| 7101 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Wừu - Nhà số 118 - Nhà số 63
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7102 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Wừu - Nhà số 118 - Nhà số 63
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7103 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Wừu - Nhà số 118 - Nhà số 63
|
496.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7104 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Mặt tiền tuyến đường) |
Hết nhà số 118 - Nhà số 63 - Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7105 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hết nhà số 118 - Nhà số 63 - Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7106 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết nhà số 118 - Nhà số 63 - Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7107 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết nhà số 118 - Nhà số 63 - Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7108 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết nhà số 118 - Nhà số 63 - Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7109 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Mặt tiền tuyến đường) |
Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh - Hết nhà số 154
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7110 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh - Hết nhà số 154
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7111 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh - Hết nhà số 154
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7112 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh - Hết nhà số 154
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7113 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thái Học (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nhánh rẽ qua Sư Vạn Hạnh - Hết nhà số 154
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7114 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Định (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7115 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Định (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7116 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7117 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7118 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7119 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Minh Khai (Mặt tiền tuyến đường) |
Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7120 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Minh Khai (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7121 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Minh Khai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7122 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Minh Khai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7123 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Minh Khai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7124 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Minh Khai (Mặt tiền tuyến đường) |
Lý Thái Tổ - Cuối đường
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7125 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Minh Khai (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lý Thái Tổ - Cuối đường
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7126 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Minh Khai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lý Thái Tổ - Cuối đường
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7127 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Minh Khai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lý Thái Tổ - Cuối đường
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7128 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Minh Khai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lý Thái Tổ - Cuối đường
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7129 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiện Thuật (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
36.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7130 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiện Thuật (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
9.760.000
|
6.160.000
|
3.280.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7131 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiện Thuật (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
7.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7132 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiện Thuật (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7133 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiện Thuật (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7134 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Mặt tiền tuyến đường) |
Nguyễn Văn Cừ - Huỳnh Thúc Kháng
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7135 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nguyễn Văn Cừ - Huỳnh Thúc Kháng
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7136 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nguyễn Văn Cừ - Huỳnh Thúc Kháng
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7137 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nguyễn Văn Cừ - Huỳnh Thúc Kháng
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7138 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nguyễn Văn Cừ - Huỳnh Thúc Kháng
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7139 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Mặt tiền tuyến đường) |
Huỳnh Thúc Kháng - Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7140 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Huỳnh Thúc Kháng - Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng
|
416.000
|
384.000
|
356.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7141 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Huỳnh Thúc Kháng - Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7142 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Huỳnh Thúc Kháng - Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7143 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Huỳnh Thúc Kháng - Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7144 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Mặt tiền tuyến đường) |
Nguyễn Văn Cừ - Phan Đình Phùng
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7145 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nguyễn Văn Cừ - Phan Đình Phùng
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7146 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nguyễn Văn Cừ - Phan Đình Phùng
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7147 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nguyễn Văn Cừ - Phan Đình Phùng
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7148 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nguyễn Văn Cừ - Phan Đình Phùng
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7149 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Mặt tiền tuyến đường) |
Phan Đình Phùng - Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7150 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phan Đình Phùng - Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7151 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phan Đình Phùng - Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7152 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phan Đình Phùng - Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7153 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phan Đình Phùng - Hẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7154 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thượng Hiền (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7155 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thượng Hiền (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
416.000
|
384.000
|
356.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7156 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thượng Hiền (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7157 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thượng Hiền (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7158 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thượng Hiền (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7159 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Mặt tiền tuyến đường) |
Phan Đình Phùng - Cao Bá Quát
|
9.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7160 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phan Đình Phùng - Cao Bá Quát
|
2.800.000
|
1.840.000
|
960.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7161 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phan Đình Phùng - Cao Bá Quát
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7162 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phan Đình Phùng - Cao Bá Quát
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7163 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phan Đình Phùng - Cao Bá Quát
|
648.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7164 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Mặt tiền tuyến đường) |
Cao Bá Quát - Nguyễn Công Trứ
|
7.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7165 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Cao Bá Quát - Nguyễn Công Trứ
|
2.320.000
|
1.520.000
|
776.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7166 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Cao Bá Quát - Nguyễn Công Trứ
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7167 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Cao Bá Quát - Nguyễn Công Trứ
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7168 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Cao Bá Quát - Nguyễn Công Trứ
|
544.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7169 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Mặt tiền tuyến đường) |
Nguyễn Công Trứ - Tô Hiến Thành
|
5.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7170 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nguyễn Công Trứ - Tô Hiến Thành
|
1.600.000
|
1.040.000
|
528.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7171 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nguyễn Công Trứ - Tô Hiến Thành
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7172 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nguyễn Công Trứ - Tô Hiến Thành
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7173 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nguyễn Công Trứ - Tô Hiến Thành
|
472.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7174 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Mặt tiền tuyến đường) |
Tô Hiến Thành - Lý Thái Tồ
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7175 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Tô Hiến Thành - Lý Thái Tồ
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7176 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Tô Hiến Thành - Lý Thái Tồ
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7177 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Tô Hiến Thành - Lý Thái Tồ
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7178 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trãi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Tô Hiến Thành - Lý Thái Tồ
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7179 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tri Phương (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7180 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tri Phương (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7181 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tri Phương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7182 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tri Phương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7183 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tri Phương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7184 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Thánh Tôn - Mạc Đăng Dung
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7185 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Thánh Tôn - Mạc Đăng Dung
|
416.000
|
384.000
|
356.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7186 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Thánh Tôn - Mạc Đăng Dung
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7187 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Thánh Tôn - Mạc Đăng Dung
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7188 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Thánh Tôn - Mạc Đăng Dung
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7189 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Mặt tiền tuyến đường) |
Mạc Đăng Dung - Sư Vạn Hạnh
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7190 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Mạc Đăng Dung - Sư Vạn Hạnh
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7191 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Mạc Đăng Dung - Sư Vạn Hạnh
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7192 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Mạc Đăng Dung - Sư Vạn Hạnh
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7193 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trung Trực (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Mạc Đăng Dung - Sư Vạn Hạnh
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7194 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trường Tộ (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
10.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7195 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trường Tộ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
3.280.000
|
2.160.000
|
1.120.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7196 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trường Tộ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
2.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7197 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trường Tộ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7198 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Trường Tộ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7199 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tuân (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Hết RG nhà bà Oanh, ông Chính; nhà số 44
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7200 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Tuân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Hết RG nhà bà Oanh, ông Chính; nhà số 44
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |