| 4801 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 308 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4802 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 338 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4803 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 338 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4804 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 338 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4805 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 338 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4806 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 338 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4807 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 376 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4808 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 376 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4809 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 376 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4810 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 376 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4811 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 376 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Trường Chinh - Cuối đường
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4812 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường) |
Phù Đổng - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4813 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phù Đổng - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4814 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phù Đổng - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4815 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phù Đổng - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4816 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phù Đổng - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4817 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường) |
Phù Đổng - Lê Văn Tám
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4818 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phù Đổng - Lê Văn Tám
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4819 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phù Đổng - Lê Văn Tám
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4820 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phù Đổng - Lê Văn Tám
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4821 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phù Đổng - Lê Văn Tám
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4822 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Văn Tám - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4823 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Văn Tám - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4824 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Văn Tám - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4825 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Văn Tám - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4826 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Văn Tám - Huyền Trân Công Chúa nhánh B
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4827 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường) |
Phù Đổng - Hẻm 46 Phù Đổng
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4828 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phù Đổng - Hẻm 46 Phù Đổng
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4829 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phù Đổng - Hẻm 46 Phù Đổng
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4830 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phù Đổng - Hẻm 46 Phù Đổng
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4831 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phù Đổng - Hẻm 46 Phù Đổng
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4832 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường) |
Hẻm 94 Phù Đổng - Đường QH 4 TKL
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4833 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Hẻm 94 Phù Đổng - Đường QH 4 TKL
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4834 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Hẻm 94 Phù Đổng - Đường QH 4 TKL
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4835 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Hẻm 94 Phù Đổng - Đường QH 4 TKL
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4836 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Hẻm 94 Phù Đổng - Đường QH 4 TKL
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4837 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường) |
Phù Đổng - Lê Văn Tám
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4838 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phù Đổng - Lê Văn Tám
|
880.000
|
544.000
|
416.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4839 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phù Đổng - Lê Văn Tám
|
608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4840 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phù Đổng - Lê Văn Tám
|
464.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4841 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phù Đổng - Lê Văn Tám
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4842 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Văn Tám - Kim Lân
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4843 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Văn Tám - Kim Lân
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4844 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Văn Tám - Kim Lân
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4845 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Văn Tám - Kim Lân
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4846 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Văn Tám - Kim Lân
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4847 |
Thành phố Pleiku |
Trần Xuân Soạn (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1.300m)
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4848 |
Thành phố Pleiku |
Trần Xuân Soạn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1.300m)
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4849 |
Thành phố Pleiku |
Trần Xuân Soạn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1.300m)
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4850 |
Thành phố Pleiku |
Trần Xuân Soạn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1.300m)
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4851 |
Thành phố Pleiku |
Trần Xuân Soạn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1.300m)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4852 |
Thành phố Pleiku |
Trần Xuân Soạn (Mặt tiền tuyến đường) |
Ngã tư đầu tiên (1.300m) - Cuối đường
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4853 |
Thành phố Pleiku |
Trần Xuân Soạn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ngã tư đầu tiên (1.300m) - Cuối đường
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4854 |
Thành phố Pleiku |
Trần Xuân Soạn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ngã tư đầu tiên (1.300m) - Cuối đường
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4855 |
Thành phố Pleiku |
Trần Xuân Soạn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ngã tư đầu tiên (1.300m) - Cuối đường
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4856 |
Thành phố Pleiku |
Trần Xuân Soạn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ngã tư đầu tiên (1.300m) - Cuối đường
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4857 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH 41m (thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn) (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Thánh Tôn - Trần Nhật Duật
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4858 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH 41m (thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Thánh Tôn - Trần Nhật Duật
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4859 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH 41m (thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Thánh Tôn - Trần Nhật Duật
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4860 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH 41m (thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Thánh Tôn - Trần Nhật Duật
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4861 |
Thành phố Pleiku |
Đường QH 41m (thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Thánh Tôn - Trần Nhật Duật
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4862 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4863 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)
|
736.000
|
472.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4864 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)
|
536.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4865 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4866 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4867 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường) |
Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4868 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường
|
528.000
|
424.000
|
368.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4869 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4870 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4871 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4872 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4873 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4874 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4875 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4876 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4877 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4878 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
384.000
|
360.000
|
343.200
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4879 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4880 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4881 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Ngã tư đầu tiên - Cuối đường
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4882 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 461 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường) |
Lê Thánh Tôn - Hẻm Nguyễn Viết Xuân
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4883 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 461 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Lê Thánh Tôn - Hẻm Nguyễn Viết Xuân
|
432.000
|
400.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4884 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 461 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Lê Thánh Tôn - Hẻm Nguyễn Viết Xuân
|
416.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4885 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 461 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Lê Thánh Tôn - Hẻm Nguyễn Viết Xuân
|
376.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4886 |
Thành phố Pleiku |
Hẻm 461 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Lê Thánh Tôn - Hẻm Nguyễn Viết Xuân
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4887 |
Thành phố Pleiku |
Ngô Tất Tố (Mặt tiền tuyến đường) |
Toàn tuyến
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4888 |
Thành phố Pleiku |
Ngô Tất Tố (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Toàn tuyến
|
1.680.000
|
1.040.000
|
608.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4889 |
Thành phố Pleiku |
Ngô Tất Tố (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Toàn tuyến
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4890 |
Thành phố Pleiku |
Ngô Tất Tố (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Toàn tuyến
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4891 |
Thành phố Pleiku |
Ngô Tất Tố (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Toàn tuyến
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4892 |
Thành phố Pleiku |
Kim Lân (Mặt tiền tuyến đường) |
Phù Đổng - Ngô Tất Tố
|
4.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4893 |
Thành phố Pleiku |
Kim Lân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phù Đổng - Ngô Tất Tố
|
1.360.000
|
880.000
|
496.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4894 |
Thành phố Pleiku |
Kim Lân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phù Đổng - Ngô Tất Tố
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4895 |
Thành phố Pleiku |
Kim Lân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phù Đổng - Ngô Tất Tố
|
624.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4896 |
Thành phố Pleiku |
Kim Lân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) |
Phù Đổng - Ngô Tất Tố
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4897 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hoài (Mặt tiền tuyến đường) |
Phù Đổng - Ngô Tất Tố
|
4.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4898 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hoài (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) |
Phù Đổng - Ngô Tất Tố
|
1.360.000
|
880.000
|
496.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4899 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hoài (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) |
Phù Đổng - Ngô Tất Tố
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4900 |
Thành phố Pleiku |
Tô Hoài (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) |
Phù Đổng - Ngô Tất Tố
|
624.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |