| 6401 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH D1 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nguyễn Văn Cừ - Đường QH D2
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6402 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH D2 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
3.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6403 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH D2 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6404 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH D2 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6405 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH D2 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6406 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH D2 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6407 |
Thành phố Pleiku |
Các hẻm 132, 184, 188, 222, 250 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6408 |
Thành phố Pleiku |
Các hẻm 132, 184, 188, 222, 250 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6409 |
Thành phố Pleiku |
Các hẻm 132, 184, 188, 222, 250 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6410 |
Thành phố Pleiku |
Các hẻm 132, 184, 188, 222, 250 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6411 |
Thành phố Pleiku |
Các hẻm 132, 184, 188, 222, 250 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6412 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Kiệm (Mặt tiền tuyến đường) |
Phạm Ngọc Thạch - Giáp xã Ia Dêr
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6413 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Kiệm (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phạm Ngọc Thạch - Giáp xã Ia Dêr
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6414 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Kiệm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phạm Ngọc Thạch - Giáp xã Ia Dêr
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6415 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Kiệm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phạm Ngọc Thạch - Giáp xã Ia Dêr
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6416 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Kiệm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phạm Ngọc Thạch - Giáp xã Ia Dêr
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6417 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Thánh Tôn - Đường vào cơ động Bộ, nhà số 609 Trường Chinh cũ
|
4.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6418 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Thánh Tôn - Đường vào cơ động Bộ, nhà số 609 Trường Chinh cũ
|
1.360.000
|
880.000
|
496.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6419 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Thánh Tôn - Đường vào cơ động Bộ, nhà số 609 Trường Chinh cũ
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6420 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Thánh Tôn - Đường vào cơ động Bộ, nhà số 609 Trường Chinh cũ
|
624.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6421 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Thánh Tôn - Đường vào cơ động Bộ, nhà số 609 Trường Chinh cũ
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6422 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Mặt tiền tuyến đường) |
Đường vào cơ động Bộ, nhà số 609 Trường Chinh cũ - Nguyễn Biểu, nhà số 832 Trường Chinh cũ
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6423 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Đường vào cơ động Bộ, nhà số 609 Trường Chinh cũ - Nguyễn Biểu, nhà số 832 Trường Chinh cũ
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6424 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Đường vào cơ động Bộ, nhà số 609 Trường Chinh cũ - Nguyễn Biểu, nhà số 832 Trường Chinh cũ
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6425 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Đường vào cơ động Bộ, nhà số 609 Trường Chinh cũ - Nguyễn Biểu, nhà số 832 Trường Chinh cũ
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6426 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Đường vào cơ động Bộ, nhà số 609 Trường Chinh cũ - Nguyễn Biểu, nhà số 832 Trường Chinh cũ
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6427 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Mặt tiền tuyến đường) |
Nguyễn Biểu, nhà số 832 Trường Chinh cũ - Vũ Lăng, nhà số 1025 Trường Chinh cũ
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6428 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nguyễn Biểu, nhà số 832 Trường Chinh cũ - Vũ Lăng, nhà số 1025 Trường Chinh cũ
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6429 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nguyễn Biểu, nhà số 832 Trường Chinh cũ - Vũ Lăng, nhà số 1025 Trường Chinh cũ
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6430 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nguyễn Biểu, nhà số 832 Trường Chinh cũ - Vũ Lăng, nhà số 1025 Trường Chinh cũ
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6431 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nguyễn Biểu, nhà số 832 Trường Chinh cũ - Vũ Lăng, nhà số 1025 Trường Chinh cũ
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6432 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Mặt tiền tuyến đường) |
Vũ Lăng, nhà số 1025 Trường Chinh cũ - La Sơn
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6433 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Vũ Lăng, nhà số 1025 Trường Chinh cũ - La Sơn
|
416.000
|
384.000
|
356.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6434 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Vũ Lăng, nhà số 1025 Trường Chinh cũ - La Sơn
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6435 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Vũ Lăng, nhà số 1025 Trường Chinh cũ - La Sơn
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6436 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Vũ Lăng, nhà số 1025 Trường Chinh cũ - La Sơn
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6437 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Mặt tiền tuyến đường) |
La Sơn - Ngã ba Hàm Rồng
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6438 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
La Sơn - Ngã ba Hàm Rồng
|
360.000
|
336.000
|
324.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6439 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
La Sơn - Ngã ba Hàm Rồng
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6440 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
La Sơn - Ngã ba Hàm Rồng
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6441 |
Thành phố Pleiku |
Võ Nguyên Giáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
La Sơn - Ngã ba Hàm Rồng
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6442 |
Thành phố Pleiku |
Võ Văn Kiệt (Mặt tiền tuyến đường) |
Tôn Đức Thắng - Hết ranh giới nhà 108, 119 Võ Văn Kiệt
|
3.680
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6443 |
Thành phố Pleiku |
Võ Văn Kiệt (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Tôn Đức Thắng - Hết ranh giới nhà 108, 119 Võ Văn Kiệt
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6444 |
Thành phố Pleiku |
Võ Văn Kiệt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Tôn Đức Thắng - Hết ranh giới nhà 108, 119 Võ Văn Kiệt
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6445 |
Thành phố Pleiku |
Võ Văn Kiệt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Tôn Đức Thắng - Hết ranh giới nhà 108, 119 Võ Văn Kiệt
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6446 |
Thành phố Pleiku |
Võ Văn Kiệt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Tôn Đức Thắng - Hết ranh giới nhà 108, 119 Võ Văn Kiệt
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6447 |
Thành phố Pleiku |
Võ Văn Kiệt (Mặt tiền tuyến đường) |
Hết ranh giới nhà 108, 119 Võ Văn Kiệt - Lê Chân
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6448 |
Thành phố Pleiku |
Võ Văn Kiệt (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hết ranh giới nhà 108, 119 Võ Văn Kiệt - Lê Chân
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6449 |
Thành phố Pleiku |
Võ Văn Kiệt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết ranh giới nhà 108, 119 Võ Văn Kiệt - Lê Chân
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6450 |
Thành phố Pleiku |
Võ Văn Kiệt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết ranh giới nhà 108, 119 Võ Văn Kiệt - Lê Chân
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6451 |
Thành phố Pleiku |
Võ Văn Kiệt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết ranh giới nhà 108, 119 Võ Văn Kiệt - Lê Chân
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6452 |
Thành phố Pleiku |
Võ Văn Kiệt (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Chân - Ranh giới huyện Chư Păh
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6453 |
Thành phố Pleiku |
Võ Văn Kiệt (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Chân - Ranh giới huyện Chư Păh
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6454 |
Thành phố Pleiku |
Võ Văn Kiệt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Chân - Ranh giới huyện Chư Păh
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6455 |
Thành phố Pleiku |
Võ Văn Kiệt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Chân - Ranh giới huyện Chư Păh
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6456 |
Thành phố Pleiku |
Võ Văn Kiệt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Chân - Ranh giới huyện Chư Păh
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6457 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hiệu (Mặt tiền tuyến đường) |
331 Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Dêr
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6458 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hiệu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
331 Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Dêr
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6459 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hiệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
331 Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Dêr
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6460 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hiệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
331 Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Dêr
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6461 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hiệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
331 Lý Thái Tổ - Giáp ranh xã Ia Dêr
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6462 |
Thành phố Pleiku |
Dương Thành Đạt (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6463 |
Thành phố Pleiku |
Dương Thành Đạt (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6464 |
Thành phố Pleiku |
Dương Thành Đạt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6465 |
Thành phố Pleiku |
Dương Thành Đạt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6466 |
Thành phố Pleiku |
Dương Thành Đạt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6467 |
Thành phố Pleiku |
Dương Thành Đạt (Mặt tiền tuyến đường) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6468 |
Thành phố Pleiku |
Dương Thành Đạt (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6469 |
Thành phố Pleiku |
Dương Thành Đạt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6470 |
Thành phố Pleiku |
Dương Thành Đạt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6471 |
Thành phố Pleiku |
Dương Thành Đạt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6472 |
Thành phố Pleiku |
Thế Lữ (Mặt tiền tuyến đường) |
271 Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6473 |
Thành phố Pleiku |
Thế Lữ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
271 Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6474 |
Thành phố Pleiku |
Thế Lữ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
271 Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6475 |
Thành phố Pleiku |
Thế Lữ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
271 Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6476 |
Thành phố Pleiku |
Thế Lữ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
271 Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6477 |
Thành phố Pleiku |
Thế Lữ (Mặt tiền tuyến đường) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6478 |
Thành phố Pleiku |
Thế Lữ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6479 |
Thành phố Pleiku |
Thế Lữ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6480 |
Thành phố Pleiku |
Thế Lữ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6481 |
Thành phố Pleiku |
Thế Lữ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6482 |
Thành phố Pleiku |
Lương Ngọc Quyến (Mặt tiền tuyến đường) |
52 Chu Mạnh Trinh - A Sanh
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6483 |
Thành phố Pleiku |
Lương Ngọc Quyến (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
52 Chu Mạnh Trinh - A Sanh
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6484 |
Thành phố Pleiku |
Lương Ngọc Quyến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
52 Chu Mạnh Trinh - A Sanh
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6485 |
Thành phố Pleiku |
Lương Ngọc Quyến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
52 Chu Mạnh Trinh - A Sanh
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6486 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Văn Bánh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
52 Chu Mạnh Trinh - A Sanh
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6487 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Văn Bánh (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Mét thứ 400
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6488 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Văn Bánh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Mét thứ 400
|
360.000
|
336.000
|
324.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6489 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Văn Bánh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Mét thứ 400
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6490 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Văn Bánh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Mét thứ 400
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6491 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Văn Bánh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Mét thứ 400
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6492 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Văn Bánh (Mặt tiền tuyến đường) |
Tiếp - Hết ranh giới làng Thung Dôr
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6493 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Văn Bánh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Tiếp - Hết ranh giới làng Thung Dôr
|
340.000
|
332.000
|
324.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6494 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Văn Bánh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Tiếp - Hết ranh giới làng Thung Dôr
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6495 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Văn Bánh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Tiếp - Hết ranh giới làng Thung Dôr
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6496 |
Thành phố Pleiku |
Huỳnh Văn Bánh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Tiếp - Hết ranh giới làng Thung Dôr
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6497 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Duy Trinh (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Thôn 1 (cây xăng đầu đường)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6498 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Duy Trinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Thôn 1 (cây xăng đầu đường)
|
360.000
|
336.000
|
324.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6499 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Duy Trinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Thôn 1 (cây xăng đầu đường)
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6500 |
Thành phố Pleiku |
Nguyễn Duy Trinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Thôn 1 (cây xăng đầu đường)
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |