| 6601 |
Thành phố Pleiku |
Lương Ngọc Quyến (Mặt tiền tuyến đường) |
52 Chu Mạnh Trinh - A Sanh
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6602 |
Thành phố Pleiku |
Lương Ngọc Quyến (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
52 Chu Mạnh Trinh - A Sanh
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6603 |
Thành phố Pleiku |
Lương Ngọc Quyến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
52 Chu Mạnh Trinh - A Sanh
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6604 |
Thành phố Pleiku |
Lương Ngọc Quyến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
52 Chu Mạnh Trinh - A Sanh
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6605 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Văn Bánh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
52 Chu Mạnh Trinh - A Sanh
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6606 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Văn Bánh (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Mét thứ 400
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6607 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Văn Bánh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Mét thứ 400
|
360.000
|
336.000
|
324.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6608 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Văn Bánh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Mét thứ 400
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6609 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Văn Bánh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Mét thứ 400
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6610 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Văn Bánh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Mét thứ 400
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6611 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Văn Bánh (Mặt tiền tuyến đường) |
Tiếp - Hết ranh giới làng Thung Dôr
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6612 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Văn Bánh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Tiếp - Hết ranh giới làng Thung Dôr
|
340.000
|
332.000
|
324.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6613 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Văn Bánh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Tiếp - Hết ranh giới làng Thung Dôr
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6614 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Văn Bánh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Tiếp - Hết ranh giới làng Thung Dôr
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6615 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Văn Bánh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Tiếp - Hết ranh giới làng Thung Dôr
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6616 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Duy Trinh (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Thôn 1 (cây xăng đầu đường)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6617 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Duy Trinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Thôn 1 (cây xăng đầu đường)
|
360.000
|
336.000
|
324.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6618 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Duy Trinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Thôn 1 (cây xăng đầu đường)
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6619 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Duy Trinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Thôn 1 (cây xăng đầu đường)
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6620 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Duy Trinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Thôn 1 (cây xăng đầu đường)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6621 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Chiên (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Hết ranh giới xã An Phú
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6622 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Chiên (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Hết ranh giới xã An Phú
|
344.000
|
328.000
|
313.600
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6623 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Chiên (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Hết ranh giới xã An Phú
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6624 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Chiên (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Hết ranh giới xã An Phú
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6625 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Chiên (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Hết ranh giới xã An Phú
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6626 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Chiên (Mặt tiền tuyến đường) |
Tiếp giáp xã An Phú - Sân bóng làng Bông Bao, Chư Á
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6627 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Chiên (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Tiếp giáp xã An Phú - Sân bóng làng Bông Bao, Chư Á
|
332.000
|
324.000
|
316.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6628 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Chiên (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Tiếp giáp xã An Phú - Sân bóng làng Bông Bao, Chư Á
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6629 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Chiên (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Tiếp giáp xã An Phú - Sân bóng làng Bông Bao, Chư Á
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6630 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Thị Chiên (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Tiếp giáp xã An Phú - Sân bóng làng Bông Bao, Chư Á
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6631 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Văn Hai (Mặt tiền tuyến đường) |
Đường thôn 5 (trường Tiểu học Trần Quý Cáp) - Bùi Viện
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6632 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Văn Hai (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Đường thôn 5 (trường Tiểu học Trần Quý Cáp) - Bùi Viện
|
340.000
|
332.000
|
324.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6633 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Văn Hai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Đường thôn 5 (trường Tiểu học Trần Quý Cáp) - Bùi Viện
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6634 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Văn Hai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Đường thôn 5 (trường Tiểu học Trần Quý Cáp) - Bùi Viện
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6635 |
Thành phố Pleiku |
Phạm Văn Hai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Đường thôn 5 (trường Tiểu học Trần Quý Cáp) - Bùi Viện
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6636 |
Thành phố Pleiku |
Đoàn Kết (Mặt tiền tuyến đường) |
Trường Trung học cơ sở Nguyễn Chí Thanh, xã Diên Phú - Trần Can
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6637 |
Thành phố Pleiku |
Đoàn Kết (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trường Trung học cơ sở Nguyễn Chí Thanh, xã Diên Phú - Trần Can
|
332.000
|
324.000
|
316.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6638 |
Thành phố Pleiku |
Đoàn Kết (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trường Trung học cơ sở Nguyễn Chí Thanh, xã Diên Phú - Trần Can
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6639 |
Thành phố Pleiku |
Đoàn Kết (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trường Trung học cơ sở Nguyễn Chí Thanh, xã Diên Phú - Trần Can
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6640 |
Thành phố Pleiku |
Đoàn Kết (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trường Trung học cơ sở Nguyễn Chí Thanh, xã Diên Phú - Trần Can
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6641 |
Thành phố Pleiku |
Đào Duy Anh (Mặt tiền tuyến đường) |
Đường Cách Mạng Tháng Tám (ranh giới quy hoạch cầu Sắt) - Trần Văn Bình
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6642 |
Thành phố Pleiku |
Đào Duy Anh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Đường Cách Mạng Tháng Tám (ranh giới quy hoạch cầu Sắt) - Trần Văn Bình
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6643 |
Thành phố Pleiku |
Đào Duy Anh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Đường Cách Mạng Tháng Tám (ranh giới quy hoạch cầu Sắt) - Trần Văn Bình
|
3.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6644 |
Thành phố Pleiku |
Đào Duy Anh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Đường Cách Mạng Tháng Tám (ranh giới quy hoạch cầu Sắt) - Trần Văn Bình
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6645 |
Thành phố Pleiku |
Đào Duy Anh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Đường Cách Mạng Tháng Tám (ranh giới quy hoạch cầu Sắt) - Trần Văn Bình
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6646 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Huy Tưởng (Mặt tiền tuyến đường) |
Phạm Hùng (ngã ba Phạm Hùng) - Cuối đường
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6647 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Huy Tưởng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phạm Hùng (ngã ba Phạm Hùng) - Cuối đường
|
340.000
|
332.000
|
324.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6648 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Huy Tưởng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phạm Hùng (ngã ba Phạm Hùng) - Cuối đường
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6649 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Huy Tưởng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phạm Hùng (ngã ba Phạm Hùng) - Cuối đường
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6650 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Huy Tưởng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phạm Hùng (ngã ba Phạm Hùng) - Cuối đường
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6651 |
Thành phố Pleiku |
Ngô Sỹ Liên (Mặt tiền tuyến đường) |
Ngô Quyền (ngã ba Ngô Quyền) - Giáp ranh xã Trà Đa
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6652 |
Thành phố Pleiku |
Ngô Sỹ Liên (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ngô Quyền (ngã ba Ngô Quyền) - Giáp ranh xã Trà Đa
|
360.000
|
336.000
|
324.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6653 |
Thành phố Pleiku |
Ngô Sỹ Liên (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ngô Quyền (ngã ba Ngô Quyền) - Giáp ranh xã Trà Đa
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6654 |
Thành phố Pleiku |
Ngô Sỹ Liên (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ngô Quyền (ngã ba Ngô Quyền) - Giáp ranh xã Trà Đa
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6655 |
Thành phố Pleiku |
Ngô Sỹ Liên (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ngô Quyền (ngã ba Ngô Quyền) - Giáp ranh xã Trà Đa
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6656 |
Thành phố Pleiku |
Trương Vĩnh Ký (Mặt tiền tuyến đường) |
Đặng Thái Thân - Giáp ranh xã Tân Sơn
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6657 |
Thành phố Pleiku |
Trương Vĩnh Ký (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Đặng Thái Thân - Giáp ranh xã Tân Sơn
|
340.000
|
332.000
|
324.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6658 |
Thành phố Pleiku |
Trương Vĩnh Ký (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Đặng Thái Thân - Giáp ranh xã Tân Sơn
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6659 |
Thành phố Pleiku |
Trương Vĩnh Ký (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Đặng Thái Thân - Giáp ranh xã Tân Sơn
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6660 |
Thành phố Pleiku |
Trương Vĩnh Ký (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Đặng Thái Thân - Giáp ranh xã Tân Sơn
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6661 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 29 Nơ Trang Long (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6662 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 29 Nơ Trang Long (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
416.000
|
384.000
|
356.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6663 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 29 Nơ Trang Long (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6664 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 29 Nơ Trang Long (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6665 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 29 Nơ Trang Long (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6666 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 49 Trần Nguyên Hãn (Mặt tiền tuyến đường) |
Trần Nguyên Hãn - Phạm Ngọc Thạch
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6667 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 49 Trần Nguyên Hãn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trần Nguyên Hãn - Phạm Ngọc Thạch
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6668 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 49 Trần Nguyên Hãn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trần Nguyên Hãn - Phạm Ngọc Thạch
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6669 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 49 Trần Nguyên Hãn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trần Nguyên Hãn - Phạm Ngọc Thạch
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6670 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 49 Trần Nguyên Hãn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trần Nguyên Hãn - Phạm Ngọc Thạch
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6671 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 83 đường 17/3 (Mặt tiền tuyến đường) |
Đường 17/3 - Hẻm 370 Phạm Văn Đồng
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6672 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 83 đường 17/3 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Đường 17/3 - Hẻm 370 Phạm Văn Đồng
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6673 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 83 đường 17/3 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Đường 17/3 - Hẻm 370 Phạm Văn Đồng
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6674 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 83 đường 17/3 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Đường 17/3 - Hẻm 370 Phạm Văn Đồng
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6675 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 83 đường 17/3 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Đường 17/3 - Hẻm 370 Phạm Văn Đồng
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6676 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 130 Phạm Ngọc Thạch (Mặt tiền tuyến đường) |
Phạm Ngọc Thạch - Lê Đại Hành
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6677 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 130 Phạm Ngọc Thạch (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phạm Ngọc Thạch - Lê Đại Hành
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6678 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 130 Phạm Ngọc Thạch (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phạm Ngọc Thạch - Lê Đại Hành
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6679 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 130 Phạm Ngọc Thạch (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phạm Ngọc Thạch - Lê Đại Hành
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6680 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 130 Phạm Ngọc Thạch (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phạm Ngọc Thạch - Lê Đại Hành
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 6681 |
Thành phố Pleiku |
Xã An Phú |
Khu vực 1
|
310.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6682 |
Thành phố Pleiku |
Xã An Phú |
Khu vực 2
|
280.000
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6683 |
Thành phố Pleiku |
Xã An Phú |
Khu vực 3
|
260.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6684 |
Thành phố Pleiku |
Xã Biển Hồ |
Khu vực 1
|
310.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6685 |
Thành phố Pleiku |
Xã Biển Hồ |
Khu vực 2
|
280.000
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6686 |
Thành phố Pleiku |
Xã Biển Hồ |
Khu vực 3
|
260.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6687 |
Thành phố Pleiku |
Xã Chư Á |
Khu vực 1
|
310.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6688 |
Thành phố Pleiku |
Xã Chư Á |
Khu vực 2
|
280.000
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6689 |
Thành phố Pleiku |
Xã Chư Á |
Khu vực 3
|
260.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6690 |
Thành phố Pleiku |
Xã Diên Phú |
Khu vực 1
|
280.000
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6691 |
Thành phố Pleiku |
Xã Diên Phú |
Khu vực 2
|
260.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6692 |
Thành phố Pleiku |
Xã Diên Phú |
Khu vực 3
|
230.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6693 |
Thành phố Pleiku |
Xã Gào |
Khu vực 1
|
280.000
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6694 |
Thành phố Pleiku |
Xã Gào |
Khu vực 2
|
260.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6695 |
Thành phố Pleiku |
Xã Gào |
Khu vực 3
|
230.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6696 |
Thành phố Pleiku |
Xã Ia Kênh |
Khu vực 1
|
280.000
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6697 |
Thành phố Pleiku |
Xã Ia Kênh |
Khu vực 2
|
260.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6698 |
Thành phố Pleiku |
Xã Ia Kênh |
Khu vực 3
|
230.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6699 |
Thành phố Pleiku |
Xã Tân Sơn |
Khu vực 1
|
280.000
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6700 |
Thành phố Pleiku |
Xã Tân Sơn |
Khu vực 2
|
260.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |