| 5601 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68
|
1.840.000
|
1.200.000
|
624.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5602 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5603 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5604 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68
|
496.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5605 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Mặt tiền tuyến đường) |
Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68 - Cuối đường
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5606 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68 - Cuối đường
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5607 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68 - Cuối đường
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5608 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68 - Cuối đường
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5609 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68 - Cuối đường
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5610 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Mặt tiền tuyến đường) |
Huỳnh Thúc Kháng, hết ranh giới nhà 68 - Ngã ba Tô Hiến Thành, Trần Quý Cáp
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5611 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Huỳnh Thúc Kháng, hết ranh giới nhà 68 - Ngã ba Tô Hiến Thành, Trần Quý Cáp
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5612 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Huỳnh Thúc Kháng, hết ranh giới nhà 68 - Ngã ba Tô Hiến Thành, Trần Quý Cáp
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5613 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Huỳnh Thúc Kháng, hết ranh giới nhà 68 - Ngã ba Tô Hiến Thành, Trần Quý Cáp
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5614 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Huỳnh Thúc Kháng, hết ranh giới nhà 68 - Ngã ba Tô Hiến Thành, Trần Quý Cáp
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5615 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Mặt tiền tuyến đường) |
Ngã ba Tô Hiến Thành, Trần Quý Cáp - Lê Thị Hồng Gấm
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5616 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ngã ba Tô Hiến Thành, Trần Quý Cáp - Lê Thị Hồng Gấm
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5617 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ngã ba Tô Hiến Thành, Trần Quý Cáp - Lê Thị Hồng Gấm
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5618 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ngã ba Tô Hiến Thành, Trần Quý Cáp - Lê Thị Hồng Gấm
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5619 |
Thành phố Pleiku |
Trần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ngã ba Tô Hiến Thành, Trần Quý Cáp - Lê Thị Hồng Gấm
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5620 |
Thành phố Pleiku |
Trần Văn Bình (Mặt tiền tuyến đường) |
Cách Mạng Tháng Tám - Đến ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5621 |
Thành phố Pleiku |
Trần Văn Bình (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Cách Mạng Tháng Tám - Đến ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5622 |
Thành phố Pleiku |
Trần Văn Bình (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Cách Mạng Tháng Tám - Đến ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5623 |
Thành phố Pleiku |
Trần Văn Bình (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Cách Mạng Tháng Tám - Đến ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5624 |
Thành phố Pleiku |
Trần Văn Bình (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Cách Mạng Tháng Tám - Đến ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5625 |
Thành phố Pleiku |
Trần Văn Bình (Mặt tiền tuyến đường) |
Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 - Lý Thường Kiệt
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5626 |
Thành phố Pleiku |
Trần Văn Bình (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 - Lý Thường Kiệt
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5627 |
Thành phố Pleiku |
Trần Văn Bình (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 - Lý Thường Kiệt
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5628 |
Thành phố Pleiku |
Trần Văn Bình (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 - Lý Thường Kiệt
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5629 |
Thành phố Pleiku |
Trần Văn Bình (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 - Lý Thường Kiệt
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5630 |
Thành phố Pleiku |
Trần Văn Ơn (Mặt tiền tuyến đường) |
Trường Sơn - Nguyễn Lữ
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5631 |
Thành phố Pleiku |
Trần Văn Ơn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trường Sơn - Nguyễn Lữ
|
416.000
|
384.000
|
356.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5632 |
Thành phố Pleiku |
Trần Văn Ơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trường Sơn - Nguyễn Lữ
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5633 |
Thành phố Pleiku |
Trần Văn Ơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trường Sơn - Nguyễn Lữ
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5634 |
Thành phố Pleiku |
Trần Văn Ơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trường Sơn - Nguyễn Lữ
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5635 |
Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5636 |
Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5637 |
Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5638 |
Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5639 |
Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5640 |
Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Mặt tiền tuyến đường) |
Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 - Cuối đường
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5641 |
Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 - Cuối đường
|
416.000
|
384.000
|
356.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5642 |
Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 - Cuối đường
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5643 |
Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 - Cuối đường
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5644 |
Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 - Cuối đường
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5645 |
Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Hết ranh giới nhà 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5646 |
Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Hết ranh giới nhà 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5647 |
Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Hết ranh giới nhà 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5648 |
Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Hết ranh giới nhà 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5649 |
Thành phố Pleiku |
Triệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Hết ranh giới nhà 37A, ranh giới Tiểu đoàn 27
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5650 |
Thành phố Pleiku |
Trương Định (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5651 |
Thành phố Pleiku |
Trương Định (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5652 |
Thành phố Pleiku |
Trương Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5653 |
Thành phố Pleiku |
Trương Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5654 |
Thành phố Pleiku |
Trương Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5655 |
Thành phố Pleiku |
Trương Định (Mặt tiền tuyến đường) |
Nguyễn Chí Thanh - Cầu
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5656 |
Thành phố Pleiku |
Trương Định (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Nguyễn Chí Thanh - Cầu
|
416.000
|
384.000
|
356.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5657 |
Thành phố Pleiku |
Trương Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Nguyễn Chí Thanh - Cầu
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5658 |
Thành phố Pleiku |
Trương Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Nguyễn Chí Thanh - Cầu
|
368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5659 |
Thành phố Pleiku |
Trương Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Nguyễn Chí Thanh - Cầu
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5660 |
Thành phố Pleiku |
Trương Định (Mặt tiền tuyến đường) |
Cầu - Hết RG Pleiku
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5661 |
Thành phố Pleiku |
Trương Định (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Cầu - Hết RG Pleiku
|
332.000
|
324.000
|
316.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5662 |
Thành phố Pleiku |
Trương Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Cầu - Hết RG Pleiku
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5663 |
Thành phố Pleiku |
Trương Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Cầu - Hết RG Pleiku
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5664 |
Thành phố Pleiku |
Trương Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Cầu - Hết RG Pleiku
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5665 |
Thành phố Pleiku |
Trường Sa (Mặt tiền tuyến đường) |
Trường Chinh - Hoàng Sa
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5666 |
Thành phố Pleiku |
Trường Sa (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trường Chinh - Hoàng Sa
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5667 |
Thành phố Pleiku |
Trường Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trường Chinh - Hoàng Sa
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5668 |
Thành phố Pleiku |
Trường Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trường Chinh - Hoàng Sa
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5669 |
Thành phố Pleiku |
Trường Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trường Chinh - Hoàng Sa
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5670 |
Thành phố Pleiku |
Trường Sa (Mặt tiền tuyến đường) |
Võ Nguyên Giáp - Hoàng Sa
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5671 |
Thành phố Pleiku |
Trường Sa (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Võ Nguyên Giáp - Hoàng Sa
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5672 |
Thành phố Pleiku |
Trường Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Võ Nguyên Giáp - Hoàng Sa
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5673 |
Thành phố Pleiku |
Trường Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Võ Nguyên Giáp - Hoàng Sa
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5674 |
Thành phố Pleiku |
Trường Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Võ Nguyên Giáp - Hoàng Sa
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5675 |
Thành phố Pleiku |
Trường Sơn (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Đại Hành - Lữ Gia, Bạch Đằng
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5676 |
Thành phố Pleiku |
Trường Sơn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Đại Hành - Lữ Gia, Bạch Đằng
|
1.120.000
|
624.000
|
464.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5677 |
Thành phố Pleiku |
Trường Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Đại Hành - Lữ Gia, Bạch Đằng
|
736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5678 |
Thành phố Pleiku |
Trường Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Đại Hành - Lữ Gia, Bạch Đằng
|
512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5679 |
Thành phố Pleiku |
Trường Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Đại Hành - Lữ Gia, Bạch Đằng
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5680 |
Thành phố Pleiku |
Trường Sơn (Mặt tiền tuyến đường) |
Lữ Gia, Bạch Đằng - Hết RG nhà 80, 109
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5681 |
Thành phố Pleiku |
Trường Sơn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lữ Gia, Bạch Đằng - Hết RG nhà 80, 109
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5682 |
Thành phố Pleiku |
Trường Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lữ Gia, Bạch Đằng - Hết RG nhà 80, 109
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5683 |
Thành phố Pleiku |
Trường Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lữ Gia, Bạch Đằng - Hết RG nhà 80, 109
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5684 |
Thành phố Pleiku |
Trường Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lữ Gia, Bạch Đằng - Hết RG nhà 80, 109
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5685 |
Thành phố Pleiku |
Trường Sơn (Mặt tiền tuyến đường) |
Hết RG nhà 80, 109 - Hết ranh giới Pleiku (đường Lê Chân)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5686 |
Thành phố Pleiku |
Trường Sơn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hết RG nhà 80, 109 - Hết ranh giới Pleiku (đường Lê Chân)
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5687 |
Thành phố Pleiku |
Trường Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hết RG nhà 80, 109 - Hết ranh giới Pleiku (đường Lê Chân)
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5688 |
Thành phố Pleiku |
Trường Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hết RG nhà 80, 109 - Hết ranh giới Pleiku (đường Lê Chân)
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5689 |
Thành phố Pleiku |
Trường Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hết RG nhà 80, 109 - Hết ranh giới Pleiku (đường Lê Chân)
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5690 |
Thành phố Pleiku |
Tú Xương (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Duẩn - Ngã tư thứ 2
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5691 |
Thành phố Pleiku |
Tú Xương (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Duẩn - Ngã tư thứ 2
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5692 |
Thành phố Pleiku |
Tú Xương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Duẩn - Ngã tư thứ 2
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5693 |
Thành phố Pleiku |
Tú Xương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Duẩn - Ngã tư thứ 2
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5694 |
Thành phố Pleiku |
Tú Xương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Duẩn - Ngã tư thứ 2
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5695 |
Thành phố Pleiku |
Tú Xương (Mặt tiền tuyến đường) |
Ngã tư thứ 2 - Hàm Nghi
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5696 |
Thành phố Pleiku |
Tú Xương (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ngã tư thứ 2 - Hàm Nghi
|
360.000
|
336.000
|
324.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5697 |
Thành phố Pleiku |
Tú Xương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ngã tư thứ 2 - Hàm Nghi
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5698 |
Thành phố Pleiku |
Tú Xương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ngã tư thứ 2 - Hàm Nghi
|
328.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5699 |
Thành phố Pleiku |
Tú Xương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ngã tư thứ 2 - Hàm Nghi
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5700 |
Thành phố Pleiku |
Tuệ Tĩnh (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |