8323 |
Thành phố Pleiku |
Tôn Đức Thắng (Mặt tiền tuyến đường) |
Phạm Văn Đồng - Hết RG Trường Hoàng Hoa Thám, nhà số 140
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8324 |
Thành phố Pleiku |
Tôn Đức Thắng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phạm Văn Đồng - Hết RG Trường Hoàng Hoa Thám, nhà số 140
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8325 |
Thành phố Pleiku |
Tôn Đức Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phạm Văn Đồng - Hết RG Trường Hoàng Hoa Thám, nhà số 140
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8326 |
Thành phố Pleiku |
Tôn Đức Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phạm Văn Đồng - Hết RG Trường Hoàng Hoa Thám, nhà số 140
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8327 |
Thành phố Pleiku |
Tôn Đức Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phạm Văn Đồng - Hết RG Trường Hoàng Hoa Thám, nhà số 140
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8328 |
Thành phố Pleiku |
Tôn Đức Thắng (Mặt tiền tuyến đường) |
Hết RG Trường Hoàng Hoa Thám, nhà số 140 - Hết RG trường Tiểu học Phan Đăng Lưu, nhà số 173
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8329 |
Thành phố Pleiku |
Tôn Đức Thắng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hết RG Trường Hoàng Hoa Thám, nhà số 140 - Hết RG trường Tiểu học Phan Đăng Lưu, nhà số 173
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8330 |
Thành phố Pleiku |
Tôn Đức Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết RG Trường Hoàng Hoa Thám, nhà số 140 - Hết RG trường Tiểu học Phan Đăng Lưu, nhà số 173
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8331 |
Thành phố Pleiku |
Tôn Đức Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết RG Trường Hoàng Hoa Thám, nhà số 140 - Hết RG trường Tiểu học Phan Đăng Lưu, nhà số 173
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8332 |
Thành phố Pleiku |
Tôn Đức Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết RG Trường Hoàng Hoa Thám, nhà số 140 - Hết RG trường Tiểu học Phan Đăng Lưu, nhà số 173
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8333 |
Thành phố Pleiku |
Tôn Đức Thắng (Mặt tiền tuyến đường) |
Hết RG trường Tiểu học Phan Đăng Lưu, nhà số 173 - Phạm Hùng
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8334 |
Thành phố Pleiku |
Tôn Đức Thắng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hết RG trường Tiểu học Phan Đăng Lưu, nhà số 173 - Phạm Hùng
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8335 |
Thành phố Pleiku |
Tôn Đức Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết RG trường Tiểu học Phan Đăng Lưu, nhà số 173 - Phạm Hùng
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8336 |
Thành phố Pleiku |
Tôn Đức Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết RG trường Tiểu học Phan Đăng Lưu, nhà số 173 - Phạm Hùng
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8337 |
Thành phố Pleiku |
Tôn Đức Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết RG trường Tiểu học Phan Đăng Lưu, nhà số 173 - Phạm Hùng
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8338 |
Thành phố Pleiku |
Tôn Thất Tùng (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, hẻm nối Ngô Thì Nhậm
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8339 |
Thành phố Pleiku |
Tôn Thất Tùng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, hẻm nối Ngô Thì Nhậm
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8340 |
Thành phố Pleiku |
Tôn Thất Tùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, hẻm nối Ngô Thì Nhậm
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8341 |
Thành phố Pleiku |
Tôn Thất Tùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, hẻm nối Ngô Thì Nhậm
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8342 |
Thành phố Pleiku |
Tôn Thất Tùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, hẻm nối Ngô Thì Nhậm
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8343 |
Thành phố Pleiku |
Tôn Thất Tùng (Mặt tiền tuyến đường) |
Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, hẻm nối Ngô Thì Nhậm - Cách Mạng Tháng Tám
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8344 |
Thành phố Pleiku |
Tôn Thất Tùng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, hẻm nối Ngô Thì Nhậm - Cách Mạng Tháng Tám
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8345 |
Thành phố Pleiku |
Tôn Thất Tùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, hẻm nối Ngô Thì Nhậm - Cách Mạng Tháng Tám
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8346 |
Thành phố Pleiku |
Tôn Thất Tùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, hẻm nối Ngô Thì Nhậm - Cách Mạng Tháng Tám
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8347 |
Thành phố Pleiku |
Tôn Thất Tùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, hẻm nối Ngô Thì Nhậm - Cách Mạng Tháng Tám
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8348 |
Thành phố Pleiku |
Trần Bình Trọng (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
7.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8349 |
Thành phố Pleiku |
Trần Bình Trọng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
2.320.000
|
1.520.000
|
776.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8350 |
Thành phố Pleiku |
Trần Bình Trọng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8351 |
Thành phố Pleiku |
Trần Bình Trọng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8352 |
Thành phố Pleiku |
Trần Bình Trọng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8353 |
Thành phố Pleiku |
Trần Bội Cơ (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8354 |
Thành phố Pleiku |
Trần Bội Cơ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8355 |
Thành phố Pleiku |
Trần Bội Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8356 |
Thành phố Pleiku |
Trần Bội Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8357 |
Thành phố Pleiku |
Trần Bội Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8358 |
Thành phố Pleiku |
Trần Cao Vân (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
4.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8359 |
Thành phố Pleiku |
Trần Cao Vân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
1.360.000
|
880.000
|
496.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8360 |
Thành phố Pleiku |
Trần Cao Vân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8361 |
Thành phố Pleiku |
Trần Cao Vân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
624.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8362 |
Thành phố Pleiku |
Trần Cao Vân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8363 |
Thành phố Pleiku |
Trần Đại Nghĩa (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8364 |
Thành phố Pleiku |
Trần Đại Nghĩa (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8365 |
Thành phố Pleiku |
Trần Đại Nghĩa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8366 |
Thành phố Pleiku |
Trần Đại Nghĩa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8367 |
Thành phố Pleiku |
Trần Đại Nghĩa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8368 |
Thành phố Pleiku |
Trần Hưng Đạo (Mặt tiền tuyến đường) |
Phạm Văn Đồng - Quang Trung
|
29.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8369 |
Thành phố Pleiku |
Trần Hưng Đạo (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phạm Văn Đồng - Quang Trung
|
7.680.000
|
4.480.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8370 |
Thành phố Pleiku |
Trần Hưng Đạo (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phạm Văn Đồng - Quang Trung
|
5.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8371 |
Thành phố Pleiku |
Trần Hưng Đạo (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phạm Văn Đồng - Quang Trung
|
3.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8372 |
Thành phố Pleiku |
Trần Hưng Đạo (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phạm Văn Đồng - Quang Trung
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8373 |
Thành phố Pleiku |
Trần Hưng Đạo (Mặt tiền tuyến đường) |
Quang Trung - Hùng Vương
|
29.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8374 |
Thành phố Pleiku |
Trần Hưng Đạo (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Quang Trung - Hùng Vương
|
7.680.000
|
4.480.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8375 |
Thành phố Pleiku |
Trần Hưng Đạo (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Quang Trung - Hùng Vương
|
5.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8376 |
Thành phố Pleiku |
Trần Hưng Đạo (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Quang Trung - Hùng Vương
|
3.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8377 |
Thành phố Pleiku |
Trần Hưng Đạo (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Quang Trung - Hùng Vương
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8378 |
Thành phố Pleiku |
Trần Huy Liệu (Mặt tiền tuyến đường) |
Phạm Hùng - Hết RG nhà số 54,63
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8379 |
Thành phố Pleiku |
Trần Huy Liệu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phạm Hùng - Hết RG nhà số 54,63
|
344.000
|
328.000
|
313.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8380 |
Thành phố Pleiku |
Trần Huy Liệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phạm Hùng - Hết RG nhà số 54,63
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8381 |
Thành phố Pleiku |
Trần Huy Liệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phạm Hùng - Hết RG nhà số 54,63
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8382 |
Thành phố Pleiku |
Trần Huy Liệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phạm Hùng - Hết RG nhà số 54,63
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8383 |
Thành phố Pleiku |
Trần Huy Liệu (Mặt tiền tuyến đường) |
Hết RG nhà số 54,63 - Tản Đà
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8384 |
Thành phố Pleiku |
Trần Huy Liệu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hết RG nhà số 54,63 - Tản Đà
|
332.000
|
324.000
|
316.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8385 |
Thành phố Pleiku |
Trần Huy Liệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết RG nhà số 54,63 - Tản Đà
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8386 |
Thành phố Pleiku |
Trần Huy Liệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết RG nhà số 54,63 - Tản Đà
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8387 |
Thành phố Pleiku |
Trần Huy Liệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết RG nhà số 54,63 - Tản Đà
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8388 |
Thành phố Pleiku |
Trần Khắc Chân (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8389 |
Thành phố Pleiku |
Trần Khắc Chân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
416.000
|
384.000
|
356.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8390 |
Thành phố Pleiku |
Trần Khắc Chân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8391 |
Thành phố Pleiku |
Trần Khắc Chân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8392 |
Thành phố Pleiku |
Trần Khắc Chân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8393 |
Thành phố Pleiku |
Trần Khánh Dư (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
9.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8394 |
Thành phố Pleiku |
Trần Khánh Dư (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
2.800.000
|
1.840.000
|
960.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8395 |
Thành phố Pleiku |
Trần Khánh Dư (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8396 |
Thành phố Pleiku |
Trần Khánh Dư (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8397 |
Thành phố Pleiku |
Trần Khánh Dư (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
648.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8398 |
Thành phố Pleiku |
Trần Kiên (giáp trung tâm thương mại Hội Phú) (Mặt tiền tuyến đường) |
Nguyễn Tất Thành - Nay Đer
|
6.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8399 |
Thành phố Pleiku |
Trần Kiên (giáp trung tâm thương mại Hội Phú) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nguyễn Tất Thành - Nay Đer
|
1.840.000
|
1.200.000
|
624.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8400 |
Thành phố Pleiku |
Trần Kiên (giáp trung tâm thương mại Hội Phú) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nguyễn Tất Thành - Nay Đer
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |